Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MR76-HW - Access Point Wi-Fi 6 ngoài trời IP67, anten ngoài
Cisco Meraki MR76-HW là access point Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2:2 dual-band dùng ngoài trời, đạt chuẩn chống nước bụi IP67, nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 55 °C, quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard. MR76 dùng anten lắp ngoài(chọn trong dòng MA-ANT) và có radio thứ ba chuyên dụng cho WIDS/WIPS. Nếu cần AP ngoài trời có anten trong, xem MR78-HW; nếu cần 4x4, xem MR86-HW.

⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (802.11ax), dual-band 2,4 GHz + 5 GHz
- MIMO: 2x2:2 MU-MIMO trên cả hai băng tần, hỗ trợ OFDMA
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 1,5 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 286 Mbps) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
- 4 radio hoạt động đồng thời: 1 radio 2,4 GHz + 1 radio 5 GHz phục vụ client, 1 radio dedicated WIDS/WIPS, phân tích phổ và location analytics, 1 radio Bluetooth Low Energy
- Anten: lắp ngoài, tương thích MA-ANT-20/21/23/25/27; anten không đi kèm thiết bị
- Cổng mạng: 1 x 10/100/1000 BASE-T (RJ45)
- Nguồn: PoE 802.3af (tối đa 15 W); injector bán riêng
- Chuẩn bảo vệ: IP67; nhiệt độ hoạt động -40 đến 55 °C
- Kích thước / trọng lượng: 30,0 x 15,3 x 5,5 cm, 1,34 kg
- MTBF: 1.315.612 giờ ở 25 °C
- License: cần license Meraki cho access point để hoạt động
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Cisco Meraki MR76-HW |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MR76-HW |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) |
| Radio | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · radio dual-band WIDS/WIPS, phân tích phổ, location analytics · radio BLE 2,4 GHz (beacon và quét). Cả 4 radio hoạt động đồng thời |
| Băng tần | 2,412 - 2,484 GHz; 5,150 - 5,250 GHz (UNII-1); 5,250 - 5,350 GHz (UNII-2); 5,470 - 5,600 và 5,660 - 5,725 GHz (UNII-2e); 5,725 - 5,825 GHz (UNII-3) — tùy quy định từng quốc gia |
| Anten | Anten lắp ngoài, tương thích MA-ANT-20/21/23/25/27; không đi kèm thiết bị |
| MIMO | 2x2 với 2 luồng không gian; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11ax | DL-OFDMA, UL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware) |
| Độ rộng kênh | 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2 và 802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 GHz |
| Điều chế | Tối đa 1024-QAM ở cả 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 1,5 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 286 Mbps) |
| Công suất phát tối đa (conducted, tổng) | 20 dBm ở cả 2,4 GHz và 5 GHz (tùy chế độ và MCS) |
| Cổng Ethernet | 1 x 10/100/1000 BASE-T (RJ45) |
| Nguồn điện | PoE 802.3af, công suất tối đa 15 W. Injector bán riêng |
| Kích thước | 30,0 x 15,3 x 5,5 cm (chưa tính đầu nối cáp, giá đỡ và anten) |
| Trọng lượng | 1,34 kg |
| Môi trường hoạt động | Chuẩn IP67; nhiệt độ hoạt động và lưu trữ -40 đến 55 °C; độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
| MTBF | 1.315.612 giờ ở 25 °C |
| Lắp đặt | Treo tường hoặc cột (dây đai đi kèm cho cột đường kính dưới 9,9 cm); có dây tiếp địa |
| An ninh vật lý | 2 vít chống tháo, tấm gá kín có khoang giấu cáp chống can thiệp |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, guest isolation, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI |
| An toàn | Đạt UL 2043 (chuẩn plenum) |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng 1 năm, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki (dòng ngoài trời) |
So sánh Wi-Fi 6 ngoài trời: MR76, MR78 và MR86
| Tiêu chí | MR76 | MR78 | MR86 |
|---|---|---|---|
| Cấp độ | Ngoài trời, anten ngoài | Ngoài trời entry-level, anten trong | Ngoài trời, anten ngoài |
| MIMO | 2x2:2 | 2x2:2 | 4x4:4 |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 1,5 Gbps | 1,5 Gbps | 3,0 Gbps |
| Số radio | 4 (có radio WIDS/WIPS chuyên dụng) | 3 (2,4 GHz, 5 GHz, BLE) | 4 (có radio WIDS/WIPS chuyên dụng) |
| Cổng Ethernet | 1 x GbE | 1 x GbE | 1 x 100/1000/2,5G |
| Nguồn | PoE 802.3af (15 W) | PoE 802.3af (15 W) hoặc 12 V DC | PoE 802.3at bắt buộc (30 W) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 55 °C | -20 đến 55 °C | -40 đến 55 °C |
| Trọng lượng | 1,34 kg | 0,45 kg | 1,5 kg |
Nếu cần băng 6 GHz ngoài trời, xem CW9163E-MR.
Tính năng nổi bật
- Chống bụi, nước IP67 và dải nhiệt rộng: hoạt động từ -40 đến 55 °C, phù hợp lắp ngoài trời và môi trường công nghiệp.
- Anten ngoài linh hoạt: chọn omni, sector hoặc patch theo vùng cần phủ sóng (MA-ANT-20/21/23/25/27).
- Radio thứ ba chuyên trách bảo mật: quét RF, phân tích phổ và phát hiện rogue AP liên tục 24x7 mà không chiếm airtime của client.
- Radio BLE riêng: hỗ trợ BLE beacon, quét thiết bị Bluetooth và các giải pháp định vị, IoT.
- Plug-and-play qua cloud: cắm mạng là AP tự kết nối Meraki Cloud, tải cấu hình và tự cập nhật firmware.
Ứng dụng phù hợp
- Trường học, khuôn viên, khu công cộng: phủ sóng sân, bãi và lối đi ngoài trời.
- Nhà máy, kho bãi, khu công nghiệp: kết nối thiết bị IoT và nhân viên trong môi trường khắc nghiệt.
- Bệnh viện, khu nghỉ dưỡng, cơ sở bán lẻ: khu vực ngoài trời cần Wi-Fi ổn định và bảo mật.
FAQ
MR76-HW có kèm anten không? Dùng anten nào? Không. Datasheet ghi rõ anten không đi kèm thiết bị. MR76 tương thích MA-ANT-20 (omni dual-band), MA-ANT-21 (sector 5 GHz), MA-ANT-23 (sector 2,4 GHz), MA-ANT-25 (patch dual-band) và MA-ANT-27 (sector dual-band). MR76 cần anten cho từng băng tần, và các anten nên hướng vào cùng một vùng phủ sóng. Anten bên thứ ba có thể dùng nhưng khách hàng chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ quy định.
MR76-HW cấp nguồn bằng cách nào? Bằng PoE 802.3af (tối đa 15 W), qua switch PoE hoặc injector bán riêng (MA-INJ-4 hoặc MA-INJ-6). Datasheet không nêu cổng nguồn DC cho MR76.
MR76 có bảo hành bao lâu? Theo datasheet Meraki, dòng AP ngoài trời được bảo hành phần cứng 1 năm kèm đổi hàng trước; khác với dòng indoor bảo hành trọn đời.
MR76 khác MR78 và MR86 ở điểm nào? MR76 dùng anten ngoài và có radio quét dedicated như MR86, nhưng chạy 2x2:2 (1,5 Gbps) và PoE af; MR78 dùng anten trong và không có radio quét; MR86 chạy 4x4:4 (3,0 Gbps), cổng 2,5G và cần PoE 802.3at. Xem bảng so sánh phía trên.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| MR76-HW | Cisco Meraki MR76 cloud managed 802.11ax AP ngoài trời | Thiết bị chính; cần license Meraki AP; anten không kèm |
| LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR | License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm | Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR |
| LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y | License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm | Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise |
| LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y | License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced | Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced |
| MA-INJ-4 | Meraki MR 802.3at PoE Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn |
| MA-INJ-6 | Meraki MR MultiGigabit 802.3bt Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn |
| MA-ANT-20 | Meraki Dual-Band Omni Antennas | Anten lắp ngoài, bán riêng |
| MA-ANT-21 | Meraki 5 GHz Sector Antenna | Anten lắp ngoài, bán riêng |
| MA-ANT-23 | Meraki 2.4 GHz Sector Antenna | Anten lắp ngoài, bán riêng |
| MA-ANT-25 | Meraki Dual-Band Patch Antenna | Anten lắp ngoài, bán riêng |
| MA-ANT-27 | Meraki Dual-Band Sector Antenna | Anten lắp ngoài, bán riêng |
Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.
Liên hệ VNExperts để được tư vấn chọn anten và báo giá thiết bị kèm license.
Thông tin liên quan
- Meraki MR License - Enterprise, Advanced, Upgrade và mã SKU
- Cisco Meraki MR Family - tổng quan dòng AP Wi-Fi 7, 6E, 6
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR78-HW ngoài trời
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR86-HW ngoài trời
- Wi-Fi 6E ngoài trời CW9163E-MR
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR46E-HW, anten ngoài trong nhà
- Danh mục Wifi Meraki
- Tìm hiểu cơ chế quản lý cấp phép Meraki License
- Cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

