Danh mục sản phẩm
Switch Cisco C9300X-12Y-E – 12 Cổng SFP28 25G, Uplink Modular, Network Essentials
Cisco Catalyst C9300X-12Y-E thuộc nhánh Catalyst 9300X — bản nâng cấp hiệu năng cao trong hệ sinh thái Catalyst 9300, dùng ASIC UADP 2.0sec hỗ trợ crypto phần cứng. Đây là switch fiber 12 cổng 25G/10G/1G SFP28, phiên bản mật độ cổng thấp hơn của C9300X-24Y, phù hợp cho các điểm access/aggregation quy mô nhỏ hơn cần tốc độ 25G. Uplink dạng module rời, license Network Essentials.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 12× 25G/10G/1G SFP28 (fiber, dual-rate)
- Uplink: Modular – cần mua thêm module (C9300X-NM-8M, C9300X-NM-8Y, C9300X-NM-2C); switch xuất xưởng không kèm module uplink
- PoE: Không hỗ trợ – switch fiber SFP28 không truyền tải điện
- IPsec phần cứng: Có, lên đến 100G (cần mua thêm HSEC key riêng)
- Switching capacity / Forwarding rate: 1.000 Gbps / 744,04 Mpps (standalone) – 2.000 Gbps / 1488 Mpps (stack 8 thành viên)
- Stacking: StackWise-1T, cáp STACK-T1-50CM/1M/3M; stack chéo được với dòng C9300 ở tốc độ 480 Gbps
- License: Network Essentials (hậu tố "-E") – Layer 2/3 cơ bản, MACsec-128; không có BGP/VXLAN/MACsec-256
- PSU mặc định: PWR-C1-715WAC-P (715W AC, không PoE)
- Trọng lượng: 6,80 kg (kèm PSU mặc định)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số cổng | 12× 25G/10G/1G SFP28 |
| Uplink | Modular (module mua rời) |
| PoE | Không hỗ trợ |
| ASIC | Cisco UADP 2.0sec (hỗ trợ crypto phần cứng) |
| IPsec phần cứng | Có, lên đến 100G (cần HSEC key) |
| Switching capacity (standalone/stack) | 1.000 Gbps / 2.000 Gbps |
| Forwarding rate (standalone/stack) | 744,04 Mpps / 1488 Mpps |
| Stacking | StackWise-1T, tối đa 8 thành viên; mixed stack với C9300 ở 480 Gbps |
| Cáp stack | STACK-T1-50CM / STACK-T1-1M / STACK-T1-3M |
| DRAM / Flash | 16 GB / 16 GB |
| Số MAC address | 32.000 |
| Số route IPv4 | 39.000 (24.000 trực tiếp + 15.000 gián tiếp) |
| Route IPv6 | 19.500 |
| VLAN ID | 4094 |
| PSU mặc định | PWR-C1-715WAC-P (715W AC) |
| Kích thước (kèm PSU mặc định) | 4,4 x 44,5 x 44,7 cm |
| Trọng lượng (kèm PSU mặc định) | 6,80 kg |
| MTBF | 265.650 giờ |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE 16.9.2 trở lên |
So sánh: C9300X-12Y-E vs C9300X-24Y-E
| Tiêu chí | C9300X-12Y-E | C9300X-24Y-E |
|---|---|---|
| Số cổng | 12× 25G/10G/1G SFP28 | 24× 25G/10G/1G SFP28 |
| Switching capacity (standalone/stack) | 1.000 Gbps / 2.000 Gbps | 2.000 Gbps / 3.000 Gbps |
| Forwarding rate (standalone/stack) | 744,04 Mpps / 1488 Mpps | 1488 Mpps / 2232 Mpps |
| Module C9300X-NM-4C | Không tương thích | Tương thích |
| PSU mặc định | PWR-C1-715WAC-P | PWR-C1-715WAC-P |
| Trọng lượng | 6,80 kg | 7,35 kg |
So sánh: C9300X-12Y-E vs C9300X-12Y-A
| Tiêu chí | C9300X-12Y-E (Network Essentials) | C9300X-12Y-A (Network Advantage) |
|---|---|---|
| Layer 2, RIP/OSPF cơ bản, MACsec-128 | Có | Có |
| BGP, EIGRP, IS-IS, MPLS | Không | Có |
| VXLAN, LISP, Cisco TrustSec, SGT | Không | Có |
| MACsec-256 | Không | Có |
| NSF, GIR, xFSU | Không | Có |
| Phần cứng | Giống hệt nhau | Giống hệt nhau |
Tính năng nổi bật
- IPsec 100G phần cứng: Kết nối site-to-site hoặc lên cloud gateway với mã hóa AES-256 tốc độ cao ngay trên switch access.
- Fiber 25G mật độ vừa phải: Phù hợp các tủ mạng nhỏ không cần tới 24 cổng nhưng vẫn muốn tốc độ 25G.
- Stack lớn, băng thông cao: StackWise-1T cho phép mở rộng linh hoạt khi nhu cầu port tăng lên.
- Application hosting mạnh: RAM 16GB hỗ trợ tốt cho container/app hosting trên switch.
Ứng dụng phù hợp
- Access/aggregation layer quy mô nhỏ-vừa cần fiber 25G nhưng không cần mật độ cổng lớn.
- Kết nối site-to-site hoặc lên cloud service provider cần mã hóa IPsec tốc độ cao.
- Các tủ rack/phòng máy nhỏ, nơi 12 cổng đã đủ đáp ứng nhu cầu hiện tại và có kế hoạch stack mở rộng sau.
Câu hỏi thường gặp
C9300X-12Y-E có hỗ trợ PoE không?
Không. Đây là switch cổng SFP28 fiber, không truyền tải điện nên không có PoE ở bất kỳ cấu hình nào.
C9300X-12Y-E có dùng được module C9300X-NM-4C không?
Không. Theo footnote chính thức của Cisco, C9300X-NM-4C chỉ tương thích với 3 model C9300X-48HX, C9300X-48TX và C9300X-24Y — không bao gồm C9300X-12Y. Với C9300X-12Y, nên chọn C9300X-NM-2C, C9300X-NM-8M hoặc C9300X-NM-8Y.
C9300X-12Y-E khác gì C9300X-12Y-A?
Phần cứng hoàn toàn giống nhau; khác biệt duy nhất là license. Bản "-A" có thêm BGP, VXLAN, MACsec-256, NSF/GIR/xFSU.
Switch này stack được với C9300 (dòng thường) không?
Được, ở tốc độ StackWise-480 (không đạt full 1Tbps như khi stack thuần C9300X), miễn cùng cấp license trong stack.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| C9300X-12Y-E | Switch Catalyst 9300X, 12 cổng 25G/10G/1G SFP28, uplink modular, Network Essentials |
| C9300X-NM-8Y | Network module 8x 25G/10G/1G (tùy chọn uplink) |
| C9300X-NM-2C | Network module 2x 100G/40G (tùy chọn uplink) |
| PWR-C1-715WAC-P | PSU thứ 2 (tùy chọn dự phòng — cùng loại với PSU mặc định) |
| STACK-T1-50CM / 1M / 3M | Cáp stacking StackWise-1T |
Sản phẩm liên quan
Module uplink tương thích:
- C9300X-NM-8M — 8 cổng 10G/1G Multigigabit
- C9300X-NM-8Y — 8 cổng 25G/10G/1G
- C9300X-NM-2C — 2 cổng 100G/40G
Lưu ý: C9300X-NM-4C (4 cổng 100G/40G) KHÔNG tương thích với C9300X-12Y — chỉ dùng được cho C9300X-48HX, C9300X-48TX, C9300X-24Y.
Model cùng dòng:
- Switch Cisco C9300X-24Y-E — mật độ 24 cổng, cùng nhánh 9300X
- Switch Cisco Catalyst 9300 Series (tổng quan)
Khi nào nên chọn mã C9300X-12Y-E
Chọn C9300X-12Y-E khi cần switch fiber 25G nhưng chỉ cần mật độ 12 cổng, có sẵn IPsec 100G phần cứng, và chưa cần BGP/VXLAN/MACsec-256 ngay từ đầu. Nếu cần mật độ cổng cao hơn hoặc dự định dùng module C9300X-NM-4C, chọn C9300X-24Y-E thay thế.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

