Loading...
Fortigate FGR-60G

Firewall công nghiệp FortiGate Rugged 60G (FGR-60G)

CODE: FGR-60G


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

FortiGate Rugged 60G (FGR-60G) là firewall công nghiệp thế hệ G dạng dẹt (42.7 × 216 × 159 mm), lắp được để bàn, trên DIN-rail hoặc treo tường. Thiết bị dùng FortiSP5 với NGFW 1.25 Gbps, IPS 2.25 Gbps và 6 cổng GE RJ45 cộng 2 khe SFP. So với dòng 70G, 60G nhỏ gọn hơn, hiệu năng thấp hơn một bậc và linh hoạt hơn về cách lắp đặt.

Thuộc dòng FortiGate Rugged — xem bảng so sánh tất cả model hoặc hướng dẫn tổng quan về firewall công nghiệp FortiGate Rugged.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Loại: firewall công nghiệp NGFW, Để bàn / DIN-rail / Treo tường, IP40, không quạt, 42.7 × 216 × 159 mm, 1.24 kg (2.74 lbs)
  • Cổng: 6 × GE RJ45 (4 LAN + 2 WAN); 2 × SFP GE; bypass: 1 cặp GE RJ45: PORT1–PORT2
  • Hiệu năng (Enterprise Mix): IPS 2.25 Gbps — NGFW 1.25 Gbps — Threat Protection 1.1 Gbps
  • Firewall: 8 / 8 / 8 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte), latency 5.82 µs; 1.4 triệu phiên đồng thời; IPsec 7.1 Gbps
  • Bộ xử lý: FortiSP5; có TPM
  • Nguồn: 12V–125V DC, đầu vào dự phòng; tiêu thụ 15.2 W / 18.7 W
  • Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 75°C
  • Chứng nhận: IEC 62443-4-2 SL4, IEC 61850-3, IEEE 1613; đường sắt: EN 50155/EN 50121

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốFGR-60G
Cổng & giao tiếp
Cổng GE 6 × GE RJ45 (4 LAN + 2 WAN)
Cặp bypass 1 cặp GE RJ45: PORT1–PORT2
Khe SFP GE 2 × SFP GE
Serial (data) 1 × RJ45 (data)
USB 1 × USB-A 2.0
Console 1 × RJ45
Modem di động Không
Bluetooth Low Energy Không
Bộ xử lý FortiSP5
TPM Có
Digital I/O Có
Khe MicroSD Có
Hiệu năng hệ thống (giá trị “up to”)
Firewall throughput (1518/512/64 byte UDP) 8 / 8 / 8 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte)
Firewall latency (64 byte UDP) 5.82 µs
Firewall throughput (pps) 12 Mpps
Phiên đồng thời (TCP) 1.4 triệu
Phiên mới/giây (TCP) 85,000
Firewall policy 5,000
IPsec VPN throughput 7.1 Gbps (512 byte, AES256-SHA256)
IPsec tunnel gateway-to-gateway 200
IPsec tunnel client-to-gateway 500
SSL-VPN throughput Không hỗ trợ (—)
SSL-VPN người dùng đồng thời —
SSL Inspection throughput (IPS, avg HTTPS) 1.4 Gbps
SSL Inspection CPS 715
SSL Inspection phiên đồng thời 1.4 triệu
Application Control throughput (HTTP 64K) 3.6 Gbps
Virtual Domain (mặc định/tối đa) 10 / 10
FortiAP (tổng/tunnel) 96 / 48
FortiToken tối đa 500
FortiSwitch tối đa 24
High Availability Active-Active, Active-Passive, Clustering
Hiệu năng — Enterprise Traffic Mix (bật Logging)
IPS throughput 2.25 Gbps
NGFW throughput 1.25 Gbps
Threat Protection throughput 1.1 Gbps
Cơ khí & nguồn
Kích thước C × R × D (mm) 42.7 × 216 × 159
Kích thước C × R × D (in) 1.68 × 8.50 × 6.26
Khối lượng 1.24 kg (2.74 lbs)
Kiểu lắp Để bàn / DIN-rail / Treo tường
Anten (cao × rộng) —
Chuẩn bảo vệ IP40
Nguồn cấp 12V–125V DC, 2 đầu vào dự phòng, 2 chân/đầu nối, cực âm hoặc dương nối đất; không kèm dây DC
Công suất trung bình / tối đa 15.2 W / 18.7 W
Dòng tối đa 1.67A @12V
Tỏa nhiệt 64 BTU/h
Môi trường vận hành
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến 75°C (-40°F đến 167°F)
Nhiệt độ lưu kho -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F)
Độ ẩm 5% – 95%, không ngưng tụ
Độ cao Tới 3,048 m (10,000 ft)
Môi trường lắp đặt Trong nhà / Ngoài trời (ngoài trời phải lắp trong tủ đạt chuẩn công nghiệp)
Chứng nhận & tuân thủ
Ngành điện IEC 61850-3 và IEEE 1613
An ninh mạng công nghiệp IEC 62443-4-2 SL4
EMC EN 55032:2015 Class A, EN 55035:2017
An toàn IEC/EN 62368-1 (2nd/4th Ed.)
Quy định FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI Class A, CE, UL/cUL, CB
Đường sắt Đạt (Certified): EN 50155:2021, EN 50121-1:2017, EN 50121-3-2:2016+A1:2019, EN 50121-4:2016+A1:2019 — EMC, môi trường, sốc và rung
RoHS EN IEC 63000:2018, EN 50581:2012

So sánh FGR-60G với các mã cùng dòng

Tiêu chíFGR-60GFGR-60G-5GFGR-60G-M12
Bộ xử lý FortiSP5 FortiSP5 FortiSP5
NGFW throughput 1.25 Gbps 1.25 Gbps 1.25 Gbps
IPS throughput 2.25 Gbps 2.25 Gbps 2.25 Gbps
Threat Protection 1.1 Gbps 1.1 Gbps 1.1 Gbps
Firewall throughput 8 / 8 / 8 Gbps 8 / 8 / 8 Gbps 8 / 8 / 8 Gbps
Phiên đồng thời 1.4 triệu 1.4 triệu 1.4 triệu
SSL Inspection 1.4 Gbps 1.4 Gbps 1.4 Gbps
Modem di động Không 1 × 5G + GPS Không
Chuẩn bảo vệ IP40 IP40 IP40
Khối lượng 1.24 kg (2.74 lbs) 1.30 kg (2.87 lbs) 1.33 kg (2.92 lbs)
Công suất TB / tối đa 15.2 W / 18.7 W 20.75 W / 26 W 15.7 W / 19 W
Nguồn cấp 12V–125V DC 12V–125V DC 12V–125V DC

Tính năng nổi bật

  • Ba kiểu lắp đặt: để bàn, DIN-rail hoặc treo tường, thuận tiện cho tủ có không gian hạn chế hoặc lắp đặt tạm.
  • FortiSP5: SSL inspection 1.4 Gbps và 1.4 triệu phiên, vượt xa các mã thế hệ F cùng phân khúc.
  • Cặp bypass PORT1–PORT2, Digital I/O, MicroSD: đầy đủ tiện ích cho môi trường công nghiệp.
  • Bảo mật OT và chứng nhận: IEC 62443-4-2 SL4, IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 50155/EN 50121.

Ứng dụng phù hợp

Trạm điện nhỏ, tủ điều khiển, điểm nhánh của nhà máy, hệ thống giám sát tòa nhà công nghiệp và các vị trí cần firewall OT gọn nhẹ.

Câu hỏi thường gặp

FGR-60G khác FGR-70G ở điểm nào?

60G có NGFW 1.25 Gbps và IPS 2.25 Gbps (70G: 1.5 Gbps và 2.5 Gbps), dạng dẹt lắp được để bàn/DIN-rail/treo tường; 70G dạng khối DIN-rail và có thêm Bluetooth Low Energy. Các chỉ số phiên, IPsec, SSL inspection giống nhau.

FGR-60G có SSL-VPN không?

Không (ghi “—” trong datasheet). Dùng IPsec VPN với 200 tunnel gateway-to-gateway và 500 tunnel client-to-gateway.

Có Bluetooth hay modem di động không?

Không. Cần 5G xem FGR-60G-5G; cần cổng M12 xem FGR-60G-M12.

Nên mua kèm gói FortiGuard nào?

Datasheet liệt kê các gói bundle Enterprise Protection, Unified Threat Protection, Advanced Threat Protection và SD-WAN, cùng các dịch vụ lẻ (IPS, Anti-Malware, URL/DNS Filtering, AI-based Inline Malware Prevention, DLP, OT Security). Với mạng OT, dịch vụ OT Security (nhận diện thiết bị OT, tương quan lỗ hổng, virtual patching, chữ ký và bộ giải mã giao thức OT) được bán lẻ; Application Control đi kèm FortiCare. Hãy liên hệ để được tư vấn gói phù hợp.

Khi nào nên chọn FGR-60G

Chọn FGR-60G khi cần firewall OT nhỏ gọn thế hệ G với cổng RJ45 thông thường. Chọn 60G-M12 khi hệ thống dùng đầu nối M12, 60G-5G khi cần WAN 5G, hoặc 70G khi cần hiệu năng cao nhất.

Thông tin đặt hàng

Mã đặt hàng (SKU)Mô tả
FGR-60G Ruggedized, IP40, 4x GE RJ45 LAN ports, 1x GE RJ45 bypass port pair (between PORT1 and PORT2), 2x GE RJ45 WAN ports, 2x SFP slots, 1x RJ45 serial port (data), 1x RJ45 serial port (console), 1x USB port, 1x MicroSD card slot, dual power inputs.

Liên hệ VNExperts để nhận báo giá hàng chính hãng, tư vấn gói FortiCare/FortiGuard và hỗ trợ triển khai.


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.