Danh mục sản phẩm
Module quang Cisco SFP-10G-SR-S - SFP+ 10G SR S-Class, MMF, 300m/400m
Mã sản phẩm: SFP-10G-SR-S Part Number: 10-3105-01
Module quang Cisco SFP-10G-SR-S là bộ thu phát SFP+ 10 Gigabit Ethernet thuộc dòng S-Class (Enterprise-Class) của Cisco, hỗ trợ chuẩn 10GBASE-SR trên sợi quang đa mode (MMF) với khoảng cách lên đến 300 m trên OM3 và 400 m trên OM4. Đây là module SFP+ 10G phổ biến nhất cho các kết nối trong datacenter, kết nối nội bộ rack, và uplink trong tòa nhà trên hạ tầng cáp quang đa mode sẵn có.
1. Tổng quan sản phẩm
Cisco SFP-10G-SR-S thuộc dòng Cisco 10GBASE SFP+, được thiết kế cho các ứng dụng kết nối 10 Gigabit Ethernet trong môi trường trung tâm dữ liệu, tủ kỹ thuật doanh nghiệp và kết nối trong tòa nhà. Module hoạt động ở bước sóng 850 nm trên sợi quang đa mode OM3 và OM4 -- loại cáp quang phổ biến trong hầu hết hệ thống structured cabling nội bộ tòa nhà và datacenter xây dựng trong vòng 10--15 năm trở lại đây.
Hậu tố -S (S-Class) cho biết đây là phiên bản Enterprise dành cho môi trường campus và doanh nghiệp. So với dòng full-class (SFP-10G-SR), SFP-10G-SR-S không hỗ trợ FCoE nhưng đáp ứng đầy đủ yêu cầu cho phần lớn ứng dụng Ethernet thực tế.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-10G-SR-S |
| Part Number | 10-3105-01 |
| Chuẩn giao thức | 10GBASE-SR |
| Tốc độ dữ liệu | 10 Gbps |
| Loại sợi quang | Multimode Fiber (MMF) |
| Bước sóng phát | 850 nm |
| Khoảng cách tối đa -- OM3 (2000 MHz*km) | 300 m |
| Khoảng cách tối đa -- OM4 (4700 MHz*km) | 400 m |
| Khoảng cách tối đa -- FDDI-grade MMF | 26 m |
| Loại đầu nối | LC Duplex |
| DOM (Digital Optical Monitoring) | Có |
| Hỗ trợ FCoE | Không |
| Form factor | SFP+ |
| Hot-swappable | Có |
Nguồn: Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet
3. Tính năng nổi bật
3.1. DOM -- Giám sát quang học theo thời gian thực
Cisco SFP-10G-SR-S hỗ trợ Digital Optical Monitoring (DOM) theo chuẩn SFF-8472 MSA, cho phép theo dõi trực tiếp các thông số hoạt động của module ngay trên giao diện quản lý thiết bị:
- Công suất phát quang (Tx optical power)
- Công suất nhận quang (Rx optical power)
- Nhiệt độ hoạt động của module
- Dòng bias laser
- Điện áp nguồn cung cấp
Tính năng DOM giúp kỹ thuật viên chủ động phát hiện suy hao cáp, đầu nối bẩn hoặc module sắp hỏng mà không cần thiết bị đo quang chuyên dụng.
3.2. Hot-swappable
Module hỗ trợ thay thế nóng (hot-swap), không cần tắt switch hay router khi thay thế hoặc bảo trì, giảm thiểu thời gian gián đoạn dịch vụ.
3.3. Mật độ cao, form factor nhỏ gọn
SFP+ là form factor nhỏ nhất trong phân khúc 10G, cho phép đạt mật độ cổng cao nhất trên mỗi slot/chassis. Module tương thích quang học với các giao diện 10GBASE trên XENPAK, X2 và XFP trên cùng một đường link.
4. Ứng dụng triển khai
Kết nối trong datacenter: Kết nối server đến ToR switch, giữa các switch trong cùng datacenter trên hạ tầng cáp MMF OM3/OM4 -- khoảng cách thực tế trong datacenter thường dưới 100 m, SFP-10G-SR-S đáp ứng dư.
Uplink trong tòa nhà: Kết nối switch tầng access lên switch tầng distribution trên hạ tầng cáp quang đa mode nội tòa nhà. Với OM4, khoảng cách 400 m đủ cho phần lớn kịch bản trong cùng tòa nhà hoặc hai tòa nhà liền kề.
Kết nối HPC và high-density compute: Kết nối nội bộ cụm máy chủ, storage, và switch trong môi trường tính toán hiệu năng cao, nơi băng thông 10G và độ trễ thấp là yêu cầu chính.
Tái sử dụng hạ tầng MMF hiện có: Với các tổ chức đã có sẵn hạ tầng cáp quang đa mode OM3/OM4 đang chạy 1G hoặc đang nâng cấp lên 10G, SFP-10G-SR-S là lựa chọn tiết kiệm nhất để tận dụng cáp hiện có.
5. SFP-10G-SR-S và SFP-10G-SR -- Chọn cái nào?
Hai model này có thông số quang học giống nhau -- cùng 10GBASE-SR, 850 nm, MMF OM3/OM4, LC Duplex. Sự khác biệt nằm ở tính năng bổ sung và định vị phân khúc.
So sánh tính năng
| Tính năng | SFP-10G-SR-S (S-Class) | SFP-10G-SR (Full-Class) |
|---|---|---|
| Chuẩn quang | 10GBASE-SR | 10GBASE-SR |
| Loại sợi | MMF OM3/OM4 | MMF OM3/OM4 |
| Khoảng cách OM3 | 300 m | 300 m |
| Khoảng cách OM4 | 400 m | 400 m |
| Bước sóng | 850 nm | 850 nm |
| Đầu nối | LC Duplex | LC Duplex |
| DOM | Có | Có |
| FCoE | Không hỗ trợ | Có hỗ trợ |
| Định vị | Enterprise / Campus | Enterprise + Service Provider |
Khi nào chọn model nào
| Tiêu chí | Nên chọn |
|---|---|
| Kết nối Ethernet 10G thông thường trong datacenter, campus | SFP-10G-SR-S |
| Cần FCoE (Fibre Channel over Ethernet cho hệ thống SAN) | SFP-10G-SR |
| Muốn tối ưu chi phí, không yêu cầu đặc biệt | SFP-10G-SR-S |
Tóm lại: Với phần lớn doanh nghiệp không có hệ thống SAN dùng FCoE, SFP-10G-SR-S đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật với chi phí tối ưu hơn. Chỉ nâng lên SFP-10G-SR khi hệ thống thực sự cần FCoE hoặc multirate.
6. So sánh các module SFP+ 10G Cisco theo khoảng cách
| Model | Chuẩn | Loại sợi | Khoảng cách | Bước sóng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| SFP-10G-SR-S | 10GBASE-SR | MMF OM3/OM4 | 300m / 400m | 850 nm | Khoảng cách ngắn, giá thấp nhất |
| SFP-10G-LR-S | 10GBASE-LR | SMF G.652 | 10 km | 1310 nm | Khoảng cách trung bình, phổ biến nhất |
| SFP-10G-ER-S | 10GBASE-ER | SMF G.652 | 40 km | 1550 nm | Khoảng cách xa |
| SFP-10G-ZR-S | 10GBASE-ZR | SMF G.652 | ~80 km | 1550 nm | Khoảng cách rất xa, theo spec Cisco |
Chọn SFP-10G-SR-S khi: Hạ tầng là cáp MMF OM3/OM4, khoảng cách dưới 400 m -- đây là lựa chọn kinh tế nhất trong dòng SFP+ 10G Cisco.
Chọn SFP-10G-LR-S khi: Khoảng cách vượt 400 m hoặc hạ tầng là cáp SMF đơn mode.
7. Tương thích thiết bị Cisco
SFP-10G-SR-S tương thích với các nền tảng Cisco có cổng SFP+ 10G, bao gồm các dòng Cisco Catalyst 9200, 9300, 9400, 9500, Nexus 9000, 7000, 5600, router Cisco ASR, ISR 4000 và nhiều nền tảng khác. Để xác nhận tương thích chính xác cho từng model thiết bị, tra cứu tại Cisco Transceiver Module Group Compatibility Matrix.
Lưu ý: Chỉ sử dụng với patch cord đầu nối PC hoặc UPC. Đầu nối APC không được hỗ trợ.
8. Tiêu chuẩn và quy định
Module Cisco SFP-10G-SR-S tuân thủ các tiêu chuẩn sau:
- IEEE 802.3ae (10GBASE-SR)
- SFF-8472 MSA (Digital Optical Monitoring)
- SFP+ MSA (chuẩn form factor)
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

