Loading...

Switch Cisco Catalyst 9400 Series

Cisco Catalyst 9400 Series là dòng switch modular (dạng chassis) cao cấp nhất trong hệ Catalyst 9000, dùng cho access, aggregation và cả core của các mạng campus vừa và lớn, đồng thời là một trong những nền tảng phần cứng chính cho kiến trúc Cisco SD-Access. Đây không phải một sản phẩm đơn lẻ mà là một hệ sinh thái "may đo" gồm 3 loại chassis (C9404R, C9407R, C9410R), 5 loại Supervisor Engine (Sup-1, Sup-1XL, Sup-1XL-Y, Sup-2, Sup-2XL) và hơn chục loại line card khác nhau — cho phép khách hàng tự phối cấu hình theo đúng nhu cầu số lượng port, băng thông và ngân sách. Trang này giúp bạn xác định đúng chassis, đúng supervisor và đúng line card trước khi chọn sản phẩm cụ thể bên dưới.

⚡ Điểm nhanh: kiến trúc Catalyst 9400

  • Chassis: 3 kích cỡ — C9404R (4 slot), C9407R (7 slot), C9410R (10 slot), đều hỗ trợ dự phòng 1+1 supervisor
  • Supervisor: 2 thế hệ — Sup-1/1XL/1XL-Y dùng ASIC UADP 2.0 (tối đa 240 Gbps/slot); Sup-2/2XL dùng UADP 3.0sec (tối đa 480 Gbps/slot, có uplink 100G và IPsec phần cứng 100G)
  • Băng thông hệ thống: lên đến 9 Tbps mỗi chassis (khi dùng Sup-2XL); StackWise Virtual cho phép ghép 2 chassis thành 1 logic switch để nhân đôi mật độ port
  • Line card: RJ-45 10/100/1000 (data, PoE+, UPOE, UPOE+), SFP 1G/10G (24-48 cổng), Multigigabit 5G/10G, 25G SFP28, 40G/100G QSFP+/QSFP28
  • PoE: UPOE+ 90W, UPOE 60W, PoE+ 30W, PoE 15W — công suất PoE tối đa mỗi slot line card lên đến 4.320W tùy cấu hình
  • License: Network Essentials/Advantage (Cisco DNA, perpetual) hoặc Cisco Switching Essentials/Advantage (unified, theo subscription)
  • Mật độ port tối đa (trên C9410R, cần Sup-2/2XL cho các loại tốc độ cao): 384 cổng RJ-45/mGig/SFP+, 168 cổng 25G, 96 cổng 40G, 32 cổng 100G

Bảng so sánh nhanh: C9404R vs C9407R vs C9410R

Tiêu chíC9404RC9407RC9410R
Tổng số slot 4 7 10
Slot line card 2 5 8
Slot supervisor (dự phòng 1+1) 2 (slot 2, 3) 2 (slot 3, 4) 2 (slot 5, 6)
Số khoang nguồn (PSU bay) 4 8 8
Kích thước (H x W x D) 26,53 x 43,94 x 41,40 cm 44,22 x 43,94 x 41,40 cm 57,43 x 43,94 x 41,40 cm
Rack Unit 6 RU 10 RU 13 RU
Trọng lượng (kèm fan tray) 17,2 kg 28,58 kg 29,48 kg
MTBF 2.077.070 giờ 1.571.010 giờ 1.404.840 giờ
Mật độ port tối đa (RJ-45/mGig/SFP+) 96 240 384

Lưu ý: cả 3 chassis dùng chung một dải supervisor (Sup-1/1XL/1XL-Y/2/2XL) và chung dải line card — khác biệt chính giữa 3 chassis là số slot và mật độ port tối đa, không phải khả năng tương thích phần cứng.

Nên chọn chassis nào?

  • Triển khai nhỏ, ít port (access layer chi nhánh, tòa nhà nhỏ) → C9404R, 6RU, tiết kiệm không gian rack nhất.
  • Cân bằng chi phí và mật độ port, phổ biến cho aggregation vừa → C9407R, 10RU.
  • Cần mật độ port tối đa trên một chassis, dùng cho core/aggregation của campus lớn → C9410R, 13RU, tối đa 384 port.
  • Cần nhân đôi mật độ port trong một logic switch duy nhất → ghép 2 chassis bằng StackWise Virtual (nên dùng Sup-2/2XL để đạt băng thông tối đa).

Bảng so sánh Supervisor Engine

SupervisorASICBăng thông/slot (C9404R)Băng thông/slot (C9407R)Băng thông/slot (C9410R)UplinkIPsec phần cứng 100G
Sup-1 UADP 2.0 80 Gbps 80 Gbps 80 Gbps 2x40G QSFP hoặc 8x10G SFP+ Không
Sup-1XL UADP 2.0 XL 240 Gbps 120 Gbps 80 Gbps 2x40G QSFP hoặc 8x10G SFP+ Không
Sup-1XL-Y UADP 2.0 XL 240 Gbps 120 Gbps 80 Gbps 2x25G SFP28 Không
Sup-2 UADP 3.0sec 240 Gbps 240 Gbps 240 Gbps 4x100G/40G + 4x25G/10G Có, line rate
Sup-2XL UADP 3.0sec 480 Gbps 480 Gbps 480 Gbps 4x100G/40G + 4x25G/10G Có, line rate

Lưu ý bảo mật: Sup-1XL-Y không hỗ trợ MACsec trên cổng uplink của chính supervisor (các supervisor khác hỗ trợ MACsec AES-256 trên mọi cổng). Tính năng Encrypted Traffic Analytics (ETA) hiện chưa được hỗ trợ trên Sup-2/2XL.

PoE theo nhóm line card

Mức PoELine card tiêu biểu
UPOE+ (90W) C9400-LC-48H, C9400-LC-48HN (5G mGig), C9400-LC-48HX (10G mGig)
UPOE (60W) C9400-LC-48U, C9400-LC-48UX (hybrid mGig/RJ-45)
PoE+ (30W) C9400-LC-48P
Data-only, không PoE C9400-LC-48T/48TX/48XS, 24XS, 24S, 48S, 24XY, 12QC

Công suất PoE tối đa mỗi slot line card lên đến 4.320W theo cấu hình line card hiện hành (bản thân chassis có khả năng cấp tới ~4.800W/slot).

Về license: Network Essentials vs Network Advantage

Catalyst 9400 dùng chung một mô hình license cho cả 3 chassis (không phân biệt theo chassis hay supervisor):

  • Network Essentials: định tuyến L2/L3 cơ bản (static, RIP, OSPF Routed Access), đủ cho hầu hết mạng access/aggregation thông thường.
  • Network Advantage: bao gồm toàn bộ Essentials, cộng thêm định tuyến nâng cao (Full OSPF, EIGRP, BGPv4, IS-IS), multicast PIM, MPLS (L3VPN, VPLS, EoMPLS), fabric VXLAN/BGP-EVPN — cần thiết nếu triển khai SD-Access hoặc dùng Catalyst 9400 ở vai trò core/lõi.

Ngoài ra Cisco cũng cung cấp mô hình license hợp nhất (unified) Cisco Switching Essentials/Advantage theo subscription qua Cisco Networking Subscription, song song với license DNA truyền thống theo năm (3/5/7 năm).

Chassis Cisco Catalyst C9404R
Chassis Cisco Catalyst C9404R, 4 Slot

CODE: C9404R

Call for Pricing!
Get a Quote
In stock
Switch Cisco Catalyst C9404R; dạng module, báo giá theo cấu hình switch

Switch Cisco C9407R
Chassis Cisco Catalyst C9407R, 7 Slot

CODE: C9407R

Call for Pricing!
Get a Quote
In stock
Cisco Catalyst C9407R, 7 Slot; dạng module, báo giá theo cấu hình switch

Chassis Cisco Catalyst C9410R
Chassis Cisco Catalyst C9410R, 10 Slot

CODE: C9410R

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote

Cisco Catalyst C9410R, 10 Slot; dạng module, báo giá theo cấu hình switch


Line Card Cisco Catalyst C9400-LC-12QC

CODE: C9400-LC-12QC

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote

Cisco Catalyst 9400 Series 12-Port 40G (QSFP+) or 4-Port 100G (QSFP28) and 4-Port 40G (QSFP+)


C9400-LC-24S
Line Card Cisco Catalyst C9400-LC-24S

CODE: C9400-LC-24S

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote
Cisco Catalyst 9400 Series 24-Port Gigabit Ethernet(SFP)

C9400-LC-24XS
Line Card Cisco Catalyst C9400-LC-24XS

CODE: C9400-LC-24XS

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote
Cisco Catalyst 9400 Series 24-Port 10 Gigabit Ethernet(SFP+)

C9400-LC-24XY
Line Card Cisco Catalyst C9400-LC-24XY

CODE: C9400-LC-24XY

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote

Cisco Catalyst 9400 Series 20-Port 25G (SFP28), 4-Port 10G (SFP+)


C9400-LC-48P
Line Card Cisco Catalyst C9400-LC-48P

CODE: C9400-LC-48P

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote
Cisco Catalyst 9400 Series 48-Port POE+ 10/100/1000 (RJ-45)

C9400-LC-48S
Line Card Cisco Catalyst C9400-LC-48S

CODE: C9400-LC-48S

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote
Cisco Catalyst 9400 Series 48-Port Gigabit Ethernet(SFP)

C9400-LC-48T
Line Card Cisco Catalyst C9400-LC-48T

CODE: C9400-LC-48T

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote
Cisco Catalyst 9400 Series 48-Port 10/100/1000 (RJ-45)

C9400-LC-48T
Line Card Cisco Catalyst C9400-LC-48TX

CODE: C9400-LC-48T

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote
Cisco Catalyst 9400 Series 48-Port 10G Multigigabit, data only (RJ-45)

C9400-LC-48XS
Line Card Cisco Catalyst C9400-LC-48XS

CODE: C9400-LC-48XS

Pre-order
Call for Pricing!
Get a Quote
Cisco Catalyst 9400 Series 48-Port 10 Gigabit (SFP+)

Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.