Loading...
Meraki MR36-HW
  • Meraki MR36-HW
  • Meraki MR36-HW

Wi-Fi 6 AP Meraki MR36-HW, 2x2 MU-MIMO, 1,5 Gbps

*****

CODE: MR36-HW


Price: 7.636.000 ₫

In stock

Cisco Meraki MR36-HW - Access Point Wi-Fi 6 2x2:2, 4 radio, quản lý cloud

Cisco Meraki MR36-HW là access point Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-band dùng trong nhà, quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard. Điểm khác biệt so với MR28-HW là MR36 có radio thứ ba chuyên dụng cho bảo mật WIDS/WIPS và phân tích RF 24x7, không chiếm airtime của client, đồng thời vẫn dùng PoE 802.3af phổ biến.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (802.11ax), dual-band 2,4 GHz + 5 GHz (không có băng 6 GHz)
  • MIMO: 2x2:2 MU-MIMO trên cả hai băng tần, hỗ trợ OFDMA
  • Tốc độ tổng hợp tối đa: 1,5 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 286 Mbps) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
  • 4 radio hoạt động đồng thời: 1 radio 2,4 GHz + 1 radio 5 GHz phục vụ client, 1 radio dedicated WIDS/WIPS, phân tích phổ và location analytics, 1 radio Bluetooth Low Energy
  • Cổng mạng: 1 x 10/100/1000 BASE-T (RJ45)
  • Nguồn: PoE 802.3af (tối đa 15 W) hoặc 12 V DC; injector và adapter bán riêng
  • Anten: tích hợp bên trong, độ lợi 5,4 dBi (2,4 GHz) và 6 dBi (5 GHz)
  • Kích thước / trọng lượng: 25 x 12 x 3,6 cm, 492 g
  • MTBF: 257.215 giờ ở 25 °C
  • License: cần license Meraki cho access point để hoạt động

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Hạng mụcCisco Meraki MR36-HW
Mã sản phẩm MR36-HW
Chuẩn Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6)
Radio 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · radio dual-band WIDS/WIPS, phân tích phổ và location analytics · radio BLE 2,4 GHz (beacon và quét). Cả 4 radio hoạt động đồng thời
Băng tần 2,412 - 2,484 GHz; 5,150 - 5,250 GHz (UNII-1); 5,250 - 5,350 GHz (UNII-2A); 5,490 - 5,730 GHz (UNII-2C); 5,735 - 5,825 GHz (UNII-3) — tùy quy định từng quốc gia
Anten Anten trong, độ lợi 5,4 dBi (2,4 GHz), 6 dBi (5 GHz)
MIMO 2x2 với 2 luồng không gian; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming
Tính năng 802.11ax DL-OFDMA, UL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware)
Độ rộng kênh 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2 và 802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 GHz
Điều chế Tối đa 1024-QAM ở cả 2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tổng hợp tối đa 1,5 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 286 Mbps)
Công suất phát tối đa (conducted) 20 dBm ở 2,4 GHz; 17,5 dBm ở 5 GHz (tùy chế độ và MCS)
Cổng Ethernet 1 x 10/100/1000 BASE-T (RJ45); 1 x cổng nguồn DC 5,5 mm x 2,5 mm (cực dương ở giữa)
Nguồn điện PoE 37 - 57 V (802.3af) hoặc 12 V DC; công suất tối đa 15 W
Kích thước 25 x 12 x 3,6 cm (chưa tính chân đế để bàn và tấm gá)
Trọng lượng 492 g
Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động 0 - 40 °C; 5 - 95% không ngưng tụ
MTBF 257.215 giờ ở 25 °C
Lắp đặt Để bàn, treo tường hoặc gắn trần (đầy đủ phụ kiện đi kèm, gồm ray trần 9/16", 15/16", 1 1/2", có thước thủy trên tấm gá)
An ninh vật lý Vít chống tháo (2 kiểu), khe khóa Kensington, tấm gá kín có khoang giấu cáp chống can thiệp
Bảo mật Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, guest isolation, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI
An toàn Đạt UL 2043 (chuẩn plenum)
Bảo hành Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki

So sánh MR36 với các AP Wi-Fi 6 gần nhất

Tiêu chíMR28MR36MR36HMR44
Số radio 3 (2,4 GHz, 5 GHz, BLE) 4 (thêm radio WIDS/WIPS chuyên dụng) 4 4
MIMO 2x2 2x2 2x2 2,4 GHz: 2x2; 5 GHz: 4x4
Tốc độ tổng hợp tối đa 1,5 Gbps 1,5 Gbps 1,5 Gbps 2,7 Gbps
Cổng mạng 1 x GbE 1 x GbE 1 x GbE uplink + 3 x GbE LAN (1 cổng cấp PoE) + 1 passthrough 1 x 2,5G
Nguồn PoE 802.3af (15 W) 802.3af (15 W) 802.3at (30 W), hoặc 802.3af chế độ công suất thấp 802.3at (30 W), hoặc 802.3af chế độ công suất thấp
Trọng lượng 272 g 492 g 492 g 739 g

Tính năng nổi bật

  • Radio thứ ba chuyên trách bảo mật: quét RF, phân tích phổ và phát hiện rogue AP liên tục 24x7 mà không chiếm airtime của client; dữ liệu đẩy lên cloud để tự tối ưu kênh, công suất phát và cấu hình kết nối.
  • Radio BLE riêng: hỗ trợ BLE beacon, quét thiết bị Bluetooth và các giải pháp định vị, IoT.
  • PoE 802.3af tiêu chuẩn: chỉ cần 15 W, chạy với hầu hết switch PoE hiện có, không cần nâng cấp lên PoE+.
  • Plug-and-play qua cloud: cắm mạng là AP tự kết nối Meraki Cloud, tải cấu hình và tự cập nhật firmware.
  • Bảo mật và kiểm soát ứng dụng tích hợp: 802.1X, guest isolation, L7 traffic shaping theo SSID hoặc nhóm người dùng, tích hợp Cisco ISE cho guest và BYOD.

Ứng dụng phù hợp

  • Văn phòng doanh nghiệp: Wi-Fi ổn định cho nhiều thiết bị di động và ứng dụng cloud.
  • Trường học, bệnh viện, khách sạn: quản lý tập trung nhiều tòa nhà, tách mạng khách và mạng nội bộ.
  • Cửa hàng, chuỗi bán lẻ: báo cáo tuân thủ PCI và location analytics.
  • Môi trường IoT và BLE: kết nối linh hoạt và dịch vụ định vị.

FAQ

MR36-HW cấp nguồn bằng cách nào? Bằng PoE 802.3af (tối đa 15 W) hoặc adapter 12 V DC. Injector và adapter đều bán riêng, xem bảng đặt hàng.

MR36 ghi 1,5 Gbps hay 1,7 Gbps? Datasheet Meraki hiện hành công bố 1,5 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 286 Mbps). Con số 1,7 Gbps từng xuất hiện trong các tài liệu và trang bán hàng cũ. Cả hai đều là tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế của client.

MR36 khác MR28 ở điểm nào? Hai model có cùng tốc độ tổng hợp (1,5 Gbps), cùng cổng gigabit và cùng PoE 802.3af. MR36 có thêm radio thứ ba chuyên dụng cho WIDS/WIPS và phân tích phổ, nặng hơn (492 g so với 272 g). MR28 chỉ có 3 radio (2,4 GHz, 5 GHz, BLE). Xem bảng so sánh phía trên.

MR36-HW có hỗ trợ Wi-Fi 6E (băng 6 GHz) không? Không. Thiết bị chỉ có radio 2,4 GHz và 5 GHz cho client. Nếu cần 6 GHz, hãy chọn dòng Wi-Fi 6E như MR57-HW.

Đặt hàng

MãMô tảGhi chú
MR36-HW Cisco Meraki MR36 cloud managed 802.11ax AP Thiết bị chính; cần license Meraki AP
LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR
LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise
LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced
MA-PWR-30W-XX Adapter nguồn Meraki cho dòng MR (XX = US/EU/UK/AU) Bán riêng, dùng khi không có PoE
MA-INJ-4 Meraki MR 802.3at PoE Injector Bán riêng, chưa gồm dây nguồn
MA-INJ-6 Meraki MR MultiGigabit 802.3bt Injector Bán riêng, chưa gồm dây nguồn; bản MultiGigabit

Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.

Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.

Thông tin liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.