Danh mục sản phẩm
Cisco ISR4221/K9 là router nhỏ nhất trong các model ISR 4000 mà VNExperts đang bán: chassis 1RU kích thước 43,7 x 322,6 x 254 mm, 2 cổng GE, 2 khe NIM, công suất tối đa chỉ 90 W. Router không có khe SM-X, không có khe ISC (nên không gắn được module DSP PVDM4) và chỉ dùng nguồn AC ngoài, không có PoE. Hiệu năng mặc định 35 Mbps, nâng lên 75 Mbps bằng license, phù hợp chi nhánh nhỏ, cửa hàng hoặc văn phòng từ xa có đường truyền thấp.
Lưu ý về vòng đời: Cisco đã EoS ISR4221/K9 từ 07/11/2023 và chỉ định Catalyst C8200L-1N-4T làm sản phẩm thay thế. Bản này phù hợp nhất để mở rộng, bảo trì hoặc mua spare cho hệ thống ISR4221 đang chạy. Nếu cần hiệu năng hoặc khe mở rộng cao hơn, xem Router Cisco ISR4331/K9.

⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng onboard: 2 cổng GE WAN/LAN (Table 5 ghi 2 cổng RJ-45 và 1 cổng SFP-based), không có cổng 10G
- Mở rộng: 2 khe NIM, không có khe SM-X, không có khe ISC (không gắn PVDM4)
- Throughput: 35 Mbps mặc định, 75 Mbps với FL-4220-PERF-K9, Boost (FL-4220-BOOST-K9) đạt 1,2 Gbps nhưng chỉ tính định tuyến CEF
- Bộ nhớ: DRAM 4 GB, flash 8 GB, đều không nâng cấp. Mã ISR4221X/K9 có DRAM 8 GB
- Nguồn: chỉ AC ngoài (PWR-4220-AC), không PoE, không nguồn dự phòng
- Công suất: 24 W điển hình, tối đa 90 W
- Chassis: 1RU, 43,7 x 322,6 x 254 mm
- Trạng thái: End-of-Sale 07/11/2023, Last Date of Support 30/11/2028
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Cisco ISR4221/K9 |
|---|---|
| Hiệu năng | |
| Aggregate throughput mặc định | 35 Mbps |
| Aggregate throughput với Performance license | 75 Mbps |
| Aggregate CEF-only throughput với Boost license | 1,2 Gbps |
| Cổng và khe mở rộng | |
| Cổng onboard WAN/LAN 10/100/1000 | 2 |
| Cổng RJ-45 / cổng SFP-based | 2 / 1 |
| Khe Enhanced Service Module (SM-X) | 0 |
| Khe NIM | 2 |
| Khe ISC onboard | Không có |
| Bộ nhớ | |
| DRAM | 4 GB (mặc định và tối đa); ISR4221X/K9: 8 GB |
| Flash | 8 GB (mặc định và tối đa) |
| Nguồn và vật lý | |
| Tùy chọn nguồn | Ngoài: chỉ AC |
| Nguồn dự phòng | Không có |
| Điện áp AC vào | 100 đến 240 VAC tự động, 47 đến 63 Hz |
| Công suất điển hình (không module) | 24 W |
| Công suất tối đa, nguồn AC | 90 W |
| PoE | Không hỗ trợ |
| Kích thước (C x R x S) | 43,7 x 322,6 x 254 mm (1,72 x 12,7 x 10 in) |
| Chiều cao rack | 1RU |
| Gắn rack | 19 in và 23 in đều là tùy chọn |
Nâng hiệu năng bằng license
| Mức | License | Kết quả |
|---|---|---|
| Mặc định | Đi kèm thiết bị | 35 Mbps |
| Performance | FL-4220-PERF-K9 | Nâng từ 35 Mbps lên 75 Mbps |
| Boost | FL-4220-BOOST-K9 | 1,2 Gbps, chỉ tính định tuyến CEF (theo Table 5), không phải thông lượng khi bật dịch vụ |
Ở mức mặc định và Performance, băng thông thấp hơn giới hạn 250 Mbps mà Cisco áp dụng cho mã hóa khi chưa có HSEC, nên bài không đề xuất license HSEC cho hai mức này.
So Sánh Nhanh với ISR4321 và ISR4331
| Thông số | ISR4221 | ISR4321 | ISR4331 |
|---|---|---|---|
| Throughput mặc định / Performance | 35 / 75 Mbps | 50 / 100 Mbps | 100 / 300 Mbps |
| Boost (CEF only) | 1,2 Gbps | 1,5 Gbps | Trên 2 Gbps |
| Cổng GE onboard | 2 | 2 | 3 |
| Khe NIM | 2 | 2 | 2 |
| Khe SM-X | 0 | 0 | 1 |
| Khe ISC (PVDM4) | Không | 1 | 1 |
| DRAM | 4 GB cố định | 4 / 8 GB | 4 / 16 GB |
| Flash | 8 GB cố định | 4 / 8 GB | 4 / 16 GB |
| Nguồn | AC ngoài, không PoE | AC ngoài, PoE | AC nội, PoE |
| Sản phẩm thay thế do Cisco chỉ định | C8200L-1N-4T | C8200-1N-4T | C8200-1N-4T |
Tính năng nổi bật
- Nhỏ gọn, tiết kiệm điện: 1RU sâu 254 mm, 24 W điển hình, phù hợp tủ rack nhỏ hoặc đặt trên bàn.
- Trả tiền theo nhu cầu: nâng từ 35 lên 75 Mbps rồi Boost bằng license, không đổi phần cứng.
- 2 khe NIM: thêm cổng WAN/LAN, module LTE hoặc serial mà không cần thiết bị rời.
- Chạy Cisco IOS XE: định tuyến L3 đầy đủ và các tính năng ISR 4000 theo license (Security, AppX).
- Cùng họ phần mềm với ISR4321, ISR4331: vận hành đồng nhất khi chi nhánh có nhiều loại.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh nhỏ, cửa hàng, văn phòng từ xa với đường WAN dưới 75 Mbps
- Site có đường dự phòng LTE dùng NIM di động
- Site không cần voice DSP (router không có khe ISC)
- Thay thế hoặc bổ sung spare, license cho hệ thống ISR4221 đang vận hành
Câu hỏi thường gặp về ISR4221/K9
ISR4221/K9 còn được Cisco bán và hỗ trợ không? Không còn bán. Theo thông báo EoL của Cisco, End-of-Sale là 07/11/2023, ngày giao hàng cuối là 06/02/2024, End of SW Maintenance là 31/08/2025 và Last Date of Support là 30/11/2028. Cisco chỉ định C8200L-1N-4T thay thế. Bản IOS XE cuối được hỗ trợ là nhánh 17.9.x và 17.12.x.
ISR4221/K9 có PoE, nguồn DC, nâng RAM được không? Không. Table 5 ghi nguồn chỉ AC ngoài, không PoE, không dự phòng. DRAM 4 GB và flash 8 GB là mặc định và cũng là tối đa; cần 8 GB DRAM thì chọn mã ISR4221X/K9.
ISR4221 có làm voice gateway được không? Router không có khe ISC nên không gắn được module DSP PVDM4. Nếu cần voice gateway, hãy chọn ISR4321 trở lên.
Throughput 35 Mbps có nâng được không? Có. FL-4220-PERF-K9 nâng lên 75 Mbps, FL-4220-BOOST-K9 mở chế độ Boost 1,2 Gbps cho lưu lượng chỉ định tuyến CEF. Các license này đã EoS và Cisco không có sản phẩm thay thế cùng mã, vì vậy hãy hỏi VNExperts về nguồn cung.
Đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả |
|---|---|
| ISR4221/K9 | Cisco ISR 4221 (2GE, 2NIM, 8G Flash, 4G DRAM, IPB) |
| ISR4221X/K9 | Cisco ISR 4221 (2GE, 2NIM, 8G Flash, 8G DRAM, IPB) |
| ISR4221-SEC/K9 | Bundle Security, kèm SEC license |
| FL-4220-PERF-K9 | Performance on Demand License cho dòng 4220 (35 Mbps lên 75 Mbps) |
| FL-4220-BOOST-K9 | Booster Performance License cho dòng 4220 (Boost 1,2 Gbps, chỉ CEF) |
| SL-4220-SEC-K9 | Security License cho ISR 4220 |
| SL-4220-SECNPE-K9 | SEC No Payload Encryption License cho ISR 4220 |
| SL-4220-APP-K9 | AppX License cho ISR 4220 |
| PWR-4220-AC | Nguồn AC cho ISR 4220 |
Mã đặt rời (spare) có hậu tố "=", ví dụ PWR-4220-AC=.
Nguồn dự phòng: ISR4221 không có tùy chọn nguồn dự phòng. Nếu cần độ sẵn sàng cao hơn, nên triển khai 2 router chạy HSRP ở 2 nguồn điện khác nhau.
Tình trạng hàng và license: phần cứng, license và nguồn đều đã EoS tại Cisco, không có sản phẩm thay thế cùng mã cho license và nguồn. Vui lòng liên hệ VNExperts để kiểm tra tồn kho trước khi đặt hàng.
Thông tin liên quan
- Router Cisco ISR4221-SEC/K9
- Router Cisco C8200L-1N-4T (sản phẩm thay thế Cisco chỉ định)
- Router Cisco ISR4331/K9
- Router Cisco ISR4321/K9
- Router Cisco
- HWIC, WIC, VWIC, Network Module
- Module quang SFP

