Danh mục sản phẩm
Fortigate 31G: Tường Lửa NGFW Hiệu Suất 4 Gbps Tích Hợp SSD 30GB Cho Teleworker & Văn Phòng Nhỏ
Giới Thiệu: Phiên Bản Nâng Cấp Của 30G — Thêm Bộ Nhớ Lưu Trữ Onboard
FortiGate 31G (FG-31G) là phiên bản nâng cấp của FortiGate 30G trong cùng dòng 30G Series, dành cho phân khúc Teleworker, SOHO (Small Office/Home Office) và văn phòng chi nhánh nhỏ. Điểm khác biệt quan trọng nhất của FG-31G so với FG-30G là sự bổ sung bộ nhớ SSD 30GB onboard, cho phép lưu trữ log cục bộ, hỗ trợ phân tích sự kiện bảo mật trực tiếp trên thiết bị mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống lưu trữ đám mây hay FortiAnalyzer bên ngoài.
Cũng như FG-30G, FortiGate 31G được xây dựng trên kiến trúc ASIC SD-WAN độc quyền (SP4) của Fortinet, chạy hệ điều hành FortiOS — hệ điều hành hội tụ mạng và bảo mật đầu tiên trong ngành. Thiết bị cung cấp hiệu suất tường lửa lên tới 4 Gbps, Threat Protection 500 Mbps, đồng thời duy trì thiết kế Desktop không quạt (Fanless) gọn nhẹ với tiêu thụ điện năng cực thấp.
FG-31G là lựa chọn hoàn hảo khi bạn cần tất cả các tính năng của FG-30G, cộng thêm khả năng lưu trữ log và forensics cục bộ — đặc biệt hữu ích cho các môi trường yêu cầu tuân thủ bảo mật hoặc cần phân tích sự cố nhanh chóng mà không phụ thuộc vào kết nối cloud.
Tính Năng Và Lợi Ích Cốt Lõi
Hiệu Suất Cao, Bảo Mật Toàn Diện
- Tốc Độ Vượt Trội: Đạt hiệu suất Firewall 4 Gbps và khả năng chống xâm nhập IPS 800 Mbps. Đảm bảo mạng hoạt động nhanh chóng, ổn định ngay cả khi áp dụng chính sách bảo mật nhiều lớp.
- Bảo Vệ Mối Đe Dọa Thực Chiến: Với hiệu suất Threat Protection 500 Mbps và SSL Inspection 400 Mbps, FG-31G bảo vệ tổ chức khỏi phần mềm độc hại, mã độc tống tiền (ransomware) và các cuộc tấn công qua kênh mã hóa SSL/TLS — kể cả TLS 1.3.
- Fanless & Tiết Kiệm Năng Lượng: Thiết kế không quạt giúp thiết bị hoạt động hoàn toàn yên tĩnh. Công suất tiêu thụ tối đa chỉ 9.3 W, lý tưởng cho môi trường văn phòng gia đình.
Điểm Khác Biệt: SSD 30GB Onboard
- Lưu Trữ Log Cục Bộ: SSD 30GB tích hợp cho phép FortiGate 31G lưu trữ log sự kiện, traffic log và security log trực tiếp trên thiết bị. Đây là lợi thế quan trọng cho:
- Môi trường cần tuân thủ quy định lưu giữ log (compliance)
- Phân tích sự cố bảo mật (forensics) khi không có kết nối FortiAnalyzer/FortiCloud
- Giảm phụ thuộc vào băng thông cloud để truyền log
- Hỗ Trợ FortiGate Cloud Logging: Kết hợp với SSD onboard, FG-31G có thể đồng thời đẩy log lên FortiGate Cloud để có lịch sử dài hạn và báo cáo tập trung.
Hội Tụ Mạng An Toàn (Secure SD-WAN & ZTNA)
- Tích Hợp SD-WAN: Tận dụng bộ xử lý ASIC độc quyền để thực hiện chức năng SD-WAN tăng tốc, quản lý đường truyền WAN thông minh, tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng và giảm thiểu chi phí đường truyền MPLS.
- FortiLink Cho SD-Branch: Cổng GE RJ45 FortiLink tích hợp cho phép mở rộng hệ thống mạng truy cập bằng FortiSwitch như một phần logic của tường lửa — xây dựng kiến trúc SD-Branch đơn giản và an toàn.
- Hỗ Trợ ZTNA: Zero Trust Network Access (ZTNA) giúp xác thực và kiểm soát chặt chẽ người dùng/thiết bị trước khi cấp quyền truy cập vào ứng dụng nhạy cảm, phù hợp đặc biệt cho môi trường làm việc từ xa.
Thiết Kế Tối Ưu, Đáng Tin Cậy
- Giao Diện Linh Hoạt: 4 cổng GE RJ45 (1 cổng WAN, 2 cổng LAN nội bộ, 1 cổng FortiLink), đủ kết nối cho văn phòng nhỏ hoặc teleworker.
- Tích Hợp TPM: Module Trusted Platform Module (TPM) bảo vệ thiết bị ở cấp độ phần cứng, ngăn chặn tấn công firmware và phần mềm độc hại.
- Nhỏ Gọn, Dễ Triển Khai: Desktop Fanless, trọng lượng chỉ 0.6 kg, có thể treo tường (tùy chọn phụ kiện).
So Sánh Nhanh: FortiGate 30G vs 31G
| Tiêu chí | FortiGate 30G | FortiGate 31G |
|---|---|---|
| Hiệu năng Firewall | 4 Gbps | 4 Gbps |
| IPS Throughput | 800 Mbps | 800 Mbps |
| Threat Protection | 500 Mbps | 500 Mbps |
| SSD Onboard Storage | Không có | 30 GB |
| Công suất tối đa | 8.2 W | 9.3 W |
| Tỏa nhiệt | 28 BTU/hr | 31.7 BTU/hr |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn một chút |
Khuyến nghị: Chọn FG-31G khi cần lưu log cục bộ, tuân thủ compliance hoặc forensics. Chọn FG-30G khi ưu tiên chi phí tối thiểu và dùng FortiCloud/FortiAnalyzer để quản lý log.
Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 31G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng quan | |
| Model | FortiGate 31G |
| Hệ điều hành | FortiOS |
| Kiến trúc bảo mật | Next-Gen Firewall, SD-WAN |
| ASIC tăng tốc | Fortinet SD-WAN-based ASIC (SP4) |
| Đối tượng sử dụng | Teleworker, SOHO, Chi nhánh nhỏ (cần lưu log) |
| Cổng kết nối & phần cứng | |
| Cổng WAN GE RJ45 (accelerated) | 1 |
| Cổng LAN GE RJ45 (accelerated) | 2 |
| Cổng FortiLink GE RJ45 (mặc định) | 1 |
| Cổng Console | 1 × RJ45 |
| Cổng USB | Không có |
| Bluetooth (BLE) | Không có |
| TPM (Trusted Platform Module) | Có |
| Bộ nhớ lưu trữ | |
| SSD Onboard Storage | 30 GB |
| Hiệu năng firewall | |
| Firewall throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) | 4 / 4 / 3.9 Gbps |
| Firewall latency (64 byte UDP) | 2.87 µs |
| Firewall packets per second | 5.85 Mpps |
| Hiệu năng bảo mật | |
| IPS throughput | 800 Mbps |
| NGFW throughput | 570 Mbps |
| Threat Protection throughput | 500 Mbps |
| Application Control throughput (HTTP 64K) | 830 Mbps |
| VPN | |
| IPsec VPN throughput (512 byte) | 3.5 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN tunnels | 200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN tunnels | 250 |
| SSL Inspection | |
| SSL Inspection throughput (IPS, avg. HTTPS) | 400 Mbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 260 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 55,000 |
| Session & policy | |
| Concurrent Sessions (TCP) | 600,000 |
| New Sessions/Second (TCP) | 30,000 |
| Firewall Policies | 2,000 |
| Virtual Domains (VDOMs) | Không hỗ trợ |
| Quản lý & mở rộng | |
| FortiSwitch hỗ trợ (tối đa) | 8 |
| FortiAP hỗ trợ (tổng / tunnel) | 16 / 8 |
| FortiTokens hỗ trợ | 500 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive |
| Vật lý | |
| Form factor | Desktop |
| Kích thước (H × W × D) | 40.5 × 142 × 160 mm (1.6 × 5.6 × 6.3 inch) |
| Trọng lượng | ~0.6 kg (1.3 lbs) |
| Điện năng & môi trường | |
| Nguồn điện | 12VDC (adapter ngoài 100–240V AC, 50/60 Hz) |
| Dòng điện tối đa | 110V / 0.17A, 240V / 0.085A |
| Công suất tiêu thụ (avg / max) | 8.1 W / 9.3 W |
| Tỏa nhiệt | 31.7 BTU/hr |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40 °C (32 – 104 °F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -35 – 70 °C (-31 – 158 °F) |
| Độ ẩm | 20 – 90% (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 3048 m (10,000 ft) |
| Chứng nhận & tuân thủ | |
| Tuân thủ | FCC, IC, CE, UL/cUL, CB, VCCI, BSMI, RCM, UKCA |
| Chứng nhận | USGv6 / IPv6 |
Ghi chú: Tất cả các giá trị hiệu năng là "tối đa" và có thể thay đổi tùy theo cấu hình hệ thống thực tế.
Xem thêm thông số kỹ thuật đầy đủ tại FortiGate FortiWiFi 30G Series Datasheet
FortiGate 31G là lựa chọn tối ưu cho teleworker, SOHO và văn phòng chi nhánh nhỏ cần giải pháp bảo mật chuyên nghiệp kèm khả năng lưu trữ log cục bộ 30GB, giúp đáp ứng yêu cầu compliance và forensics mà không cần đầu tư thêm hệ thống lưu trữ ngoài.
Mã Đặt Hàng Thông Dụng
FortiGate 31G — Thiết bị cơ bản
- FG-31G — 4 × GE RJ45 ports (bao gồm 3 × Internal Ports, 1 × WAN Port), 30GB SSD onboard storage. Thiết bị phần cứng không kèm license.
FortiGate 31G Bundle — Phần cứng + License UTP + Bảo hành
Mã Bundle bao gồm phần cứng FortiGate 31G và gói license (UTP) kèm dịch vụ bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật.
- FG-31G-BDL-950-12 — Hardware plus 1 Year 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)
- FG-31G-BDL-950-36 — Hardware plus 3 Year 24x7 FortiCare and FortiGuard UTP
- FG-31G-BDL-950-60 — Hardware plus 5 Year 24x7 FortiCare and FortiGuard UTP
FortiGate 31G Bundle — Phần cứng + License Enterprise Protection
- FG-31G-BDL-809-12 — Hardware plus 1 Year FortiCare Premium and FortiGuard Enterprise Protection
- FG-31G-BDL-809-36 — Hardware plus 3 Year FortiCare Premium and FortiGuard Enterprise Protection
- FG-31G-BDL-809-60 — Hardware plus 5 Year FortiCare Premium and FortiGuard Enterprise Protection
License (UTP) gia hạn / mua mới hàng năm
- FC-10-FG31G-950-02-12 — FortiGate-31G 1 Year Unified Threat Protection (UTP) — IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL/DNS/Video Filtering, Antispam, FortiCare Premium
Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật
- FC-10-FG31G-247-02-12 — FortiGate-31G 1 Year FortiCare Premium Support
Phụ kiện
- SP-FG60F-MOUNT-20 — Pack of 20 wall mount kits for FG/FWF-30G, FG/FWF-50G series, FG/FWF-60F series, and FG/FWF-80F series (tương thích)
- SP-FG-30G-PA-10(-XX) — Pack of 10 AC power adaptors for FG/FWF-30G, come with interchangeable power plugs. (XX=various countries code)
Liên hệ nhà cung cấp sản phẩm, phân phối FortiGate 31G hàng đầu tại Việt Nam
- Email: sales@vnexperts.vn
- Tel: 024.62731335
- Hotline: 0989069456
>>> Thông tin thông số phần cứng CPU, RAM... của FortiGate 31G tham khảo Bảng tổng hợp thông số CPU, RAM, FLASH, HDD của Fortigate
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

