Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MR28-HW - Access Point Wi-Fi 6 entry-level, quản lý cloud
Cisco Meraki MR28-HW là access point Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-band 2x2:2 dòng entry-level, thiết kế cho triển khai cơ bản, mật độ vừa và mạng doanh nghiệp nhỏ hoặc văn phòng tại nhà. MR28 quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard, nhỏ gọn (272 g) và dùng PoE 802.3af phổ biến. Nếu cần radio quét chuyên dụng cho bảo mật RF 24x7, hãy xem MR36-HW.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (802.11ax), dual-band 2,4 GHz + 5 GHz (không có băng 6 GHz)
- MIMO: 2x2:2 MU-MIMO trên cả hai băng tần, hỗ trợ UL/DL OFDMA
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 1,5 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 287 Mbps) — tốc độ khung tối đa, không phải throughput thực tế
- 3 radio hoạt động đồng thời: 1 radio 2,4 GHz + 1 radio 5 GHz phục vụ client, 1 radio Bluetooth Low Energy (BLE 5); không có radio quét chuyên dụng
- Cổng mạng: 1 x 10/100/1000 BASE-T (RJ45)
- Nguồn: PoE 802.3af (tối đa 15 W), chạy đủ công suất với 802.3af; adapter chỉ dùng loại MA-PWR-30W-XX
- Anten: tích hợp bên trong, độ lợi 5,4 dBi (2,4 GHz) và 6 dBi (5 GHz)
- Kích thước / trọng lượng: 20,2 x 12,4 x 2,58 cm, 272 g
- MTBF: 257.215 giờ ở 25 °C
- License: cần license Meraki cho access point để hoạt động
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Cisco Meraki MR28-HW |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MR28-HW |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) |
| Radio | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · radio BLE 5 2,4 GHz (beacon và quét). Tổng 3 radio |
| Băng tần | 2,412 - 2,484 GHz; 5,150 - 5,250 GHz (UNII-1); 5,250 - 5,350 GHz (UNII-2A); 5,490 - 5,730 GHz (UNII-2C); 5,735 - 5,825 GHz (UNII-3) — tùy quy định từng quốc gia |
| Anten | Anten trong, độ lợi 5,4 dBi (2,4 GHz), 6 dBi (5 GHz) |
| MIMO | 2x2 với 2 luồng không gian; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11ax | DL-OFDMA, UL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware) |
| Độ rộng kênh | 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2 và 802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 GHz |
| Điều chế | Tối đa 1024-QAM ở cả 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 1,5 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 287 Mbps) |
| Công suất phát tối đa (conducted) | 20 dBm ở 2,4 GHz; 17,5 dBm ở 5 GHz (tùy chế độ và MCS) |
| Cổng Ethernet | 1 x 10/100/1000 BASE-T (RJ45) cổng PoE; 1 x cổng nguồn DC 5,5 mm x 2,5 mm (cực dương ở giữa) |
| Nguồn điện | PoE 37 - 57 V (802.3af) hoặc 12 V DC; công suất tối đa 15 W. Chỉ tương thích adapter MA-PWR-30W-XX (AU, EU, CN, UK, US); adapter thế hệ cũ không dùng được |
| Kích thước | 20,2 x 12,4 x 2,58 cm (chưa tính chân đế để bàn và tấm gá) |
| Trọng lượng | 272 g |
| Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động | 0 - 40 °C; 5 - 95% không ngưng tụ |
| MTBF | 257.215 giờ ở 25 °C |
| An ninh vật lý | Vít chống tháo (2 kiểu), tấm gá kín có khoang giấu cáp chống can thiệp |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WIDS/WIPS và phát hiện rogue AP với Air Marshal (thực hiện theo kiểu cơ hội, best-effort trên radio phục vụ client), WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, guest isolation, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI |
| An toàn | Đạt UL 2043 (chuẩn plenum) |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki |
So sánh MR28 với MR36
| Tiêu chí | MR28 | MR36 |
|---|---|---|
| Số radio | 3 (2,4 GHz, 5 GHz, BLE) | 4 (thêm radio WIDS/WIPS và phân tích phổ chuyên dụng) |
| WIDS/WIPS | Theo kiểu cơ hội (best-effort) trên radio phục vụ client | Radio chuyên dụng 24x7, không ảnh hưởng client |
| MIMO | 2x2:2 | 2x2:2 |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 1,5 Gbps | 1,5 Gbps |
| Cổng mạng | 1 x GbE | 1 x GbE |
| Nguồn PoE | 802.3af (15 W) | 802.3af (15 W) |
| Kích thước | 20,2 x 12,4 x 2,58 cm | 25 x 12 x 3,6 cm |
| Trọng lượng | 272 g | 492 g |
Nếu cần mạng nhiều thiết bị hơn với 4x4 ở 5 GHz và cổng 2,5G, xem MR44-HW; nếu cần băng 6 GHz, xem Wi-Fi 6E MR57-HW.
Tính năng nổi bật
- Wi-Fi 6 chi phí hợp lý: MU-MIMO và UL/DL OFDMA giúp phục vụ nhiều client hơn các AP Wi-Fi 5, cùng cổng gigabit và PoE 802.3af phổ biến.
- Nhỏ gọn, nhẹ: chỉ 272 g, dễ lắp đặt tại văn phòng nhỏ, cửa hàng và chi nhánh.
- Quản lý cloud, zero-touch: cắm mạng là AP tự kết nối Meraki Cloud, tải cấu hình và tự cập nhật firmware.
- Bảo mật tích hợp: firewall L7, 802.1X, guest isolation, tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI cho bán lẻ.
- Radio BLE: hỗ trợ BLE beacon và quét thiết bị Bluetooth cho các ứng dụng định vị, IoT.
Ứng dụng phù hợp
- Doanh nghiệp nhỏ, văn phòng tại nhà: Wi-Fi tin cậy với chi phí đầu tư thấp.
- Chi nhánh nhỏ, cửa hàng bán lẻ: triển khai nhanh, quản lý tập trung từ xa.
- Khu vực công cộng nhỏ: sảnh, khu chờ, điểm dịch vụ.
FAQ
MR28-HW cấp nguồn bằng cách nào? PoE 802.3af có đủ không? Đủ. MR28 chạy đầy đủ công suất với PoE 802.3af (tối đa 15 W). Nếu dùng adapter, chỉ tương thích loại MA-PWR-30W-XX (AU, EU, CN, UK, US); adapter thế hệ cũ của Meraki không dùng được với MR28. Injector và adapter đều bán riêng.
MR28 có radio quét bảo mật chuyên dụng không? Không. MR28 có 3 radio (2,4 GHz, 5 GHz, BLE). WIDS/WIPS và phát hiện rogue AP với Air Marshal được thực hiện theo kiểu cơ hội, best-effort, trên chính các radio phục vụ client. Nếu cần quét bảo mật và RF liên tục 24x7 mà không ảnh hưởng client, hãy chọn MR36 trở lên.
Vì sao MR28 ghi 1,5 Gbps mà không phải 1,7 Gbps? Chipset hỗ trợ tốc độ PHY tổng hợp 1,7 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps). Tuy nhiên 574 Mbps ở 2,4 GHz đòi hỏi kênh 40 MHz, mà Meraki không bật ở băng này. Vì vậy tốc độ công bố là 1,5 Gbps (1.201 + 287 Mbps).
MR28-HW có hỗ trợ Wi-Fi 6E (băng 6 GHz) không? Không. Thiết bị chỉ có radio 2,4 GHz và 5 GHz cho client. Nếu cần 6 GHz, hãy chọn dòng Wi-Fi 6E như MR57-HW.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| MR28-HW | Cisco Meraki MR28 cloud managed 802.11ax AP | Thiết bị chính; cần license Meraki AP |
| LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR | License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm | Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR |
| LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y | License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm | Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise |
| LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y | License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced | Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced |
| MA-PWR-30W-XX | Adapter nguồn Meraki cho dòng MR (XX = AU/EU/CN/UK/US) | Bán riêng; là loại adapter duy nhất tương thích MR28 |
| MA-INJ-4 | Meraki MR 802.3at PoE Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn |
| MA-INJ-6 | Meraki MR MultiGigabit 802.3bt Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn; bản MultiGigabit |
Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.
Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.
Thông tin liên quan
- Meraki MR License - Enterprise, Advanced, Upgrade và mã SKU
- Cisco Meraki MR Family - tổng quan dòng AP Wi-Fi 7, 6E, 6
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR36-HW
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR36H-HW, khách sạn và ký túc xá
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR44-HW
- Danh mục Wifi Meraki
- Tìm hiểu cơ chế quản lý cấp phép Meraki License
- Cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

