Fortigate 201G
  • Fortigate 201G
  • Fortigate 201G

Firewall Fortigate 201G | FG-201G-BDL-950-12

CODE: FG-201G


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

FortiGate 201G: Giải pháp bảo mật mạng toàn diện, hiệu suất lên đến ~ 39Gbps, lưu log tại chỗ với 480G SSD

FortiGate 201G là một trong những tường lửa thế hệ tiếp theo (NGFW) kết hợp trí tuệ nhân tạo, năng lực bảo mật được hỗ trợ bởi AI và máy học (ML) để cung cấp khả năng bảo vệ khỏi mối đe dọa ở mọi quy mô. Fortigate 201G giúp bạn có được tầm nhìn sâu hơn về mạng của bạn và xem các ứng dụng, người dùng và thiết bị trước khi họ trở thành mối đe dọa.

Với hiệu năng mạnh mẽ của công nghệ Fortinet ASIC, tính năng bảo mật đa dạng và khả năng mở rộng linh hoạt, FortiGate 201G là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp có nhu cầu bảo vệ hạ tầng mạng của mình một cách toàn diện

Đặc điểm nổi bật Fortigate 201G:

  • Hiệu năng vượt trội:
    • Khả năng xử lý lưu lượng lớn, đảm bảo hoạt động trơn tru của mạng.
    • Tốc độ kiểm tra và chặn các mối đe dọa nhanh chóng.
  • Bảo mật đa lớp:
    • IPS (Intrusion Prevention System): Phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công vào hệ thống.
    • Web Filtering: Lọc các trang web độc hại, không phù hợp.
    • Application Control: Kiểm soát việc truy cập các ứng dụng.
    • VPN: Tạo đường hầm VPN an toàn để kết nối các chi nhánh.
  • SD-WAN tích hợp:
    • Tối ưu hóa kết nối mạng WAN, tăng hiệu suất và độ ổn định.
  • Quản lý dễ dàng:
    • Giao diện quản lý trực quan, dễ sử dụng.
    • Tích hợp với FortiManager để quản lý tập trung nhiều thiết bị.
  • Trí tuệ nhân tạo (AI):
  • Sử dụng AI để phát hiện các mối đe dọa mới nổi và tự động điều chỉnh các chính sách bảo mật.
  • Zero Trust Network Access (ZTNA): Tính năng này yêu cầu xác minh người dùng và thiết bị mỗi lần truy cập tài nguyên

Bảng thông số kỹ thuật FortiGate 201G

Nhóm chức năngThông số kỹ thuật
Thông tin chung
Model FortiGate 201G
Phân loại Next-Generation Firewall (NGFW)
Kiểu lắp đặt Rack mount 1U
Onboard Storage 1x 480G SSD
Trusted Platform Module (TPM) ✔️
Hiệu năng mạng & bảo mật
IPv4/IPv6 Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) 39 Gbps / 39 Gbps / 26.5 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP) 4.36 µs
Firewall Throughput (Packets Per Second) 39.75 Mpps
IPS Throughput ~9 Gbps
NGFW Throughput ~7 Gbps
Threat Protection Throughput ~6 Gbps
Application Control Throughput ~27.8 Gbps
CAPWAP Throughput ~37.5 Gbps
SSL Inspection & VPN
SSL Inspection Throughput (avg. HTTPS) ~7 Gbps
SSL Inspection CPS ~7,100
SSL Inspection Concurrent Sessions ~900,000
IPsec VPN Throughput (512 byte) ~36 Gbps
SSL-VPN Throughput ~3 Gbps
Concurrent SSL-VPN Users (recommended) 500
Session & Policy
Concurrent TCP Sessions ~11,000,000
New Sessions per Second (TCP) ~400,000
Firewall Policies (max) ~10,000
Virtual Domains (VDOMs) 10 (mặc định) / 25 (tối đa)
Giao diện & kết nối
GE RJ45 Management / HA 1 / 1
GE RJ45 Ports 8
5/2.5/GE RJ45 Ports 8
GE SFP Slots 4
10GE SFP+/SFP FortiLink Slots 8
USB 1
Console (RJ45) 1
VPN Tunnels
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 16,000
Nguồn & tiêu thụ điện
AC Power Input 100–240 V AC, 50/60 Hz
AC Power Consumption (Average / Max) ~145 W / ~176 W
Heat Dissipation ~597 BTU/h
Power Supply Dual AC PSU (non-hot swappable)
Kích thước & môi trường
Kích thước (HxWxD) 44.45 × 432 × 380 mm
Trọng lượng ~6.5 kg
Operating Temperature 0 °C – 40 °C
Storage Temperature -35 °C – 70 °C
Humidity 5% – 90% non-condensing
Noise Level ~48 dBA / 55 dBA
Operating Altitude Up to 3048 m
Chứng nhận & tuân thủ
Compliance / Certification FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB; USGv6/IPv6

Ứng dụng của FortiGate 201G

FortiGate 201G phù hợp triển khai trong nhiều kịch bản thực tế, bao gồm:

  • Doanh nghiệp vừa và lớn: bảo vệ hệ thống mạng nội bộ, ứng dụng và dữ liệu quan trọng

  • Mạng campus / văn phòng lớn: cung cấp bảo mật tập trung với hiệu năng cao cho nhiều người dùng

  • Chi nhánh và SD-WAN: kết nối an toàn giữa các site, tối ưu đường truyền WAN

  • Môi trường hybrid IT / multi-cloud: bảo mật lưu lượng giữa on-premise và cloud

  • Làm việc từ xa: hỗ trợ VPN và ZTNA cho người dùng truy cập an toàn từ bên ngoài

Mã đặt hàng Fortigate 201G thông dụng

Fortigate 201G

  • FG-201G 10x GE RJ45 (including 1x MGMT port, 1x HA port, 8x switch ports), 4x GE SFP slots, 8x 5GE RJ45, 8x 10GE SFP+ slots, NP7Lite and CP10 hardware accelerated, 480GB onboard SSD storage.
  • FC-10-F201G-247-02-12 FortiCare Premium Support

Fortigate 201G Bundle

  • FG-201G-BDL-950-12 FortiGate-201G Hardware plus 1 Year FortiCare Premium and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)
  • FG-201G-BDL-950-36 FortiGate-201G Hardware plus 3 Year FortiCare Premium and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)
  • FG-201G-BDL-950-60 FortiGate-201G Hardware plus 5 Year FortiCare Premium and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)
 

Chi tiết xem thêm datasheet FortiGate 201G Series

 

Liên hệ nhà cung cấp sản phẩm, phân phối Fortigate 201G hàng đầu tại Việt Nam

  • Email: sales@vnexperts.vn, hotline: 0989069456

>>>Thông tin thông số phần cứng CPU, RAM... của Fortigate 201G tham khảo Bảng tổng hợp thông số CPU, RAM, FLASH, HDD của Fortigate


Vì sao nên chọn chúng tôi ?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

Liên hệThỏa thuận sử dụng | Chính sách bảo mật