Danh mục sản phẩm
Cisco C9400-SUP-1 là supervisor engine cơ bản nhất trong dòng Catalyst 9400 Series, dùng ASIC UADP 2.0 và được Cisco định vị riêng cho lớp access. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí nhất trong 5 supervisor hiện có, phù hợp khi chưa cần vai trò core/aggregation hay MPLS — những khả năng chỉ có ở Sup-1XL/1XL-Y trở lên. Riêng StackWise Virtual, Sup-1 vẫn dùng được nhưng cần mua thêm license C9400-SUP-UPG-LIC=, không miễn phí đi kèm như các supervisor thế hệ sau.Cần lưu ý: Sup-1 không tương thích với một số line card thế hệ mới (25G, 40G/100G, mGig 10G) vốn yêu cầu tối thiểu Sup-1XL/1XL-Y hoặc Sup-2/2XL.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- ASIC: UADP 2.0 (không phải bản XL của Sup-1XL/1XL-Y)
- Băng thông/slot: 80 Gbps — cố định trên cả 3 chassis (C9404R, C9407R, C9410R), không tăng theo chassis nhỏ hơn như Sup-1XL
- Uplink: tối đa 2 cổng 40G QSFP hoặc 8 cổng 10G SFP+
- Không hỗ trợ: MPLS, flexible ASIC template Core/SDA (chỉ có template Access) — khả năng riêng của Sup-1XL/1XL-Y trở lên
- StackWise Virtual: có hỗ trợ (SVL + DAD), nhưng bắt buộc mua thêm license riêng C9400-SUP-UPG-LIC= — khác các supervisor khác (Sup-1XL trở lên không cần license phụ này)
- Line card tương thích hạn chế hơn: không chạy được C9400-LC-48HX (10G mGig), 48XS, 24XY (25G), 12QC (40G/100G), 48TX — các line card này yêu cầu tối thiểu Sup-1XL/1XL-Y hoặc Sup-2/2XL
- Bảo mật: MACsec-256 phần cứng đầy đủ; hỗ trợ ETA (Encrypted Traffic Analytics)
- License: Network Essentials / Network Advantage (Cisco DNA) hoặc Cisco Catalyst software subscription
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | C9400-SUP-1 |
|---|---|
| ASIC | UADP 2.0 |
| Băng thông/slot (C9404R / C9407R / C9410R) | 80 Gbps / 80 Gbps / 80 Gbps |
| Năng lực chuyển mạch tập trung (centralized wired capacity) | Lên đến 1,44 Tbps |
| Uplink | 2x 40G QSFP hoặc 8x 10G SFP+ (theo cấu hình chọn) |
| Forwarding rate | 900 Mpps (IPv4), 782,6 Mpps (IPv6 @95byte) |
| Số MAC address | Lên đến 64.000 |
| IPv4 routes (ARP + route học được) | Lên đến 112.000 |
| IPv6 routing entries | Lên đến 56.000 |
| FNF entries (v4/v6) | Lên đến 384.000 / 192.000 |
| DRAM | 16 GB |
| Flash | 10 GB |
| Dung lượng SSD | 960 GB (tùy chọn 240GB/480GB/960GB) |
| Packet buffer | 96 MB |
| QoS / Security ACL hardware entries | Lên đến 18.000 |
| VLAN ID | 4.096 |
| Switched Virtual Interface (SVI) | 1.000 |
| Jumbo frame | 9.216 bytes |
| MACsec | AES-256, phần cứng, mọi cổng |
| ETA (Encrypted Traffic Analytics) | Hỗ trợ |
| StackWise Virtual | Có (SVL+DAD), yêu cầu license bổ sung C9400-SUP-UPG-LIC= |
| Flexible ASIC Template | Chỉ Access (không có Core/SDA) |
| MPLS / SD-Access border | Không |
| Kích thước (H x W x D) | 4,06 x 37,90 x 37,00 cm |
| Trọng lượng | 4,5 kg |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 400W (cả active và standby) |
| MTBF | 253.010 giờ |
| Chassis tương thích | C9404R, C9407R, C9410R |
| Phần mềm tối thiểu | IOS XE 16.9.1 (C9404R) / 16.6.1 (C9407R, C9410R) |
So sánh nhanh: C9400-SUP-1 vs C9400-SUP-1XL vs C9400-SUP-1XL-Y
| Tiêu chí | C9400-SUP-1 | C9400-SUP-1XL | C9400-SUP-1XL-Y |
|---|---|---|---|
| Băng thông/slot | 80 Gbps (cố định mọi chassis) | 240/120/80 Gbps (theo chassis) | 240/120/80 Gbps (theo chassis) |
| Uplink | 2x40G hoặc 8x10G | 2x40G hoặc 8x10G | 2x25G |
| MPLS / SD-Access border | Không | Có | Có |
| StackWise Virtual | **Có (cần license phụ C9400-SUP-UPG-LIC=)** | Có | Có |
| Flexible ASIC Template | Chỉ Access | Access/Core/SDA | Access/Core/SDA |
| IPv4 routes tối đa | 112.000 | 144.000 | 144.000 |
| Line card 48HX/48XS/24XY/12QC/48TX | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ (trừ minimum software phù hợp — xem ghi chú) | Không hỗ trợ |
| Phần mềm tối thiểu (C9407R/C9410R) | 16.6.1 | 16.6.2 | 16.9.1 |
Lưu ý: cột line card 48HX/48XS/24XY/12QC/48TX ở trên áp dụng cho cả 3 supervisor thế hệ 1 (Sup-1/1XL/1XL-Y) — theo Table 4 của Cisco, các line card này chỉ xuất hiện trong danh sách tương thích của C9400X-SUP-2/2XL, không phải thế hệ Sup-1. Nếu dự án có kế hoạch dùng các line card tốc độ cao này, cần chọn ngay từ đầu Sup-2/2XL thay vì Sup-1/1XL/1XL-Y.
Tính năng nổi bật
- Chi phí thấp nhất trong dòng 9400: cùng physical form-factor và uplink 40G/10G như Sup-1XL, nhưng không tính phí cho các tính năng core/aggregation mà nhiều triển khai access thuần túy không cần dùng tới.
- Vẫn đầy đủ MACsec-256 và ETA: dù là bản cơ bản, Sup-1 không bị cắt giảm bảo mật — hai tính năng này đầy đủ như Sup-1XL, chỉ thiếu các tính năng định tuyến/ảo hóa nâng cao.
- Đường nâng cấp rõ ràng: cùng dòng uplink 40G/10G và cùng kích thước vật lý với Sup-1XL, nên khi cần nâng lên vai trò core sau này, chỉ cần thay supervisor mà không phải đổi cáp quang/module quang đang dùng.
- Phù hợp triển khai access thuần túy, ổn định lâu dài: 80 Gbps/slot không đổi theo chassis giúp dễ tính toán năng lực ngay từ đầu, không có bất ngờ khi chọn C9407R hay C9410R.
Ứng dụng phù hợp
- Vai trò access layer cho campus vừa và nhỏ, không cần MPLS.
- Ngân sách hạn chế nhưng vẫn cần chassis Catalyst 9400 modular thay vì switch fixed-config.
- Dự án chưa có kế hoạch dùng line card 25G/40G/100G hoặc mGig 10G trong vòng đời thiết bị.
- Nâng cấp từ các dòng Catalyst cũ hơn (4500E, 6500) lên kiến trúc UADP nhưng chưa cần đầu tư ngay supervisor cao cấp.
FAQ
C9400-SUP-1 có thể nâng cấp lên Sup-1XL sau này không?
Có, chỉ cần thay thế module supervisor — cùng physical form-factor, cùng loại uplink 40G/10G, không cần đổi cáp quang hay quy hoạch lại chassis.
Vì sao Sup-1 không chạy được một số line card mới?
Theo Table 4 của Cisco, các line card như C9400-LC-48HX (10G mGig), C9400-LC-24XY (25G), C9400-LC-12QC (40G/100G) chỉ nằm trong danh sách tương thích của C9400X-SUP-2/2XL, đòi hỏi phần cứng và phần mềm tối thiểu (IOS XE 17.7.1+) mà Sup-1/1XL/1XL-Y không đáp ứng.
Sup-1 có hỗ trợ dự phòng (redundant) không?
Có, cấu hình 1+1 dự phòng supervisor, mã đặt hàng C9400-SUP-1/2.
Băng thông 80 Gbps/slot có đủ dùng cho C9410R (chassis lớn nhất) không?
Về mặt kỹ thuật vẫn chạy được, nhưng 80 Gbps/slot trên C9410R là mức thấp nhất trong toàn dòng 9400 (kể cả so với Sup-1XL trên cùng chassis, cũng chỉ 80 Gbps). Nếu C9410R dùng nhiều line card 48-port tốc độ cao, nên cân nhắc Sup-2 (240 Gbps/slot cố định) để tránh nghẽn.
Sup-1 có dùng được StackWise Virtual không?
Có — Cisco xác nhận Sup-1 hỗ trợ cả SVL và DAD link, nhưng đây là supervisor duy nhất trong dòng 9400 cần mua thêm license riêng C9400-SUP-UPG-LIC= mới kích hoạt được tính năng này (theo Cisco IOS XE Fuji 16.9.1 trở lên).
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C9400-SUP-1 (=) | Cisco Catalyst 9400 Series Supervisor 1 Module |
| C9400-SUP-1/2 | Cisco Catalyst 9400 Series Redundant Supervisor 1 Module |
| C9400-SSD-240GB | SSD M.2 SATA 240GB cho supervisor |
| C9400-SSD-480GB | SSD M.2 SATA 480GB cho supervisor |
| C9400-SSD-960GB | SSD M.2 SATA 960GB cho supervisor |
| C9400-NW-E | License Network Essentials |
| C9400-NW-A | License Network Advantage |
| C9400-DNA-E / -A (kèm bản 3Y/5Y/7Y) | License Cisco DNA Essentials / Advantage theo năm |
Sản phẩm liên quan
Chassis tương thích: C9404R, C9407R, C9410R
Supervisor cùng họ: C9400-SUP-1XL, C9400X-SUP-2, C9400X-SUP-2XL — C9400-SUP-1XL-Y
Trang danh mục: Switch Cisco Catalyst 9400 Series
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

