Danh mục sản phẩm
Cisco ISR4321/K9 là model nhỏ nhất của dòng ISR 4300: chassis 1RU, 2 cổng GE WAN/LAN, 2 khe NIM và 1 khe ISC cho module DSP voice. Router không có khe SM-X và dùng nguồn AC ngoài (có bản PoE). Hiệu năng mặc định 50 Mbps, nâng bằng license thay vì đổi thiết bị, nên hợp với chi nhánh nhỏ, cửa hàng, văn phòng từ xa có đường WAN dưới 100 Mbps.
Lưu ý về vòng đời: Cisco đã EoS ISR4321/K9 từ 07/11/2023 và chỉ định Catalyst C8200-1N-4T làm sản phẩm thay thế. Bản này phù hợp nhất để mở rộng, bảo trì hoặc mua spare cho hệ thống ISR4321 đang chạy. Với dự án mới, nên cân nhắc dòng Catalyst 8200. Nếu cần thêm khe SM-X hoặc hiệu năng cao hơn, xem Router Cisco ISR4331/K9.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng onboard: 2 cổng GE WAN/LAN, trong đó có 1 cổng SFP, không có cổng 10G
- Mở rộng: 2 khe NIM, 1 khe ISC (PVDM4), không có khe SM-X
- Throughput: 50 Mbps mặc định, 100 Mbps với FL-4320-PERF-K9, chế độ Boost (FL-4320-BOOST-K9) đạt 1,5 Gbps nhưng chỉ tính định tuyến CEF
- Bộ nhớ: DRAM 4 GB mặc định, tối đa 8 GB. Flash 4 GB mặc định, tối đa 8 GB
- Nguồn: AC ngoài hoặc AC ngoài có PoE, không có nguồn dự phòng
- PoE: tối đa 120 W cấp cho thiết bị đầu cuối khi dùng nguồn PoE
- Chassis: 1RU, MTBF 593.270 giờ
- Trạng thái: End-of-Sale 07/11/2023, Last Date of Support 30/11/2028
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Cisco ISR4321/K9 |
|---|---|
| Hiệu năng | |
| Aggregate throughput mặc định | 50 Mbps |
| Aggregate throughput với Performance license | 100 Mbps |
| Aggregate CEF-only throughput với Boost license | 1,5 Gbps |
| Cổng và khe mở rộng | |
| Cổng onboard WAN/LAN 10/100/1000 | 2 |
| Cổng RJ-45 / cổng SFP | 2 / 1 |
| Khe Enhanced Service Module (SM-X) | 0 |
| Khe NIM | 2 |
| Khe ISC onboard | 1 |
| Bộ nhớ | |
| DRAM | 4 GB mặc định, 8 GB tối đa |
| Flash | 4 GB mặc định, 8 GB tối đa |
| Nguồn và vật lý | |
| Tùy chọn nguồn | Ngoài: AC và PoE |
| Nguồn dự phòng | Không có |
| PoE tối đa cấp cho thiết bị đầu cuối | 120 W |
| Chiều cao rack | 1RU |
| MTBF | 593.270 giờ |
Nâng hiệu năng và mã hóa bằng license
| Mức | License | Kết quả |
|---|---|---|
| Mặc định | Đi kèm thiết bị | 50 Mbps |
| Performance | FL-4320-PERF-K9 | Nâng từ 50 Mbps lên 100 Mbps |
| Boost | FL-4320-BOOST-K9 | 1,5 Gbps, chỉ tính định tuyến CEF, không phải thông lượng khi bật dịch vụ |
| Xuất khẩu mật mã | FL-4320-HSEC-K9 | Gỡ giới hạn 1.000 tunnel mã hóa và 250 Mbps băng thông mã hóa khi chưa có HSEC |
Ở mức Performance (100 Mbps) băng thông thấp hơn giới hạn 250 Mbps nên license HSEC chủ yếu cần khi bật Boost hoặc cần trên 1.000 tunnel.
So Sánh Nhanh với ISR4331 và ISR4351
| Thông số | ISR4321 | ISR4331 | ISR4351 |
|---|---|---|---|
| Throughput mặc định / Performance | 50 / 100 Mbps | 100 / 300 Mbps | 200 / 400 Mbps |
| Boost (CEF only) | 1,5 Gbps | Trên 2 Gbps | Trên 2 Gbps |
| Cổng GE onboard | 2 | 3 | 3 |
| Khe SM-X | 0 | 1 | 2 |
| Khe NIM | 2 | 2 | 3 |
| DRAM mặc định / tối đa | 4 / 8 GB | 4 / 16 GB | 4 / 16 GB |
| Nguồn | AC ngoài, PoE | AC nội, PoE | AC, DC, PoE nội |
| PoE tối đa cho thiết bị | 120 W | 250 W | 500 W |
| Chiều cao rack | 1RU | 1RU | 2RU |
| Sản phẩm thay thế do Cisco chỉ định | C8200-1N-4T | C8200-1N-4T | C8300-2N2S-6T |
Tính năng nổi bật
- Nhỏ gọn, chi phí vào thấp: 1RU, nguồn AC ngoài, phù hợp tủ rack nhỏ hoặc đặt trên bàn ở chi nhánh.
- Trả tiền theo nhu cầu: hiệu năng tăng bằng license từ 50 lên 100 Mbps rồi Boost, không cần đổi phần cứng.
- Mở rộng bằng module: 2 NIM và khe ISC cho phép thêm cổng WAN/LAN, module LTE hoặc DSP voice mà không cần thiết bị rời.
- Chạy Cisco IOS XE: định tuyến L3 đầy đủ và các tính năng ISR 4000 theo license (Security, UC, AppX).
- Cùng nền tảng với ISR4331: dùng chung phần mềm, nên vận hành đồng nhất khi chi nhánh có cả hai loại.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh nhỏ, cửa hàng, văn phòng từ xa với đường WAN dưới 100 Mbps
- Voice gateway nhỏ: bundle V kèm UC license (CME, SRST, CUBE), gắn thêm PVDM4 vào khe ISC
- Site có đường dự phòng LTE dùng NIM di động
- Thay thế hoặc bổ sung spare, license cho hệ thống ISR4321 đang vận hành
Câu hỏi thường gặp về ISR4321/K9
ISR4321/K9 còn được Cisco bán và hỗ trợ không? Không còn bán. Theo thông báo EoL của Cisco, End-of-Sale là 07/11/2023, ngày giao hàng cuối là 06/02/2024, End of SW Maintenance là 31/08/2025 và Last Date of Support là 30/11/2028. Cisco chỉ định C8200-1N-4T thay thế. Bản IOS XE cuối được hỗ trợ là nhánh 17.9.x và 17.12.x.
Throughput 50 Mbps có nâng được không? Có. FL-4320-PERF-K9 nâng lên 100 Mbps, FL-4320-BOOST-K9 mở chế độ Boost 1,5 Gbps cho lưu lượng chỉ định tuyến CEF. Các license này đều đã EoS, vì vậy hãy hỏi VNExperts về nguồn cung trước khi lập kế hoạch.
ISR4321/K9 có PoE không, có nguồn DC không? Mã ISR4321/K9 dùng nguồn AC ngoài. Muốn cấp PoE cho module switch cần nguồn PoE (PWR-4320-POE-AC), tối đa 120 W theo Table 5. Datasheet liệt kê tùy chọn nguồn của ISR4321 là AC và PoE, không có DC.
Có gắn được module switch, LTE, voice không? Có 2 khe NIM và 1 khe ISC (PVDM4), không có khe SM-X nên không gắn được module SM-X. Danh sách PID của dòng 4321 trên cisco.com có NIM voice NIM-2FXS, NIM-4FXS, NIM-2FXO, NIM-4FXO, NIM-2MFT-T1/E1, NIM-4MFT-T1/E1, NIM-8MFT-T1/E1 và các module PVDM4. Trước khi đặt module, hãy đối chiếu bảng Interfaces and Modules.
Đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả |
|---|---|
| ISR4321/K9 | Cisco ISR 4321 (2GE, 2NIM, 4G Flash, 4G DRAM, IPB) |
| ISR4321-V/K9 | Bundle kèm UC license |
| ISR4321-SEC/K9 | Bundle Security, kèm SEC license |
| FL-4320-PERF-K9 | Performance on Demand License (50 Mbps lên 100 Mbps) |
| FL-4320-BOOST-K9 | Booster Performance License for 4320 Series Router for up to 1.5 Gbps |
| FL-4320-HSEC-K9 | License tuân thủ hạn chế xuất khẩu Hoa Kỳ cho dòng 4320 |
| PWR-4320-AC | Nguồn AC cho ISR 4320 |
| PWR-4320-POE-AC | Nguồn AC có PoE cho ISR 4320 |
Mã đặt rời (spare) có hậu tố "=", ví dụ PWR-4320-AC=.
Nguồn dự phòng: ISR4321 không có tùy chọn nguồn dự phòng. Nếu cần độ sẵn sàng cao hơn, nên triển khai 2 router chạy HSRP ở 2 nguồn điện khác nhau.
Tình trạng hàng và license: phần cứng và license đã EoS tại Cisco. Vui lòng liên hệ VNExperts để kiểm tra tồn kho trước khi đặt hàng.
Thông tin liên quan
- Router Cisco ISR4331/K9 (model liền trên, có khe SM-X)
- Router ISR4000 Series
- Router Cisco
- HWIC, WIC, VWIC, Network Module
- Module quang SFP
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.


