Danh mục sản phẩm
Cisco Catalyst C9300X-24Y-A dùng chung 100% phần cứng với C9300X-24Y-E — 24 cổng SFP28 quang đa tốc độ 25G/10G/1G (data-only), uplink qua khe network module rời, StackWise-1T. Khác biệt duy nhất giữa hai mã là license: bản này là Network Advantage, mở thêm định tuyến động nâng cao, độ sẵn sàng cao và mã hóa MACsec-256. Toàn bộ thông số kỹ thuật đầy đủ (bảng spec, network module, kích thước, MTBF...) xem tại bài C9300X-24Y-E — bài này chỉ tập trung vào phần license khác biệt.
⚡ Điểm nhanh
- Cổng: 24× SFP28 quang 25G/10G/1G (data only, không PoE) — Uplink: khe network module rời (mua riêng)
- License: Network Advantage — bổ sung so với Essentials: BGP, EIGRP, HSRP, IS-IS; NSF/GIR/xFSU; MACsec-256; VRF/VXLAN/LISP/TrustSec/MPLS
- Stacking: StackWise-1T, tối đa 8 switch; stack chung được với C9300/C9300X modular-uplink khác (ở tốc độ StackWise-480 khi trộn với C9300 thường)
- Thông số phần cứng đầy đủ (switching capacity, forwarding rate, PSU, kích thước, MTBF, network module tương thích...) → xem tại bài C9300X-24Y-E
So sánh license Essentials vs Advantage (cùng phần cứng C9300X-24Y)
| Nhóm tính năng | Network Essentials (-E) | Network Advantage (-A) |
|---|---|---|
| Định tuyến cơ bản | RIP, OSPF (giới hạn), static, PBR | ✓ (kế thừa từ Essentials) |
| Định tuyến nâng cao | Không | BGP, EIGRP, HSRP, IS-IS |
| Phân đoạn mạng | Không | VRF, VXLAN, LISP, Cisco TrustSec, SGT, MPLS, mVPN |
| Tự động hóa | Không | NETCONF, RESTCONF, gRPC, YANG, PnP Agent, ZTP, GuestShell |
| Độ sẵn sàng cao | Không | NSF, GIR, xFSU, Software Patching (CLI) |
| Mã hóa liên kết | MACsec-128 | MACsec-256 |
| IPsec phần cứng | Có (chung phần cứng, cần HSEC key) | Có (chung phần cứng, cần HSEC key) |
| IoT | Không | AVB, PTP, CoAP |
Tính năng license Advantage mang lại
- Định tuyến nâng cao BGP/EIGRP/IS-IS: Cho phép switch aggregation/access tham gia định tuyến động với core thay vì chỉ static/OSPF giới hạn như bản Essentials.
- NSF/GIR/xFSU: Nâng cấp phần mềm hoặc bảo trì với gián đoạn traffic dưới 30 giây — quan trọng với mạng cần độ sẵn sàng cao.
- MACsec-256: Mã hóa liên kết Ethernet mức bảo mật cao nhất theo chuẩn IEEE 802.1AE, áp dụng cả trên cổng SFP28 lẫn network module uplink.
- Phân đoạn mạng VXLAN/TrustSec: Nền tảng cho kiến trúc SD-Access, phân vùng lưu lượng theo nhóm bảo mật mà không cần thiết kế lại VLAN.
Khi nào nên chọn bản Advantage thay vì Essentials?
Phù hợp khi switch cần trực tiếp tham gia định tuyến động (BGP/EIGRP/IS-IS) ở lớp aggregation/core, khi tổ chức có yêu cầu tuân thủ bảo mật cần MACsec-256, hoặc khi triển khai SD-Access với phân đoạn mạng VXLAN/TrustSec trên hạ tầng 25G. Nếu switch chỉ cần định tuyến tĩnh/OSPF cơ bản và không có các yêu cầu trên, bản C9300X-24Y-E(Essentials) đã đủ đáp ứng với chi phí thấp hơn.
FAQ
C9300X-24Y-A khác gì so với C9300X-24Y-E?
Phần cứng giống hệt nhau (24 cổng SFP28 25G/10G/1G, cùng khe network module, cùng switching/forwarding rate, cùng PSU/kích thước) — xem đầy đủ tại bài -E. Khác biệt duy nhất là license: bản -A mở thêm BGP, EIGRP, HSRP, IS-IS, NSF/GIR/xFSU, MACsec-256 và các tính năng phân đoạn mạng.
Switch này có PoE không?
Không. Cổng SFP28 quang không truyền tải điện, nên switch này không hỗ trợ PoE trên bất kỳ cổng nào — giống hệt bản Essentials.
Có cần license riêng để dùng IPsec 100G không?
Có. Ngoài license Network Essentials/Advantage, cần đặt riêng HSEC key (export-compliance license) để kích hoạt IPsec phần cứng — áp dụng chung cho cả hai bản license.
Có bắt buộc mua license thuê bao kèm theo không?
Có. Switch đặt hàng với Network Advantage bắt buộc kèm license thuê bao Cisco Catalyst hoặc Cisco DNA Advantage, kỳ hạn 3/5/7 năm.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C9300X-24Y-A | Switch 24-port SFP28 25G/10G/1G data-only, uplink module rời, Network Advantage |
| C9300X-NM-8M / 8Y / 2C / 4C | Network module uplink (chọn 1 loại, mua riêng) — chi tiết tại bài -E |
| PWR-C1-715WAC-P / 1100WAC-P / 1900WAC-P | Nguồn dự phòng (PSU thứ 2, tùy chọn) |
| STACK-T1-50CM / 1M / 3M | Cáp stacking StackWise-1T/480 (tùy chọn) |
| HSEC-K9 | Export-compliance key cho tính năng IPsec (nếu sử dụng) |
| C9300X DNA/Catalyst Advantage Subscription | License thuê bao bắt buộc kèm theo (3/5/7 năm) |
Thông tin liên quan
- Switch Cisco C9300X-24Y-E (thông số kỹ thuật đầy đủ)
- Switch Cisco C9300X-12Y-E
- Module Cisco C9300X-NM-8Y
- Danh mục Catalyst 9300 Series
Ghi chú minh bạch
So sánh license trích từ Table 16 của Cisco Catalyst 9300 Series Switches Data Sheet (cập nhật 1/9/2026).
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

