Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco C8300-1N1S-4T2X là router Catalyst 8300 khung 1RU có WAN 10G, gồm 1 khe SM, 1 khe NIM và 6 cổng Layer 3 tích hợp (2×10G + 4×1G). Đây là mã 1RU duy nhất của dòng có cổng 10G, phù hợp chi nhánh cần IPsec SD-WAN tới 17Gbps mà vẫn giữ khung máy gọn. So với bản 6T cùng khung, thiết bị này cho hiệu năng IPsec cao gấp hơn 8 lần.

⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng tích hợp: 2×10G + 4×1G, tổng 6 cổng Layer 3
- Khe mở rộng: 1 SM, 1 NIM, 1 PIM
- IPsec SD-WAN (1400 byte): tới 17Gbps; IMIX 6,3Gbps
- DIA + NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP: 2,9Gbps
- IPsec autonomous: tới 16,9Gbps (1400 byte); 6,6Gbps (IMIX)
- CPU / DRAM: 8 nhân; 8GB mặc định, nâng tới 32GB
- Nguồn: 2 PSU mặc định; PSU PoE PWR-CC1-500WAC có PoE budget 250W
- Công suất điển hình: 245W (chưa module, 1 PSU)
- Kích thước / trọng lượng: 1RU, 20 lb (9,07 kg) kèm 2 PSU AC và khay quạt
- License: subscription Cisco DNA (không có bản vĩnh viễn)
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Khung máy | 1RU (rack 19", 23" hoặc 4-post tùy kit) |
| Cổng tích hợp | 2×10GE + 4×1GE, Layer 3 |
| Khe mở rộng | 1 SM, 1 NIM, 1 PIM |
| DRAM | 8GB mặc định (16GB, 32GB tùy chọn) |
| Flash / M.2 | Flash 8GB on-board; M.2 USB 16GB mặc định |
| SD-WAN IPsec 1400 byte | tới 17Gbps (cả khi bật IQDF) |
| SD-WAN IPsec IMIX | 6,3Gbps; với IQDF 5,5Gbps |
| Tunnel SD-WAN overlay | 6.000 |
| 50% IQDF + 50% DIA bảo mật | 3,3Gbps |
| DIA + NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP | 2,9Gbps |
| IPv4 forwarding (autonomous, 1400 byte) | tới 19,7Gbps |
| IPsec autonomous | 16,9Gbps (1400 byte); 6,6Gbps (IMIX) |
| IPsec SVTI / VRF | 4.000 / 4.000 |
| Route IPv4 / IPv6 | 1,6M / 1,5M (DRAM 8GB); tối đa 4M (32GB) |
| NAT / Firewall session | 1,2M (8GB), tối đa 2M (32GB) / 512K |
| Công suất điển hình | 245W |
| Kích thước (C × R × S) | 1,73 × 17,50 × 16,25 in (4,39 × 44,45 × 41,28 cm) |
| Trọng lượng | 20 lb (9,07 kg), kèm 2 PSU AC và khay quạt |
| Độ ồn (áp suất, điển hình / tối đa) | 49 / 71 dBA |
| MTBF | 536.060 giờ |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 40°C |
| Phần mềm tối thiểu | IOS XE 17.3.2 |
So Sánh Nhanh
| Tiêu chí | C8300-1N1S-6T | C8300-1N1S-4T2X | C8300-2N2S-4T2X |
|---|---|---|---|
| Khung / khe | 1RU, 1 SM + 1 NIM | 1RU, 1 SM + 1 NIM | 2RU, 2 SM + 2 NIM |
| Cổng | 6×1G | 2×10G + 4×1G | 2×10G + 4×1G |
| CPU | 8 nhân | 8 nhân | 12 nhân |
| IPsec SD-WAN 1400 byte | 2Gbps | 17Gbps | 18,8Gbps |
| DIA bảo mật đầy đủ | 2,1Gbps | 2,9Gbps | 4,9Gbps |
| Công suất điển hình | 82W | 245W | 275W |
| Trọng lượng | 20 lb | 20 lb | 40 lb |
Tính năng nổi bật
- WAN 10G trong khung 1RU: hai cổng 10G giúp đấu nối trực tiếp uplink tốc độ cao mà không cần thêm module.
- Bảo mật chạy trên router: NGFW, IPS/IDS, AMP và lọc URL nằm ngay trên thiết bị, giảm số hộp cần đặt tại chi nhánh.
- Hai chế độ vận hành: chạy IOS XE truyền thống hoặc SD-WAN từ cùng một phần cứng.
- Nguồn dự phòng sẵn: không phải mua thêm PSU thứ hai để có dự phòng.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh lớn hoặc văn phòng khu vực có đường truyền 10G và cần SD-WAN.
- Site cần cả IPsec throughput cao lẫn NGFW/IPS ở mức vừa (tới 2,9Gbps ở tải bảo mật đầy đủ).
- Tủ rack hạn chế không gian, không đủ chỗ cho khung 2RU.
FAQ
C8300-1N1S-4T2X khác C8300-1N1S-6T thế nào?
Cùng khung 1RU và cùng số khe, nhưng bản 4T2X có 2 cổng 10G và IPsec SD-WAN tới 17Gbps, còn bản 6T chỉ có cổng 1G và tới 2Gbps.
Thiết bị có cấp PoE được không?
PoE do NIM hoặc SM cấp và cần ít nhất một PSU hỗ trợ PoE. Với khung 1RU, PSU PoE là PWR-CC1-500WAC, PoE budget 250W.
Khung 1RU này khác gì khung 2RU C8300-2N2S-4T2X?
Bản 2RU có CPU 12 nhân, throughput cao hơn (18,8Gbps so với 17Gbps) và thêm 1 SM, 1 NIM. Bản 1RU nhỏ gọn và tiêu thụ điện thấp hơn (245W so với 275W).
PSU mặc định của khung 1RU là loại nào?
Datasheet nêu PWR-CC1-250WAC là PSU chuẩn của khung 1RU. PWR-CC1-400WAC từng được giao thay thế tạm thời và không còn giao kèm máy, nhưng vẫn được hỗ trợ tương đương theo mục Power supplies của datasheet.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| C8300-1N1S-4T2X | C8300 1RU, WAN 10G (1 SM, 1 NIM; 2×10GE + 4×1GE) |
| PSU | Xuất xưởng với 2 PSU; cần PoE thì dùng PWR-CC1-500WAC (PoE budget 250W). Nên giữ cấu hình 2 PSU để có dự phòng |
| DRAM | MEM-C8300-16GB, MEM-C8300-32GB |
| Lưu trữ | M2USB-32G, SSD-M2SED-600G, SSD-M2NVME-2T |
| Rack kit 1RU | C8300-RM-19-1R (19"), C8300-RM-23-1R (23"), C8300-RM-4PT-1R (4-post) |
| Quạt 1RU | C8300-FAN-1R (giao kèm máy) |
Thông tin liên quan
- Giới thiệu Cisco Catalyst 8300 Series
- Router Cisco C8300-1N1S-6T
- Router Cisco C8300-2N2S-4T2X
- Router Cisco C8300-2N2S-6T
Ghi chú minh bạch
Số liệu lấy từ Cisco Catalyst 8300 Series Edge Platforms Data Sheet (17/06/2026)
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

