Loading...
Cisco Router ISR4221/K9
  • Cisco Router ISR4221/K9
  • Cisco ISR4221

Router Cisco ISR4221/K9 (2GE, 2NIM, 8G Flash, 4G DRAM, IPB)

CODE: ISR4221/K9


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Cisco ISR4221/K9 là router nhỏ nhất trong các model ISR 4000 mà VNExperts đang bán: chassis 1RU kích thước 43,7 x 322,6 x 254 mm, 2 cổng GE, 2 khe NIM, công suất tối đa chỉ 90 W. Router không có khe SM-X, không có khe ISC (nên không gắn được module DSP PVDM4) và chỉ dùng nguồn AC ngoài, không có PoE. Hiệu năng mặc định 35 Mbps, nâng lên 75 Mbps bằng license, phù hợp chi nhánh nhỏ, cửa hàng hoặc văn phòng từ xa có đường truyền thấp.

Lưu ý về vòng đời: Cisco đã EoS ISR4221/K9 từ 07/11/2023 và chỉ định Catalyst C8200L-1N-4T làm sản phẩm thay thế. Bản này phù hợp nhất để mở rộng, bảo trì hoặc mua spare cho hệ thống ISR4221 đang chạy. Nếu cần hiệu năng hoặc khe mở rộng cao hơn, xem Router Cisco ISR4331/K9.

Cisco ISR4221

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng onboard: 2 cổng GE WAN/LAN (Table 5 ghi 2 cổng RJ-45 và 1 cổng SFP-based), không có cổng 10G
  • Mở rộng: 2 khe NIM, không có khe SM-X, không có khe ISC (không gắn PVDM4)
  • Throughput: 35 Mbps mặc định, 75 Mbps với FL-4220-PERF-K9, Boost (FL-4220-BOOST-K9) đạt 1,2 Gbps nhưng chỉ tính định tuyến CEF
  • Bộ nhớ: DRAM 4 GB, flash 8 GB, đều không nâng cấp. Mã ISR4221X/K9 có DRAM 8 GB
  • Nguồn: chỉ AC ngoài (PWR-4220-AC), không PoE, không nguồn dự phòng
  • Công suất: 24 W điển hình, tối đa 90 W
  • Chassis: 1RU, 43,7 x 322,6 x 254 mm
  • Trạng thái: End-of-Sale 07/11/2023, Last Date of Support 30/11/2028

Bảng thông số kỹ thuật

Thông sốCisco ISR4221/K9
Hiệu năng
Aggregate throughput mặc định 35 Mbps
Aggregate throughput với Performance license 75 Mbps
Aggregate CEF-only throughput với Boost license 1,2 Gbps
Cổng và khe mở rộng
Cổng onboard WAN/LAN 10/100/1000 2
Cổng RJ-45 / cổng SFP-based 2 / 1
Khe Enhanced Service Module (SM-X) 0
Khe NIM 2
Khe ISC onboard Không có
Bộ nhớ
DRAM 4 GB (mặc định và tối đa); ISR4221X/K9: 8 GB
Flash 8 GB (mặc định và tối đa)
Nguồn và vật lý
Tùy chọn nguồn Ngoài: chỉ AC
Nguồn dự phòng Không có
Điện áp AC vào 100 đến 240 VAC tự động, 47 đến 63 Hz
Công suất điển hình (không module) 24 W
Công suất tối đa, nguồn AC 90 W
PoE Không hỗ trợ
Kích thước (C x R x S) 43,7 x 322,6 x 254 mm (1,72 x 12,7 x 10 in)
Chiều cao rack 1RU
Gắn rack 19 in và 23 in đều là tùy chọn

Nâng hiệu năng bằng license

MứcLicenseKết quả
Mặc định Đi kèm thiết bị 35 Mbps
Performance FL-4220-PERF-K9 Nâng từ 35 Mbps lên 75 Mbps
Boost FL-4220-BOOST-K9 1,2 Gbps, chỉ tính định tuyến CEF (theo Table 5), không phải thông lượng khi bật dịch vụ

Ở mức mặc định và Performance, băng thông thấp hơn giới hạn 250 Mbps mà Cisco áp dụng cho mã hóa khi chưa có HSEC, nên bài không đề xuất license HSEC cho hai mức này.

So Sánh Nhanh với ISR4321 và ISR4331

Thông sốISR4221ISR4321ISR4331
Throughput mặc định / Performance 35 / 75 Mbps 50 / 100 Mbps 100 / 300 Mbps
Boost (CEF only) 1,2 Gbps 1,5 Gbps Trên 2 Gbps
Cổng GE onboard 2 2 3
Khe NIM 2 2 2
Khe SM-X 0 0 1
Khe ISC (PVDM4) Không 1 1
DRAM 4 GB cố định 4 / 8 GB 4 / 16 GB
Flash 8 GB cố định 4 / 8 GB 4 / 16 GB
Nguồn AC ngoài, không PoE AC ngoài, PoE AC nội, PoE
Sản phẩm thay thế do Cisco chỉ định C8200L-1N-4T C8200-1N-4T C8200-1N-4T

Tính năng nổi bật

  • Nhỏ gọn, tiết kiệm điện: 1RU sâu 254 mm, 24 W điển hình, phù hợp tủ rack nhỏ hoặc đặt trên bàn.
  • Trả tiền theo nhu cầu: nâng từ 35 lên 75 Mbps rồi Boost bằng license, không đổi phần cứng.
  • 2 khe NIM: thêm cổng WAN/LAN, module LTE hoặc serial mà không cần thiết bị rời.
  • Chạy Cisco IOS XE: định tuyến L3 đầy đủ và các tính năng ISR 4000 theo license (Security, AppX).
  • Cùng họ phần mềm với ISR4321, ISR4331: vận hành đồng nhất khi chi nhánh có nhiều loại.

Ứng dụng phù hợp

  • Chi nhánh nhỏ, cửa hàng, văn phòng từ xa với đường WAN dưới 75 Mbps
  • Site có đường dự phòng LTE dùng NIM di động
  • Site không cần voice DSP (router không có khe ISC)
  • Thay thế hoặc bổ sung spare, license cho hệ thống ISR4221 đang vận hành

Câu hỏi thường gặp về ISR4221/K9

ISR4221/K9 còn được Cisco bán và hỗ trợ không? Không còn bán. Theo thông báo EoL của Cisco, End-of-Sale là 07/11/2023, ngày giao hàng cuối là 06/02/2024, End of SW Maintenance là 31/08/2025 và Last Date of Support là 30/11/2028. Cisco chỉ định C8200L-1N-4T thay thế. Bản IOS XE cuối được hỗ trợ là nhánh 17.9.x và 17.12.x.

ISR4221/K9 có PoE, nguồn DC, nâng RAM được không? Không. Table 5 ghi nguồn chỉ AC ngoài, không PoE, không dự phòng. DRAM 4 GB và flash 8 GB là mặc định và cũng là tối đa; cần 8 GB DRAM thì chọn mã ISR4221X/K9.

ISR4221 có làm voice gateway được không? Router không có khe ISC nên không gắn được module DSP PVDM4. Nếu cần voice gateway, hãy chọn ISR4321 trở lên.

Throughput 35 Mbps có nâng được không? Có. FL-4220-PERF-K9 nâng lên 75 Mbps, FL-4220-BOOST-K9 mở chế độ Boost 1,2 Gbps cho lưu lượng chỉ định tuyến CEF. Các license này đã EoS và Cisco không có sản phẩm thay thế cùng mã, vì vậy hãy hỏi VNExperts về nguồn cung.

Đặt hàng

Mã (PID)Mô tả
ISR4221/K9 Cisco ISR 4221 (2GE, 2NIM, 8G Flash, 4G DRAM, IPB)
ISR4221X/K9 Cisco ISR 4221 (2GE, 2NIM, 8G Flash, 8G DRAM, IPB)
ISR4221-SEC/K9 Bundle Security, kèm SEC license
FL-4220-PERF-K9 Performance on Demand License cho dòng 4220 (35 Mbps lên 75 Mbps)
FL-4220-BOOST-K9 Booster Performance License cho dòng 4220 (Boost 1,2 Gbps, chỉ CEF)
SL-4220-SEC-K9 Security License cho ISR 4220
SL-4220-SECNPE-K9 SEC No Payload Encryption License cho ISR 4220
SL-4220-APP-K9 AppX License cho ISR 4220
PWR-4220-AC Nguồn AC cho ISR 4220

Mã đặt rời (spare) có hậu tố "=", ví dụ PWR-4220-AC=.

Nguồn dự phòng: ISR4221 không có tùy chọn nguồn dự phòng. Nếu cần độ sẵn sàng cao hơn, nên triển khai 2 router chạy HSRP ở 2 nguồn điện khác nhau.

Tình trạng hàng và license: phần cứng, license và nguồn đều đã EoS tại Cisco, không có sản phẩm thay thế cùng mã cho license và nguồn. Vui lòng liên hệ VNExperts để kiểm tra tồn kho trước khi đặt hàng.

Thông tin liên quan