Danh mục sản phẩm
Cisco 8400 Series Secure Routers, Router bảo mật 1RU cổng 25G cho Campus
Cisco 8400 Series Secure Routers là dòng router bảo mật dạng 1RU cố định, xây trên bộ xử lý mạng bảo mật (SoC) của Cisco, gộp định tuyến, SD-WAN và bảo mật NGFW trên cùng một nền tảng. Theo Cisco Ordering Guide, dòng 8400 thuộc hạng XLarge trong họ Cisco 8000 Series Secure Routers, và Cisco định vị cho môi trường campus: đại học, bệnh viện lớn, trụ sở doanh nghiệp nhiều tòa nhà, khu hành chính.
Theo datasheet Cisco, dòng 8400 hiện có đúng ba model: hai model chạy Cisco IOS XE là C8455-G2 và C8475-G2, khác nhau chủ yếu ở mật độ cổng và thông lượng, cộng thêm phiên bản C8455-G2-MX (Cisco gọi là 8455-G2-MX) chạy Meraki OS.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Form factor: 1RU cố định, rộng 17,5 in (44,5 cm). Sâu 12 in (30,5 cm) với C8455-G2, sâu 16,25 in (41,3 cm) với C8475-G2.
- Cổng dữ liệu: C8455-G2 có 12 cổng (8x 1G SFP, 2x 1/10G SFP+, 2x 10/25G SFP28). C8475-G2 có 20 cổng (8x 1G SFP, 8x 1/10G SFP+, 4x 10/25G SFP28). Toàn bộ cổng dữ liệu là SFP/SFP+/SFP28, cần optic hoặc cáp DAC.
- Forwarding (512B): tối đa 67 Gbps (C8455-G2) hoặc 91 Gbps (C8475-G2).
- IPsec (512B): tối đa 31 Gbps (C8455-G2) hoặc 45 Gbps (C8475-G2).
- SD-WAN (512B): tối đa 15,5 Gbps hoặc 21,7 Gbps.
- Bảo mật (EMIX): tối đa 9,5 Gbps hoặc 10,9 Gbps.
- Quy mô: 5,8 triệu route IPv4/IPv6 và 3.500 IPsec tunnel, cả hai model.
- Bộ nhớ: DRAM 32 GB mặc định. Chỉ C8475-G2 nâng được lên 64 GB (từ IOS XE 17.18.3).
- Lưu trữ: 64 GB mặc định, nâng 600 GB hoặc 2 TB qua khe M.2.
- Nguồn mặc định: 250W AC (C8455-G2), 400W AC (C8475-G2). Tùy chọn 400W DC và 400W HVDC.
- Phần mềm tối thiểu: IOS XE 17.15.3, Catalyst SD-WAN Manager 20.15.3.
- Bảo hành Cisco: 2 năm Return To Factory (RTF) cho phần cứng.
- Lưu ý giao thức: datasheet 8400 không liệt kê chi tiết từng giao thức định tuyến theo license. Cần kiểm tra BGP, MPLS và các tính năng khác trong Cisco Routing and WAN Licensing Feature Matrix trước khi thiết kế.
Tổng quan và định vị
Cisco mô tả 8400 Series là nền tảng tối ưu cho campus, với ba nhóm giá trị chính: hiệu năng có tăng tốc phần cứng, quản lý linh hoạt (on-premises, infrastructure-as-code hoặc cloud) và bảo mật ở mức nền tảng.
Ngành phù hợp theo Cisco: giáo dục đại học, y tế (bệnh viện lớn, khu y tế), doanh nghiệp (trụ sở chính), chính phủ (khu hành chính).
Tình huống điển hình: routing hoặc SD-WAN cho hàng nghìn người dùng và thiết bị, quản lý và bảo mật thống nhất cho nhiều tòa nhà, hỗ trợ ứng dụng băng thông cao như video, nghiên cứu, telemedicine.
Các model trong dòng 8400
| Model | Hệ điều hành | Cổng dữ liệu | Điểm khác biệt |
|---|---|---|---|
| C8455-G2 | IOS XE 17.15.3+ | 8x 1G SFP, 2x 1/10G SFP+, 2x 10/25G SFP28 | Gọn nhất dòng (sâu 12 in), nguồn 250W AC, RAM cố định 32 GB |
| C8475-G2 | IOS XE 17.15.3+ | 8x 1G SFP, 8x 1/10G SFP+, 4x 10/25G SFP28 | Mật độ cổng và thông lượng cao hơn, nguồn 400W AC, nâng RAM 64 GB |
| C8455-G2-MX | Meraki MX 19.2 | Cùng cấu hình cổng với C8455-G2 | Quản lý bằng Meraki dashboard thay cho IOS XE |
So sánh C8455-G2 và C8475-G2
| Tiêu chí | C8455-G2 | C8475-G2 |
|---|---|---|
| Tổng số cổng dữ liệu | 12 | 20 |
| Forwarding (512B) | Tối đa 67 Gbps | Tối đa 91 Gbps |
| IPsec (512B) | Tối đa 31 Gbps | Tối đa 45 Gbps |
| SD-WAN (512B) | Tối đa 15,5 Gbps | Tối đa 21,7 Gbps |
| Bảo mật (EMIX) | Tối đa 9,5 Gbps | Tối đa 10,9 Gbps |
| Route IPv4/IPv6 | 5,8 triệu | 5,8 triệu |
| IPsec tunnel | 3.500 | 3.500 |
| DRAM | 32 GB (không nâng cấp) | 32 GB, nâng 64 GB |
| Lưu trữ | 64 GB, 600 GB, 2 TB | 64 GB, 600 GB, 2 TB |
| Nguồn mặc định | 250W AC | 400W AC |
| Kích thước (C x R x S) | 1,73 x 17,50 x 12 in | 1,73 x 17,50 x 16,25 in |
| Trọng lượng* | 12,5 lb (5,7 kg) | 15,5 lb (7,0 kg) |
*Cisco đo khi lắp 2 nguồn AC và khay quạt. Thông lượng là giá trị "tối đa" theo điều kiện thử nghiệm của Cisco. SD-WAN đo với tổ hợp IPsec + QoS + Deep Packet Inspection + Flexible NetFlow.
Điểm đáng chú ý: về thông lượng, C8475-G2 cao hơn C8455-G2 khoảng 36% (forwarding), 45% (IPsec), 40% (SD-WAN) và 15% (bảo mật EMIX). Khoảng cách ở nhóm bảo mật nhỏ hơn hẳn, nên nếu tải chính là kiểm tra bảo mật thì lợi thế của model lớn không tăng tuyến tính.
Tính năng nổi bật của dòng 8400
- Xử lý bảo mật bằng phần cứng. Bộ xử lý mạng bảo mật chuyên dụng đảm nhận mã hóa và kiểm tra gói tin sâu (DPI), giúp bật các lớp bảo vệ mà không phải đánh đổi toàn bộ thông lượng.
- Một nền tảng cho routing, SD-WAN và NGFW. Giảm số thiết bị riêng lẻ cần vận hành ở rìa campus.
- Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC). Cisco công bố hỗ trợ PQC để bảo vệ trước rủi ro từ máy tính lượng tử.
- Tăng tốc phần cứng cho tác vụ AI/ML. Dành cho các tác vụ AI và ML chạy trên nền tảng.
- Thiết kế nông, dễ thao tác. Các model nông phù hợp tủ rack nhỏ, khay nhãn (label tray) nằm ở mặt trước.
- Tiết kiệm năng lượng. Dòng 8400 đạt ENERGY STAR và hỗ trợ nguồn 80 PLUS Platinum/Titanium.
Phần mềm và license
Mọi router Cisco 8000 Series xuất xưởng với Cisco Routing OS Essentials (hệ điều hành nhúng cung cấp chức năng cơ bản). Bạn chọn thêm subscription theo kiểu triển khai:
| Kiểu triển khai | License | Ghi chú |
|---|---|---|
| Routing truyền thống | Cisco Routing Advantage | Mã hạng XL: LIC-ROS-XL-A |
| SD-WAN | Cisco WAN Essentials hoặc WAN Advantage | Mã hạng XL: LIC-CSWAN-XL-E, LIC-CSWAN-XL-A |
| Add-on bảo mật | Threat, URL Filtering, Malware Defense | Mã hạng XL: LIC-SEC-XL-T, LIC-SEC-XL-C, LIC-SEC-XL-M |
Với routing, add-on bảo mật đi kèm on-premises SD-WAN manager. Với SD-WAN, có thêm tùy chọn quản lý cloud (Hosted Cloud). Ảnh phần mềm chuẩn là UK9 (Universal). Các ảnh NEK9 (không mã hóa payload), UNLK9 (không Lawful Intercept) và NELK9 (cả hai) dành cho yêu cầu tuân thủ. Danh sách tính năng đầy đủ từng tier xem tại Feature Matrix.
Vị trí trong họ Cisco 8000 Series
| Hạng | Dòng | Model (theo Ordering Guide) | Cổng chính |
|---|---|---|---|
| Small | 8100 | C8130-G2, C8140-G2, C8151-G2, C8161-G2... | 5 đến 10x 1GE |
| Medium | 8200 | C8211-G2, C8221-G2, C8231-G2, C8235-G2... | 1GE đến 2x 10GE, 2,5GE |
| Large | 8300 | C8355-G2, C8375-E-G2 | 10GE, 5GE, 1GE (C8375-E-G2 có khe NIM/SM) |
| XLarge | 8400 | C8455-G2, C8475-G2 | 1G, 10G, 25G |
| XLarge | 8500 | C8550-G2, C8570-G2 | 10GE, 40GE, 100GE |
| 2XL | 8600 | C8650-G2 | 20x 10GE, 6x 100GE |
Cùng hạng XLarge, dòng 8400 là lựa chọn khi cần cổng 25G. Dòng 8500 lên tới 40G/100G. Ordering Guide chỉ liệt kê khe module NIM/SM cho các model 8200-E và 8300, không liệt kê cho 8400, nên hãy xem 8400 là cấu hình cố định.
Khi nào nên chọn dòng 8400
- Cần router campus/hub có cổng 10G, 25G, tích hợp sẵn bảo mật và SD-WAN.
- Cần một nền tảng thống nhất cho nhiều tòa nhà, hàng nghìn người dùng.
- Ưu tiên C8455-G2 khi số cổng cần dùng dưới 12, tủ rack nông, RAM 32 GB là đủ.
- Ưu tiên C8475-G2 khi cần nhiều cổng 10G/25G, thông lượng cao hơn, hoặc dự phòng nâng RAM 64 GB.
- Nếu cần cổng 40G/100G, xem dòng 8500. Nếu cần khe NIM/SM, xem dòng 8300.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả (theo Cisco Ordering Guide) |
|---|---|
| C8455-G2 | Cisco 8400 Secure Router with 8x1GE, 2x10GE, 2x25GE |
| C8475-G2 | Cisco 8400 Secure Router with 8x1GE, 8x10GE, 4x25GE |
| PWR-CH1-250WAC / PWR-CH1-400WAC | Nguồn AC mặc định của C8455-G2 / C8475-G2 |
| PWR-CH1-400WDC, PWR-CC1-400WHV | Tùy chọn nguồn DC và HVDC |
| MEM-C84G2-64GB | Nâng RAM 64 GB (chỉ C8475-G2) |
| SSD-M2SED-600G, SSD-M2SED-2T | Nâng lưu trữ M.2 |
| C84G2-ACCKIT-19 | Bộ gá rack 19 in (mặc định). C84G2-4PT-KIT (bộ gá 4 trụ) là tùy chọn của C8475-G2 |
| SC84G2UK9-1715 | Ảnh IOS XE Universal (17.15.3+) |
Mỗi nguồn cần chọn dây nguồn theo quốc gia, hoặc chọn phương án không kèm dây. Tra cứu optic tương thích: Cisco TMG Compatibility Matrix.
FAQ về dòng Cisco 8400 Series
Cisco 8400 Series có những model nào? Ba model: C8455-G2, C8475-G2 (IOS XE) và C8455-G2-MX (Meraki OS). Hai model IOS XE đều là thiết bị 1RU cố định.
8400 Series khác 8300 và 8500 thế nào? Cả ba đều thuộc họ Cisco 8000 Secure Routers. Theo Ordering Guide, 8300 thuộc hạng Large và có khe NIM/SM ở C8375-E-G2. 8400 và 8500 thuộc hạng XLarge, trong đó 8400 có cổng tối đa 25G, còn 8500 có tới 40G và 100G.
Cần license gì để chạy SD-WAN? Chọn Cisco WAN Essentials hoặc WAN Advantage (LIC-CSWAN-XL-E hoặc LIC-CSWAN-XL-A cho hạng XL), chạy với IOS XE 17.15.3+ và SD-WAN Manager 20.15.3+. Nếu chỉ định tuyến truyền thống, chọn Routing Advantage.
C8455-G2 và C8475-G2 có cổng RJ45 cho LAN/WAN không? Không. Cổng dữ liệu đều là SFP, SFP+ hoặc SFP28. Cổng RJ45 chỉ dùng cho quản lý và console. Cần chuẩn bị optic hoặc cáp DAC phù hợp.
Có nâng RAM và ổ lưu trữ được không? RAM: chỉ C8475-G2 nâng được lên 64 GB (từ IOS XE 17.18.3). C8455-G2 không có tùy chọn nâng. Lưu trữ: cả hai nâng qua khe M.2 lên 600 GB hoặc 2 TB.
C8455-G2-MX khác gì C8455-G2? Cisco ghi hai model cùng cấu hình cổng (8x1GE, 2x10GE, 2x25GE), nhưng C8455-G2-MX chạy Meraki OS (MX 19.2) và quản lý bằng Meraki dashboard. Xem trang C8455-G2-MX và nhóm Security, SD-WAN Meraki.
Sản phẩm liên quan
Router dòng 8400:
- Cisco C8455-G2 Secure Router
- Cisco C8475-G2 Secure Router
- Cisco C8455-G2-MX Secure Router (Meraki OS)
Danh mục và phụ kiện:
Liên hệ tư vấn cấu hình: sales@vnexperts.vn | Hotline 0989 069 456
