Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki CW9178I - Access Point Wi-Fi 7 4x4:4, 24 Gbps, 2 cổng 10G
Cisco Meraki CW9178I là access point Wi-Fi 7 (802.11be) trong nhà đầu bảng của dòng Cisco Wireless 917x, quản lý qua Meraki Dashboard. AP chạy 4x4:4 trên cả ba băng 2,4 / 5 / 6 GHz, có flex radio chuyển sang chế độ quad-radio (dual 5 GHz) cho mật độ cao, radio quét bảo mật chuyên dụng, GNSS tích hợp, hai cổng 10G và cổng USB 9 W. Datasheet định vị CW9178I cho môi trường mật độ cao và ứng dụng quan trọng; nếu chỉ cần Wi-Fi 7 gọn hơn, xem CW9176 hoặc CW9172I.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 7 (802.11be), tri-band 2,4 GHz + 5 GHz + 6 GHz
- MIMO: 4x4:4 MU-MIMO; MLO, MRU, 4096-QAM; kênh đến 160 MHz (5 GHz) và 320 MHz (6 GHz)
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 24 Gbps (quad-radio: 6 GHz 11.520 Mbps, 5 GHz 5.700 Mbps mỗi radio, 2,4 GHz 688 Mbps) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
- Flex radio: chuyển bằng phần mềm giữa tri-radio (mặc định) và quad-radio (dual 5 GHz, phục vụ mật độ cao)
- Radio khác: 1 radio tri-band Air Marshal WIDS/WIPS và phân tích phổ, 1 radio Bluetooth Low Energy (BLE 5.3, nâng cấp lên 6.0 trong tương lai); GNSS tích hợp
- Cổng mạng: 2 x 100M/1G/2,5G/5G/10G BASE-T (RJ45) cho PoE và dự phòng link; cổng console RJ45; USB 2.0 ngân sách 9 W
- Nguồn: PoE 802.3bt bắt buộc để chạy đủ tính năng (tối đa 60 W dự phòng, tiêu thụ 47 W có USB, 38 W không USB); injector bán riêng
- Anten: omni tích hợp, độ lợi 4 dBi (2,4 GHz), 5 dBi (5 GHz và 5 GHz XOR), 6 dBi (6 GHz)
- Kích thước / trọng lượng: 250 x 250 x 51 mm, 1,87 kg
- MTBF: 942.282 giờ ở 25 °C
- License: cần license Meraki cho access point (hoặc Unified License subscription LIC-CW)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CW9178I (mã đặt hàng theo datasheet: CW9178, Global Use) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax/be (Wi-Fi 7, R1) |
| Radio, chế độ tri-radio (mặc định) | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax/be · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax/be · 6 GHz 802.11ax/be (client) |
| Radio, chế độ quad-radio | 2,4 GHz · 5 GHz (UNII-1 và 2) · 5 GHz (UNII-2E và 3) · 6 GHz (client) |
| Radio khác | Radio tri-band Air Marshal WIDS/WIPS, phân tích phổ, location analytics · radio BLE 2,4 GHz (beacon và quét; BLE 5.3, nâng cấp lên 6.0) . Cả 5 radio hoạt động đồng thời |
| Băng tần | 2,401 - 2,484 GHz; 5,150 - 5,250 GHz (UNII-1); 5,250 - 5,350 GHz (UNII-2A); 5,490 - 5,730 GHz (UNII-2C); 5,735 - 5,825 GHz (UNII-3); 6 GHz — tùy quy định từng quốc gia |
| GPS | GPS/GNSS tích hợp |
| Anten | Omni tích hợp: 4 dBi (2,4 GHz), 5 dBi (5 GHz), 5 dBi (5 GHz XOR), 6 dBi (6 GHz) |
| MIMO | 4x4 với 4 luồng không gian mỗi radio; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11be | Tối đa 4096-QAM ở 2,4 / 5 / 6 GHz; MLO (multi-link operation) giữa các băng; MRU trong OFDMA |
| Độ rộng kênh | 2,4 GHz: 20 MHz; 5 GHz: 20/40/80/160 MHz; 6 GHz: 20/40/80/160/320 MHz (802.11be) |
| Tính năng 802.11ax | UL/DL-OFDMA, TWT, BSS coloring |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 24 Gbps quad-radio (6 GHz 11.520 Mbps; 5 GHz 5.700 Mbps mỗi radio; 2,4 GHz 688 Mbps) |
| Cổng Ethernet | 2 x 100M/1G/2,5G/5G/10G BASE-T (RJ45); cổng console RJ45; USB 2.0 ngân sách 9 W |
| Nguồn điện | PoE 802.3bt / 802.3at / 802.3af; 802.3bt bắt buộc để chạy đủ tính năng (dự phòng tối đa 60 W); tiêu thụ tối đa 47 W có USB, 38 W không USB. Nên bật LLDP/CDP để đàm phán nguồn. Injector bán riêng |
| Kích thước | 250 x 250 x 51 mm (chưa tính tấm gá) |
| Trọng lượng | 1,87 kg |
| Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động | 0 - 50 °C; 10 - 90% không ngưng tụ; độ cao đến 3.000 m |
| MTBF | 942.282 giờ ở 25 °C |
| Lắp đặt | Để bàn, treo tường hoặc gắn trần; phụ kiện lắp đặt tiêu chuẩn đi kèm; ray trần 9/16", 15/16", 1 1/2" |
| An ninh vật lý | Khe khóa Kensington |
| LED | 1 LED trạng thái nguồn/khởi động/nâng cấp firmware; LED trạng thái link và Tx/Rx cho cổng Ethernet |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP (chỉ ở 2,4 và 5 GHz, do băng 6 GHz bắt buộc PMF), WPA2-PSK, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, WPA3 Enhanced Open (OWE), mã hóa AES, guest isolation, VLAN 802.1q, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, EMM/MDM, báo cáo PCI |
| QoS và roaming | WMM, DSCP, 802.1p, U-APSD, traffic shaping lớp 7; PMK, OKC, 802.11r; roaming lớp 3 phân tán hoặc tập trung |
| An toàn | Đạt UL 2043 (chuẩn plenum), chứng nhận EN 60601 |
| Chứng nhận Wi-Fi | Wi-Fi 7 (R1), Wi-Fi 6 (R2), Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki |
Bảng nguồn PoE theo datasheet
| Nguồn | 2,4 GHz | 5 GHz | 6 GHz | Tốc độ cổng | USB | Tiêu thụ tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 802.3bt (Class 6, UPoE) | 4x4 | 4x4 (LB) + 4x4 (HB) | 4x4 | 2 x 10G | Có (9 W) | 47 W |
| 802.3at (PoE+), quad-radio | 2x2 | 2x2 (LB) + 2x2 (HB) | 2x2 | 2 x 2,5G | Không | 25,5 W |
| 802.3at (PoE+), tri-radio | 2x2 | 4x4 (FB) | 2x2 | 2 x 2,5G | Không | 25,5 W |
| 802.3af (PoE) | - | - | - | 1 x 1G | Không | 13,95 W |
So sánh CW9178I với các AP Wi-Fi 7 cùng dòng
| Tiêu chí | CW9178I | CW9176I/D1 | CW9172I | CW9166I (Wi-Fi 6E) |
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 6E (802.11ax) |
| MIMO | 4x4:4 cả 3 băng; chế độ quad-radio thêm radio 5 GHz thứ hai | 4x4:4 cả 3 băng | 2x2:2 cả 3 băng; dual-band: 2,4 GHz 2x2 + 5 GHz 4x4 | 4x4:4 cả 3 băng |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 24 Gbps (quad-radio) | 18 Gbps | 9 Gbps (dual-band: 6 Gbps) | 7,78 Gbps |
| Kênh tối đa ở 6 GHz | 320 MHz | 320 MHz | 320 MHz | 160 MHz |
| Điều chế | 4096-QAM | 4096-QAM | 4096-QAM | 1024-QAM |
| Cổng Ethernet | 2 x 100M/1G/2,5G/5G/10G | 1 x 100M/1G/2,5G/5G/10G | 1 x 100/1000/2,5G | 1 x 1000/2,5G/5G |
| USB 2.0 | 9 W | 9 W | 4,5 W | 4,5 W |
| Nguồn PoE | 802.3bt bắt buộc để chạy đủ (tối đa 47 W) | 802.3bt để chạy đủ (39 W); 802.3at 25,5 W giới hạn | 802.3at (25,5 W); tối thiểu 802.3af (12,95 W) | 802.3at 25 W hoặc 802.3bt 30,5 W |
| GNSS/GPS | Tích hợp | Tích hợp | Tùy chọn (USB, CW-ACC-GPS1=) | - |
| Kích thước (mm) | 250 x 250 x 51 | 241,3 x 241,3 x 50,8 | 200 x 200 x 53 | 241,3 x 241,3 x 56,9 |
| Trọng lượng | 1,87 kg | 1,56 kg | 874 g | 1,60 kg |
Tính năng nổi bật
- 24 Gbps quad-radio: chế độ dual 5 GHz cho môi trường mật độ cao; chuyển tri-radio hoặc quad-radio bằng phần mềm, không đổi phần cứng.
- Wi-Fi 7 đầy đủ: MLO cho phép hoạt động đồng thời nhiều băng để tăng thông lượng và giảm độ trễ; 4096-QAM, MRU, kênh 320 MHz ở 6 GHz.
- Hai cổng 10G: hỗ trợ PoE và dự phòng đường lên; cổng USB 9 W cho thiết bị ngoại vi IoT.
- Radio thứ tư chuyên trách bảo mật: Air Marshal và phân tích RF 24x7 không chiếm airtime của client; ngăn rogue AP chỉ ở 2,4 và 5 GHz vì băng 6 GHz bắt buộc PMF.
- GNSS tích hợp và radio BLE: hỗ trợ location analytics và giải pháp IoT.
- Chọn chế độ quản lý: Meraki Dashboard hoặc Catalyst 9800 WLC và Cisco Catalyst Center, chuyển được mà không đổi phần cứng (console RJ45 dùng ở chế độ on-premises).
Ứng dụng phù hợp
- Trung tâm hội nghị, giảng đường, sân vận động trong nhà: mật độ client rất cao.
- Văn phòng doanh nghiệp lớn, bệnh viện, khách sạn: quản lý tập trung, ứng dụng video, AR/VR và IoT theo định hướng của datasheet.
- Cửa hàng bán lẻ lớn: báo cáo PCI, BLE và location analytics.
FAQ
CW9178I cấp nguồn bằng cách nào? PoE 802.3at có đủ không? Để chạy đủ tính năng cần PoE 802.3bt (dự phòng đến 60 W, tiêu thụ tối đa 47 W có USB, 38 W không USB). Với 802.3at, AP chạy giới hạn: các radio xuống 2x2 (5 GHz tri-radio giữ 4x4), USB tắt, cổng 2,5G. Với 802.3af, AP chỉ chạy ở tốc độ cổng 1G và công suất giới hạn. Datasheet khuyến nghị injector CW-INJ-8, đồng thời liệt kê MA-INJ-6 và AIR-PWRINJ-7; dây nguồn MA-PWR-CORD-XX là mã riêng.
Chế độ tri-radio và quad-radio khác nhau thế nào? Flex radio chuyển bằng phần mềm. Tri-radio (mặc định) chạy 2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz; quad-radio tách thêm radio 5 GHz thứ hai (dual 5 GHz: UNII-1/2 và UNII-2E/3), phù hợp môi trường mật độ cao.
Tốc độ 24 Gbps có phải tốc độ thực tế không? Không. Đó là tốc độ khung over-the-air tối đa của chipset khi bốn radio hoạt động, có thể vượt tốc độ 802.11be cho phép. Tốc độ thực tế phụ thuộc client, độ rộng kênh và môi trường RF.
Băng 6 GHz và kênh 320 MHz có dùng được ở Việt Nam không? Datasheet ghi băng tần áp dụng theo quy định từng quốc gia (country-specific restrictions apply). Vui lòng kiểm tra quy định hiện hành về băng 6 GHz trước khi triển khai.
Cần license nào cho AP Wi-Fi 7? Cần Cisco Networking Subscription (Unified License): LIC-CW-E (Essentials) hoặc LIC-CW-A (Advantage). Các mã LIC-ENT, LIC-MR-ADV, LIC-MR-UPGR thuộc nhóm license MR không được liệt kê cho dòng Wi-Fi 7 trong tài liệu chính thức của Cisco và Meraki. Xem Meraki MR License.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| CW9178I | Cisco Wireless 9178I (Wi-Fi 7, 4 radio, 3 băng 4x4, UWB), Global Use | Thiết bị chính; datasheet ghi mã đặt hàng CW9178, reseller ghi CW9178I-RTG; cần xác nhận mã theo bảng giá |
| LIC-CW-E | Cisco Wireless Essentials (Unified License, Cisco Networking Subscription) | Bậc cơ bản cho AP Wi-Fi 7; subscription mới có thời hạn tối thiểu tiêu chuẩn 36 tháng |
| LIC-CW-A | Cisco Wireless Advantage (Unified License, Cisco Networking Subscription) | Bậc cao hơn, thêm các tính năng nâng cao so với Essentials (xem trang license) |
| CW-INJ-8 | Cisco Wireless 802.3bt PoE Injector | Injector khuyến nghị theo datasheet; dây nguồn là mã riêng |
| MA-INJ-6 | Meraki MultiGigabit 802.3bt PoE Injector | Injector được hỗ trợ; dây nguồn là mã riêng |
| AIR-PWRINJ-7 | Cisco PoE Injector 802.3bt | Injector được hỗ trợ; dây nguồn là mã riêng |
| MA-PWR-CORD-XX | Dây nguồn theo mã quốc gia (XX) | Đặt riêng cho injector |
| AIR-AP-BRACKET-1, AIR-AP-BRACKET-2 | Tấm gá lắp đặt | Theo datasheet |
Lưu ý chọn license: AP Wi-Fi 7 dùng Cisco Networking Subscription (Unified License) với hai bậc LIC-CW-E (Essentials) và LIC-CW-A (Advantage), không dùng nhóm license MR (LIC-ENT, LIC-MR-ADV, LIC-MR-UPGR). Theo Cisco, cần license đang hoạt động để có đầy đủ chức năng; khi hết hạn AP vẫn chuyển lưu lượng nhưng quản lý, cập nhật phần mềm và hỗ trợ bị hạn chế. Chi tiết xem Meraki MR License; vui lòng liên hệ VNExperts để chọn bậc và thời hạn phù hợp.
Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

