Loading...
Fortigate 700G

FortiGate 700G, FG-700G-BDL-950-12, IPS 38Gbps

CODE: FG-700G


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

FortiGate 700G Là Gì?

FortiGate 700G (FG-700G) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) rack 1U, dùng tổ hợp 3 chip chuyên dụng của Fortinet — SP5 (security processor) + NP7 (network processor) + CP10 (content processor), cùng nền tảng NP7+CP10 với FG-400G nhưng được nâng cấp hiệu năng IPS/NGFW đáng kể (38Gbps IPS so với 25Gbps của FG-400G) và hỗ trợ tới 50 Virtual Domains — cao nhất trong nhóm mid-range G-series. Đây là lựa chọn phù hợp cho enterprise campus core và MSSP/multi-tenant cần cả hiệu năng deep inspection cao lẫn khả năng phân vùng logic nhiều khách hàng/bộ phận trên 1 thiết bị.

Thiết bị giữ nguyên mật độ cổng 25GE của FG-400G (4 cổng SFP28) nhưng tối ưu riêng cho khối lượng IPS/NGFW nặng hơn. Cùng dòng còn có FG-701G — cấu hình giống hệt FG-700G nhưng tích hợp sẵn 2×480GB SSD lưu log tại chỗ.

Điểm Nhanh Thông Số Chính

  • Firewall throughput: 164 / 163 / 145 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
  • Firewall latency: 3.87 µs
  • IPS throughput: 38 Gbps | NGFW throughput: 29 Gbps
  • Threat Protection throughput: 26 Gbps
  • Concurrent sessions: 28 triệu | New sessions/giây: 700.000
  • IPsec VPN: 55 Gbps — 2.000 tunnel site-to-site, 50.000 tunnel client-to-site
  • SSL VPN: 8 Gbps, tối đa 10.000 người dùng đồng thời
  • SSL Inspection: 14 Gbps
  • Cổng vật lý: 4×25GE SFP28 + 4×10GE SFP+ + 16×GE SFP + 8×5GBase-T RJ45 + 1×HA (1/2.5GE RJ45) + 1×GE RJ45 quản trị + 2×USB 3.0 + 1×Console
  • Mở rộng SD-Branch: tối đa 128 FortiSwitch, 1.024 FortiAP (512 tunnel mode)
  • Virtual Domains: 10/50 (mặc định/tối đa) — cao nhất trong nhóm mid-range
  • Nguồn: Dual AC PSU dự phòng (không hot-swap, 1+1), công suất tiêu thụ trung bình 230W / tối đa 283W
  • Trọng lượng: 3,5 kg | Form factor: Rack 1U (5 quạt)

Vì Sao Nên Chọn FortiGate 700G

IPS/NGFW throughput cao hơn hẳn FG-400G. 38Gbps IPS so với 25Gbps, 29Gbps NGFW so với 14Gbps — phù hợp môi trường cần deep inspection ở tốc độ rất cao mà không muốn nhảy hẳn lên nhóm high-end (1000F trở lên).

Tối đa 50 Virtual Domains. Gấp đôi FG-400G (25 VDOM) — lý tưởng cho MSSP hoặc tổ chức lớn cần phân vùng logic nhiều bộ phận/khách hàng trên cùng 1 thiết bị vật lý.

SSL VPN mạnh, phù hợp remote access quy mô lớn. Tối đa 10.000 người dùng SSL VPN đồng thời — gấp đôi FG-400G (5.000), đáp ứng tốt nhu cầu remote access của doanh nghiệp lớn.

Giữ nguyên mật độ cổng 25GE. Vẫn 4 cổng 25GE SFP28 như FG-400G, không cần thay đổi hạ tầng cáp quang khi nâng cấp từ FG-400G lên FG-700G để lấy thêm hiệu năng.

Ứng Dụng Phù Hợp

  • Enterprise campus core: nơi cần throughput cao và deep inspection (IPS/NGFW) ở mức cao nhất trong nhóm mid-range.
  • MSSP/nhà cung cấp dịch vụ quản lý bảo mật: tận dụng tối đa 50 VDOM để phục vụ nhiều khách hàng độc lập trên 1 thiết bị.
  • Doanh nghiệp lớn cần remote access quy mô lớn: SSL VPN hỗ trợ tới 10.000 người dùng đồng thời.
  • Data center edge cần deep inspection nặng: nơi traffic đã được mã hoá gần như hoàn toàn, cần SSL inspection tốc độ cao (14Gbps).
  • Site cần lưu log tại chỗ: chọn bản FG-701G (cùng cấu hình, có thêm 2×480GB SSD) thay vì FG-700G nếu cần logging cục bộ.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật

Nguồn: FortiGate 700G Series Data Sheet (Fortinet).

NhómThông số
Phần cứng
Cổng 25GE SFP28 (tương thích 10GE/GE) 4
Cổng 10GE SFP+ 4
Cổng GE SFP 16
Cổng 5GBase-T RJ45 8
Cổng HA (1/2.5GE RJ45) 1
Cổng GE RJ45 quản trị 1
Cổng USB 2 (USB 3.0 Type-A)
Cổng Console 1
Lưu trữ trong máy Không có (bản FG-701G có 2×480GB SSD)
TPM Có
Bluetooth Low Energy Không
Signed Firmware Hardware Switch Có
FortiSentry Có
Quạt tản nhiệt 5 quạt (chủ động)
Hardware acceleration NP7 + CP10
Hiệu năng & dung lượng hệ thống
Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) 164 / 163 / 145 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP) 3.87 µs
Firewall Throughput (pps) 217.5 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 28.000.000
New Sessions/giây (TCP) 700.000
Firewall Policies 30.000
IPS Throughput 38 Gbps
NGFW Throughput 29 Gbps
Threat Protection Throughput 26 Gbps
IPsec VPN Throughput (512 byte) 55 Gbps
Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway 2.000
Tunnel IPsec Client-to-Gateway 50.000
SSL-VPN Throughput 8 Gbps
SSL-VPN Users đồng thời 10.000
SSL Inspection Throughput 14 Gbps
SSL Inspection CPS 13.000
SSL Inspection Concurrent Sessions 1.600.000
Application Control Throughput 50 Gbps
CAPWAP Throughput 133 Gbps
Virtual Domains (mặc định/tối đa) 10 / 50
Số FortiSwitch tối đa 128
Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) 1.024 / 512
Số FortiToken tối đa 5.000
High Availability Active-Active, Active-Passive, Clustering
Kích thước & trọng lượng
Kích thước (Cao×Rộng×Dài) 44,45×432×342mm
Trọng lượng 3,5 kg (7.72 lbs)
Form Factor Rack 1U
Nguồn điện & môi trường
Điện áp 100–240VAC, 50/60Hz
Dòng điện tối đa 6A @100VAC
Nguồn Dual AC PSU (không hot-swap, 1+1 redundancy)
Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) 230W / 283W
Nhiệt lượng toả ra 965 BTU/giờ
Độ ồn 59 dBA
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 45°C
Độ ẩm hoạt động 10% – 90% (không ngưng tụ)
Tuân thủ FCC Part 15 A, RCM, VCCI, CE, UL, cUL, CB
Chứng nhận USGv6, IPv6

So Sánh Với Model Lân Cận

Nguồn: FortiGate 400G Series, FortiGate 700G Series Data Sheet (Fortinet).

Thông sốFG-400GFG-700G
Firewall Throughput (1518 byte) 164 Gbps 164 Gbps
IPS Throughput 25 Gbps 38 Gbps
NGFW Throughput 14 Gbps 29 Gbps
Threat Protection Throughput 13 Gbps 26 Gbps
IPsec VPN Throughput 55 Gbps 55 Gbps
SSL VPN Throughput / Users 6.1 Gbps / 5.000 8 Gbps / 10.000
SSL Inspection Throughput 11.5 Gbps 14 Gbps
Cổng 25GE SFP28 4 4
Virtual Domains (mặc định/tối đa) 10/25 10/50
Max FortiSwitch 96 128
Max FortiAP (tổng/tunnel) 512/256 1.024/512
Lưu trữ tại chỗ (bản có SSD) 2×480GB (401G) 2×480GB (701G)
Form factor Rack 1U Rack 1U

Lưu ý: mật độ cổng 25GE và IPsec VPN giữa 2 model gần như giống nhau — khoảng cách chính nằm ở IPS/NGFW/Threat Protection throughput (tăng 50-100%), số VDOM tối đa (gấp đôi), và giới hạn SSL VPN/FortiAP (gấp đôi).

Khi Nào Nên Chọn FG-700G Thay Vì FG-400G

Nếu tổ chức chỉ cần băng thông 25GE aggregation cơ bản và không cần VDOM vượt quá 25, FG-400G tiết kiệm chi phí hơn. Nếu cần lưu log tại chỗ, chọn FG-701G — cùng cấu hình, có thêm 2×480GB SSD. Nếu tổ chức là MSSP cần tới 50 VDOM, cần IPS/NGFW throughput cao hơn đáng kể cho deep inspection, hoặc remote access SSL VPN quy mô lớn (trên 5.000 người dùng), FG-700G là lựa chọn phù hợp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 700G

FG-700G hỗ trợ tối đa bao nhiêu Virtual Domains? Tối đa 50 VDOM (mặc định 10) — cao nhất trong nhóm mid-range G-series (400G chỉ 25, 200G chỉ 10). Phù hợp cho MSSP hoặc tổ chức lớn cần phân vùng logic nhiều đơn vị.

FG-700G khác FG-400G ở điểm nào ngoài giá? Dù cùng chip NP7+CP10 và cùng mật độ cổng 25GE, FG-700G có IPS/NGFW/Threat Protection throughput cao hơn đáng kể (38 so với 25Gbps IPS), số VDOM tối đa gấp đôi, và giới hạn SSL VPN/FortiAP cũng cao hơn.

FG-700G có tích hợp sẵn SSD lưu log không? Bản FG-700G tiêu chuẩn không có lưu trữ trong máy. Nếu cần logging cục bộ, nên chọn bản FG-701G có tích hợp sẵn 2×480GB SSD.

Nên chọn gói UTP hay Enterprise cho FG-700G? Gói UTP đáp ứng tốt nhu cầu bảo mật thông thường. Gói Enterprise bổ sung DLP, CASB, bảo vệ inline bằng AI, IoT Detection Service — là gói được Fortinet khuyến nghị mặc định cho nhóm mid-range trở lên, phù hợp với vai trò enterprise core của FG-700G.

Mã Đặt Hàng FortiGate 700G

Mã sản phẩmMô tả
FG-700G Phần cứng FortiGate 700G (không kèm license)
FG-700G-BDL-950-12 Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP)
(IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service)
FC-10-G7H0G-950-02-12 Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support
FC-10-G7H0G-247-02-12 Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support

Sản Phẩm Liên Quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.