Switch MS150-24T-4G

Cisco Meraki Switch MS150-24T-4G

CODE: MS150-24T-4G


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Giới thiệu

Switch MS150-24T-4G là bộ chuyển mạch (switch) Layer 2 của Cisco Meraki, có 24 cổng 1 Gigabit Ethernet (GbE) RJ45 và 4 cổng uplink SFP 1GbE, được quản lý qua đám mây (cloud-managed), hỗ trợ tính năng xếp chồng (stacking) để mở rộng, rất lý tưởng cho các doanh nghiệp và trường học cần kết nối ổn định, quản lý tập trung và hiệu suất cao. 

Tổng quan Cisco Meraki MS150-24T-4G

  • Model: MS150-24T-4G

  • Số cổng:

    • 24 × 1G RJ45

    • 4 × 1G SFP uplink

  • Layer: Layer 2

  • Quản lý: 100% cloud qua Meraki Dashboard

  • Phù hợp: Access switch cho hệ thống doanh nghiệp, campus, chi nhánh

Thông số kỹ thuật MS150-24T-4G

Hạng mục Thông số
Model MS150-24T-4G
Dòng sản phẩm Cisco Meraki MS150 Series
Loại switch Access switch – Cloud Managed
Cấp độ OSI Layer 2 + Layer 3 (Static Routing)
Cổng downlink 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps
Cổng uplink 4 × 1G SFP
Cổng stacking 2 cổng stack chuyên dụng
Băng thông stacking 80 Gbps
Switching capacity 56 Gbps
PoE ❌ Không hỗ trợ PoE
VLAN 802.1Q VLAN tagging
Routing Static IPv4 / IPv6
Bảo mật 802.1X, ACL (IPv4/IPv6), DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection
Quản lý Cisco Meraki Dashboard (Cloud-managed)
Cổng quản lý Dedicated Management Interface
Nguồn điện 100–240 VAC, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ (idle/max) 13.7W/32.4W
Nguồn & quạt Gắn cố định (non-redundant)
Kích thước (C × R × S) 1.72 × 19 × 9.84 in (≈ 4.4 × 48.2 × 25 cm)
Chuẩn rack 1U
Trọng lượng ~3.45 kg
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 45°C
Độ ẩm hoạt động 5% – 95% (không ngưng tụ)
MTBF (25°C) ~2,267,202 giờ
Giấy phép bắt buộc Meraki MS License (Enterprise / Advanced)
Phụ kiện trong hộp Switch, bộ rack-mount (dây nguồn tùy khu vực)

License

License bắt buộc mua kèm là Enterprise hoặc Advanced; 1, 3, 5, 7, và10 year 

  • LIC-MS150-24-xY MS150 24 ports Enterprise License and support
  • LIC-MS150-24A-xY MS150 24 ports Advance License and Support
x là số năm

Cáp stack hỗ trợ

  • MA-CBL-100G-50CM
  • MA-CBL-100G-1M
  • MA-CBL-100G-3M

Module SFP hỗ trợ

  • MA-SFP-1GB-SX
  • MA-SFP-1GB-LX10
  • MA-SFP-1GB-TX

Câu hỏi: Sự khác biệt giữa license Enterprise và Advanced?

Enterprise License

✔ License switch MS cơ bản có:
  • Cloud quản lý Meraki Dashboard
  • Các tính năng switching L2, routing tĩnh/động, VLAN, ACL mẫu (với MS150)
  • Hỗ trợ các chức năng tiêu chuẩn để vận hành mạng LAN
Không có:
  • Adaptive Policy
  • Một số analytics nâng cao (Netflow/IPFIX/Encrypted Traffic Analytics) yêu cầu Advanced trên các dòng switch hỗ trợ Advanced tier.

Advanced License

✔ Bao gồm tất cả tính năng Enterprise +
✔ Bổ sung:
  • Adaptive Policy (policy dựa trên Security Group Tags SGT)
  • Netflow/IPFIX & Encrypted Traffic Analytics (nếu model hỗ trợ)
  • Tối ưu phân đoạn mạng theo đối tượng/nhóm người dùng/thiết bị
Trên MS150, Adaptive Policy là tính năng chính khiến Advanced khác Enterprise.

Vì sao nên chọn chúng tôi ?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

Liên hệThỏa thuận sử dụng | Chính sách bảo mật