Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki CW9176I và CW9176D1 - Access Point Wi-Fi 7 4x4:4, 18 Gbps, cổng 10G
Cisco Meraki CW9176I và CW9176D1 là access point Wi-Fi 7 (802.11be) trong nhà, quản lý qua Meraki Dashboard, chạy 4x4:4 trên cả ba băng tần 2,4 / 5 / 6 GHz, có flex radio XOR, radio quét bảo mật chuyên dụng, GNSS tích hợp, cổng 10G và cổng USB 9 W. CW9176I dùng anten omni cho không gian thông thường; CW9176D1 dùng anten định hướng tích hợp cho khu vực trần cao. Nếu cần hiệu năng cao hơn (24 Gbps, hai cổng 10G), xem CW9178I; nếu cần model gọn hơn, xem CW9172I.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 7 (802.11be), 2,4 GHz + 5 GHz + 6 GHz; CW9176I anten omni, CW9176D1 anten định hướng tích hợp
- MIMO: 4x4:4 MU-MIMO trên cả ba băng; MLO, MRU, 4096-QAM; kênh đến 160 MHz (5 GHz) và 320 MHz (6 GHz)
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 18 Gbps (6 GHz 11.520 Mbps, 5 GHz 5.700 Mbps, 2,4 GHz 688 Mbps) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
- Flex radio XOR 2,4/5 GHz: chuyển bằng phần mềm giữa cấu hình tri-band và dual 5 GHz
- Radio khác: radio tri-band Air Marshal WIDS/WIPS và phân tích phổ, radio IoT 2,4 GHz (có application hosting), radio BLE (BLE 5.3, nâng cấp lên 6.0); GNSS tích hợp
- Cổng mạng: 1 x 100M/1G/2,5G/5G/10G BASE-T (RJ45); USB 2.0 ngân sách 9 W
- Nguồn: PoE 802.3bt để chạy đủ tính năng (39 W); 802.3at 25,5 W (giới hạn); 802.3af chế độ công suất thấp; injector bán riêng
- Anten CW9176I: omni 5 dBi (2,4 GHz), 5 dBi (5 GHz XOR), 6 dBi (5 GHz), 6 dBi (6 GHz)
- Anten CW9176D1: định hướng 7 dBi (2,4 GHz, 80x80°), 7 dBi (5 GHz XOR), 8 dBi (5 GHz, 70x70°), 8 dBi (6 GHz, 70x70°)
- Kích thước / trọng lượng: 241,3 x 241,3 x 50,8 mm, 1,56 kg (cả hai model)
- MTBF: 981.608 giờ ở 25 °C
- License: cần license Meraki cho access point hoặc Cisco Subscription
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CW9176I (omni) · CW9176D1 (định hướng) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax/be (Wi-Fi 7, R1) |
| Radio | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax/be (client) hoặc 5 GHz (flex radio XOR) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax/be (client) · 6 GHz 802.11ax/be (client) · radio IoT 2,4 GHz · radio tri-band Air Marshal WIDS/WIPS, phân tích phổ, location analytics · radio BLE 2,4 GHz (BLE 5.3, nâng cấp lên 6.0). Cả 5 radio hoạt động đồng thời |
| GPS | GPS/GNSS tích hợp cho location analytics |
| Anten CW9176I | Omni tích hợp: 5 dBi (2,4 GHz), 5 dBi (5 GHz XOR), 6 dBi (5 GHz), 6 dBi (6 GHz) |
| Anten CW9176D1 | Định hướng tích hợp: 7 dBi (2,4 GHz, 80x80°), 7 dBi (5 GHz XOR), 8 dBi (5 GHz, 70x70°), 8 dBi (6 GHz, 70x70°) |
| MIMO | 4x4 với 4 luồng không gian mỗi radio; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11be | Tối đa 4096-QAM ở 2,4 / 5 / 6 GHz; MLO giữa các băng; MRU trong OFDMA |
| Độ rộng kênh | 2,4 GHz: 20 MHz; 5 GHz: 20/40/80/160 MHz; 6 GHz: 20/40/80/160/320 MHz (802.11be) |
| Tính năng 802.11ax | UL/DL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware) |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 18 Gbps (6 GHz 11.520 Mbps; 5 GHz 5.700 Mbps; 2,4 GHz 688 Mbps) |
| Cổng Ethernet | 1 x 100M/1G/2,5G/5G/10G BASE-T (RJ45); cổng console RJ45 (tốc độ mặc định 115200 bps, tắt khi AP ở chế độ Meraki); USB 2.0 ngân sách 9 W |
| Nguồn điện | PoE 42,5 - 57 V: 802.3bt, 802.3at (chế độ công suất thấp), 802.3af (chế độ công suất thấp). Tiêu thụ tối đa 39 W có USB, 30 W không USB; tối thiểu 15,4 W (802.3af). Nên bật LLDP để đàm phán nguồn. Injector bán riêng |
| Kích thước | 241,3 x 241,3 x 50,8 mm (chưa tính tấm gá) |
| Trọng lượng | 1,56 kg (CW9176I và CW9176D1) |
| Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động | 0 - 50 °C; 10 - 90% không ngưng tụ; độ cao đến 3.000 m (cả hai model) |
| MTBF | 981.608 giờ ở 25 °C; 349.710 giờ ở 50 °C |
| Lắp đặt | Để bàn, treo tường hoặc gắn trần; phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm; có thước thủy trên tấm gá; ray trần 9/16", 15/16", 1 1/2" |
| An ninh vật lý | Khe khóa Kensington |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP (chỉ ở 2,4 và 5 GHz, do băng 6 GHz bắt buộc PMF), WPA2-PSK, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, WPA3 Enhanced Open (OWE), mã hóa AES, guest isolation, VLAN 802.1q, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, EMM/MDM, báo cáo PCI |
| QoS và roaming | WMM, DSCP, 802.1p, U-APSD, traffic shaping lớp 7; PMK, OKC, 802.11r; roaming lớp 3 phân tán hoặc tập trung |
| An toàn | Đạt UL 2043 (chuẩn plenum), chứng nhận EN 60601 |
| Chứng nhận Wi-Fi | Wi-Fi 7 (R1), Wi-Fi 6 (R2), Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki |
Bảng nguồn PoE theo datasheet (CW9176I và CW9176D1)
| Nguồn | 2,4 GHz | 5 GHz | 6 GHz | Tốc độ cổng | USB | Tiêu thụ tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 802.3bt (Class 5, UPoE) | 4x4 | 4x4 | 4x4 | 1 x 10G | Có (9 W) | 39 W |
| 802.3at (PoE+) | 2x2 | 4x4 | 4x4 | 1 x 2,5G | Không | 25,5 W |
| 802.3af (PoE) | - | - | - | 1 x 1G | Không | 13,95 W |
Lưu ý: cùng datasheet còn có ghi chú rằng dòng CW9176 cần 802.3bt Class 6 (60 W) để chạy đủ, trong khi bảng trên ghi Class 5 (39 W). Vì hai thông tin này khác nhau, nên dùng nguồn 802.3bt (ví dụ injector CW-INJ-8) để đảm bảo chạy đủ tính năng.
So sánh CW9176 với các AP Wi-Fi 7 cùng dòng
| Tiêu chí | CW9178I | CW9176I/D1 | CW9172I | CW9166I (Wi-Fi 6E) |
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 6E (802.11ax) |
| MIMO | 4x4:4 cả 3 băng; chế độ quad-radio thêm radio 5 GHz thứ hai | 4x4:4 cả 3 băng | 2x2:2 cả 3 băng; dual-band: 2,4 GHz 2x2 + 5 GHz 4x4 | 4x4:4 cả 3 băng |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 24 Gbps (quad-radio) | 18 Gbps | 9 Gbps (dual-band: 6 Gbps) | 7,78 Gbps |
| Kênh tối đa ở 6 GHz | 320 MHz | 320 MHz | 320 MHz | 160 MHz |
| Điều chế | 4096-QAM | 4096-QAM | 4096-QAM | 1024-QAM |
| Cổng Ethernet | 2 x 100M/1G/2,5G/5G/10G | 1 x 100M/1G/2,5G/5G/10G | 1 x 100/1000/2,5G | 1 x 1000/2,5G/5G |
| USB 2.0 | 9 W | 9 W | 4,5 W | 4,5 W |
| Nguồn PoE | 802.3bt bắt buộc để chạy đủ (tối đa 47 W) | 802.3bt để chạy đủ (39 W); 802.3at 25,5 W giới hạn | 802.3at (25,5 W); tối thiểu 802.3af (12,95 W) | 802.3at 25 W hoặc 802.3bt 30,5 W |
| GNSS/GPS | Tích hợp | Tích hợp | Tùy chọn (USB, CW-ACC-GPS1=) | - |
| Kích thước (mm) | 250 x 250 x 51 | 241,3 x 241,3 x 50,8 | 200 x 200 x 53 | 241,3 x 241,3 x 56,9 |
| Trọng lượng | 1,87 kg | 1,56 kg | 874 g | 1,60 kg |
Tính năng nổi bật
- 4x4:4 trên cả ba băng, 18 Gbps: cấu hình Wi-Fi 7 hiệu năng cao với gọn hơn CW9178I (3 radio client).
- Flex radio XOR 2,4/5 GHz: chọn cấu hình tri-band (2,4 + 5 + 6 GHz) hoặc dual 5 GHz theo môi trường và loại client.
- CW9176I omni và CW9176D1 định hướng: datasheet định vị D1 cho khu vực trần cao như hội trường, nhà kho, không gian mở rộng, nơi thường phải dùng anten ngoài; anten tích hợp giúp không cần phần cứng bổ sung.
- Cổng 10G, USB 9 W và GNSS tích hợp: uplink 10G, cổng USB cho thiết bị IoT, location analytics.
- Radio IoT 2,4 GHz có application hosting và radio quét chuyên dụng: Air Marshal 24x7 không chiếm airtime của client; ngăn rogue AP chỉ ở 2,4 và 5 GHz vì băng 6 GHz bắt buộc PMF.
- Chọn chế độ quản lý: Meraki Dashboard hoặc Catalyst 9800 WLC, chuyển được mà không đổi phần cứng.
Ứng dụng phù hợp
- Văn phòng, trường học, bệnh viện, khách sạn: CW9176I omni cho không gian thông thường.
- Hội trường, giảng đường, nhà kho, không gian trần cao: CW9176D1 định hướng.
- Cửa hàng bán lẻ: báo cáo PCI, BLE và location analytics.
FAQ
CW9176I và CW9176D1 khác nhau thế nào? Cùng nền tảng phần cứng, cùng 18 Gbps, cùng kích thước (241,3 x 241,3 x 50,8 mm), trọng lượng (1,56 kg) và dải nhiệt độ 0 - 50 °C. Khác biệt duy nhất là anten: CW9176I dùng anten omni tích hợp; CW9176D1 dùng anten định hướng tích hợp cho trần cao và không gian mở.
Flex radio XOR là gì? Radio có thể chuyển bằng phần mềm giữa băng 2,4 GHz và 5 GHz, cho phép chạy cấu hình tri-band (2,4 + 5 + 6 GHz) hoặc dual 5 GHz.
CW9176 cấp nguồn bằng cách nào? Để chạy đủ tính năng dùng PoE 802.3bt. Với 802.3at (25,5 W) AP chạy giới hạn (2,4 GHz xuống 2x2, USB tắt, cổng 2,5G); với 802.3af chỉ chạy ở 1G. Datasheet khuyến nghị injector CW-INJ-8, đồng thời liệt kê MA-INJ-6 và AIR-PWRINJ-7; dây nguồn MA-PWR-CORD-XX là mã riêng. Chi tiết xem bảng nguồn ở trên.
Tốc độ 18 Gbps có phải tốc độ thực tế không? Không. Đó là tốc độ khung over-the-air tối đa của chipset, cộng dồn ba băng, có thể vượt tốc độ 802.11be cho phép.
Băng 6 GHz và kênh 320 MHz có dùng được ở Việt Nam không? Datasheet ghi băng tần áp dụng theo quy định từng quốc gia. Vui lòng kiểm tra quy định hiện hành về băng 6 GHz trước khi triển khai.
Cần license nào cho AP Wi-Fi 7? Cần Cisco Networking Subscription (Unified License): LIC-CW-E (Essentials) hoặc LIC-CW-A (Advantage). Các mã LIC-ENT, LIC-MR-ADV, LIC-MR-UPGR thuộc nhóm license MR không được liệt kê cho dòng Wi-Fi 7 trong tài liệu chính thức của Cisco và Meraki. Xem Meraki MR License.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| CW9176I | Cisco Wireless CW9176I cloud managed omnidirectional 802.11be AP | Thiết bị chính (omni); cần license |
| CW9176D1 | Cisco Wireless CW9176D1 cloud managed directional 802.11be AP | Thiết bị chính (định hướng); cần license |
| LIC-CW-E | Cisco Wireless Essentials (Unified License, Cisco Networking Subscription) | Bậc cơ bản cho AP Wi-Fi 7; subscription mới có thời hạn tối thiểu tiêu chuẩn 36 tháng |
| LIC-CW-A | Cisco Wireless Advantage (Unified License, Cisco Networking Subscription) | Bậc cao hơn, thêm các tính năng nâng cao so với Essentials (xem trang license) |
| CW-INJ-8 | Cisco Wireless 802.3bt PoE Injector | Injector khuyến nghị theo datasheet; dây nguồn là mã riêng |
| MA-INJ-6 | Meraki MultiGigabit 802.3bt PoE Injector | Injector được hỗ trợ; dây nguồn là mã riêng |
| AIR-PWRINJ-7 | Cisco PoE Injector 802.3bt | Injector được hỗ trợ; dây nguồn là mã riêng |
| MA-PWR-CORD-XX | Dây nguồn theo mã quốc gia (XX) | Đặt riêng cho injector |
Lưu ý chọn license: AP Wi-Fi 7 dùng Cisco Networking Subscription (Unified License) với hai bậc LIC-CW-E (Essentials) và LIC-CW-A (Advantage), không dùng nhóm license MR (LIC-ENT, LIC-MR-ADV, LIC-MR-UPGR). Theo Cisco, cần license đang hoạt động để có đầy đủ chức năng; khi hết hạn AP vẫn chuyển lưu lượng nhưng quản lý, cập nhật phần mềm và hỗ trợ bị hạn chế. Chi tiết xem Meraki MR License; vui lòng liên hệ VNExperts để chọn bậc và thời hạn phù hợp.
Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

