Danh mục sản phẩm
FortiGate 401G Là Gì?
FortiGate 401G (FG-401G) dùng chung nền tảng phần cứng với FortiGate 400G — cùng chip NP7 + CP10, cùng hiệu năng NGFW 164Gbps/28 triệu phiên đồng thời, cùng thân máy Rack 1U. Điểm khác biệt duy nhất và cũng là lý do chọn FG-401G: thiết bị được tích hợp sẵn 2×480GB SSD ngay trên máy để lưu log, báo cáo và dữ liệu phân tích SD-WAN cục bộ dung lượng lớn, thay vì phải đẩy toàn bộ log ra FortiAnalyzer hoặc FortiGate Cloud như bản FG-400G tiêu chuẩn.
Đây là lựa chọn phù hợp cho enterprise edge/data center cần logging tại chỗ ở tầm hiệu năng rất cao (28 triệu phiên đồng thời tạo ra khối lượng log lớn hơn nhiều so với các dòng nhỏ hơn), hoặc tổ chức muốn giữ log ngay tại thiết bị biên — cùng logic với các cặp FG-120G/121G, FG-200G/201G ở phân khúc thấp hơn.
Toàn bộ thông số hiệu năng (firewall/IPS/NGFW throughput, VPN, session...) của FG-401G giống hệt FG-400G. Xem chi tiết so sánh với FG-200G và các câu hỏi chung tại trang FortiGate 400G. Bài này tập trung vào phần khác biệt: SSD tích hợp.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Lưu trữ tại chỗ: 2×480GB SSD onboard — điểm khác biệt duy nhất so với FG-400G
- Firewall throughput: 164 / 164 / 145 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- IPS throughput: 25 Gbps | NGFW throughput: 14 Gbps
- Concurrent sessions: 28 triệu | New sessions/giây: 580.000
- Cổng vật lý: 4×25GE SFP28 + 4×10GE SFP+ + 16×GE SFP + 8×5GBase-T RJ45 + 1×2.5GBase-T RJ45 + 1×GE RJ45 quản trị
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 96 FortiSwitch, 512 FortiAP (256 tunnel mode)
- Virtual Domains: 10/25 (giống FG-400G)
- Nguồn: Dual AC PSU hot-swap, công suất tiêu thụ tương đương FG-400G (~230-240W, chênh lệch không đáng kể do có thêm 2 SSD)
- Trọng lượng: ~3,5 kg | Form factor: Rack 1U
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 401G Thay Vì FG-400G
Lưu log dung lượng lớn ngay tại thiết bị. Với 28 triệu phiên đồng thời, khối lượng log của FG-400G/401G lớn hơn nhiều so với các dòng nhỏ — 2×480GB SSD (thay vì chỉ 1 ổ như các dòng 121G/201G) giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu lưu trữ log/report ở quy mô enterprise.
Giảm phụ thuộc FortiAnalyzer cho triển khai ban đầu. Phù hợp khi tổ chức đang trong giai đoạn triển khai, chưa kịp setup FortiAnalyzer riêng nhưng vẫn cần visibility đầy đủ về traffic ngay từ đầu.
Đánh đổi không đáng kể. Công suất tiêu thụ và nhiệt lượng toả ra tăng nhẹ so với FG-400G do có thêm 2 ổ SSD — không đáng kể so với tổng công suất ~230-240W của thiết bị.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Enterprise edge/data center cần logging tại chỗ dung lượng lớn: nơi lưu lượng cực lớn (hàng chục triệu phiên) tạo ra khối lượng log đáng kể.
- Giai đoạn triển khai ban đầu chưa có FortiAnalyzer: vẫn đảm bảo visibility traffic đầy đủ ngay khi go-live.
- MSSP cần lưu log riêng biệt cho nhiều tenant: kết hợp VDOM tối đa 25 với dung lượng lưu trữ lớn cho từng phân vùng.
- Các ứng dụng còn lại (enterprise edge, data center aggregation, ISFW...) giống hệt FG-400G — xem chi tiết tại trang FortiGate 400G.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 401G
Nguồn: FortiGate 400G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng 25GE SFP28 / 10GE SFP+ (dùng chung khe) | 4 |
| Cổng 10GE SFP/SFP+ | 4 |
| Cổng GE SFP | 16 |
| Cổng 5GBase-T RJ45 | 8 |
| Cổng 2.5GBase-T RJ45 | 1 |
| Cổng GE RJ45 quản trị | 1 |
| Cổng USB | 2 (USB Type-A) |
| Cổng Console | 1 |
| Lưu trữ trong máy | 2 × 480GB SSD |
| TPM | Có |
| Quạt tản nhiệt | 5 quạt (chủ động) |
| Hardware acceleration | NP7 + CP10 |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 164 / 164 / 145 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 2.5 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 217.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 28.000.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 580.000 |
| Firewall Policies | 10.000 |
| IPS Throughput (Enterprise Mix) | 25 Gbps |
| NGFW Throughput | 14 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 13 Gbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 55 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 2.000 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 50.000 |
| SSL-VPN Throughput | 6.1 Gbps |
| SSL-VPN Users đồng thời (khuyến nghị) | 5.000 |
| SSL Inspection Throughput | 11.5 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 9.700 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 3.000.000 |
| Application Control Throughput | 50 Gbps |
| CAPWAP Throughput | 131 Gbps |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10 / 25 |
| Số FortiSwitch tối đa | 96 |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 512 / 256 |
| Số FortiToken tối đa | 5.000 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 44,45×432×342mm |
| Trọng lượng | ~3,5 kg (chênh lệch nhỏ so với FG-400G do thêm 2 SSD) |
| Form Factor | Rack 1U |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Điện áp | 100–240VAC, 50/60Hz |
| Nguồn | Dual AC PSU hot-swap, dự phòng (2 lắp/2 tối đa) |
| Công suất tiêu thụ (khoảng) | ~230–240W (tương đương FG-400G) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% (không ngưng tụ) |
| Tuân thủ | FCC Part 15 A, RCM, VCCI, UL, cUL, CB |
| Chứng nhận | USGv6, IPv6 |
(Dòng in đậm là phần khác biệt chính so với FG-400G — mọi thông số hiệu năng khác giống hệt nhau.)
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 401G
FG-401G khác FG-400G ở điểm nào? Duy nhất ở phần lưu trữ: FG-401G có thêm 2×480GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ. Mọi thông số hiệu năng khác (throughput, VPN, session, VDOM, số cổng...) hoàn toàn giống nhau.
Vì sao FG-401G có tới 2 SSD trong khi FG-121G/FG-201G chỉ có 1? Do FG-400G/401G có hiệu năng và số phiên đồng thời cao hơn nhiều (28 triệu so với 3-11 triệu của các dòng nhỏ hơn), khối lượng log tạo ra cũng lớn hơn tương ứng — 2 SSD giúp tăng dung lượng lưu trữ và có thể hỗ trợ cấu hình phân tán/dự phòng log tốt hơn.
2 SSD trên FG-401G có chạy RAID không? Datasheet Fortinet không nêu rõ cấu hình RAID cụ thể — cần tham khảo thêm tài liệu vận hành FortiOS hoặc liên hệ Fortinet để xác nhận cách 2 ổ SSD được sử dụng (độc lập hay RAID).
Có thể vừa dùng SSD onboard vừa gửi log ra FortiAnalyzer không? Có. SSD onboard không thay thế mà bổ sung cho FortiAnalyzer — có thể cấu hình song song để vừa có bản sao lưu tại chỗ, vừa tổng hợp log tập trung. Với lưu lượng lớn của FG-401G, cấu hình song song thường được khuyến nghị.
Mã Đặt Hàng FortiGate 401G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-401G | Phần cứng FortiGate 401G, tích hợp sẵn 2×480GB SSD (không kèm license) |
| FG-401G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-FG4H1-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-FG4H1-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall FortiGate 400G — bản không có SSD, giá thấp hơn nếu không cần logging tại chỗ
- Firewall FortiGate 201G — model nhỏ hơn cùng phân khúc rack 1U có SSD, chi phí và điện năng thấp hơn
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

