Danh mục sản phẩm
VNE SFP-10G-T là module SFP+ 10GBASE-T biến cổng SFP+ thành cổng đồng RJ-45: chạy 100M, 1G và 10G (tốc độ thực tế do thiết bị host quyết định), đạt 30 m trên cáp Cat6A/Cat7 ở 10 Gbps và 100 m trên cáp Cat5e trở lên ở 100M/1G, công suất tối đa 2,5 W ở 10G. Điểm mạnh là tương thích nhiều hãng: một mã VNE thay thế được mã SFP-10G-T của Cisco, Juniper, Arista, Fortinet, Dell, Extreme..., tương thích 100%; module được lập trình (write code) EEPROM riêng cho từng hãng, nên khi đặt hàng chỉ cần cho VNExperts biết hãng và model thiết bị. Module có thêm mã SFP-10G-T-I cho dải nhiệt độ công nghiệp. Cần phương án chính hãng, xem Cisco SFP-10G-T-X.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Tương thích nhiều hãng: thay thế mã SFP-10G-T của Cisco, Juniper, Arista, Fortinet, Dell, Extreme...
- Chuẩn: 10GBASE-T (IEEE 802.3an, 802.3az), SFP+ (SFF-8431) MSA
- Tốc độ: 100M, 1G, 10G
- Cự ly: 30 m (10G, Cat6A/Cat7 trở lên); 100 m (100M/1G, Cat5e trở lên)
- Đầu nối: RJ-45
- Công suất tiêu thụ: tối đa 2,5 W ở 10G, 1,0 W ở 100M/1G; nhiệt độ hoạt động 0 đến 70 °C
- Lựa chọn nhiệt độ công nghiệp: mã SFP-10G-T-I
- Bảo hành: 2 năm
Bảng mã thay thế theo hãng
| Hãng | Mã thay thế |
|---|---|
| Cisco | SFP-10G-T-X |
| Juniper Networks | EX-SFP-10GE-T |
| Arista Networks | SFP-10GE-T |
| Fortinet | FN-TRAN-SFP+GC |
| Dell | GP-10GSFP-T |
| Extreme Networks | 10338 |
| Huawei | SFP-10G-T |
| MikroTik | S+RJ10 |
| Edgecore | ET5402-RJ45 |
Danh sách còn tiếp tục với nhiều hãng khác. Hãy gửi hãng và model thiết bị để VNExperts kiểm tra tương thích trước khi giao hàng.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VNE SFP-10G-T |
| Chuẩn | 10GBASE-T, IEEE 802.3an, IEEE 802.3az, SFF-8431 |
| Form factor | SFP+ |
| Tốc độ hỗ trợ | 100 Mbps, 1 Gbps, 10 Gbps |
| Loại cáp | Cáp đồng xoắn đôi |
| Cự ly tối đa | 30 m ở 10G (Cat6A/Cat7 trở lên); 100 m ở 100M/1G (Cat5e trở lên) |
| Đầu nối | RJ-45 |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 2,5 W ở 10G; 1,0 W ở 100M/1G |
| DOM/DDM | Không |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 70 °C |
So sánh nhanh 10G đồng và 10G quang
| Module | Môi trường truyền | Đầu nối | Cự ly |
|---|---|---|---|
| VNE SFP-10G-T (trang này) | Cáp đồng Cat6A/Cat7 | RJ-45 | 30 m |
| VNE SFP-10G-SR | Sợi đa mode OM3/OM4 | LC duplex | 300 m (OM3), 400 m (OM4) |
| VNE SFP-10G-LR | Sợi đơn mode G.652 | LC duplex | 10 km |
Module đồng phù hợp khi đã có cáp Cat6A và thiết bị đầu cuối dùng cổng RJ-45; tuyến xa hơn 30 m nên dùng module quang.
Tính năng nổi bật
- Lập trình theo từng hãng: cùng một mã sản phẩm, mã hóa EEPROM riêng cho từng hãng để thiết bị nhận module bình thường.
- Đa tốc độ 100M/1G/10G: nối được thiết bị đồng đời cũ lẫn mới; tốc độ do thiết bị host quyết định.
- Dùng được với thiết bị BASE-T khác: tương thích thiết bị hỗ trợ 10GBASE-T, 1000BASE-T hoặc 100BASE-TX theo chuẩn IEEE 802.3an, 802.3ab, 802.3u.
Ứng dụng phù hợp
- Nối switch SFP+ với server, NIC có cổng 10GBASE-T trong cùng phòng máy, giữa các hãng khác nhau.
- Uplink 10G đồng giữa switch, router, firewall trong tủ rack hoặc rack kế cận.
- Mạng LAN, WAN cần truyền dữ liệu tốc độ cao ở khoảng cách ngắn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
VNE SFP-10G-T dùng được cho những hãng thiết bị nào?
Thay thế mã SFP-10G-T của Cisco, Juniper, Arista, Fortinet, Dell, Extreme... trên switch, router, firewall, network module và NIC. Hãy gửi hãng, model thiết bị để VNExperts kiểm tra trước khi giao.
Module hỗ trợ những tốc độ nào?
100M, 1G và 10G. Tốc độ thực tế phụ thuộc thiết bị host.
Dùng cáp loại nào, truyền xa bao nhiêu?
Ở 10G dùng cáp Cat6A hoặc Cat7 trở lên, tối đa 30 m. Ở 100M/1G dùng cáp Cat5e trở lên, tối đa 100 m.
Module có DOM không?
Không. Module không hỗ trợ DOM/DDM.
Thiết bị đầu kia cần loại cổng nào?
Thiết bị hỗ trợ 10GBASE-T, 1000BASE-T hoặc 100BASE-TX. Module cũng có thể kết nối với các module BASE-T RJ-45 khác theo cùng chuẩn.
Đặt hàng
| Mã đặt hàng | Mô tả |
|---|---|
| VNE SFP-10G-T | Module SFP+ 10GBASE-T, RJ-45, 30 m Cat6A/Cat7, 100M/1G/10G |
| VNE SFP-10G-T-I | Module SFP+ 10GBASE-T, RJ-45, 30 m Cat6A/Cat7, 100M/1G/10G, Industrial -40°C đến 85°C |
| Cáp mạng Cat6A trở lên | Cáp đồng đầu RJ-45, đặt riêng (xem phụ kiện mạng quang) |
Thông tin liên quan

