Danh mục sản phẩm
Meraki MR License: Enterprise, Advanced, Upgrade và Mã SKU
Mọi access point Cisco Meraki (dòng MR) đều cần license còn hiệu lực mới hoạt động. Một license bao gồm quản lý cloud, cập nhật firmware, hỗ trợ kỹ thuật 24x7 và các tính năng bảo mật, vị trí, phân tích đi kèm. License MR không phụ thuộc model: cùng một mã dùng cho MR36, MR44, MR46, MR46E và các AP MR khác. Bài này tóm tắt các loại license MR, mã đặt hàng và cách chọn; xem tổng quan các dòng AP tại Cisco Meraki MR Family.
⚡ Điểm nhanh
- 3 loại license MR: MR Enterprise, MR Advanced, MR Upgrade
- Model-agnostic: một mã license dùng cho mọi AP dòng MR
- MR Enterprise: license cơ bản, đủ tính năng chuẩn (cloud management, zero-touch provisioning, hỗ trợ 24x7, RMA, API, Air Marshal, firewall L3/L7...)
- MR Advanced: gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao
- MR Upgrade: không dùng độc lập; MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced
- 3 mô hình cấp phép: co-termination (co-term), per-device (PDL) và subscription
- Thời hạn: Enterprise 1/3/5/7/10 năm; Advanced và Upgrade 1/3/5 năm
Danh sách mã SKU (co-term và per-device)
| Loại license | Mã SKU | Thời hạn |
|---|---|---|
| MR Enterprise | LIC-ENT-1YR | 1 năm |
| LIC-ENT-3YR | 3 năm | |
| LIC-ENT-5YR | 5 năm | |
| LIC-ENT-7YR | 7 năm | |
| LIC-ENT-10YR | 10 năm | |
| MR Advanced | LIC-MR-ADV-1Y | 1 năm |
| LIC-MR-ADV-3Y | 3 năm | |
| LIC-MR-ADV-5Y | 5 năm | |
| MR Upgrade | LIC-MR-UPGR-1Y | 1 năm |
| LIC-MR-UPGR-3Y | 3 năm | |
| LIC-MR-UPGR-5Y | 5 năm |
Ngoài ra Meraki còn hai mã ngắn hạn LIC-MR-ADV-1D và LIC-MR-UPGR-1D, chỉ dùng để đồng bộ ngày hết hạn (true-up) trong mô hình per-device, không dành cho nhu cầu mua thông thường.
So sánh tính năng theo loại license
Cột MR Upgrade thể hiện phần tính năng được cộng thêm khi gắn lên license MR Enterprise; MR Advanced là tổng của Enterprise và Upgrade.
| Tính năng | MR Enterprise | MR Upgrade | MR Advanced |
|---|---|---|---|
| Tính năng MR chuẩn (cloud management, zero-touch, hỗ trợ 24x7, RMA, API, Air Marshal, firewall L3/L7...) | ✔ | ✘ | ✔ |
| Live Protect | ✔ | ✘ | ✔ |
| Cisco Spaces Essentials | ✔ | ✘ | ✘ |
| AI Configuration Recommendation | ✘ | ✘ | ✔ |
| AI PCAP Analyzer | ✘ | ✘ | ✔ |
| Adaptive Policy | ✘ | ✔ | ✔ |
| MQTT, AP Port Profiles (USB) | ✘ | ✔ | ✔ |
| 2 license cảm biến MT miễn phí (chỉ mô hình co-term) | ✘ | ✔ | ✔ |
| Cisco Spaces Advantage | ✘ | ✔ | ✔ |
Lưu ý: MQTT và AP Port Profiles (USB) đã chuyển sang nhóm Advanced; khách hàng đã bật sẵn các tính năng này vẫn giữ quyền sử dụng. Cisco Spaces được hỗ trợ ở mô hình co-term và subscription, không hỗ trợ mô hình per-device. Một số tính năng (như AI-RRM, proactive packet capture) đang ở giai đoạn Early Access và chưa yêu cầu license Advanced, danh sách có thể thay đổi theo từng phiên bản Dashboard; xem Meraki MR License Guide để cập nhật.
Các mô hình cấp phép
Co-term và per-device
| Tiêu chí | Co-termination (co-term) | Per-device (PDL) |
|---|---|---|
| Cách gắn license | Không gán cho từng AP; chỉ cần License limit lớn hơn hoặc bằng Current device count | Gán license cho từng thiết bị |
| Ngày hết hạn | Toàn bộ license trong tổ chức dùng chung một ngày hết hạn | Mỗi license có ngày hết hạn riêng |
| Trộn Enterprise và Advanced | Không; cả tổ chức cùng một phiên bản | Có; trộn được giữa các network |
| Hết hạn | Xem cách tính thời gian co-term | Hết hạn Enterprise: sau 30 ngày ân hạn, thiết bị bị ngắt |
Meraki không còn chấp nhận chuyển đổi tổ chức sang mô hình PDL; muốn phương án khác, liên hệ đại diện Meraki hoặc đối tác như VNExperts.
Mô hình subscription (Essentials và Advantage)
Ngoài co-term và per-device, Meraki còn có mô hình subscription. Với subscription, license được chia theo nhóm sản phẩm chứ không theo model, và mỗi nhóm có hai bậc là Essentials và Advantage:
| Nhóm | Áp dụng cho |
|---|---|
| LIC-MR | AP Wi-Fi 6/6E dòng MR (MR28, MR36, MR44, MR46, MR46E, MR56, MR57, MR76, MR78, MR86...) và các CW9162I, CW9163E, CW9164I, CW9166I, CW9166D1 ở chế độ Meraki |
| LIC-CW | AP Wi-Fi 7 (CW9171I, CW9172I, CW9172H, CW9174I, CW9174E, CW9176D1, CW9176I, CW9178I, CW9179F) |
| Tính năng | Essentials | Advantage |
|---|---|---|
| Quản lý tập trung, cập nhật firmware zero-touch, Open API, hỗ trợ 24x7 | ✔ | ✔ |
| Live Protect | ✔ | ✔ |
| Intelligent Capture (Advantage có thêm proactive packet capture, lưu trữ gói tin đến 5 GB và Packet Analyzer) | ✔ | ✔ |
| Adaptive Policy | ✘ | ✔ |
| Cisco Spaces Essentials | ✔ | ✘ |
| Cisco Spaces Advantage | ✘ | ✔ |
| MT Credits và 1 license cảm biến MT (MT Credit Hub hiện chỉ có tại Mỹ) | ✘ | ✔ |
Mã đặt hàng và thời hạn subscription phụ thuộc từng nhóm sản phẩm và chương trình của Cisco; vui lòng liên hệ VNExperts để được báo giá đúng cấu hình.
Cách nâng cấp từ Enterprise lên Advanced (mô hình co-term)
- Mua số license MR Upgrade (LIC-MR-UPGR-xY) đúng bằng số license MR Enterprise đang có (License limit trên trang License info). Thiếu hoặc thừa đều không được phép chuyển đổi.
- Thời hạn Upgrade không cần trùng với Enterprise. Upgrade dài hơn sẽ đẩy ngày co-term xa hơn.
- Thêm license vào tổ chức bằng thao tác License more devices. Không dùng Renew my Dashboard license cho mã Upgrade, vì sẽ làm tổ chức vi phạm license.
- Sau khi chuyển, tổ chức chỉ được claim thêm license MR Advanced, không claim thêm Enterprise hoặc Upgrade nữa.
FAQ
Không có license thì AP Meraki có chạy không? Không. Mọi AP Meraki cần license hợp lệ để hoạt động và quản lý qua Dashboard.
Một mã license có dùng cho mọi model MR được không? Được. License MR không phụ thuộc model, dùng chung cho các AP MR.
Có thể mua Advanced cho một phần AP trong tổ chức không? Với co-term thì không: cả tổ chức phải cùng phiên bản Enterprise hoặc Advanced. Với per-device thì được, vì license gán theo từng thiết bị (các tính năng Advanced thường yêu cầu mọi AP trong cùng network đều có Advanced hoặc Enterprise + Upgrade).
Làm sao hạ từ Advanced xuống Enterprise? Meraki khuyến nghị chờ gần đến ngày co-term hết hạn rồi mua đủ license Enterprise và claim bằng thao tác Renew my Dashboard license.
Có dùng thử MR Advanced được không? Có. Meraki cho dùng thử LIC-MR-ADV và LIC-MR-UPGR ở hầu hết quốc gia (trừ các vùng bị trừng phạt), không có ân hạn 30 ngày sau khi hết hạn dùng thử; muốn gia hạn trial phải làm việc với đại diện kinh doanh.
Tôi đang dùng mô hình subscription thì license nào? Bảng SKU LIC-ENT / LIC-MR-ADV / LIC-MR-UPGR áp dụng cho co-term và per-device. Với subscription, AP Wi-Fi 6/6E dùng nhóm LIC-MR còn AP Wi-Fi 7 dùng nhóm LIC-CW, mỗi nhóm có bậc Essentials và Advantage (xem mục subscription ở trên). Liên hệ VNExperts để được báo giá đúng cấu hình.
Đặt mua license Meraki MR
VNExperts cung cấp thiết bị Meraki kèm license theo thời hạn cần dùng. Vui lòng cho biết số lượng AP, thời hạn mong muốn và phiên bản (Enterprise hoặc Advanced) để được báo giá.
Thông tin liên quan
- Cisco Meraki MR Family - tổng quan các dòng AP Wi-Fi 7, 6E, 6
- Tìm hiểu cơ chế quản lý cấp phép Meraki License
- Cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR46-HW
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR46E-HW, anten ngoài
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR44-HW
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR36-HW
- Danh mục Wifi Meraki
Ghi chú minh bạch
Toàn bộ mã SKU, bảng tính năng, quy tắc co-term/per-device và các bước nâng cấp lấy từ Meraki MR License Guidecủa Cisco Meraki Documentation (phiên bản cập nhật ngày 16/09/2026). Chính sách license của Meraki có thể thay đổi; vui lòng đối chiếu với tài liệu gốc trước khi đặt hàng. Nội dung mô hình subscription lấy từ Subscription - MR Licensing.
