Danh mục sản phẩm
FortiGate 701G Là Gì?
FortiGate 701G (FG-701G) dùng chung nền tảng phần cứng với FortiGate 700G — cùng chip NP7 + CP10, cùng hiệu năng IPS 38Gbps/164Gbps firewall throughput, cùng hỗ trợ tối đa 50 Virtual Domains, cùng thân máy Rack 1U. Điểm khác biệt duy nhất và cũng là lý do chọn FG-701G: thiết bị được tích hợp sẵn 2×480GB SSD ngay trên máy để lưu log, báo cáo tại chỗ, thay vì phải đẩy toàn bộ log ra FortiAnalyzer hoặc FortiGate Cloud như bản FG-700G tiêu chuẩn.
Đây là lựa chọn phù hợp cho enterprise campus core/MSSP cần logging tại chỗ ở tầm hiệu năng deep inspection cao, hoặc tổ chức muốn giữ log ngay tại thiết bị biên mà không phụ thuộc FortiAnalyzer — cùng logic với các cặp FG-120G/121G, FG-200G/201G, FG-400G/401G ở các phân khúc khác.
Toàn bộ thông số hiệu năng (firewall/IPS/NGFW throughput, VPN, session, VDOM...) của FG-701G giống hệt FG-700G. Xem chi tiết so sánh với FG-400G và các câu hỏi chung tại trang FortiGate 700G. Bài này tập trung vào phần khác biệt: SSD tích hợp.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Lưu trữ tại chỗ: 2×480GB SSD onboard — điểm khác biệt duy nhất so với FG-700G
- Firewall throughput: 164 / 163 / 145 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- IPS throughput: 38 Gbps | NGFW throughput: 29 Gbps
- Concurrent sessions: 28 triệu | New sessions/giây: 700.000
- Cổng vật lý: 4×25GE SFP28 + 4×10GE SFP+ + 16×GE SFP + 8×5GBase-T RJ45 + 1×HA + 1×GE RJ45 quản trị
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 128 FortiSwitch, 1.024 FortiAP (512 tunnel mode)
- Virtual Domains: 10/50 (giống FG-700G)
- Nguồn: Dual AC PSU dự phòng (không hot-swap), công suất tiêu thụ trung bình 240W / tối đa 295W (cao hơn FG-700G do có 2 SSD)
- Trọng lượng: 3,5 kg | Form factor: Rack 1U (5 quạt)
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 701G Thay Vì FG-700G
Lưu log dung lượng lớn ngay tại thiết bị. Với IPS 38Gbps và khả năng deep inspection cao, khối lượng log của FG-700G/701G rất lớn — 2×480GB SSD giúp đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ log/report tại chỗ mà không cần chờ triển khai FortiAnalyzer.
Phù hợp MSSP cần lưu log riêng theo VDOM. Với tối đa 50 VDOM, có SSD onboard giúp lưu log cục bộ cho từng phân vùng khách hàng ngay từ khi triển khai, trước khi tích hợp hệ thống logging tập trung.
Đánh đổi không đáng kể. Công suất tiêu thụ tăng nhẹ do có thêm 2 ổ SSD — không đáng kể so với tổng công suất ~230W của thiết bị.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Enterprise campus core cần logging tại chỗ: nơi khối lượng log lớn do IPS/NGFW throughput cao.
- MSSP quản lý nhiều tenant qua VDOM: cần lưu log riêng biệt cho từng khách hàng ngay tại thiết bị.
- Giai đoạn triển khai ban đầu chưa có FortiAnalyzer: đảm bảo visibility traffic đầy đủ ngay từ khi go-live.
- Các ứng dụng còn lại (enterprise campus core, remote access SSL VPN quy mô lớn...) giống hệt FG-700G — xem chi tiết tại trang FortiGate 700G.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 701G
Nguồn: FortiGate 700G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng 25GE SFP28 (tương thích 10GE/GE) | 4 |
| Cổng 10GE SFP+ | 4 |
| Cổng GE SFP | 16 |
| Cổng 5GBase-T RJ45 | 8 |
| Cổng HA (1/2.5GE RJ45) | 1 |
| Cổng GE RJ45 quản trị | 1 |
| Cổng USB | 2 (USB 3.0 Type-A) |
| Cổng Console | 1 |
| Lưu trữ trong máy | 2 × 480GB SSD (960GB tổng) |
| TPM | Có |
| Bluetooth Low Energy | Không |
| Signed Firmware Hardware Switch | Có |
| FortiSentry | Có |
| Quạt tản nhiệt | 5 quạt (chủ động) |
| Hardware acceleration | NP7 + CP10 |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 164 / 163 / 145 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 3.87 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 217.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 28.000.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 700.000 |
| Firewall Policies | 30.000 |
| IPS Throughput | 38 Gbps |
| NGFW Throughput | 29 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 26 Gbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 55 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 2.000 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 50.000 |
| SSL-VPN Throughput | 8 Gbps |
| SSL-VPN Users đồng thời | 10.000 |
| SSL Inspection Throughput | 14 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 13.000 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 1.600.000 |
| Application Control Throughput | 50 Gbps |
| CAPWAP Throughput | 133 Gbps |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10 / 50 |
| Số FortiSwitch tối đa | 128 |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 1.024 / 512 |
| Số FortiToken tối đa | 5.000 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 44,45×432×342mm |
| Trọng lượng | 3,5 kg (7.72 lbs) |
| Form Factor | Rack 1U |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Điện áp | 100–240VAC, 50/60Hz |
| Nguồn | Dual AC PSU (không hot-swap, 1+1 redundancy) |
| Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) | 240W / 295W |
| Nhiệt lượng toả ra | 1.006 BTU/giờ |
| Độ ồn | 59 dBA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% (không ngưng tụ) |
| Tuân thủ | FCC Part 15 A, RCM, VCCI, CE, UL, cUL, CB |
| Chứng nhận | USGv6, IPv6 |
(Dòng in đậm là phần khác biệt chính so với FG-700G — mọi thông số hiệu năng khác giống hệt nhau.)
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 701G
FG-701G khác FG-700G ở điểm nào? Duy nhất ở phần lưu trữ: FG-701G có thêm 2×480GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ. Mọi thông số hiệu năng khác (throughput, VPN, session, VDOM, số cổng...) hoàn toàn giống nhau.
Vì sao FG-701G có 2 SSD thay vì 1 như FG-121G/FG-201G? Do FG-700G/701G có hiệu năng và khối lượng log lớn hơn nhiều (IPS 38Gbps, throughput 164Gbps) so với các dòng nhỏ hơn — 2 SSD giúp tăng dung lượng lưu trữ và hỗ trợ tốt hơn nhu cầu logging của MSSP/multi-tenant.
Có thể vừa dùng SSD onboard vừa gửi log ra FortiAnalyzer không? Có. SSD onboard không thay thế mà bổ sung cho FortiAnalyzer — có thể cấu hình song song để vừa có bản sao lưu tại chỗ, vừa tổng hợp log tập trung. Với khối lượng log lớn của FG-701G, cấu hình song song thường được khuyến nghị.
Mã Đặt Hàng FortiGate 701G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-701G | Phần cứng FortiGate 701G, tích hợp sẵn 2×480GB SSD (không kèm license) |
| FG-701G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-G7H1G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-G7H1G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall FortiGate 700G — bản không có SSD, giá thấp hơn nếu không cần logging tại chỗ
- Firewall FortiGate 401G — model liền kề, chi phí và điện năng thấp hơn, VDOM tối đa 25
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

