Danh mục sản phẩm
Cisco C9400X-SUP-2 là supervisor engine thế hệ mới trong dòng Catalyst 9400 Series, được Cisco định vị tối ưu cho lớp access với uplink 100G — điểm khác biệt lớn nhất so với 3 supervisor thế hệ trước (Sup-1/1XL/1XL-Y) chỉ dừng ở 40G/25G. Dùng chung ASIC UADP 3.0sec với "đàn anh" C9400X-SUP-2XL, Sup-2 mang lại băng thông 240 Gbps/slot đồng đều trên cả 3 chassis (C9404R, C9407R, C9410R) và là supervisor entry-level duy nhất trong dòng X hỗ trợ IPsec 100G tốc độ line-rate bằng phần cứng.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- ASIC: UADP 3.0sec (giống Sup-2XL, khác hoàn toàn kiến trúc UADP 2.0 của Sup-1/1XL/1XL-Y)
- Băng thông/slot: 240 Gbps — đồng nhất trên cả C9404R, C9407R và C9410R (không suy giảm theo chassis như Sup-1XL/1XL-Y)
- Uplink: tối đa 4 cổng 100G/40G (QSFP28/QSFP+) + 4 cổng 25G/10G (SFP28/SFP+) không nghẽn
- Forwarding rate: 3 Bpps cho cả IPv4 và IPv6 (gấp hơn 3 lần so với ~900 Mpps của Sup-1/1XL)
- Bảo mật: MACsec-256 phần cứng trên mọi cổng; IPsec 100G line-rate phần cứng (IKEv2, AES-256) — tính năng chỉ có trên dòng X
- Bộ nhớ: DRAM 16GB, Flash 20GB, SSD tối đa 960GB (M.2 SATA)
- StackWise Virtual: hỗ trợ đầy đủ (SVL + DAD) từ IOS XE 17.9.1, không cần license phụ
- Lưu ý: Encrypted Traffic Analytics (ETA) hiện chưa được hỗ trợ trên C9400X-SUP-2/2XL
- License: Network Essentials / Network Advantage (Cisco DNA) hoặc Cisco Catalyst software subscription
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | C9400X-SUP-2 |
|---|---|
| ASIC | UADP 3.0sec |
| Băng thông/slot (C9404R / C9407R / C9410R) | 240 Gbps / 240 Gbps / 240 Gbps |
| Năng lực chuyển mạch tập trung (centralized wired capacity) | Lên đến 9,6 Tbps |
| Uplink | 4x 100G/40G (QSFP28/QSFP+) + 4x 25G/10G (SFP28/SFP+) |
| Forwarding rate | 3 Bpps (IPv4 và IPv6) |
| Số MAC address | Lên đến 128.000 (với Custom SDM template) |
| IPv4 routes (ARP + route học được) | Lên đến 256.000 (Custom SDM template) |
| FNF entries (v4/v6) | Lên đến 384.000 / 192.000 |
| DRAM | 16 GB |
| Flash | 20 GB |
| Dung lượng SSD | 960 GB (tùy chọn 240GB/480GB/960GB) |
| Packet buffer | 108 MB |
| QoS / Security ACL hardware entries | Lên đến 27.000 (Custom SDM template) |
| VLAN ID | 4.096 |
| Switched Virtual Interface (SVI) | 1.000 |
| StackWise Virtual | Hỗ trợ đầy đủ (SVL + DAD) từ IOS XE 17.9.1 |
| MACsec | AES-256, phần cứng, mọi cổng |
| IPsec phần cứng | 100G line-rate (IKEv2, AES-256) |
| Kích thước (H x W x D) | 4,06 x 37,90 x 37,00 cm |
| Trọng lượng | 5,2 kg |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 600W (cả active và standby) |
| MTBF | 304.308 giờ |
| Chassis tương thích | C9404R, C9407R, C9410R (cả 3, không phân biệt) |
So sánh nhanh: C9400X-SUP-2 vs C9400X-SUP-2XL vs C9400-SUP-1XL/1XL-Y
| Tiêu chí | C9400X-SUP-2 | C9400X-SUP-2XL | C9400-SUP-1XL / 1XL-Y |
|---|---|---|---|
| ASIC | UADP 3.0sec | UADP 3.0sec | UADP 2.0 XL |
| Băng thông/slot | 240 Gbps (mọi chassis) | 480 Gbps (mọi chassis) | 240 Gbps (C9404R) — 120 Gbps (C9407R) — 80 Gbps (C9410R) |
| Uplink tối đa | 100G/40G + 25G/10G | 100G/40G + 25G/10G | 40G QSFP hoặc 10G SFP+ (riêng 1XL-Y: 25G) |
| Forwarding rate | 3 Bpps | 3 Bpps | 900 Mpps (IPv4) |
| IPsec phần cứng 100G | Có | Có | Không |
| Định vị vai trò (theo Cisco) | Access | Core/Aggregation | Core/Aggregation |
| MTBF | 304.308 giờ | 304.315 giờ | 253.010 / 237.670 giờ |
StackWise Virtual: Cisco xác nhận C9400X-SUP-2 hỗ trợ đầy đủ SVL và DAD từ Cisco IOS XE Cupertino 17.9.1 trở lên — không cần license phụ như Sup-1. SVL trên Sup-2/2XL có thể đi qua cổng 10G, 25G, 40G hoặc 100G (linh hoạt hơn thế hệ Sup-1/1XL/1XL-Y chỉ dùng được 10G/40G, hoặc 25G riêng trên Sup-1XL-Y).
Tính năng nổi bật
- Băng thông ổn định bất kể chọn chassis nào: khác với Sup-1XL/1XL-Y (băng thông tụt xuống chỉ còn 80 Gbps/slot khi lắp trên C9410R), Sup-2 giữ nguyên 240 Gbps/slot dù dùng trên C9404R, C9407R hay C9410R — giúp việc chọn chassis không còn ràng buộc bởi lo ngại "mất băng thông".
- Mở khóa các loại line card thế hệ mới: chỉ trên nền Sup-2/2XL mới chạy được các line card 25G (C9400-LC-24XY) và 40G/100G (C9400-LC-12QC) — hai loại uplink tốc độ cao nhất mà Sup-1/1XL/1XL-Y không hỗ trợ.
- IPsec 100G phần cứng giúp mã hóa lưu lượng site-to-site hoặc kết nối lên cloud gateway ở tốc độ line-rate mà không cần thiết bị mã hóa rời — trước đây phải dùng router/firewall riêng cho tác vụ này.
- Custom ASIC template (từ IOS XE 17.11.1) cho phép tự cấu hình chi tiết dung lượng bảng MAC, route, ACL... theo đúng nhu cầu triển khai, thay vì chỉ chọn giữa các template dựng sẵn (Access/Core/SDA) như trên Sup-1/1XL/1XL-Y.
Ứng dụng phù hợp
- Nâng cấp lớp access hiện tại lên uplink 100G mà chưa cần đầu tư ngay Sup-2XL (dành cho core).
- Triển khai cần mã hóa IPsec tốc độ cao giữa các site hoặc lên cloud, ngay tại lớp access.
- Các dự án SD-Access cần line card 25G/40G/100G mà Sup thế hệ 1 không hỗ trợ.
- Nâng cấp từ chassis đang chạy Sup-1XL/1XL-Y nhưng không muốn băng thông bị giới hạn theo chassis lớn (C9407R/C9410R).
FAQ
C9400X-SUP-2 lắp được trên chassis nào?
Cả 3 chassis Catalyst 9400 Series: C9404R, C9407R, C9410R — không phân biệt, và băng thông 240 Gbps/slot giữ nguyên trên cả 3.
C9400X-SUP-2 có hỗ trợ dự phòng (redundant) không?
Có, hỗ trợ cấu hình 1+1 dự phòng supervisor (đặt tại 2 slot supervisor cố định của mỗi chassis). Mã đặt hàng cho cấu hình dự phòng là C9400X-SUP-2/2.
Khác biệt chính giữa C9400X-SUP-2 và C9400X-SUP-2XL là gì?
Cùng ASIC UADP 3.0sec và cùng bộ uplink 100G/40G/25G/10G, nhưng Sup-2XL đạt 480 Gbps/slot (gấp đôi Sup-2) và được Cisco định vị cho vai trò core/aggregation thay vì access.
C9400X-SUP-2 có tương thích với line card cũ (C9400-LC-48T, 48P...) không?
Có, Sup-2/2XL tương thích với toàn bộ line card 9400 hiện có (bao gồm cả các dòng RJ-45/SFP đời cũ), yêu cầu tối thiểu Cisco IOS XE 17.7.1.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C9400X-SUP-2 (=) | Cisco Catalyst 9400 Series Supervisor 2 Module |
| C9400X-SUP-2/2 | Cisco Catalyst 9400 Series Redundant Supervisor 2 Module |
| C9400-SSD-240GB | SSD M.2 SATA 240GB cho supervisor |
| C9400-SSD-480GB | SSD M.2 SATA 480GB cho supervisor |
| C9400-SSD-960GB | SSD M.2 SATA 960GB cho supervisor |
| C9400-NW-E | License Network Essentials |
| C9400-NW-A | License Network Advantage |
| C9400-DNA-E / -A (kèm bản 3Y/5Y/7Y) | License Cisco DNA Essentials / Advantage theo năm |
Sản phẩm liên quan
Chassis tương thích: C9404R, C9407R, C9410R
Supervisor cùng họ: C9400-SUP-1, C9400-SUP-1XL, C9400X-SUP-2XL
Line card cùng nhánh (yêu cầu Sup-2/2XL để dùng loại tốc độ cao): C9400-LC-24XY (25G) — line card C9400-LC-12QC (40G/100G)
Trang danh mục: Switch Cisco Catalyst 9400 Series
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

