Danh mục sản phẩm
Cisco ISR4451-X/K9 là router mạnh nhất dòng ISR 4000: chassis 2RU với 4 cổng GE, 3 khe NIM, 2 khe SM-X và 1 khe ISC. Router dùng nguồn nội 450 W (PWR-4450-AC) và hỗ trợ nguồn dự phòng PWR-4450-AC/2. Hiệu năng mặc định 1 Gbps, nâng lên 2 Gbps bằng license Performance, phù hợp chi nhánh lớn, trung tâm vùng hoặc điểm tập trung WAN cần thêm module switch qua khe SM-X.
Lưu ý về vòng đời: Cisco đã EoS ISR4451-X/K9 từ 07/11/2023 và chỉ định Catalyst C8300-2N2S-4T2X hoặc C8300-2N2S-6T làm sản phẩm thay thế (xem Router Cisco C8300-2N2S-6T). Bản này phù hợp nhất để mở rộng, bảo trì hoặc mua spare, license cho hệ thống ISR4451-X đang chạy.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng onboard: 4 cổng 10/100/1000 WAN/LAN, Table 5 ghi thêm 4 cổng SFP-based
- Mở rộng: 3 khe NIM, 2 khe SM-X (có điều kiện về loại module), 1 khe ISC (PVDM4)
- Throughput: 1 Gbps mặc định, 2 Gbps với Performance license, Boost (CEF only) trên 4 Gbps
- Bộ nhớ: DRAM data plane 2 GB, control plane 4 GB mặc định, tối đa 16 GB. Flash 8 GB mặc định, tối đa 32 GB
- Nguồn: nội AC, DC hoặc PoE. Mặc định PWR-4450-AC 450 W, dự phòng PWR-4450-AC/2
- Chassis: 2RU
- Trạng thái: End-of-Sale 07/11/2023, Last Date of Support 30/11/2028
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Cisco ISR4451-X/K9 |
|---|---|
| Hiệu năng | |
| Aggregate throughput mặc định | 1 Gbps |
| Aggregate throughput với Performance license | 2 Gbps |
| Aggregate CEF-only throughput với Boost license | Trên 4 Gbps |
| Cổng và khe mở rộng | |
| Cổng onboard WAN/LAN 10/100/1000 | 4 |
| Cổng SFP-based | 4 |
| Khe SM-X | 2 (có điều kiện theo loại module) |
| Khe NIM | 3 |
| Khe ISC onboard | 1 |
| Bộ nhớ | |
| DRAM data plane | 2 GB |
| DRAM control/services plane | 4 GB mặc định, tối đa 16 GB |
| Flash | 8 GB mặc định, 32 GB tối đa |
| Nguồn và vật lý | |
| Tùy chọn nguồn | Nội: AC, DC và PoE |
| Nguồn mặc định | PWR-4450-AC, 450 W |
| Nguồn dự phòng | PWR-4450-AC/2 (nội: AC, DC và PoE) |
| Chiều cao rack | 2RU |
Nâng hiệu năng và mã hóa bằng license
| Mức | License | Kết quả |
|---|---|---|
| Mặc định | Đi kèm thiết bị | 1 Gbps |
| Performance | FL-44-PERF-K9 | Nâng lên 2 Gbps |
| Boost | FL-44-BOOST-K9 | Trên 4 Gbps, chỉ tính định tuyến CEF |
| Xuất khẩu mật mã | FL-44-HSEC-K9 | Gỡ giới hạn băng thông và số tunnel mã hóa mà Cisco áp dụng khi chưa có HSEC |
Boost trên 4 Gbps ở Table 5 chỉ tính lưu lượng định tuyến CEF, không phải thông lượng khi bật dịch vụ.
So Sánh Nhanh với ISR4431 và ISR4351
| Thông số | ISR4351 | ISR4431 | ISR4451-X |
|---|---|---|---|
| Throughput mặc định / Performance | 200 / 400 Mbps | 500 Mbps / 1 Gbps | 1 / 2 Gbps |
| Khe NIM | 3 | 3 | 3 |
| Khe SM-X | 2 | 0 | 2 |
| Flash mặc định / tối đa | 4 / 16 GB | 8 / 32 GB | 8 / 32 GB |
| Nguồn dự phòng nội | Không | Có | Có |
| Chiều cao rack | 2RU | 1RU | 2RU |
| Sản phẩm thay thế do Cisco chỉ định | C8300-2N2S-6T | C8300-1N1S-4T2X hoặc 6T | C8300-2N2S-4T2X hoặc 6T |
Tính năng nổi bật
- Hiệu năng cao nhất dòng ISR 4000: 1 Gbps mặc định, 2 Gbps với license.
- 2 khe SM-X: gắn module switch như SM-X-16G4M2X, SM-X-ES3 hoặc SM-X-40G8M2X (chỉ ISR 4451 theo bảng module của Cisco).
- Nguồn dự phòng nội: PWR-4450-AC/2 cho cấu hình 2 nguồn trong một thiết bị.
- Mở rộng linh hoạt: 3 NIM, 2 SM-X và khe ISC cho WAN, LTE, switch, voice.
- Chạy Cisco IOS XE: OTV và VXLAN chỉ hỗ trợ trên ISR4451 theo chú thích Table 5, 6 của datasheet.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh lớn, trung tâm vùng cần WAN từ 1 Gbps
- Điểm tập trung WAN/VPN, kết hợp module switch SM-X
- Voice gateway, CUBE với PVDM4 (bundle V dùng PVDM4-64)
- Thay thế hoặc bổ sung spare, license cho hệ thống ISR4451-X đang vận hành
Câu hỏi thường gặp về ISR4451-X/K9
ISR4451-X/K9 còn được Cisco bán và hỗ trợ không? Không còn bán. Theo thông báo EoL của Cisco, End-of-Sale là 07/11/2023, ngày giao hàng cuối là 06/02/2024, End of SW Maintenance là 31/08/2025 và Last Date of Support là 30/11/2028. Cisco chỉ định C8300-2N2S-4T2X hoặc C8300-2N2S-6T thay thế. Bản IOS XE cuối được hỗ trợ là nhánh 17.9.x và 17.12.x.
ISR4451-X dùng nguồn nào, có dự phòng không? Theo ordering guide của Cisco, nguồn mặc định là PWR-4450-AC (450 W AC) và tùy chọn dự phòng là PWR-4450-AC/2. Table 5 nêu nguồn nội AC, DC, PoE, đều có dự phòng.
Khe SM-X nhận module nào? Bảng Interfaces and Modules liệt kê SM-X-16G4M2X, các module EtherSwitch SM-X-ES3 và SM-X-1T3/E3; riêng SM-X-40G8M2X chỉ dùng cho ISR 4451. Table 5 ghi 2 khe SM-X có điều kiện, nên cần đối chiếu loại module (single-wide hoặc double-wide) trước khi đặt.
Bundle V và VSEC của ISR4451-X gồm những gì? Theo ordering guide: ISR4451-X-V/K9 là Voice Bundle kèm PVDM4-64 và UC license, ISR4451-X-VSEC/K9 là Voice Security Bundle kèm PVDM4-64 cùng UC và SEC license, ISR4451-X-SEC/K9 chỉ kèm SEC license.
Đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả |
|---|---|
| ISR4451-X/K9 | Cisco ISR4451 (4GE, 3NIM, 2SM, 8G Flash, 4G DRAM) |
| ISR4451-X-SEC/K9 | Bundle Security, kèm SEC license |
| ISR4451-X-V/K9 | Voice Bundle, PVDM4-64, UC license |
| ISR4451-X-VSEC/K9 | Voice Security Bundle, PVDM4-64, UC và SEC license |
| FL-44-PERF-K9 | Performance on Demand License, nâng lên 2 Gbps |
| FL-44-BOOST-K9 | Booster Performance License cho dòng 4450 (Boost trên 4 Gbps, chỉ CEF) |
| FL-44-HSEC-K9 | License tuân thủ hạn chế xuất khẩu Hoa Kỳ cho dòng 44xx |
| PWR-4450-AC | Nguồn AC 450 W cho ISR 4451-X (mặc định) |
| PWR-4450-AC/2 | Nguồn AC dự phòng cho ISR 4451-X |
Mã đặt rời (spare) có hậu tố "=", ví dụ PWR-4450-AC/2=.
Tình trạng hàng và license: phần cứng và license đã EoS tại Cisco. Vui lòng liên hệ VNExperts để kiểm tra tồn kho trước khi đặt hàng.
Thông tin liên quan
- Router Cisco ISR4431/K9 (model 1RU, không có SM-X)
- Router Cisco C8300-2N2S-6T (sản phẩm thay thế Cisco chỉ định)
- Router Cisco ISR4331/K9
- Router Cisco
- Module quang SFP
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

