Danh mục sản phẩm
Cisco IE-3105-18T2C-E là model 20 cổng của nhánh IE3105 thuộc dòng Catalyst IE3100: 18 cổng đồng Gigabit, 2 cổng combo uplink, không PoE, license Network Essentials. Theo datasheet, điểm khác biệt duy nhất so với IE-3100-18T2C-E là hỗ trợ Layer 2 NAT (1:1). Các thông số cổng, hiệu năng, nguồn, kích thước, trọng lượng và MTBF đều giống nhau.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 20 cổng GE, gồm 18 × RJ-45 10/100/1000 và 2 × combo 1GE (mỗi cổng dùng RJ-45 hoặc SFP)
- Module quang: SFP 100M/1G cho cổng combo. Nên dùng dòng SFP công nghiệp (RGD/IND)
- PoE: Không hỗ trợ
- Forwarding rate: 29,76 Mpps (gói 64-byte). Forwarding bandwidth: 20 Gbps
- Điểm khác IE-3100-18T2C-E: có Layer 2 NAT 1:1 (chỉ IE3105)
- Stacking: datasheet không liệt kê. Dự phòng bằng vòng REP, MRP, G.8032
- License: Network Essentials (perpetual). Catalyst Center Essentials là add-on tùy chọn (cần gói tối đa 24 cổng)
- Nguồn: 2 đầu vào DC, 12–48V danh định. Tiêu thụ 36,7W. Bộ nguồn đặt riêng.
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 75°C (tủ có quạt), 60°C (tủ kín)
- Trọng lượng: 1,27 kg. Lắp đặt: DIN rail. MTBF: 642.050 giờ
- Định tuyến: chỉ inter-VLAN routing và static routing (không có BGP/OSPF)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | IE-3105-18T2C-E |
|---|---|
| Tổng số cổng | 20 |
| Cổng đồng | 18 × 10/100/1000 RJ-45 |
| Cổng uplink | 2 × 1GE combo |
| PoE | Không (Not applicable) |
| Forwarding rate | 29,76 Mpps (64-byte) |
| Forwarding bandwidth | 20 Gbps |
| Hàng đợi | 8 egress |
| MAC unicast / VLAN / STP instance | 8.000 / 256 / 128 |
| IGMP multicast groups / IPv4 indirect routes | 512 / 2.000 |
| Layer 2 NAT | Có (1:1, chỉ dòng IE3105) |
| DRAM / Flash | 4 GB / 1,5 GB (user accessible) |
| Thẻ SD | Tùy chọn, không kèm mặc định (1 / 4 / 16 GB) |
| Console | 1 RS-232 (qua RJ-45) + 1 Micro USB |
| Ngõ cảnh báo | 2 dry-contact alarm input |
| Đầu vào nguồn | 2 DC. 12–48V danh định, 9,6–60V tuyệt đối |
| Dòng tối đa | 4,2 A @12V, 2,6 A @24V, 1,3 A @48V |
| Dòng khởi động (inrush) | 10 A/7 ms @12V; 6 A/6 ms @24V và @48V |
| Công suất tiêu thụ | 36,7W |
| Kích thước (C × R × S) | 12,70 × 10,92 × 12,90 cm |
| Trọng lượng | 1,27 kg (chỉ switch) |
| Lắp đặt / làm mát | DIN rail / fanless, đối lưu tự nhiên |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 75°C (tủ có quạt); -40 đến 70°C (tủ thông gió); -40 đến 60°C (tủ kín) |
| Nhiệt độ lưu kho / độ ẩm | -40 đến 85°C / 5–95% không ngưng tụ |
| MTBF | 642.050 giờ (Telcordia Issue 4) |
| Tiêu chuẩn | IP30; IEEE 1613 và IEC 61850-3; EN 50121-4; IEC 62443-4-1/4-2 |
| Khu vực nguy hiểm | Class I Div 2 / Zone 2 (bắt buộc vỏ tủ ngoài IP54) |
| Bảo hành Cisco | 5 năm giới hạn (phần cứng) |
SFP cho cổng combo: ưu tiên dòng công nghiệp như GLC-SX-MM-RGD=, GLC-LX-SM-RGD=, GLC-ZX-SM-RGD=, GLC-T-RGD=. Danh sách đầy đủ ở datasheet Cisco IE3100.
So sánh với các mã cùng họ
| IE-3105-18T2C-E | IE-3100-18T2C-E | IE-3105-8T2C-E | |
|---|---|---|---|
| Cổng đồng / uplink | 18 RJ-45 / 2 combo | 18 RJ-45 / 2 combo | 8 RJ-45 / 2 combo |
| Layer 2 NAT | Có | Không | Có |
| Forwarding rate | 29,76 Mpps | 29,76 Mpps | 14,88 Mpps |
| Forwarding bandwidth | 20 Gbps | 20 Gbps | 10 Gbps |
| Tiêu thụ | 36,7W | 36,7W | 28W |
| Dòng tối đa @24V | 2,6 A | 2,6 A | 1,6 A |
| Kích thước (C × R × S) | 12,70 × 10,92 × 12,90 cm | 12,70 × 10,92 × 12,90 cm | 12,70 × 7,62 × 12,90 cm |
| Trọng lượng | 1,27 kg | 1,27 kg | 1,04 kg |
| MTBF | 642.050 giờ | 642.050 giờ | 774.680 giờ |
Cả ba dùng license Network Essentials duy nhất. IE3100 không có bậc Advantage.
Tính năng nổi bật
- Layer 2 NAT 1:1 ngay trên switch: cho phép ánh xạ địa chỉ IP ở lớp 2, thường dùng khi nhiều máy hoặc cell giống nhau dùng trùng dải IP. Cấu hình và giới hạn chi tiết cần xem configuration guide (datasheet không nêu).
- Mật độ cổng cao: 20 cổng GE trên một thân DIN rail, với 29,76 Mpps tương ứng line-rate của toàn bộ 20 cổng ở gói 64-byte.
- Dự phòng hai lớp: REP, MRP, Fast MRP, G.8032 ERP v1 cho mạng vòng, cộng nguồn DC kép chống đơn điểm lỗi về điện.
- Hòa nhập hệ thống tự động hóa: EtherNet/IP (CIP), Modbus, PROFINET, GOOSE, PTP IEEE 1588v2.
- Bảo mật và quản lý: Secure Boot, image signing, Trust Anchor; 802.1X, DHCP Snooping, DAI, IP Source Guard, PACL/VACL; WebUI, NETCONF/RESTCONF/YANG, Plug and Play/ZTP.
Ứng dụng phù hợp
Dây chuyền có nhiều máy giống nhau cần chuẩn hóa địa chỉ IP (OEM, machine builder), tủ điều khiển nhiều thiết bị, điểm tập trung PLC/HMI/cảm biến, trạm biến áp, giao thông thông minh. Đây là bản không PoE: camera IP và thiết bị cần nguồn phải được cấp điện riêng.
Khi nào nên chọn mã IE-3105-18T2C-E
Chọn mã này khi cần vừa 18 cổng đồng, vừa Layer 2 NAT. Nếu không cần NAT, IE-3100-18T2C-E có cùng thông số datasheet nên là lựa chọn đơn giản hơn. Nếu chỉ cần khoảng 8 cổng và L2NAT, chọn IE-3105-8T2C-E (tiêu thụ 28W, thân nhỏ hơn).
FAQ
IE-3105-18T2C-E khác IE-3100-18T2C-E ở điểm nào?
Theo datasheet, chỉ khác Layer 2 NAT (chỉ có ở IE3105). Số cổng, hiệu năng, công suất tiêu thụ, kích thước, trọng lượng, MTBF và license đều giống nhau.
Bộ nguồn nào phù hợp?
Switch tiêu thụ danh định 36,7W. Trong thực tế đặt hàng, PWR-IE50W-AC-L (50W) là bộ nguồn tiêu chuẩn được dùng cho các mã 18 cổng này. Dòng 2,6 A ở 24V mà Cisco liệt kê trong datasheet là dòng tối đa tuyệt đối (absolute max), không phải mức tiêu thụ vận hành bình thường, nên không cần thiết phải lên đời 65W/170W trừ khi dự án có yêu cầu dự phòng công suất đặc biệt hoặc cấp nguồn cho nhiều thiết bị phụ trợ khác qua cùng nguồn.
Gói Catalyst Center Essentials nào áp dụng?
Mã này có 20 cổng, nên cần gói IE3100-DNA-E-M (đến 24 cổng). Gói này là tùy chọn, không bắt buộc.
Có PoE hoặc định tuyến động không?
Không có PoE. Về định tuyến, datasheet chỉ liệt kê inter-VLAN routing và static routing.
Đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả |
|---|---|
| IE-3105-18T2C-E | Catalyst IE3105 w/18 Ports GE Copper and 2 GE Combo uplinks, Advanced features, NE |
| PWR-IE50W-AC-IEC= | 50W AC to DC power supply, IEC connector |
| PWR-IE50W-AC-L= | 50W AC Power Supply (Lite) |
| PWR-IE65W-PC-AC= | 65W AC to DC or High DC to DC Power Supply |
| PWR-IE65W-PC-DC= | 65W Low DC to DC Power Supply |
| PWR-IE170W-PC-AC= | 170W AC to DC or High DC to DC Power Supply |
| SD-IE-1GB= / SD-IE-16GB= | Thẻ nhớ SD 1GB / 16GB cho dòng IE |
| STK-RACK-DINRAIL= | Bộ gá DIN rail 19" |
| IE3100-DNA-E-M | Catalyst Center Essentials cho IE3100 (đến 24 cổng) |
Sản phẩm liên quan
Switch cùng họ: IE-3100-18T2C-E · IE-3105-8T2C-E · IE-3100-8T2C-E
Phụ kiện nguồn: PWR-IE65W-PC-AC=, PWR-IE170W-PC-AC=
Danh mục: Switch Cisco Industrial
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

