Loading...
Cisco ISR4431/K9

Router Cisco ISR4431/K9 (4GE, 3NIM, 8G Flash, 4G DRAM, IPB)

CODE: ISR4431/K9


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Cisco ISR4431/K9 là router tích hợp dịch vụ dòng ISR 4400, chassis 1RU với 4 cổng GE, 3 khe NIM và 1 khe ISC. Khác dòng ISR 4300, nền tảng 4400 dùng nguồn nội AC, DC hoặc PoE và hỗ trợ nguồn dự phòng nội. Hiệu năng mặc định 500 Mbps, nâng lên 1 Gbps bằng license Performance, phù hợp chi nhánh lớn hoặc trung tâm vùng cần đường WAN từ vài trăm Mbps trở lên. Router không có khe SM-X: cần SM-X thì dùng ISR4451-X/K9.

Lưu ý về vòng đời: Cisco đã EoS ISR4431/K9 từ 07/11/2023 và chỉ định Catalyst C8300-1N1S-4T2X hoặc C8300-1N1S-6T làm sản phẩm thay thế (xem Router Cisco C8300-1N1S-6T). Bản này phù hợp nhất để mở rộng, bảo trì hoặc mua spare, license cho hệ thống ISR4431 đang chạy.

Cisco ISR4431

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng onboard: 4 cổng 10/100/1000 WAN/LAN, Table 5 ghi thêm 4 cổng SFP-based
  • Mở rộng: 3 khe NIM, 1 khe ISC (PVDM4), không có khe SM-X
  • Throughput: 500 Mbps mặc định, 1 Gbps với Performance license, Boost (CEF only) trên 4 Gbps
  • Bộ nhớ: DRAM data plane 2 GB, control/services plane 4 GB theo mô tả mã, tối đa 16 GB. Flash 8 GB mặc định, tối đa 32 GB
  • Nguồn: nội AC, DC hoặc PoE, có nguồn dự phòng nội
  • Chassis: 1RU
  • Trạng thái: End-of-Sale 07/11/2023, Last Date of Support 30/11/2028

Bảng thông số kỹ thuật

Thông sốCisco ISR4431/K9
Hiệu năng
Aggregate throughput mặc định 500 Mbps
Aggregate throughput với Performance license 1 Gbps
Aggregate CEF-only throughput với Boost license Trên 4 Gbps
Cổng và khe mở rộng
Cổng onboard WAN/LAN 10/100/1000 4
Cổng SFP-based 4
Khe SM-X 0
Khe NIM 3
Khe ISC onboard 1
Bộ nhớ
DRAM data plane 2 GB (mặc định và tối đa)
DRAM control/services plane Tối đa 16 GB (mặc định 4 GB theo mô tả mã)
Flash 8 GB mặc định, 32 GB tối đa
Nguồn và vật lý
Tùy chọn nguồn Nội: AC, DC và PoE
Nguồn dự phòng Nội: AC, DC và PoE
Chiều cao rack 1RU

Nâng hiệu năng và mã hóa bằng license

MứcLicenseKết quả
Mặc định Đi kèm thiết bị 500 Mbps
Performance FL-44-PERF-K9 Nâng lên 1 Gbps
Boost FL-4430-BOOST-K9 Trên 4 Gbps, chỉ tính định tuyến CEF
Xuất khẩu mật mã FL-44-HSEC-K9 Gỡ giới hạn băng thông và số tunnel mã hóa mà Cisco áp dụng khi chưa có HSEC

Boost trên 4 Gbps ở Table 5 chỉ tính lưu lượng định tuyến CEF, không phải thông lượng khi bật dịch vụ. Router chạy IPsec ở tốc độ cao nên tính thêm HSEC.

So Sánh Nhanh với ISR4351 và ISR4451-X

Thông sốISR4351 (thấp hơn)ISR4431ISR4451-X (cao hơn)
Throughput mặc định / Performance 200 / 400 Mbps 500 Mbps / 1 Gbps 1 / 2 Gbps
Boost (CEF only) Trên 2 Gbps Trên 4 Gbps Trên 4 Gbps
Khe NIM 3 3 3
Khe SM-X 2 0 2
Flash mặc định / tối đa 4 / 16 GB 8 / 32 GB 8 / 32 GB
Nguồn AC, DC, PoE nội AC, DC, PoE nội, có dự phòng AC, DC, PoE nội, có dự phòng
Chiều cao rack 2RU 1RU 2RU
Sản phẩm thay thế do Cisco chỉ định C8300-2N2S-6T C8300-1N1S-4T2X hoặc C8300-1N1S-6T C8300-2N2S-4T2X hoặc C8300-2N2S-6T

Tính năng nổi bật

  • 1RU nhưng hiệu năng lớp 500 Mbps: nền tảng 4400 cho throughput mặc định cao hơn hẳn ISR 4300 trong cùng chiều cao rack.
  • Nguồn nội và dự phòng: hỗ trợ AC, DC, PoE nội và nguồn dự phòng nội, phù hợp site cần độ sẵn sàng cao.
  • Trả tiền theo nhu cầu: nâng từ 500 Mbps lên 1 Gbps bằng license, không đổi phần cứng.
  • Mở rộng bằng NIM: 3 khe NIM và khe ISC cho cổng WAN/LAN, LTE, DSP voice.
  • Chạy Cisco IOS XE: cùng họ phần mềm ISR 4000, bundle Security, UC, AppX theo license.

Ứng dụng phù hợp

  • Chi nhánh lớn, văn phòng vùng cần WAN 500 Mbps đến 1 Gbps
  • Site cần nguồn dự phòng nội mà vẫn giữ 1RU
  • Voice gateway, SBC (CUBE) với module PVDM4 ở khe ISC
  • Thay thế hoặc bổ sung spare, license cho hệ thống ISR4431 đang vận hành

Câu hỏi thường gặp về ISR4431/K9

ISR4431/K9 còn được Cisco bán và hỗ trợ không? Không còn bán. Theo thông báo EoL của Cisco, End-of-Sale là 07/11/2023, ngày giao hàng cuối là 06/02/2024, End of SW Maintenance là 31/08/2025 và Last Date of Support là 30/11/2028. Cisco chỉ định C8300-1N1S-4T2X hoặc C8300-1N1S-6T thay thế. Bản IOS XE cuối được hỗ trợ là nhánh 17.9.x và 17.12.x.

ISR4431 khác ISR4451-X ở điểm nào? ISR4431 cao 1RU, 500 Mbps mặc định (1 Gbps với Performance) và không có khe SM-X. ISR4451-X cao 2RU, 1 Gbps mặc định (2 Gbps với Performance) và có 2 khe SM-X. Hai model cùng có 3 khe NIM và nguồn nội có dự phòng.

ISR4431/K9 có gắn được module SM-X, switch, LTE không? Không có khe SM-X. Có 3 khe NIM; bảng Interfaces and Modules của Cisco liệt kê NIM-ES2-4, NIM-4G-LTE, NIM-LTEA, NIM-1MFT/2MFT/4MFT/8MFT-T1/E1, NIM-1T/2T/4T và các PVDM4 cho dòng 4300/4400. Hãy đối chiếu bảng này trước khi đặt module.

Có nâng RAM được không? Datasheet ghi DRAM data plane 2 GB cố định, còn control/services plane tối đa 16 GB. Mô tả mã Cisco nêu "4G DRAM" tổng cộng; muốn nâng control plane nên tham khảo thêm VNExperts để chọn đúng PID RAM.

Đặt hàng

Mã (PID)Mô tả
ISR4431/K9 Cisco ISR 4431 (4GE, 3NIM, 8G Flash, 4G DRAM, IPB)
FL-44-PERF-K9 Performance on Demand License, nâng lên 1 Gbps
FL-4430-BOOST-K9 Booster Performance License cho dòng 4430 (Boost trên 4 Gbps, chỉ CEF)
FL-44-HSEC-K9 License tuân thủ hạn chế xuất khẩu Hoa Kỳ cho dòng 44xx

Các bundle khác của ISR4431, nguồn AC/DC/PoE, nguồn dự phòng, RAM và flash: liên hệ VNExperts để được báo đúng PID theo cấu hình. Mã đặt rời (spare) có hậu tố "=".

Nguồn dự phòng: ISR4431 hỗ trợ nguồn dự phòng nội theo Table 5, nên có thể chạy 2 nguồn trong cùng thiết bị. Để chịu lỗi toàn site, vẫn nên dùng 2 router chạy HSRP.

Tình trạng hàng và license: phần cứng và license đã EoS tại Cisco. Vui lòng liên hệ VNExperts để kiểm tra tồn kho trước khi đặt hàng.

Thông tin liên quan