Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MR57-HW - Access Point Wi-Fi 6E tri-band 4x4:4, 2 cổng 5G
Cisco Meraki MR57-HW là access point Wi-Fi 6E (802.11ax) tri-band dùng trong nhà, quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard. MR57 chạy 4x4:4 trên cả ba băng tần 2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, có radio quét bảo mật chuyên dụng, hai cổng Ethernet 5 Gbps hỗ trợ dự phòng và cổng USB cho thiết bị IoT. Radio 5/6 GHz là flex radio cấu hình bằng phần mềm: có thể chạy dual 5 GHz hoặc tri-band thực sự với 6 GHz.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6E (802.11ax), tri-band 2,4 GHz + 5 GHz + 6 GHz
- MIMO: 4x4:4 MU-MIMO trên cả ba băng tần, hỗ trợ DL/UL OFDMA, kênh đến 160 MHz
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 7,78 Gbps (6 GHz: 4.804 Mbps; 5 GHz: 2.402 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
- 5 radio hoạt động đồng thời: 3 radio client (2,4 / 5 / 6 GHz), 1 radio tri-band dedicated Air Marshal WIDS/WIPS và phân tích phổ, 1 radio Bluetooth Low Energy
- Cổng mạng: 2 x 100/1000/2,5G/5G BASE-T (RJ45), hỗ trợ dự phòng và link aggregation; 1 cổng USB 2.0 (Type A, ngân sách công suất 9,5 W)
- Nguồn: PoE 802.3at (tối thiểu 30 W, tắt USB) hoặc 802.3bt (tối đa 40 W, bật USB); hoặc adapter 54 V DC bán riêng
- Anten: tích hợp bên trong, độ lợi 4,5 dBi (2,4 GHz), 5,5 dBi (5 GHz), 5,5 dBi (6 GHz)
- Kích thước / trọng lượng: 26 x 26 x 5,6 cm (gồm tấm gá), 1,7 kg
- MTBF: 998.440 giờ ở 25 °C
- License: cần license Meraki cho access point để hoạt động
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Cisco Meraki MR57-HW |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MR57-HW |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6E) |
| Radio | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · 6 GHz 802.11ax (client) · radio tri-band (2,4/5/6 GHz) Air Marshal WIDS/WIPS, phân tích phổ, location analytics · radio BLE 2,4 GHz (beacon và quét). Cả 5 radio hoạt động đồng thời |
| Flex radio | Radio 5/6 GHz chuyển đổi bằng phần mềm: dual 5 GHz hoặc tri-band thực sự với 6 GHz |
| Anten | Anten đa hướng tích hợp: 4,5 dBi (2,4 GHz), 5,5 dBi (5 GHz), 5,5 dBi (6 GHz) |
| MIMO | 4x4 với 4 luồng không gian ở mỗi băng 2,4 / 5 / 6 GHz; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11ax | DL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware) |
| Độ rộng kênh | 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2); 20, 40, 80 và 160 MHz (802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 và 6 GHz |
| Điều chế | Tối đa 1024-QAM ở cả ba băng 2,4 / 5 / 6 GHz |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 7,78 Gbps (6 GHz: 4.804 Mbps; 5 GHz: 2.402 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps) |
| Cổng Ethernet | 2 x 100/1000/2,5G/5G BASE-T (RJ45); 1 x cổng nguồn DC 5,5 mm x 2,5 mm (cực dương ở giữa) |
| Cổng USB | 1 x USB 2.0 host (Type A), ngân sách công suất 9,5 W |
| Nguồn điện | PoE 42,5 - 57 V (802.3at và 802.3bt); hoặc 54 V DC qua adapter. Tiêu thụ 30 - 40 W: tối thiểu 30 W (PoE+, USB bị tắt), tối đa 40 W (802.3bt, có USB) |
| Kích thước | 26 x 26 x 5,6 cm (gồm chân đế để bàn hoặc tấm gá) |
| Trọng lượng | 1,7 kg |
| Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động | 0 - 40 °C; 5 - 95% không ngưng tụ |
| MTBF | 998.440 giờ ở 25 °C |
| Lắp đặt | Để bàn, treo tường hoặc gắn trần; tấm gá AIR-AP-BRACKET-2 đi kèm; ray trần 9/16", 15/16", 1 1/2" |
| An ninh vật lý | Khe khóa Kensington, tấm gá kín có khoang giấu cáp chống can thiệp |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP (ở 2,4 và 5 GHz), WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise và mã hóa 192-bit, guest isolation, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI |
| An toàn | Đạt UL 2043 (chuẩn plenum), chứng nhận EN 60601 |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki |
So sánh MR57 với MR46 và MR56
| Tiêu chí | MR46 | MR56 | MR57 |
|---|---|---|---|
| Băng tần cho client | 2,4 + 5 GHz | 2,4 + 5 GHz | 2,4 + 5 + 6 GHz |
| MIMO | 4x4 cả hai băng | 2,4 GHz: 4x4; 5 GHz: 8x8 | 4x4 cả ba băng |
| Cổng Ethernet | 1 x 100/1000/2,5G | 1 x 100/1000/2,5G/5G | 2 x 100/1000/2,5G/5G |
| Yêu cầu PoE | 802.3at bắt buộc (30 W) | 802.3at bắt buộc (30 W) | 802.3at (30 W, tắt USB) hoặc 802.3bt (40 W) |
| Cổng USB | Không | Không | Có (USB 2.0, 9,5 W) |
| Trọng lượng | 800 g | 1 kg | 1,7 kg |
Nếu chưa cần băng 6 GHz, xem MR46-HW hoặc MR44-HW. Các model Wi-Fi 6E khác cùng dòng: CW9166I-MR, CW9164I-MR, CW9162I-MR.
Tính năng nổi bật
- Flex radio 5/6 GHz: chọn chạy dual 5 GHz cho môi trường có nhiều client chưa hỗ trợ 6 GHz, hoặc bật tri-band để dùng thêm phổ 6 GHz, giảm nhiễu từ thiết bị cũ.
- 4x4:4 trên cả ba băng, kênh 160 MHz: giữ hiệu năng cao cho mọi loại client, kể cả thiết bị 2,4 GHz.
- Radio thứ tư quét chuyên dụng: Air Marshal và phân tích RF liên tục 24x7 trên cả ba băng mà không chiếm airtime của client. Ngăn rogue AP chỉ áp dụng ở 2,4 và 5 GHz, vì băng 6 GHz bắt buộc PMF.
- Hai cổng 5G: dùng cho dự phòng (dual uplink high availability, từ firmware MR 30.1), link aggregation hoặc chia sẻ nguồn.
- Cổng USB 2.0: kết nối thiết bị ngoại vi cho ứng dụng IoT (cần cấp nguồn 802.3bt hoặc adapter để bật đủ 9,5 W).
- Plug-and-play qua cloud và Meraki Health: tự cấu hình, tự cập nhật firmware; Meraki Health hỗ trợ phát hiện bất thường và chấm điểm chất lượng kết nối client.
Ứng dụng phù hợp
- Văn phòng và tòa nhà doanh nghiệp: mật độ thiết bị cao, họp video liên tục.
- Trường học, giảng đường: nhiều client đồng thời, cần dự phòng đường lên.
- Bệnh viện: Wi-Fi ổn định và bảo mật RF liên tục (thiết bị đạt EN 60601).
- Cửa hàng bán lẻ, khách sạn: báo cáo PCI và location analytics.
FAQ
MR57-HW cấp nguồn bằng cách nào? PoE+ 802.3at có đủ không? Đủ để chạy nhưng bị hạn chế. Với PoE+ 802.3at (30 W) AP hoạt động khi cổng USB bị tắt. Để dùng USB (ngân sách 9,5 W), cần 802.3bt (tối đa 40 W) hoặc adapter 54 V DC (bán riêng). PoE 802.3af không đủ công suất. Nếu dùng injector, datasheet liệt kê MA-INJ-6 (MultiGigabit 802.3bt).
Client cần điều kiện gì để kết nối băng 6 GHz? Băng 6 GHz yêu cầu client hỗ trợ WPA3 (bắt buộc). Auto RF của MR57 chỉ chọn các kênh PSC ở 6 GHz để client kết nối nhanh; khi đặt kênh thủ công cũng nên chọn kênh PSC.
Flex radio 5/6 GHz nghĩa là gì? Đây là radio có thể chuyển bằng phần mềm giữa băng 5 GHz và 6 GHz. Bạn chọn chạy dual 5 GHz hoặc tri-band thực sự với 6 GHz, tùy môi trường và loại client.
Hai cổng Ethernet của MR57 dùng để làm gì? Cả hai là cổng 100/1000/2,5G/5G, dùng cho dự phòng đường lên (high availability), link aggregation hoặc chia sẻ nguồn. Dual uplink HA cần firmware MR 30.1 trở lên; chi tiết xem MR57 Dual Uplink, PoE Redundancy and High Availability.
Tốc độ 7,78 Gbps có phải tốc độ thực tế không? Không. Đó là tốc độ khung over-the-air tối đa của chipset, cộng dồn ba băng, có thể vượt tốc độ 802.11ax cho phép. Tốc độ thực tế phụ thuộc client, độ rộng kênh và môi trường RF.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| MR57-HW | Cisco Meraki MR57 cloud managed tri-band AP Wi-Fi 6E | Thiết bị chính; cần license Meraki AP |
| LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR | License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm | Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR |
| LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y | License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm | Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise |
| LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y | License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced | Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced |
| MA-PWR-50WAC | Adapter nguồn Meraki cho dòng MR | Bán riêng; dùng khi không có PoE |
| MA-PWR-CORD-XX | Dây nguồn theo mã quốc gia (XX) | Bán riêng, đặt kèm adapter hoặc injector |
| MA-INJ-6 | Meraki MR MultiGigabit 802.3bt Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn |
| AIR-AP-BRACKET-1, AIR-AP-BRACKET-2 | Tấm gá lắp đặt | AIR-AP-BRACKET-2 đi kèm thiết bị |
Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.
Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.
Thông tin liên quan
- Meraki MR License - Enterprise, Advanced, Upgrade và mã SKU
- Cisco Meraki MR Family - tổng quan dòng AP Wi-Fi 7, 6E, 6
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR46-HW
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR56-HW
- Wi-Fi 6E CW9166I-MR
- Wi-Fi 6E CW9164I-MR
- Wi-Fi 6E Cisco CW9164I-ROW (Catalyst)
- Danh mục Wifi Meraki
- Tìm hiểu cơ chế quản lý cấp phép Meraki License
- Cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

