Danh mục sản phẩm
Switch Cisco C1300-16XTS: Switch 10G Hybrid 16 Cổng Cho SMB Và Branch Office
Cisco Catalyst C1300-16XTS là switch Layer 2/3 managed thuộc dòng Cisco Catalyst 1300 Series — phiên bản hybrid 16 cổng kết hợp 8 cổng 10GBASE-T RJ-45 và 8 cổng 10G SFP+ trên cùng một thiết bị, băng thông chuyển mạch 320 Gbps, hỗ trợ stack tối đa 8 switch (Family 2). C1300-16XTS lấp khoảng trống giữa C1300-12XT-2X (12 cổng copper nhỏ) và C1300-24XTS (24 cổng hybrid lớn) — phù hợp cho môi trường cần cân bằng giữa kết nối copper và fiber với mật độ cổng vừa phải.
C1300-16XTS vs Các Model 10G Khác — Tìm Đúng Vị Trí
| Tiêu chí | C1300-16XTS | C1300-12XT-2X | C1300-24XTS | C1300-24XS |
|---|---|---|---|---|
| Cổng Copper 10G | 8 x 10GBASE-T | 12 x 10GBASE-T | 12 x 10GBASE-T | — |
| Cổng SFP+ 10G | 8 x 10G SFP+ | 2 x 10G SFP+ | 12 x 10G SFP+ | 20 x 10G SFP+ |
| Cổng Combo | — | — | — | 4 x 10G Combo |
| Tổng cổng data | 16 | 14 | 24 | 24 |
| Băng thông | 320 Gbps | 280 Gbps | 480 Gbps | 480 Gbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 238.1 Mpps | 208.33 Mpps | 357.12 Mpps | 357.14 Mpps |
| Packet Buffer | 3 MB | 3 MB | 8 MB | 8 MB |
| Tiêu thụ điện | ~33–35W | ~50W | ~88W | ~49W |
| Stacking Family | Family 2 | Family 2 | Family 2 | Family 2 |
C1300-16XTS tiêu thụ điện thấp nhất trong nhóm nhờ cân bằng 8 copper + 8 SFP+ thay vì tập trung nhiều cổng copper.
Xem thêm: Switch Cisco C1300-24XTS | Switch Cisco C1300-12XT-2X
Đặc Điểm Nổi Bật
8 Cổng 10GBASE-T + 8 Cổng 10G SFP+ — Cân Bằng Hoàn Hảo
C1300-16XTS chia đều 50/50 giữa copper và fiber — 8 cổng 10GBASE-T RJ-45 kết nối server, NAS, workstation bằng cáp Cat6A/Cat7; 8 cổng SFP+ dành cho uplink quang, DAC, hoặc server có card mạng SFP+. Tỷ lệ cân bằng này phù hợp cho nhiều kịch triển khai thực tế hơn so với các model thiên hẳn về một loại kết nối.
Lưu ý cáp: Cổng 10GBASE-T RJ-45 yêu cầu cáp Cat6A hoặc Cat7 để đạt tốc độ 10G ở khoảng cách tối đa 100m.
Front-Panel Stacking — Tối Đa 8 Switch
Hỗ trợ front-panel stacking lên đến 8 switch (Stacking Family 2) — sử dụng các cổng có sẵn, không cần module stack riêng. Khi stack đầy 8 thiết bị, tổng cộng lên đến 128 cổng 10G. Quản lý toàn bộ stack như một switch logic duy nhất với hardware failover.
Tương thích stack Family 2 với:
- C1300-12XS, C1300-12XT-2X
- C1300-24XS, C1300-24XT, C1300-24XTS
Tiêu Thụ Điện Thấp Nhất Trong Nhóm 10G Hybrid
Với chỉ 33–35W tiêu thụ điện — thấp hơn đáng kể so với C1300-24XTS (~88W) và C1300-12XT-2X (~50W) — C1300-16XTS là lựa chọn phù hợp cho các triển khai cần tiết kiệm điện hoặc rack có PDU công suất hạn chế.
Layer 3 — Routing Đầy Đủ Cho SMB
Hỗ trợ Layer 3 routing bao gồm Static Routing, RIP v2 và Inter-VLAN routing — đủ cho nhu cầu định tuyến của văn phòng vừa và chi nhánh.
Lưu ý: C1300 Series (bao gồm C1300-16XTS) không hỗ trợ OSPF — tính năng này chỉ có trên dòng C1300X. Không hỗ trợ BGP, MPLS, VRF hay Cisco DNA Center SD-Access. Nếu cần các tính năng này — chọn dòng Cisco Catalyst 9200/9300.
Bảo Mật Toàn Diện
- 802.1X — xác thực người dùng và thiết bị
- DHCP Snooping — ngăn DHCP server giả mạo
- Dynamic ARP Inspection (DAI) — chống ARP spoofing
- IP Source Guard — ngăn IP spoofing
- Port Security — giới hạn MAC address trên cổng
- ACL (lên đến 2,048 rules) — kiểm soát lưu lượng Layer 2/3/4
- SSH v2, SSL/TLS — quản lý bảo mật
Quản Lý Đơn Giản — Cisco Business Dashboard
Quản lý qua Cisco Business Dashboard (web-based, miễn phí) và Cisco Business Mobile App — giao diện trực quan, không yêu cầu chuyên môn mạng sâu. Hỗ trợ CLI và SNMP cho người dùng kỹ thuật. Tích hợp Cisco Network Plug and Play (PnP) cho triển khai gần như zero-touch.
Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C1300-16XTS |
| Dòng sản phẩm | Cisco Catalyst 1300 Series |
| Cổng 10GBASE-T RJ-45 | 8 x 10G Copper |
| Cổng 10G SFP+ | 8 x 10G SFP+ |
| Cổng quản lý OOB | 1 x 1G RJ-45 (out-of-band) |
| Console | RJ-45 + USB-C |
| Băng thông chuyển mạch | 320 Gbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 238.1 Mpps |
| Bảng MAC | 32,000 entries |
| Jumbo Frame | 9,000 bytes |
| CPU | ARM Dual-core 1.5 GHz |
| DRAM | 1 GB DDR4 |
| Flash | 1 GB SLC |
| Packet Buffer | 3 MB (shared) |
| Stacking | Front-panel, tối đa 8 switch (Family 2) |
| Layer | Layer 2 + Layer 3 |
| Hệ điều hành | Linux-based (Cisco Business WebUI/CLI) |
| Tiêu thụ điện | 33.36W (110V) / 35.2W (220V) — không PoE |
| Tản nhiệt | 195.86 BTU/hr |
| Idle Power | 16.4W (110V) / 18.3W (220V) |
| Nguồn điện | AC 100–240V (internal) |
| Form Factor | 1RU |
Tính Năng Phần Mềm
| Nhóm | Chi tiết |
|---|---|
| Layer 2 | VLANs (4,093), STP/RSTP/MSTP, LACP/EtherChannel (8 nhóm, 8 port/nhóm), Private VLAN, Q-in-Q, Voice VLAN |
| Layer 3 | Static Routing, RIP v2, Inter-VLAN, DHCP Server/Relay, UDP Relay (không hỗ trợ OSPF) |
| Multicast | IGMP Snooping v1/v2/v3, IGMP Querier, MLD Snooping, MVR |
| Bảo mật | 802.1X, DHCP Snooping, DAI, IP Source Guard, Port Security, ACL (2,048 rules), SSH v2, SSL/TLS, Storm Control |
| QoS | 802.1p, DSCP, 8 hardware queues/port, WRR/Strict Priority, Rate Limiting, Remarking, iSCSI optimization |
| IPv6 | Dual stack IPv4/IPv6, MLD Snooping, IPv6 ACL, IPv6 First Hop Security |
| Routing | Lên đến 7,168 IPv4 routes (Dynamic + Static), lên đến 256 IP interfaces |
| Quản lý | Cisco Business Dashboard, Cisco Business Mobile App, WebUI, CLI, SNMPv1/v2c/v3, RMON, Syslog, NTP, TFTP/HTTP firmware upgrade, Cisco Network Plug and Play (PnP) |
Một Số Module Quang Tương Thích (Cổng SFP+)
| Mã | Phương tiện | Tốc độ | Khoảng cách tối đa |
|---|---|---|---|
| SFP-10G-SR | Multimode fiber | 10 Gigabit | 26m – 400m |
| SFP-10G-LR | Single-mode fiber | 10 Gigabit | 10km |
| SFP-10G-ER | Single-mode fiber | 10 Gigabit | 40km |
| SFP-H10GB-CU1M | Twinax DAC | 10 Gigabit | 1m |
| SFP-H10GB-CU3M | Twinax DAC | 10 Gigabit | 3m |
| SFP-H10GB-CU5M | Twinax DAC | 10 Gigabit | 5m |
Ứng Dụng Thực Tế
- Distribution/aggregation switch cho môi trường hỗn hợp copper + fiber quy mô vừa
- Server room SMB kết nối 8 server bằng copper Cat6A, uplink 8 switch access bằng SFP+
- Chi nhánh cần switch 10G tiết kiệm điện với hạ tầng cáp hỗn hợp
- Stack nhiều C1300-16XTS mở rộng linh hoạt lên đến 128 cổng 10G
Thông Tin Liên Quan
- Switch Cisco C1300-24XTS (12 copper + 12 SFP+ — mật độ cao hơn)
- Switch Cisco C1300-12XT-2X (12 copper + 2 SFP+ — compact hơn)
- Switch Cisco C1300-24XS (24 cổng 10G SFP+ — thuần fiber)
- Cisco Catalyst 1300 Series — Tổng quan
- VNE SFP-10G-SR — Module quang 10G 850nm tương thích Cisco
- VNE SFP-10G-LR — Module quang 10G 1310nm 10km tương thích Cisco
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

