Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco C8300-2N2S-6T là router Catalyst 8300 khung 2RU với 6 cổng 1G Layer 3, 2 khe SM và 2 khe NIM. Điểm mạnh của mã này là số khe mở rộng: cùng hiệu năng IPsec với bản 1RU 6T, nhưng thêm chỗ cho switch UADP 50 cổng, thoại, compute và NIM cổng. Chọn mã này khi bài toán là mật độ module, không phải throughput.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng tích hợp: 6×1G Layer 3
- Khe mở rộng: 2 SM, 2 NIM, 1 PIM
- IPsec SD-WAN (1400 byte): tới 2Gbps; IMIX 1,8Gbps
- DIA + NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP: 2,3Gbps
- IPsec autonomous: tới 1,9Gbps (1400 byte và IMIX)
- CPU / DRAM: 8 nhân; 8GB mặc định, nâng tới 32GB
- Nguồn: 2 PSU mặc định; PSU PoE PWR-CC1-1000WAC có PoE budget 500W
- Công suất điển hình: 89W (chưa module, 1 PSU)
- Kích thước / trọng lượng: 2RU, 40 lb (18,14 kg) kèm 2 PSU AC và khay quạt
- MTBF: 710.300 giờ
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Khung máy | 2RU |
| Cổng tích hợp | 6×1GE, Layer 3 |
| Khe mở rộng | 2 SM, 2 NIM, 1 PIM |
| DRAM | 8GB mặc định (16GB, 32GB tùy chọn) |
| Flash / M.2 | Flash 8GB on-board; M.2 USB 16GB mặc định |
| SD-WAN IPsec 1400 byte | tới 2Gbps (cả khi bật IQDF) |
| SD-WAN IPsec IMIX | 1,8Gbps; với IQDF 1,7Gbps |
| Tunnel SD-WAN overlay | 6.000 |
| 50% IQDF + 50% DIA bảo mật | 2,8Gbps |
| DIA + NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP | 2,3Gbps |
| IPv4 forwarding (autonomous, 1400 byte) | tới 19,7Gbps |
| IPsec autonomous | 1,9Gbps (1400 byte); 1,9Gbps (IMIX) |
| IPsec SVTI / VRF | 4.000 / 4.000 |
| Route IPv4 / IPv6 | 1,6M / 1,5M (DRAM 8GB); tối đa 4M (32GB) |
| NAT / Firewall session | 1,2M (8GB), tối đa 2M (32GB) / 512K |
| Công suất điển hình | 89W |
| Kích thước (C × R × S) | 3,5 × 17,25 × 18,52 in (8,89 × 43,82 × 47,04 cm) |
| Trọng lượng | 40 lb (18,14 kg), kèm 2 PSU AC và khay quạt |
| Độ ồn (áp suất, điển hình / tối đa) | 59 / 73 dBA (non-NEBS); 63 / 75 dBA (NEBS) |
| MTBF | 710.300 giờ |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 40°C |
| Phần mềm tối thiểu | IOS XE 17.3.2 |
So Sánh Nhanh
| Tiêu chí | C8300-1N1S-6T | C8300-2N2S-6T | C8300-2N2S-4T2X |
|---|---|---|---|
| Khung / khe | 1RU, 1 SM + 1 NIM | 2RU, 2 SM + 2 NIM | 2RU, 2 SM + 2 NIM |
| Cổng | 6×1G | 6×1G | 2×10G + 4×1G |
| CPU | 8 nhân | 8 nhân | 12 nhân |
| IPsec SD-WAN 1400 byte | 2Gbps | 2Gbps | 18,8Gbps |
| DIA bảo mật đầy đủ | 2,1Gbps | 2,3Gbps | 4,9Gbps |
| Công suất điển hình | 82W | 89W | 275W |
| MTBF | 536.060 giờ | 710.300 giờ | 710.300 giờ |
Tính năng nổi bật
- Mật độ khe cao, điện năng thấp: 2 SM + 2 NIM chỉ với 89W điển hình, ít tốn điện hơn nhiều so với bản 4T2X cùng khung.
- Chạy được module lớn: khung 2RU nhận switch UADP 50 cổng và các module double-wide mà bản 1RU không có chỗ.
- Độ tin cậy cao hơn bản 1RU: MTBF 710.300 giờ theo datasheet.
- Bảo mật và SD-WAN đầy đủ: giống các mã còn lại trong dòng.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh "branch-in-a-box": router, switch module 50 cổng, thoại và compute trong một khung.
- Site có nhiều dịch vụ thoại (FXS/FXO/T1/E1) cùng WAN từ 1Gbps trở xuống.
- Nơi cần tối đa số khe mở rộng nhưng không cần WAN 10G.
FAQ
Vì sao chọn 2N2S-6T thay vì 1N1S-6T nếu hiệu năng như nhau?
Vì số khe. Bản 2RU có 2 SM và 2 NIM, phù hợp khi cần ghép nhiều module. Bản 1RU chỉ có 1 SM và 1 NIM. Hiệu năng IPsec theo datasheet là như nhau.
Có gắn được switch module 50 cổng không?
Có. C-SM-40P8M2X là module double-wide dành cho khung 2RU theo Table 7 và mục High-density Switching của datasheet.
Nếu WAN sau này lên 10G thì sao?
Bản 6T chỉ có cổng 1G tích hợp và IPsec tới 2Gbps. Nếu dự kiến WAN 10G, nên chọn C8300-2N2S-4T2X ngay từ đầu.
Máy dùng PSU nào?
Các PSU 2RU gồm PWR-CC1-650WAC, PWR-CC1-1000WAC (PoE budget 500W), PWR-CC1-650WDC và PWR-CC1-650WDCR (NEBS). Datasheet không nêu PSU mặc định theo từng mã, nên cần xác nhận cấu hình khi báo giá.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| C8300-2N2S-6T | C8300 2RU, WAN 1G (2 SM, 2 NIM; 6×1GE) |
| PSU | Xuất xưởng với 2 PSU. Tùy chọn: PWR-CC1-650WAC, PWR-CC1-1000WAC (PoE 500W), PWR-CC1-650WDC, PWR-CC1-650WDCR (NEBS). Nên giữ cấu hình 2 PSU để có dự phòng |
| DRAM | MEM-C8300-16GB, MEM-C8300-32GB |
| Lưu trữ | M2USB-32G, SSD-M2SED-600G, SSD-M2NVME-2T |
| Rack kit 2RU | C8300-RM-19-2R (19"), C8300-RM-23-2R (23"), C8300-RM-4PT-2R (4-post) |
| Quạt 2RU | C8300-FAN-2R (giao kèm máy); C8300-FAN-2R-R (đảo chiều gió, NEBS) |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

