Danh mục sản phẩm
Cisco GLC-TE là module SFP cổng đồng 1000BASE-T với đầu nối RJ-45, cho phép biến một khe SFP thành cổng Gigabit Ethernet chạy cáp xoắn đôi. Module tự đàm phán tốc độ 10/100/1000 và hỗ trợ Auto MDI/MDIX. So với bản GLC-T tiêu chuẩn, GLC-TE chịu dải nhiệt mở rộng (EXT). Đây là mã cần khi switch hoặc router còn khe SFP trống nhưng thiết bị phía đối diện chỉ có cổng đồng.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Loại: SFP 1000BASE-T, đầu nối RJ-45
- Cáp và cự ly: cáp xoắn đôi Cat 5 UTP trở lên, đến 100 m (328 ft)
- Tốc độ: tự đàm phán 10/100/1000 Mbps, Auto MDI/MDIX
- Nhiệt độ vận hành: −5°C đến 85°C (EXT), bản GLC-T thường là 0 đến 70°C (COM)
- DOM: không có (Table 4 ghi n/a)
- Không có thông số quang: đây là module đồng, không dùng sợi quang
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng (PID) | GLC-TE |
| Loại | SFP 1000BASE-T |
| Đầu nối | RJ-45 (IEC 60603-7) |
| Cáp | Xoắn đôi Cat 5 không bọc (UTP) trở lên |
| Cự ly tối đa | 100 m (328 ft) |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps, tự đàm phán |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| DOM | Không (n/a) |
| Nhiệt độ vận hành / lưu trữ | −5°C đến 85°C (EXT) / −40°C đến 85°C |
| Kích thước (C x R x D) | 8,5 x 13,4 x 56,5 mm (số liệu chung họ SFP Cisco) |
| Trọng lượng | Thường không quá 75 g (số liệu chung họ SFP Cisco) |
| Tiêu thụ điện | Thường đến 1 W mỗi cổng (số liệu chung họ SFP Cisco) |
So sánh các mã SFP đồng của Cisco
| Mã | Mô tả theo Cisco | Nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|
| GLC-T | 1000BASE-T tiêu chuẩn | COM (0 đến 70°C) | n/a |
| GLC-TE | 1000BASE-T tiêu chuẩn | EXT (−5 đến 85°C) | n/a |
| GLC-T-RGD | 1000BASE-T, bản rugged | IND (−40 đến 85°C) | n/a |
| SFP-GE-T | 1000BASE-T NEBS 3 ESD | EXT (−5 đến 85°C) | n/a |
| SFP-1G-T-X | 1000BASE-T cho cổng 10GE | EXT (−5 đến 85°C) | n/a |
Tính năng nổi bật
- Tự đàm phán và Auto MDI/MDIX: nối được thiết bị đồng 10/100/1000 mà không cần chọn cáp thẳng hay chéo.
- Cắm nóng: thêm hoặc đổi cổng đồng mà không cần tắt thiết bị.
- Dải nhiệt EXT: chịu môi trường nóng hơn GLC-T, hợp tủ mạng ít điều hòa.
- Trộn loại SFP theo từng cổng: một thiết bị có thể vừa dùng cổng đồng vừa dùng cổng quang tùy khe.
Ứng dụng phù hợp
Nối uplink SFP của switch vào cổng RJ-45 của firewall, router hoặc server; thêm cổng đồng cho thiết bị có khe SFP trống; và các tuyến đồng ngắn trong tủ rack khi không muốn kéo thêm sợi quang.
Tương thích thiết bị
Datasheet Cisco liệt kê module Gigabit SFP dùng được trên nhiều nền tảng như Catalyst 2960, 3560, 3750, 3850, 4500, dòng Nexus và ASR 1000 (danh sách tham khảo, Cisco có thể bổ sung). Để tra cứu toàn bộ mã optic tương thích chính xác theo từng model switch, vui lòng xem: Cisco Transceiver Module Group (TMG) Compatibility Matrix
Câu hỏi thường gặp
GLC-TE khác GLC-T ở điểm nào? Theo Table 4 của Cisco, khác nhau ở dải nhiệt độ: GLC-T là COM (0 đến 70°C), GLC-TE là EXT (−5 đến 85°C). Cả hai đều không có DOM và cùng được mô tả là 1000BASE-T tiêu chuẩn.
GLC-TE có DOM không? Không. Table 4 ghi DOM là n/a cho cả họ SFP đồng.
Cắm GLC-TE vào cổng 10G được không? Datasheet không khẳng định điều này cho GLC-TE. Cisco có mã riêng SFP-1G-T-X cho cổng 10G, 10/25G và 10/25/50G, chỉ chạy trên cổng hỗ trợ 10G. Hãy tra theo model cụ thể trong TMG Compatibility Matrix.
Cáp nào và dài bao nhiêu? Cáp xoắn đôi Cat 5 UTP trở lên, tối đa 100 m. Cisco ghi Cat 5e trở lên cho mã SFP-1G-T-X, còn với GLC-TE datasheet nêu Cat 5.
Đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả theo Cisco |
|---|---|
| GLC-TE | 1000BASE-T tiêu chuẩn (EXT) |
| GLC-T | 1000BASE-T tiêu chuẩn (COM) |
| GLC-T-RGD | 1000BASE-T, bản rugged (IND) |
| SFP-GE-T | 1000BASE-T NEBS 3 ESD |
| SFP-1G-T-X | 1000BASE-T cho cổng 10GE |
Khi nào nên chọn GLC-TE
Chọn khi cần SFP đồng 10/100/1000 chạy cáp Cat 5 đến 100 m và muốn dải nhiệt rộng hơn GLC-T. Nếu cổng là cổng 10G, xem SFP-1G-T-X. Nếu môi trường công nghiệp khắc nghiệt, xem GLC-T-RGD. Nếu tuyến là sợi quang, chọn GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD hoặc GLC-EX-SMD theo cự ly.
Sản phẩm liên quan
- Module cùng họ: Cisco GLC-SX-MMD, Cisco GLC-LH-SMD, Cisco GLC-EX-SMD
- Phương án tương thích Cisco, bảo hành 2 năm: VNE SFP-1G-T
- Danh mục: Module quang SFP
Ghi chú minh bạch
Số liệu lấy từ Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications Data Sheet (phần 1000BASE-T, Table 4 nhiệt độ/DOM, Table 5 ordering)

