Danh mục sản phẩm
FortiGate 400G Là Gì?
FortiGate 400G (FG-400G) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) rack 1U tầm trung-cao cấp doanh nghiệp, chạy trên chip NP7 + CP10 — thế hệ network processor và content processor mới nhất của Fortinet, mạnh hơn đáng kể so với NP7Lite+CP10 dùng trên FG-200G. Đây là bước nhảy vọt về hiệu năng: 164Gbps firewall throughput, 28 triệu phiên đồng thời, 25Gbps IPS — phù hợp cho enterprise edge quy mô lớn và data center aggregation cần băng thông 25GE.
Thiết bị trang bị sẵn 4 cổng 25GE SFP28 (tương thích 10GE), cùng dual AC PSU hot-swap dự phòng. Cùng dòng còn có FG-401G — cấu hình giống hệt FG-400G nhưng tích hợp sẵn 2×480GB SSD lưu log tại chỗ.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Firewall throughput: 164 / 164 / 145 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- Firewall latency: 2.5 µs
- IPS throughput: 25 Gbps | NGFW throughput: 14 Gbps
- Threat Protection throughput: 13 Gbps
- Concurrent sessions: 28 triệu | New sessions/giây: 580.000
- IPsec VPN: 55 Gbps — 2.000 tunnel site-to-site, 50.000 tunnel client-to-site
- SSL VPN: 6.1 Gbps, tối đa 5.000 người dùng đồng thời
- Cổng vật lý: 4×25GE SFP28 (tương thích 10GE) + 4×10GE SFP+ + 16×GE SFP + 8×5GBase-T RJ45 + 1×2.5GBase-T RJ45 + 1×GE RJ45 quản trị + 2×USB + 1×Console
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 96 FortiSwitch, 512 FortiAP (256 tunnel mode)
- Virtual Domains: 10/25 (mặc định/tối đa)
- Nguồn: Dual AC PSU hot-swap dự phòng, công suất tiêu thụ ~230-240W
- Trọng lượng: 3,5 kg | Form factor: Rack 1U (có quạt tản nhiệt chủ động, 5 quạt)
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 400G
Băng thông 25GE cho aggregation tốc độ cao. 4 cổng 25GE SFP28 (tương thích ngược 10GE) đáp ứng nhu cầu kết nối tốc độ cao giữa các lớp mạng trong data center hoặc enterprise core, vượt xa mật độ 10GE của FG-200G.
Số phiên đồng thời gấp gần 2,5 lần FG-200G. 28 triệu concurrent sessions so với 11 triệu của FG-200G — phù hợp môi trường traffic cực lớn (nhiều nghìn người dùng, hệ thống IoT/camera diện rộng).
IPS/NGFW throughput vượt trội. 25Gbps IPS và 14Gbps NGFW so với 9/7Gbps của FG-200G — cho phép deep inspection ở quy mô lớn mà không ảnh hưởng hiệu năng.
Mật độ cổng đa dạng. Ngoài 25GE, thiết bị còn có 8 cổng 5GBase-T multi-gig RJ45, phù hợp kết nối trực tiếp switch access layer tốc độ cao mà không cần transceiver.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Enterprise edge quy mô lớn: tổ chức có hàng nghìn người dùng, nhiều phân vùng mạng, traffic lớn.
- Data center aggregation: lớp tổng hợp kết nối giữa các switch access/distribution tốc độ 25GE.
- Internal segmentation firewall (ISFW) hiệu năng cao: phân đoạn mạng nội bộ với throughput không giới hạn bởi thiết bị bảo mật.
- MSSP/nhà cung cấp dịch vụ quản lý bảo mật: cần VDOM tối đa 25 để phục vụ nhiều khách hàng trên 1 thiết bị.
- Site cần lưu log tại chỗ: chọn bản FG-401G (cùng cấu hình, có thêm 2×480GB SSD) thay vì FG-400G nếu cần logging cục bộ dung lượng lớn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Nguồn: FortiGate 400G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng 25GE SFP28 / 10GE SFP+ (dùng chung khe) | 4 |
| Cổng 10GE SFP/SFP+ | 4 |
| Cổng GE SFP | 16 |
| Cổng 5GBase-T RJ45 | 8 |
| Cổng 2.5GBase-T RJ45 | 1 |
| Cổng GE RJ45 quản trị | 1 |
| Cổng USB | 2 (USB Type-A) |
| Cổng Console | 1 |
| Lưu trữ trong máy | Không có (bản FG-401G có 2×480GB SSD) |
| TPM | Có |
| Quạt tản nhiệt | 5 quạt (chủ động, không fanless) |
| Hardware acceleration | NP7 + CP10 |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 164 / 164 / 145 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 2.5 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 217.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 28.000.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 580.000 |
| Firewall Policies | 10.000 |
| IPS Throughput (Enterprise Mix) | 25 Gbps |
| NGFW Throughput | 14 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 13 Gbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 55 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 2.000 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 50.000 |
| SSL-VPN Throughput | 6.1 Gbps |
| SSL-VPN Users đồng thời (khuyến nghị) | 5.000 |
| SSL Inspection Throughput | 11.5 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 9.700 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 3.000.000 |
| Application Control Throughput | 50 Gbps |
| CAPWAP Throughput | 131 Gbps |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10 / 25 |
| Số FortiSwitch tối đa | 96 |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 512 / 256 |
| Số FortiToken tối đa | 5.000 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 44,45×432×342mm |
| Trọng lượng | 3,5 kg |
| Form Factor | Rack 1U |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Điện áp | 100–240VAC, 50/60Hz |
| Nguồn | Dual AC PSU hot-swap, dự phòng (2 lắp/2 tối đa) |
| Công suất tiêu thụ (khoảng) | 230–240W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% (không ngưng tụ) |
| Tuân thủ | FCC Part 15 A, RCM, VCCI, UL, cUL, CB |
| Chứng nhận | USGv6, IPv6 |
Ghi chú minh bạch: công suất tiêu thụ ghi nhận không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn đã kiểm tra (230W và 240W) — nên đối chiếu thêm datasheet gốc nếu cần con số chính xác tuyệt đối cho tính toán UPS/điện.
So Sánh Với Model Lân Cận
Nguồn: FortiGate 200G Series, FortiGate 400G Series Data Sheet (Fortinet).
| Thông số | FG-200G | FG-400G |
|---|---|---|
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 39/39/26.5 Gbps | 164/164/145 Gbps |
| IPS Throughput | 9 Gbps | 25 Gbps |
| NGFW Throughput | 7 Gbps | 14 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 6 Gbps | 13 Gbps |
| IPsec VPN Throughput | 36 Gbps | 55 Gbps |
| Concurrent Sessions | 11 triệu | 28 triệu |
| New Sessions/giây | 400.000 | 580.000 |
| SSL Inspection Throughput | 7 Gbps | 11.5 Gbps |
| Cổng tốc độ cao nhất | 8× 10GE SFP+ | 4× 25GE SFP28 |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10/10 | 10/25 |
| Max FortiSwitch | 64 | 96 |
| Max FortiAP (tổng/tunnel) | 256/128 | 512/256 |
| Lưu trữ tại chỗ (bản có SSD) | 480GB (201G) | 2×480GB (401G) |
| Chip | NP7Lite + CP10 | NP7 + CP10 |
| Làm mát | Quạt chủ động | Quạt chủ động (5 quạt) |
| Form factor | Rack 1U | Rack 1U |
Khi Nào Nên Chọn FG-400G Thay Vì FG-200G
Nếu quy mô campus/enterprise edge vừa (dưới 11 triệu phiên là đủ) và không cần băng thông 25GE, FG-200G tiết kiệm chi phí và điện năng hơn đáng kể. Nếu cần lưu log tại chỗ dung lượng lớn, chọn FG-401G — cùng cấu hình phần cứng, có thêm 2×480GB SSD onboard. Nếu tổ chức cần băng thông aggregation 25GE, số phiên đồng thời lớn (hàng chục triệu), hoặc cần tối đa 25 VDOM để phục vụ MSSP/multi-tenant, FG-400G là lựa chọn phù hợp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 400G
FG-400G có nguồn dự phòng không? Có, và tốt hơn các dòng nhỏ hơn: nguồn dùng cơ chế hot-swap (có thể thay nóng không cần tắt máy), khác với FG-120G/200G chỉ dự phòng 1+1 nhưng không hot-swap.
FG-400G có fanless không? Không. Với hiệu năng 164Gbps, thiết bị cần 5 quạt tản nhiệt chủ động — khác hẳn các dòng desktop nhỏ (30G-120G) đều fanless hoặc bán fanless.
FG-400G có tích hợp sẵn SSD lưu log không? Bản FG-400G tiêu chuẩn không có lưu trữ trong máy — log cần đẩy về FortiAnalyzer. Nếu cần logging cục bộ, nên chọn bản FG-401G có tích hợp sẵn 2×480GB SSD (RAID hoặc độc lập tuỳ cấu hình).
FG-400G hỗ trợ tối đa bao nhiêu Virtual Domains? Tối đa 25 VDOM — cao hơn đáng kể so với FG-200G (chỉ 10) và phù hợp cho MSSP cần phân vùng logic nhiều khách hàng trên 1 thiết bị.
Mã Đặt Hàng FortiGate 400G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-400G | Phần cứng FortiGate 400G (không kèm license) |
| FG-400G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service, DLP) |
| FC-10-FG4H0-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-FG4H0-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall FortiGate 401G — bản có 2×480GB SSD lưu trữ log local
- Firewall FortiGate 200G — model nhỏ hơn, chi phí và điện năng thấp hơn
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

