Danh mục sản phẩm
Cisco IE-3100-8T2C-E là switch công nghiệp 10 cổng không PoE của dòng Catalyst IE3100, gồm 8 cổng đồng Gigabit và 2 cổng combo uplink, chạy IOS XE với license Network Essentials. Đây là cấu hình cân bằng nhất của dòng: đủ cổng cho một tủ điều khiển vừa, uplink chọn được đồng hoặc quang, tiêu thụ chỉ 17,7W.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 10 cổng GE, gồm 8 × RJ-45 10/100/1000 và 2 × combo 1GE (mỗi cổng dùng RJ-45 hoặc SFP)
- Module quang: SFP 100M/1G cho cổng combo. Nên dùng dòng SFP công nghiệp (RGD/IND)
- PoE: Không hỗ trợ. Bản PoE tương ứng là IE-3100-8P2C-E (240W)
- Forwarding rate: 14,88 Mpps (gói 64-byte). Forwarding bandwidth: 10 Gbps
- Stacking: datasheet không liệt kê. Dự phòng bằng vòng REP, MRP, G.8032
- License: Network Essentials (perpetual). Catalyst Center Essentials là add-on tùy chọn
- Nguồn: 2 đầu vào DC, 12–48V danh định. Tiêu thụ 17,7W. Bộ nguồn đặt riêng
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 75°C (tủ có quạt), 60°C (tủ kín)
- Trọng lượng: 0,86 kg. Lắp đặt: DIN rail. MTBF: 854.560 giờ
- Định tuyến: chỉ inter-VLAN routing và static routing (không có BGP/OSPF)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | IE-3100-8T2C-E |
|---|---|
| Tổng số cổng | 10 |
| Cổng đồng | 8 × 10/100/1000 RJ-45 |
| Cổng uplink | 2 × 1GE combo |
| PoE | Không (Not applicable) |
| Forwarding rate | 14,88 Mpps (64-byte) |
| Forwarding bandwidth | 10 Gbps |
| Hàng đợi | 8 egress |
| MAC unicast / VLAN / STP instance | 8.000 / 256 / 128 |
| IGMP multicast groups / IPv4 indirect routes | 512 / 2.000 |
| DRAM / Flash | 4 GB / 1,5 GB (user accessible) |
| Thẻ SD | Tùy chọn, không kèm mặc định (1 / 4 / 16 GB) |
| Console | 1 RS-232 (qua RJ-45) + 1 Micro USB |
| Ngõ cảnh báo | 2 dry-contact alarm input |
| Đầu vào nguồn | 2 DC. 12–48V danh định, 9,6–60V tuyệt đối |
| Dòng tối đa | 2,0 A @12V, 1,0 A @24V, 0,5 A @48V |
| Dòng khởi động (inrush) | 10 A/7 ms @12V; 6 A/6 ms @24V và @48V |
| Công suất tiêu thụ | 17,7W |
| Kích thước (C × R × S) | 12,70 × 7,62 × 11,00 cm |
| Trọng lượng | 0,86 kg (chỉ switch) |
| Lắp đặt / làm mát | DIN rail / fanless, đối lưu tự nhiên |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 75°C (tủ có quạt); -40 đến 70°C (tủ thông gió); -40 đến 60°C (tủ kín) |
| Nhiệt độ lưu kho / độ ẩm | -40 đến 85°C / 5–95% không ngưng tụ |
| MTBF | 854.560 giờ (Telcordia Issue 4) |
| Tiêu chuẩn | IP30; IEEE 1613 và IEC 61850-3; EN 50121-4; IEC 62443-4-1/4-2 |
| Khu vực nguy hiểm | Class I Div 2 / Zone 2 (bắt buộc vỏ tủ ngoài IP54) |
| Bảo hành Cisco | 5 năm giới hạn (phần cứng) |
SFP cho cổng combo: ưu tiên dòng công nghiệp như GLC-SX-MM-RGD=, GLC-LX-SM-RGD=, GLC-ZX-SM-RGD=, GLC-T-RGD=. Danh sách đầy đủ ở datasheet Cisco IE3100.
So sánh với các mã cùng họ
| IE-3100-8T2C-E | IE-3105-8T2C-E | IE-3100-8T4S-E | |
|---|---|---|---|
| Cổng đồng / uplink | 8 RJ-45 / 2 combo | 8 RJ-45 / 2 combo | 8 RJ-45 / 4 SFP |
| Layer 2 NAT | Không | Có | Không |
| Forwarding rate | 14,88 Mpps | 14,88 Mpps | 17,856 Mpps |
| Forwarding bandwidth | 10 Gbps | 10 Gbps | 12 Gbps |
| Tiêu thụ | 17,7W | 28W | 17,8W |
| Kích thước (C × R × S) | 12,70 × 7,62 × 11,00 cm | 12,70 × 7,62 × 12,90 cm | 12,70 × 7,62 × 11,00 cm |
| Trọng lượng | 0,86 kg | 1,04 kg | 0,86 kg |
| MTBF | 854.560 giờ | 774.680 giờ | 575.966 giờ |
Cả ba dùng license Network Essentials duy nhất. IE3100 không có bậc Advantage.
Tính năng nổi bật
- Uplink đồng hoặc quang trên cùng một model: cổng combo cho phép chọn RJ-45 hoặc SFP tùy điểm lắp đặt, không phải đổi mã hàng.
- Bền trong môi trường khắc nghiệt: thiết kế fanless, không bộ phận chuyển động, chịu rung, sốc, nhiễu điện, có chứng nhận cho tủ điện, giao thông và trạm biến áp.
- Dự phòng hai lớp: REP, MRP, Fast MRP, G.8032 ERP v1 cho mạng vòng, cộng nguồn DC kép chống đơn điểm lỗi về điện.
- Hòa nhập hệ thống tự động hóa: EtherNet/IP (CIP), Modbus, PROFINET, GOOSE, PTP IEEE 1588v2.
- Bảo mật và quản lý: Secure Boot, image signing, Trust Anchor; 802.1X, DHCP Snooping, DAI, IP Source Guard; WebUI, NETCONF/RESTCONF/YANG, Plug and Play/ZTP.
Ứng dụng phù hợp
Tủ điều khiển nhà máy và SCADA, giao thông thông minh, trạm biến áp, dầu khí, khai khoáng, kho vận, thành phố thông minh, ở những nơi cần kết nối khoảng 8 thiết bị đồng (PLC, HMI, biến tần, cảm biến) và 1–2 đường lên lõi.
Khi nào nên chọn mã IE-3100-8T2C-E
Chọn mã này khi cần 8 cổng đồng không PoE và uplink linh hoạt đồng/quang. Nếu cần từ 3 đường quang trở lên, chọn IE-3100-8T4S-E. Nếu cần Layer 2 NAT, chọn IE-3105-8T2C-E (chấp nhận tiêu thụ cao hơn và thân sâu hơn). Nếu cần nhiều cổng hơn, chọn IE-3100-18T2C-E. Nếu cần PoE, chọn IE-3100-8P2C-E.
FAQ
Cổng combo hoạt động thế nào?
Mỗi cổng combo cho phép dùng RJ-45 hoặc SFP. Với quang, nên dùng SFP công nghiệp để giữ dải nhiệt độ rộng.
Bộ nguồn 50W có đủ không?
Switch tiêu thụ 17,7W, dòng tối đa 1,0 A ở 24V (khoảng 24W), thấp hơn nhiều so với 50W của PWR-IE50W-AC. Cisco khuyến nghị dựa vào dòng tối đa và dòng khởi động để chọn nguồn và dây dẫn.
IE-3100-8T2C-E và IE-3105-8T2C-E khác nhau ở đâu?
Datasheet chỉ nêu Layer 2 NAT là tính năng riêng của IE3105. Bản IE3105 cũng tiêu thụ nhiều điện hơn (28W so với 17,7W), sâu hơn 1,9 cm và nặng hơn 0,18 kg.
Có PoE hoặc định tuyến động không?
Không có PoE. Về định tuyến, datasheet chỉ liệt kê inter-VLAN routing và static routing.
Đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả |
|---|---|
| IE-3100-8T2C-E | Catalyst IE3100 w/8 Ports GE Copper and 2 GE Combo uplinks, NE |
| PWR-IE50W-AC= | 50W AC to DC or High DC to DC Power Supply |
| PWR-IE50W-AC-L= | 50W AC to DC Power Supply |
| SD-IE-1GB= / SD-IE-16GB= | Thẻ nhớ SD 1GB / 16GB cho dòng IE |
| STK-RACK-DINRAIL= | Bộ gá DIN rail 19" |
| IE3100-DNA-E-L | Catalyst Center Essentials cho IE3100 (đến 12 cổng) |
Sản phẩm liên quan
Phụ kiện nguồn: PWR-IE50W-AC · PWR-IE50W-AC-L
Switch cùng họ: IE-3105-8T2C-E · IE-3100-18T2C-E · IE-3100-4T2S-E · IE-3100-8T4S-E, IE-3100-8P2C-E
Danh mục: Switch Cisco Industrial
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

