Danh mục sản phẩm
Switch Cisco 9300 Series
Cisco Catalyst 9300 Series là dòng switch access stackable chủ lực của Cisco, được thiết kế làm nền tảng cho kiến trúc Cisco SD-Access. Đây không phải một sản phẩm đơn lẻ mà là một hệ sinh thái gồm 4 nhánh phần cứng (C9300, C9300X, C9300L, C9300LM), mỗi nhánh giải quyết một bài toán triển khai khác nhau — từ switch access phổ thông đến switch fiber tốc độ cao cho data center/aggregation. Trang này giúp bạn xác định đúng nhánh và đúng model trước khi chọn sản phẩm cụ thể bên dưới.
⚡ Điểm nhanh: 4 nhánh trong hệ Catalyst 9300
- Catalyst 9300 – Uplink dạng module rời (mua thêm), stack StackWise-480 (480 Gbps), dùng ASIC UADP 2.0
- Catalyst 9300X – Bản nâng cấp hiệu năng cao, hỗ trợ IPsec 100G phần cứng, stack StackWise-1T (lên đến 1 Tbps), uplink module riêng cho dòng X
- Catalyst 9300L – Uplink cố định tích hợp sẵn (không tháo rời được), stack StackWise-320 (320 Gbps), chi phí thấp hơn cho triển khai access thông thường
- Catalyst 9300LM – Chassis mỏng (shallow depth), uplink cố định 25G, stack chung StackWise-320 với 9300L
- Stack chéo: 9300X stack được với 9300 (ở tốc độ StackWise-480), nhưng 9300L/9300LM không stack được với 9300/9300X hay switch dòng Catalyst 3850/3650
Bảng so sánh nhanh: C9300 vs C9300X vs C9300L vs C9300LM
| Tiêu chí | Catalyst 9300 | Catalyst 9300X | Catalyst 9300L | Catalyst 9300LM |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu uplink | Modular (mua rời) | Modular (mua rời, module riêng dòng X) | Cố định (tích hợp sẵn) | Cố định (tích hợp sẵn, 25G) |
| Công nghệ stacking | StackWise-480 | StackWise-1T | StackWise-320 | StackWise-320 |
| Băng thông stack | 480 Gbps | Lên đến 1 Tbps (480 Gbps khi stack chung với C9300) | 320 Gbps | 320 Gbps |
| Cáp/kit stacking | STACK-T1-50CM/1M/3M | STACK-T1-50CM/1M/3M | C9300L-STACK-KIT (STACK-T3-*) | C9300L-STACK-KIT2 (STACK-T3A-*) |
| ASIC | UADP 2.0 | UADP 2.0sec (hỗ trợ crypto phần cứng) | UADP 2.0 | UADP 2.0 |
| IPsec phần cứng | Không | Có, lên đến 100G | Không | Không |
| Mật độ Multigigabit | 48x 5G / 24x 10G | 48x 10G (băng thông điện lớn hơn) | 12x 10G | 8x 10G |
| Stack được với dòng nào khác | C9300X (ở tốc độ 480G) | C9300 (ở tốc độ 480G) | Chỉ 9300L/9300LM | Chỉ 9300L/9300LM |
| Phù hợp nhất cho | Access layer tiêu chuẩn, tùy biến uplink | Access/aggregation hiệu năng cao, bảo mật IPsec | Access chi phí tối ưu, ít thay đổi uplink | Wiring closet nhỏ, cần fiber 25G, không gian hẹp |
Nên chọn nhánh nào?
- Cần mở rộng/nâng cấp uplink linh hoạt theo thời gian (ví dụ hôm nay dùng 10G, sau này lên 25G/40G mà không đổi switch) → chọn Catalyst 9300 hoặc 9300X (uplink modular).
- Cần bảo mật IPsec tốc độ cao để kết nối site-to-site hoặc lên cloud gateway → chỉ có Catalyst 9300X hỗ trợ IPsec phần cứng tới 100G (yêu cầu mua thêm HSEC key).
- Ngân sách hạn chế, uplink không cần thay đổi trong vòng đời thiết bị → Catalyst 9300L là lựa chọn tối ưu chi phí, uplink cố định 10G/1G tích hợp sẵn.
- Không gian lắp đặt hẹp (tủ rack nông) nhưng vẫn cần fiber 25G → Catalyst 9300LM, chassis mỏng hơn hẳn (độ sâu ~13 inch so với ~16-19 inch của các nhánh khác).
PoE theo từng nhánh
| Nhánh | PoE tối đa mỗi cổng | Mật độ PoE cao nhất |
|---|---|---|
| Catalyst 9300X | UPOE+ 90W (model -HX/-HXN) | Lên đến 48 cổng UPOE+ (standalone) |
| Catalyst 9300 | UPOE+ 90W (model -H), UPOE 60W (-U/-UX/-UXM/-UN) | Lên đến 48 cổng UPOE+ |
| Catalyst 9300L | PoE+ 30W (model -P), UPOE 60W (model -UXG) | Lên đến 48 cổng PoE+ |
| Catalyst 9300LM | UPOE 60W | Lên đến 48 cổng UPOE (mật độ Multigigabit) |
Lưu ý: các model "-T"/"-S" ở cả 4 nhánh đều là data-only, không hỗ trợ PoE dù nâng cấp PSU.
Về license: Network Essentials vs Network Advantage
Cả 4 nhánh Catalyst 9300 đều dùng chung một mô hình license (không phải mỗi nhánh có license riêng):
- Network Essentials: Layer 2/3 cơ bản (RIP, OSPF giới hạn, PBR, VRRP, MACsec-128) — đủ cho hầu hết mạng access thông thường.
- Network Advantage: bao gồm toàn bộ Essentials, cộng thêm BGP, EIGRP, IS-IS, VXLAN, TrustSec, MACsec-256, NSF/GIR/xFSU — cần thiết nếu triển khai SD-Access hoặc mạng lõi nhỏ.
Phần cứng giữa hai license hoàn toàn giống nhau ở cùng một mã sản phẩm; khác biệt chỉ nằm ở hậu tố đặt hàng (ví dụ "-A" cho Advantage, "-E" cho Essentials).
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

