Loading...
IR1833-K9

Cisco IR1833-K9, Router Rugged Modular 5G/Wi-Fi 6 IoT

CODE: IR1833-K9


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

Cisco Catalyst IR1833-K9 là router rugged modular trong dòng Catalyst IR1800 — nền tảng router IoT linh hoạt nhất của Cisco, tích hợp Next-Generation Firewall (NGFW), hỗ trợ private LTE, FirstNet, Verizon Frontline, Wi-Fi 6 và Gigabit Ethernet trên cùng một chassis nhỏ gọn. Thiết bị chạy Cisco IOS XE, quản lý qua Cisco SD-WAN Manager hoặc Cisco Catalyst Center, và hỗ trợ Cisco ThousandEyes Assurance để giám sát end-to-end tới tận biên OT.

IR1833-K9 là PID kế nhiệm chính thức của IR1821-K9 (đã EOL, End-of-Sale 27/2/2026) — Cisco nêu rõ dòng IR1800 sẽ tập trung phát triển vào hai model IR1833 và IR1835 trong thời gian tới. So với IR1821-K9, IR1833-K9 bổ sung khe cellular thứ 2 (dual active LTE), PoE/PoE+, khe SSD mở rộng và khe GNSS dead-reckoning.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng cố định: 4x LAN Gigabit Ethernet RJ-45, 1x Combo WAN RJ-45/SFP Gigabit Ethernet (Layer 3)
  • Khe mở rộng: 2 khe Pluggable Interface Module (cellular) + 1 khe Wide Pluggable (Wi-Fi 6)
  • Bộ nhớ: DRAM 4GB, Flash 4GB (mặc định/tối đa)
  • Lưu trữ mở rộng: SSD công nghiệp field-replaceable 100GB (IRM-SSD-100G)
  • PoE: Hỗ trợ PoE/PoE+ (khác biệt so với IR1821-K9 không có PoE)
  • GNSS: Khe cắm module dead-reckoning GNSS đa chòm sao (IRM-GNSS-ADR)
  • Serial: 1x RS-232 DTE + 1x RS-232 DCE
  • Nguồn: 9-36VDC (danh định 12V/24V), tiêu thụ 16-17W (idle) — 27W tối đa (không PoE) / 71W tối đa (có PoE)
  • Nhiệt độ vận hành: -40°C đến +60°C (tủ kín) — tới +75°C (quạt cưỡng bức 200 LFM)
  • Chuẩn công nghiệp: IP40 (IP54 với kit tùy chọn), SAE J1455, MIL-STD 810G, UL 121201 Class 1 Div 2
  • Trọng lượng: 2,4kg (không module) — 3,1kg (cấu hình đầy đủ)
  • License: Network Essentials/Advantage + 3 tier throughput (T0 50Mbps → T2 không giới hạn)

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốChi tiết
Part Number IR1833-K9
Hệ điều hành Cisco IOS XE 17.5.1+ (Universal image, hỗ trợ cả Autonomous và Controller/SD-WAN mode)
DRAM 4GB (mặc định, tối đa)
Flash 4GB (mặc định, tối đa)
Lưu trữ mở rộng SSD công nghiệp 100GB, field-replaceable (IRM-SSD-100G), độ bền 33TBW
Cổng WAN 1x Combo RJ-45/SFP Gigabit Ethernet (Layer 3)
Cổng LAN 4x Gigabit Ethernet RJ-45, hỗ trợ PoE/PoE+
Khe cellular 2x Pluggable Interface Module (dual active LTE/5G)
Khe Wi-Fi 1x Wide Pluggable Module (Wi-Fi 6 802.11ax)
Khe GNSS 1x cho module dead-reckoning GNSS (IRM-GNSS-ADR)
Serial 1x RS-232 DTE, 1x RS-232 DCE
Console 1x Micro-USB
USB 1x USB 2.0 Type-A
I/O 4-pin Molex Mini-Fit (nguồn + CAN bus)
Kích thước 55,9 x 280,4 x 204,7mm (247mm với IP54 kit)
Trọng lượng 2,4kg (không module) — 3,1kg (cấu hình đầy đủ)
Cấp bảo vệ IP40 (IP54 với IR1800-IP54-KIT tùy chọn)
Lắp đặt DIN rail, panel mount
Nguồn điện 9-36VDC, danh định 12V/24V
Tiêu thụ điện 16W/17W (idle, 12V/24V) — 22W/23W (điển hình) — 27W tối đa (không PoE) / 71W tối đa (có PoE)
Nhiệt độ vận hành -40°C đến +60°C (tủ kín, không khí) / +70°C (tủ thông gió 40 LFM) / +75°C (quạt cưỡng bức 200 LFM); type-test 85°C/16 giờ
Độ cao vận hành Tối đa 13.800ft
Chuẩn cơ khí/công nghiệp SAE J1455, MIL-STD 810G (rung, sốc), UL 121201/CSA 213 Class 1 Div 2 Groups A-D
Chuẩn đường sắt/giao thông (tùy chọn M12 kit) EN 50155, EN 50121-3-2/4, EN 45545-2
License Network Essentials / Network Advantage; throughput T0 (50Mbps mặc định) / T1 (250Mbps) / T2 (không giới hạn, cần HSEC)

Kiến trúc module mở rộng

Module cellular (2 khe, dual active):

  • P-5GS6-R16SA-GL: 5G SA/NSA Sub-6GHz đa vùng, tốc độ lý thuyết 4,9Gbps/660Mbps
  • P-5GS6-RC-GL: 5G RedCap (3GPP Release 17), tiết kiệm năng lượng, hỗ trợ eSIM SGP.32
  • P-LTEA7-NA/EAL/JP: LTE Cat 7 theo khu vực, 300/150Mbps
  • P-LTE-GB: LTE Cat 4 cho châu Âu

Module Wi-Fi 6 (1 khe wide pluggable):

  • WP-WIFI6-x: chạy chế độ CAPWAP hoặc Embedded Wireless Controller (EWC), tương thích Cisco Catalyst 9800 Wireless Controller; PHY tới 1,488Gbps (80MHz@5GHz + 20MHz@2,4GHz), hỗ trợ WPA3, OFDMA, MU-MIMO 2x2

Module khác:

  • IRM-GNSS-ADR: GNSS dead-reckoning 48-kênh, độ chính xác 1,6m CEP50, tích hợp cảm biến MEMS 6-trục
  • IRM-SSD-100G: SSD công nghiệp 100GB
  • 450MHz LTE (đối tác Intelliport): băng tần thấp, xuyên tường tốt cho lưới điện tại châu Âu

Bảo mật và phần mềm

  • VPN & mã hóa: DMVPN, FlexVPN, GETVPN, IPsec stateful failover, SSL VPN, VRF-aware IPsec, Trusted Anchor Module (TAM) tăng tốc phần cứng với thuật toán Next Generation Encryption/Quantum Computing Resistant (AES-256, SHA-384/512)
  • Firewall: Zone-based policy firewall, VRF-aware stateful inspection, HTTPS/FTP/Telnet Authentication Proxy, firewall stateful failover
  • Cisco Cyber Vision: nhận diện tài sản kết nối vào router, đánh giá tư thế bảo mật OT
  • Edge computing: Cisco IOx App hosting, Cisco Edge Intelligence (yêu cầu Network Advantage)
  • High availability: Dual active LTE backhaul, VRRP, HSRP, dual-SIM failover
  • Quản lý: Cisco WebUI (triển khai nhỏ lẻ), Cisco Catalyst SD-WAN Manager và Catalyst Center (quy mô lớn), EEM, IP SLA, NetFlow, SNMP, telemetry YANG model

Ứng dụng phù hợp

  • Dầu khí: giám sát đường ống, điều chỉnh áp suất van, phát hiện sự cố trước khi xảy ra
  • Giao thông: backhaul camera tốc độ/giám sát trên cao tốc qua 4G/5G kèm truy cập từ xa an toàn
  • Năng lượng tái tạo: thu thập telemetry turbine gió, tấm pin mặt trời phân tán qua mạng cellular
  • Trạm sạc EV, ATM, kiosk: kết nối giám sát và bảo trì từ xa, giảm chi phí cử người tới hiện trường
  • Khai khoáng: kết hợp mạng cellular riêng và Wi-Fi cho khu vực sóng công cộng yếu

FAQ

IR1833-K9 khác IR1821-K9 (đã ngừng bán) ở điểm nào quan trọng nhất?
Quan trọng nhất là 2 khe cellular thay vì 1 (cho phép dual active LTE dự phòng) và hỗ trợ PoE/PoE+ để cấp nguồn trực tiếp cho camera/thiết bị IoT mà không cần switch PoE phụ.

IR1833-K9 và IR1835-K9 khác nhau ở đâu?
IR1835-K9 có DRAM/Flash 8GB (gấp đôi IR1833), thêm 4 cổng Digital I/O, cổng serial thứ 2 hỗ trợ RS-422/485, và là model duy nhất hỗ trợ tính năng bảo mật SD-WAN nâng cao. IR1833-K9 phù hợp khi không cần I/O số và ngân sách bộ nhớ 4GB là đủ.

Cần license gì để chạy SD-WAN?
Network Advantage mở khóa MPLS, mobile IP, Cisco Edge Intelligence; Network Essentials chỉ đủ cho routing/bảo mật cơ bản. Ngoài ra cần chọn tier throughput phù hợp (T0/T1/T2) — T2 bắt buộc kèm license HSEC.

Có tận dụng được hàng tồn IR1821-K9 hiện có không?
Về mặt kỹ thuật vẫn dùng được (còn hỗ trợ TAC đến 28/2/2031 nếu có hợp đồng dịch vụ), nhưng Cisco không còn bán mới. VNExperts khuyến nghị triển khai mới bằng IR1833-K9 để đảm bảo vòng đời sản phẩm dài hạn.

Đặt hàng

Mã sản phẩmMô tả
IR1833-K9 Router Catalyst IR1833 Rugged, 4GB DRAM/Flash
SL-1800-NE/DEF-K9 License Network Essentials, tier T0 (50Mbps)
SL-1800-NA/DEF-K9 License Network Advantage, tier T0 (50Mbps)
P-5GS6-R16SA-GL Module 5G SA/NSA Sub-6GHz đa vùng
P-LTEA7-NA Module LTE Cat 7 Bắc Mỹ
WP-WIFI6-A Module Wi-Fi 6 pluggable, chế độ CAPWAP
IRM-GNSS-ADR Module GNSS dead-reckoning
IRM-SSD-100G SSD công nghiệp 100GB
IR1800-IP54-KIT Kit nâng cấp IP54
IR1800-DINRAIL Kẹp DIN rail

Liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.