Danh mục sản phẩm
Firewall FortiGate 120G – NGFW 39Gbps Rack 1U, 4 Cổng 10GE SFP+ Cho Campus & Doanh Nghiệp Lớn
FortiGate 120G Là Gì? Vị Trí Trong Dòng G-Series
FortiGate 120G (FG-120G) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) đầu tiên trong dòng G-Series chuyển sang form factor Rack 1U, đánh dấu bước chuyển từ phân khúc desktop SMB lên campus network và doanh nghiệp lớn. Được trang bị chip SP5 ASIC và 4 cổng 10GE SFP+ tích hợp sẵn, FG-120G phù hợp cho các tổ chức từ 150–500 người dùng hoặc môi trường cần uplink tốc độ cao tới Switch Core / Data Center.
Đây cũng là model đầu tiên trong G-Series hỗ trợ dual AC power supply (không hot-swap), nâng cao độ sẵn sàng cho môi trường vận hành 24/7.
Tính Năng Nổi Bật FortiGate 120G
Hiệu suất dẫn đầu phân khúc rack desktop
- Firewall throughput: 39 / 39 / 28 Gbps (1518/512/64 byte UDP)
- Firewall latency: 3.17 µs — thấp hơn FG-90G (3.23 µs)
- IPS throughput: 5.3 Gbps
- NGFW throughput: 3.1 Gbps
- Threat Protection: 2.8 Gbps
- Application Control: 6.7 Gbps
- New sessions/giây: 140,000
4 cổng 10GE SFP+ FortiLink — Lợi thế lớn nhất FG-120G trang bị 4 cổng 10GE SFP+ (gấp đôi FG-90G), toàn bộ được tăng tốc bằng phần cứng SP5. Các cổng này mặc định là FortiLink slots, cho phép kết nối trực tiếp tới FortiSwitch 10G để xây dựng kiến trúc SD-Branch tốc độ cao mà không tạo ra bottleneck.
Cổng kết nối phong phú — Đủ cho mọi topology Ngoài 4 cổng 10GE SFP+, FG-120G còn có thêm 16 × GE RJ45 (bao gồm 1 MGMT + 1 HA + 14 switch port), 8 × GE SFP slots và 2 × GE RJ45 Management/HA — tổng cộng 30 cổng vật lý, phù hợp cho cả mô hình flat network lẫn phân vùng VLAN phức tạp.
SSL Inspection & VPN mạnh mẽ
- SSL Inspection throughput: 3 Gbps (cao nhất trong phân khúc desktop-rack entry)
- IPsec VPN: 35 Gbps, hỗ trợ 2,000 tunnel site-to-site và 16,000 tunnel client-to-site
- SSL VPN: 1.5 Gbps, 500 concurrent users
Mở rộng SD-Branch tối đa Hỗ trợ tới 32 FortiSwitch và 128 FortiAP (64 tunnel) — nhiều hơn FG-90G (24 FortiSwitch) — phù hợp cho campus có nhiều tầng và nhiều điểm truy cập không dây.
Bảng thông số kỹ thuật - FortiGate 120G
| Nhóm chức năng | Thông sỗ kỹ thuật |
|---|---|
| Phần cứng (Hardware) | |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 16 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Management / HA Ports | 2 |
| Hardware Accelerated GE SFP Slots | 8 |
| Hardware Accelerated 10 GE SFP+ FortiLink Slots (default) | 4 |
| USB Ports | 1 |
| Console (RJ45) Port | 1 |
| Internal Storage | - None |
| Trusted Platform Module (TPM) | Có |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | Có |
| Hiệu năng - Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 5.3 Gbps |
| NGFW Throughput | 3.1 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 2.8 Gbps |
| Hiệu năng & Công suất hệ thống (Performance & Capacity) | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP packets) | 39 / 39 / 28 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 3.17 µs |
| Firewall Throughput (Packets per Second) | 42 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 3,000,000 |
| New Sessions/Second (TCP) | 140,000 |
| Firewall Policies | 10,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 35 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2,000 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 16,000 |
| SSL-VPN Throughput | 1.5 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users | 500 (recommended max) |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 3 Gbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 2100 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions (IPS, avg. HTTPS) | 315,000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 6.7 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 35 Gbps |
| Virtual Domains (Default/Max) | 10 / 10 |
| Max FortiSwitches Supported | 32 |
| Max FortiAPs Supported (Total/Tunnel Mode) | 128 / 64 |
| Max FortiTokens | 5,000 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước (Dimensions), trọng lượng | |
| Height x Width x Length (mm) | 44 × 432 × 254 |
| Weight | 12.17 lbs (5.52 kg) |
| Form Factor | Rack Mount, 1RU |
| Điện áp & công suất tiêu thụ | |
| AC Power Input | AC 100-240 V, 50-60 Hz |
| Power Consumption (Average / Max) |
38 W / 40 W |
| Power Supply | Dual AC PSU (non-hot-swappable) |
| Môi trường & Chứng nhận | |
| Operating Temperature | 0°C - 40°C |
| Storage Temperature | -35°C - 70°C |
| Humidity | 20% - 90% non-condensing |
| Operating Altitude | Up to 3048 m (10,000 ft) |
| Certifications | FCC Part 15B, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI, USGv6/IPv6 |
FortiGate 120G So Với Các Model Lân Cận
(Nguồn: Fortinet Product Matrix, February 2026)
| Thông số | FG-90G | FG-120G | FG-200G |
|---|---|---|---|
| Firewall Throughput | 28 Gbps | 39 Gbps | 60 Gbps |
| IPS Throughput | 4.5 Gbps | 5.3 Gbps | 10 Gbps |
| Threat Protection | 2.2 Gbps | 2.8 Gbps | 6 Gbps |
| IPsec VPN | 25 Gbps | 35 Gbps | 55 Gbps |
| SSL VPN Concurrent | 200 users | 500 users | 500 users |
| Cổng 10GE SFP+ | 2 | 4 | 4 |
| Max FortiSwitch | 24 | 32 | 64 |
| Firewall Policies | 5,000 | 10,000 | 10,000 |
| Form factor | Desktop | Rack 1U | Rack 1U |
| Dual PSU | Không | Có | Có |
| Phù hợp | VP 40–150 người | Campus 150–500 người | Campus / HQ lớn |
Mã Đặt Hàng FortiGate 120G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-120G | Phần cứng FortiGate 120G (không kèm license) |
| FG-120G-BDL-950-12 |
Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-F120G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-F120G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
| FG-121G-BDL-950-12 | Bản có 4 × 80GB SSD tích hợp (log local) |
Chi tiết mời xem thêm datasheet FortiGate 120G Series
>>>Thông tin thông số phần cứng CPU, RAM... của FortiGate 120G tham khảo Bảng tổng hợp thông số CPU, RAM, FLASH, HDD của Fortigate
Mua FortiGate 120G Chính Hãng Tại VNExperts
VNExperts là đại lý phân phối ủy quyền Fortinet tại Việt Nam. Khi mua FortiGate 120G tại VNExperts, bạn được:
- ✅ Hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ xuất xứ
- ✅ Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí bởi kỹ sư NSE trước và sau bán hàng
- ✅ Giao hàng toàn quốc, cho mượn thiết bị tạm nếu cần bảo hành
- ✅ Tư vấn thiết kế SD-Branch, HA, SD-WAN phù hợp hạ tầng hiện có
Hotline: 0989.069.456 | sales@vnexperts.vn | ☎ 024.6273.1335
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

