Danh mục sản phẩm
Cisco IE-2000-8TC-L bổ sung 2 cổng combo (SFP hoặc RJ-45) so với dòng 4T, cho phép tách riêng uplink lên mạng trục bằng cáp quang trong khi vẫn giữ 8 cổng copper cho các thiết bị hiện trường. Đây là mức trung gian phù hợp cho các tủ điều khiển cần kết nối nhiều thiết bị hơn 4T-L nhưng chưa cần đến quy mô 16 cổng.
Lưu ý: Dòng IE 2000 đã được Cisco công bố ngừng bán/ngừng hỗ trợ, khuyến nghị thay thế bằng Catalyst IE3100/IE3200/IE3400 Rugged Series theo thông báo EOL trên datasheet chính thức.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 8x 10/100BASE-T copper + 2x cổng combo FE (SFP hoặc RJ-45, chọn 1 trong 2 trên mỗi cổng)
- License: LAN Lite (nâng cấp lên LAN Base qua L-IE2000-L-B=)
- Switching bandwidth: 7,6 Gbps; forwarding bandwidth: 3,8 Gbps; forwarding rate: 5,66 Mpps (64 byte)
- PoE: Không hỗ trợ
- Nguồn: rời (DC kép), công suất tiêu thụ 12,5–20W
- Kích thước: 130 x 91,4 x 115mm (H x W x D) — 5,1 x 3,6 x 4,51 inch
- Trọng lượng: 1,25kg (2,75lb)
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +70°C (vỏ thông gió)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IE-2000-8TC-L |
| Tổng số cổng | 10 |
| Cổng copper 10/100 | 8 FE (RJ-45) |
| Cổng combo | 2 FE (SFP hoặc RJ-45) |
| License mặc định | LAN Lite |
| Loại nâng cấp license | LAN Lite → LAN Base (L-IE2000-L-B=) |
| IEEE 1588v2 | Không |
| L2 NAT | Không |
| PoE/PoE+ | Không |
| Conformal coating | Không |
| Forwarding bandwidth (tối đa) | 3,8 Gbps |
| Switching bandwidth (tối đa) | 7,6 Gbps |
| Forwarding rate (tối đa, gói 64 byte) | 5,66 Mpps |
| Bộ nhớ đệm egress | 2 MB |
| Địa chỉ MAC unicast | 8.000 |
| VLAN tối đa | 1005 |
| Nhóm IGMP multicast | 255 |
| Định tuyến IPv4/IPv6 (LAN Lite) | Không (cần license IP Lite) |
| DRAM | 256MB ECC |
| Flash onboard | 64MB, có khe thẻ SD 1GB rời (tùy chọn) |
| Alarm I/O | 2 input, 1 output relay |
| Công suất tiêu thụ | 12,5–20W |
| Kích thước (H x W x D) | 130 x 91,4 x 115mm |
| Trọng lượng | 1,25kg |
| MTBF (toàn dòng IE 2000) | 374.052 giờ (~42,7 năm) |
So sánh với IE-2000-4T-L và IE-2000-16TC-L
| Tiêu chí | IE-2000-4T-L | IE-2000-8TC-L | IE-2000-16TC-L |
|---|---|---|---|
| Tổng số cổng | 6 | 10 | 20 |
| Cổng copper | 6 FE | 8 FE | 16 FE |
| Cổng uplink | Không có | 2 FE combo | 2 FE combo + 2 FE SFP |
| Kích thước | 130x74,9x115mm | 130x91,4x115mm | 130x127x134mm |
| Trọng lượng | 1,11kg | 1,25kg | 1,97kg |
| Công suất tiêu thụ | 9,5–15W | 12,5–20W | 21–30W |
Tính năng nổi bật
- Uplink linh hoạt: 2 cổng combo cho phép chọn RJ-45 đồng hoặc SFP quang tùy khoảng cách kết nối lên switch trục, không cần switch riêng để chuyển đổi quang/đồng.
- Zero-touch deployment: Express Setup, tự động đồng bộ cấu hình qua thẻ SD, boot-up khoảng 60 giây.
- Bảo mật LAN Lite: SSHv2, SNMPv3, TACACS+/RADIUS cho quản trị tập trung.
- REP và MRP Ring: vòng lặp dự phòng theo chuẩn công nghiệp, tương thích PROFINET.
Ứng dụng phù hợp
- Xưởng sản xuất quy mô vừa cần đấu nối 8 thiết bị hiện trường và tách uplink quang riêng lên phòng điều khiển trung tâm
- Mở rộng hệ thống IE 2000 hiện có khi 4T-L không còn đủ cổng
- Các vị trí cần khoảng cách kết nối xa hơn giới hạn cáp đồng (dùng cổng SFP combo)
FAQ
Cổng combo trên IE-2000-8TC-L hoạt động thế nào — dùng được cả SFP và RJ-45 cùng lúc không? Không, mỗi cổng combo chỉ hoạt động ở một chế độ tại một thời điểm (SFP hoặc RJ-45), không dùng đồng thời cả hai trên cùng một cổng.
IE-2000-8TC-L có hỗ trợ Gigabit không? Không, toàn bộ cổng của bản -L (bao gồm cổng combo) đều là Fast Ethernet (10/100). Nếu cần uplink Gigabit, chọn IE-2000-8TC-G-L hoặc dòng 16TC-G.
Có cần license riêng để dùng cổng SFP không? Không, cổng combo hoạt động ở cả hai chế độ SFP/RJ-45 ngay trên license LAN Lite mặc định, không cần license bổ sung.
Sản phẩm còn được Cisco bán mới không? Dòng IE 2000 đã ở trạng thái EOL; VNExperts cung cấp theo tồn kho hiện có (Pre-order). Với dự án mới nên cân nhắc Catalyst IE3200/IE3400 Rugged.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| IE-2000-8TC-L | Switch IE2000 8 cổng 10/100 copper + 2 cổng combo FE, license LAN Lite |
| L-IE2000-L-B= | E-license nâng cấp LAN Lite → LAN Base |
| GLC-FE-100FX= | Module SFP quang 100BASE-FX, 2km, MMF (mã spare, đặt rời) |
| PWR-IE50W-AC= | Nguồn DIN rail 50W AC/DC rời (mã spare, đặt rời) |
| STK-RACK-DINRAIL= | Bộ kit lắp DIN rail 19 inch (mã spare, đặt rời) |
Khuyến nghị dự phòng nguồn: trang bị thêm 1 nguồn PWR-IE50W-AC= dự phòng (đặt rời) cho các vị trí lắp đặt quan trọng.
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

