Danh mục sản phẩm
Switch Cisco C1300-12XT-2X: 10G Copper Switch Compact Cho SMB Và Branch Office
Cisco Catalyst C1300-12XT-2X là switch Layer 2/3 managed thuộc dòng Cisco Catalyst 1300 Series — phiên bản compact 12 cổng 10G sử dụng cáp đồng RJ-45 thuần túy kết hợp 2 cổng SFP+ uplink, lý tưởng cho văn phòng nhỏ hoặc chi nhánh cần kết nối 10G bằng cáp đồng với chi phí tối ưu. Trang bị 12 cổng 10GBASE-T RJ-45 và 2 cổng 10G SFP+ uplink chuyên dụng, băng thông chuyển mạch 280 Gbps, hỗ trợ stack tối đa 8 switch (Family 2) — C1300-12XT-2X là điểm khởi đầu lý tưởng cho mạng 10G copper SMB với ngân sách tối ưu.
C1300-12XT-2X vs C1300-24XT — Chọn 12 Cổng Hay 24 Cổng Copper?
| Tiêu chí | C1300-12XT-2X | C1300-24XT |
|---|---|---|
| Cổng 10GBASE-T RJ-45 | 12 x 10G Copper | 20 x 10G Copper |
| Cổng SFP+ | 2 x 10G SFP+ (uplink) | — |
| Cổng Combo | — | 4 x 10G RJ-45/SFP+ |
| Tổng cổng data | 14 | 24 |
| Băng thông chuyển mạch | 280 Gbps | 480 Gbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 208.33 Mpps | 357.14 Mpps |
| Packet Buffer | 3 MB | 8 MB |
| Stacking Family | Family 2 | Family 2 |
| Tiêu thụ điện | ~50W | ~87W |
| Phù hợp | Văn phòng nhỏ, server room nhỏ ≤12 thiết bị | Aggregation mật độ cao hơn, ≤20 thiết bị copper |
Xem thêm: Switch Cisco C1300-24XT
Đặc Điểm Nổi Bật
12 Cổng 10GBASE-T + 2 Cổng SFP+ Uplink Chuyên Dụng
12 cổng 10GBASE-T RJ-45 cho phép kết nối server, NAS và workstation 10G hoàn toàn bằng cáp đồng Cat6A/Cat7 tiêu chuẩn. 2 cổng SFP+ uplink chuyên dụng độc lập (không phải Combo) dành riêng cho kết nối lên core switch hoặc kết nối stacking — thiết kế tách biệt rõ ràng hơn so với cổng Combo.
Lưu ý cáp: Kết nối 10G trên cổng RJ-45 yêu cầu cáp Cat6A hoặc Cat7 (tối đa 100m). Cáp Cat6 chỉ đảm bảo 10G ở khoảng cách ngắn (≤55m tùy điều kiện môi trường).
Front-Panel Stacking — Tối Đa 8 Switch
Hỗ trợ front-panel stacking lên đến 8 switch (Stacking Family 2) — sử dụng các cổng SFP+ có sẵn, không cần module stack riêng. Khi stack đầy 8 thiết bị C1300-12XT-2X, tổng số cổng copper lên đến 96 cổng 10G. Quản lý toàn bộ stack như một switch logic duy nhất với hardware failover.
Tương thích stack Family 2 với:
- C1300-12XS, C1300-16XTS
- C1300-24XS, C1300-24XT, C1300-24XTS
Layer 3 — Routing Đủ Dùng Cho Văn Phòng Nhỏ
Hỗ trợ Layer 3 routing bao gồm Static Routing, RIP v2 và Inter-VLAN routing — đủ cho nhu cầu định tuyến của văn phòng nhỏ và chi nhánh.
Lưu ý: C1300 Series (bao gồm C1300-12XT-2X) không hỗ trợ OSPF — tính năng này chỉ có trên dòng C1300X. Không hỗ trợ BGP, MPLS, VRF hay Cisco DNA Center SD-Access. Nếu cần các tính năng này — chọn dòng Cisco Catalyst 9200/9300.
Bảo Mật Toàn Diện
- 802.1X — xác thực người dùng và thiết bị
- DHCP Snooping — ngăn DHCP server giả mạo
- Dynamic ARP Inspection (DAI) — chống ARP spoofing
- IP Source Guard — ngăn IP spoofing
- Port Security — giới hạn MAC address trên cổng
- ACL (lên đến 2,048 rules) — kiểm soát lưu lượng Layer 2/3/4
- SSH v2, SSL/TLS — quản lý bảo mật
Quản Lý Đơn Giản — Cisco Business Dashboard
Quản lý qua Cisco Business Dashboard (web-based, miễn phí) và Cisco Business Mobile App — giao diện trực quan, không yêu cầu chuyên môn mạng sâu. Hỗ trợ CLI và SNMP cho người dùng kỹ thuật. Tích hợp Cisco Network Plug and Play (PnP) cho triển khai gần như zero-touch.
Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C1300-12XT-2X |
| Dòng sản phẩm | Cisco Catalyst 1300 Series |
| Cổng 10GBASE-T RJ-45 | 12 x 10G Copper |
| Cổng SFP+ uplink | 2 x 10G SFP+ |
| Cổng quản lý OOB | 1 x 1G RJ-45 (out-of-band) |
| Console | RJ-45 + USB-C |
| Băng thông chuyển mạch | 280 Gbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 208.33 Mpps |
| Bảng MAC | 32,000 entries |
| Jumbo Frame | 9,000 bytes |
| CPU | ARM Dual-core 1.5 GHz |
| DRAM | 1 GB DDR4 |
| Flash | 1 GB SLC |
| Packet Buffer | 3 MB (shared) |
| Stacking | Front-panel, tối đa 8 switch (Family 2) |
| Layer | Layer 2 + Layer 3 |
| Hệ điều hành | Linux-based (Cisco Business WebUI/CLI) |
| Tiêu thụ điện | 50.3W (110V) / 52W (220V) — không PoE |
| Tản nhiệt | 218.38 BTU/hr |
| Idle Power | 20.7W (110V) / 22.8W (220V) |
| Nguồn điện | AC 100–240V (internal) |
| Form Factor | 1RU |
Lưu ý tiêu thụ điện: C1300-12XT-2X tiêu thụ khoảng 50W — thấp hơn đáng kể so với C1300-24XT (~87W) nhờ chỉ có 12 cổng copper thay vì 20. Phù hợp cho rack nhỏ và UPS công suất thấp.
Tính Năng Phần Mềm
| Nhóm | Chi tiết |
|---|---|
| Layer 2 | VLANs (4,093), STP/RSTP/MSTP, LACP/EtherChannel (8 nhóm, 8 port/nhóm), Private VLAN, Q-in-Q, Voice VLAN |
| Layer 3 | Static Routing, RIP v2, Inter-VLAN, DHCP Server/Relay, UDP Relay (không hỗ trợ OSPF) |
| Multicast | IGMP Snooping v1/v2/v3, IGMP Querier, MLD Snooping, MVR |
| Bảo mật | 802.1X, DHCP Snooping, DAI, IP Source Guard, Port Security, ACL (2,048 rules), SSH v2, SSL/TLS, Storm Control |
| QoS | 802.1p, DSCP, 8 hardware queues/port, WRR/Strict Priority, Rate Limiting, Remarking, iSCSI optimization |
| IPv6 | Dual stack IPv4/IPv6, MLD Snooping, IPv6 ACL, IPv6 First Hop Security |
| Routing | Lên đến 7,168 IPv4 routes (Dynamic + Static), lên đến 256 IP interfaces |
| Quản lý | Cisco Business Dashboard, Cisco Business Mobile App, WebUI, CLI, SNMPv1/v2c/v3, RMON, Syslog, NTP, TFTP/HTTP firmware upgrade, Cisco Network Plug and Play (PnP) |
Một Số Module Quang Tương Thích (Cổng SFP+)
| Mã | Phương tiện | Tốc độ | Khoảng cách tối đa |
|---|---|---|---|
| SFP-10G-SR | Multimode fiber | 10 Gigabit | 26m – 400m |
| SFP-10G-LR | Single-mode fiber | 10 Gigabit | 10km |
| SFP-10G-ER | Single-mode fiber | 10 Gigabit | 40km |
| SFP-H10GB-CU1M | Twinax DAC | 10 Gigabit | 1m |
| SFP-H10GB-CU3M | Twinax DAC | 10 Gigabit | 3m |
| SFP-H10GB-CU5M | Twinax DAC | 10 Gigabit | 5m |
Ứng Dụng Thực Tế
- Aggregation switch compact kết nối tối đa 12 server/NAS 10G bằng cáp đồng Cat6A/Cat7
- Server room SMB nhỏ không có hạ tầng cáp quang
- Uplink 10G SFP+ lên core switch hoặc router qua cáp quang/DAC
- Stack nhiều C1300-12XT-2X để mở rộng linh hoạt khi nhu cầu tăng
Thông Tin Liên Quan
- Switch Cisco C1300-24XT (24 cổng 10G copper — mật độ cao hơn)
- Switch Cisco C1300-24XTS (12 copper + 12 SFP+ hybrid)
- Switch Cisco C1300-12XS (12 cổng 10G SFP+ — phiên bản fiber)
- Cisco Catalyst 1300 Series — Tổng quan
- VNE SFP-10G-SR — Module quang 10G 850nm tương thích Cisco
- VNE SFP-10G-LR — Module quang 10G 1310nm 10km tương thích Cisco
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

