Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Catalyst C1300-16XTS là switch cố định, có quản lý, Layer 3, thuộc dòng Catalyst 1300 Series — toàn bộ 16 cổng truy cập chạy tốc độ 10 Gigabit, chia đều giữa 8 cổng đồng (copper) và 8 cổng quang SFP+ độc lập, cùng 1 cổng quản lý ngoài băng riêng. Đây là bản thu nhỏ của C1300-24XTS, phù hợp cho switch phân phối/aggregation quy mô vừa cần kết hợp cả kết nối đồng và quang mà chưa cần tới mật độ 24 cổng.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 8x 10G copper + 8x 10G SFP+ + 1x cổng quản lý GE ngoài băng — không hỗ trợ PoE
- Hiệu năng chuyển mạch: 238,09 Mpps (gói 64 byte) / 320 Gbps, wire-speed, non-blocking
- Stacking: Có — thuộc C1300 Family 2 (cùng nhóm với C1300-12XT-2X, C1300-12XS, C1300-24XS, C1300-24XT, C1300-24XTS), stack tới 8 switch, tối đa 400 cổng quản lý như một hệ thống
- Định tuyến Layer 3: Tới 7168 route IPv4 (động + tĩnh), 256 giao diện IP; RIP v2 và Policy-Based Routing (không có OSPF — chỉ 1300X mới có)
- ACL: Tới 2048 rule (nhóm 10G); bảng MAC 32.000 địa chỉ
- Bộ đệm gói tin: 4 MB
- Nguồn điện: 100–240V AC nội bộ; tiêu thụ 54,6W (110V)/54,7W (220V); tỏa nhiệt 186,42 BTU/giờ
- Trọng lượng / kích thước: 3,18 kg — 444,3 x 240 x 43,94 mm
- Độ tin cậy: 1 quạt, 31,4 dBA ở 25°C, MTBF 1.013.241 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C1300-16XTS |
| Cổng 10G copper | 8 |
| Cổng 10G SFP+ | 8 |
| Cổng quản lý ngoài băng | 1x GE |
| PoE | Không hỗ trợ |
| Switching capacity | 320 Gbps |
| Forwarding rate | 238,09 Mpps |
| VLAN | Tới 4094 VLAN |
| Link Aggregation | Tới 8 nhóm, 8 cổng/nhóm (802.3ad LACP) |
| Bảng MAC | 32.000 địa chỉ |
| ACL | Tới 2048 rule |
| Route IPv4 | Tới 7168 (động + tĩnh), 256 giao diện IP |
| Bộ đệm gói tin | 4 MB |
| Flash / DRAM | 1GB SLC / 1GB DDR4 |
| Nguồn | 100–240V AC 50–60Hz, nội bộ |
| Tiêu thụ điện | 54,6W (110V) / 54,7W (220V) |
| Tỏa nhiệt | 186,42 BTU/giờ |
| Trọng lượng | 3,18 kg (7,01 lb) |
| Kích thước (W x D x H) | 444,3 x 240 x 43,94 mm (17,49 x 9,45 x 1,73 in) |
| Quạt | 1, 31,4 dBA ở 25°C |
| MTBF | 1.013.241 giờ ở 25°C |
So sánh với các model liên quan
| Tiêu chí | C1300-16XTS | C1300-24XTS | C1300-12XT-2X |
|---|---|---|---|
| Cổng đồng 10G | 8 | 12 | 12 |
| Cổng SFP+ 10G | 8 | 12 | 2 (uplink riêng) |
| Switching capacity | 320 Gbps | 480 Gbps | 280 Gbps |
| Stacking | Có (Family 2) | Có (Family 2) | Có (Family 2) |
| Phù hợp khi | Cần cân bằng đồng/quang ở mật độ 16 cổng | Cần cân bằng đồng/quang ở mật độ 24 cổng | Chủ yếu cần cổng đồng, ít cổng quang hơn |
Tính năng nổi bật
- Kết hợp cân bằng đồng và quang ở mật độ trung bình: 8 cổng copper và 8 cổng SFP+ độc lập, không phải cổng combo — dùng đồng thời được cả 16 cổng.
- Front Panel Stacking: Gộp tới 8 switch cùng nhóm Family 2 thành một hệ thống quản lý duy nhất.
- Định tuyến Layer 3 mở rộng: Tới 7168 route và 256 giao diện IP.
- Cổng quản lý ngoài băng riêng: Tách biệt lưu lượng quản trị khỏi lưu lượng dữ liệu.
- Bảo mật toàn diện: 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, IPv6 First Hop Security.
Ứng dụng phù hợp
- Switch phân phối/aggregation quy mô vừa, cần cả kết nối đồng (server, NAS trong rack) và quang (liên switch, khoảng cách xa) mà chưa cần tới 24 cổng.
- Mạng chi nhánh vừa cần định tuyến Layer 3 mở rộng nhưng số lượng thiết bị 10G chưa đủ lớn để đầu tư switch 24 cổng.
- Bước đệm mở rộng dần: có thể stack thêm C1300-24XTS hoặc các model Family 2 khác khi nhu cầu tăng.
FAQ
C1300-16XTS có stack được với C1300-24XTS không? Có. Cả hai đều thuộc C1300 Family 2 — các model cùng nhóm này stack được với nhau qua Front Panel Stacking, tối đa 8 switch/stack.
8 cổng copper và 8 cổng SFP+ có phải cổng combo dùng chung không? Không. Tương tự C1300-24XTS, đây là các cổng độc lập, dùng đồng thời được cả 16 cổng.
Có OSPF không? Không. Chỉ hỗ trợ RIP v2 và Policy-Based Routing; OSPF v2/v3 chỉ có trên dòng Catalyst 1300X.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1300-16XTS | 8x cổng 10 Gigabit copper, 8x cổng 10 Gigabit SFP+, 1x cổng quản lý GE, rack-mountable |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

