Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MR78-HW - Access Point Wi-Fi 6 ngoài trời entry-level, IP67
Cisco Meraki MR78-HW là access point Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2:2 dual-band ngoài trời dòng entry-level, thiết kế cho triển khai cơ bản, mật độ vừa, trong vỏ chống nước bụi IP67. MR78 dùng anten tích hợp bên trong (không cần chọn và mua anten riêng), nhỏ gọn 0,45 kg, quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard. Nếu cần anten ngoài và radio quét bảo mật chuyên dụng, xem MR76-HW.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (802.11ax), dual-band 2,4 GHz + 5 GHz
- MIMO: 2x2:2 MU-MIMO trên cả hai băng tần, hỗ trợ UL/DL OFDMA
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 1,5 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 286 Mbps) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
- 3 radio hoạt động đồng thời: 1 radio 2,4 GHz + 1 radio 5 GHz phục vụ client, 1 radio Bluetooth Low Energy (BLE 5); không có radio quét chuyên dụng
- Anten: tích hợp bên trong, độ lợi 5,4 dBi (2,4 GHz) và 6 dBi (5 GHz)
- Cổng mạng: 1 x 10/100/1000 BASE-T (RJ45)
- Nguồn: PoE 802.3af (tối đa 15 W) hoặc 12 V DC; injector bán riêng
- Chuẩn bảo vệ: IP67; nhiệt độ hoạt động -20 đến 55 °C
- Kích thước / trọng lượng: 24,5 x 11,5 x 3,0 cm, 0,45 kg
- MTBF: 257.215 giờ ở 25 °C
- License: cần license Meraki cho access point để hoạt động
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Cisco Meraki MR78-HW |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MR78-HW |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) |
| Radio | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · radio BLE 5 2,4 GHz (beacon và quét). Tổng 3 radio |
| Băng tần | 2,412 - 2,484 GHz; 5,150 - 5,250 GHz (UNII-1); 5,250 - 5,350 GHz (UNII-2); 5,490 - 5,730 GHz (UNII-2C); 5,735 - 5,825 GHz (UNII-3) — tùy quy định từng quốc gia |
| Anten | Anten trong, độ lợi 5,4 dBi (2,4 GHz), 6 dBi (5 GHz) |
| MIMO | 2x2 với 2 luồng không gian; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11ax | DL-OFDMA, UL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware) |
| Độ rộng kênh | 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2 và 802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 GHz |
| Điều chế | Tối đa 1024-QAM ở cả 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 1,5 Gbps (5 GHz: 1.201 Mbps; 2,4 GHz: 286 Mbps) |
| Công suất phát tối đa (conducted) | 20 dBm ở 2,4 GHz; 17,5 dBm ở 5 GHz (tùy chế độ và MCS) |
| Cổng Ethernet | 1 x 10/100/1000 BASE-T (RJ45) |
| Nguồn điện | PoE 37 - 57 V (802.3af) hoặc 12 V DC; công suất tối đa 15 W. Injector và adapter bán riêng |
| Kích thước | 24,5 x 11,5 x 3,0 cm |
| Trọng lượng | 0,45 kg |
| Môi trường hoạt động | Chuẩn IP67; nhiệt độ hoạt động -20 đến 55 °C; độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
| MTBF | 257.215 giờ ở 25 °C |
| Lắp đặt | Theo datasheet: để bàn, treo tường hoặc gắn trần, đầy đủ phụ kiện đi kèm; có thước thủy trên tấm gá |
| An ninh vật lý | 2 vít chống tháo (2 kiểu), tấm gá kín có khoang giấu cáp chống can thiệp |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WIDS/WIPS và phát hiện rogue AP với Air Marshal (thực hiện theo kiểu cơ hội, best-effort trên radio phục vụ client), WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, guest isolation, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI |
| An toàn | Đạt UL 2043 (chuẩn plenum) |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng 1 năm, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki (dòng ngoài trời) |
So sánh Wi-Fi 6 ngoài trời: MR76, MR78 và MR86
| Tiêu chí | MR76 | MR78 | MR86 |
|---|---|---|---|
| Cấp độ | Ngoài trời, anten ngoài | Ngoài trời entry-level, anten trong | Ngoài trời, anten ngoài |
| MIMO | 2x2:2 | 2x2:2 | 4x4:4 |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 1,5 Gbps | 1,5 Gbps | 3,0 Gbps |
| Số radio | 4 (có radio WIDS/WIPS chuyên dụng) | 3 (2,4 GHz, 5 GHz, BLE) | 4 (có radio WIDS/WIPS chuyên dụng) |
| Cổng Ethernet | 1 x GbE | 1 x GbE | 1 x 100/1000/2,5G |
| Nguồn | PoE 802.3af (15 W) | PoE 802.3af (15 W) hoặc 12 V DC | PoE 802.3at bắt buộc (30 W) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 55 °C | -20 đến 55 °C | -40 đến 55 °C |
| Trọng lượng | 1,34 kg | 0,45 kg | 1,5 kg |
Nếu cần băng 6 GHz ngoài trời, xem CW9163E-MR.
Tính năng nổi bật
- Chống bụi, nước IP67: vỏ chống chịu ngoài trời, hoạt động từ -20 đến 55 °C.
- Anten trong, gọn nhẹ: không cần chọn hoặc mua anten riêng, chỉ 0,45 kg, dễ lắp đặt.
- Nguồn linh hoạt: PoE 802.3af phổ biến hoặc adapter 12 V DC.
- Quản lý cloud, zero-touch: cắm mạng là AP tự kết nối Meraki Cloud, tải cấu hình và tự cập nhật firmware.
- Bảo mật tích hợp: firewall L7, 802.1X, guest isolation, tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI cho bán lẻ.
Ứng dụng phù hợp
- Khu vực công cộng, công viên, sân chờ: Wi-Fi ngoài trời cho mật độ vừa.
- Trường học, chi nhánh, cửa hàng: phủ sóng sân, bãi ngoài trời với chi phí hợp lý.
- Khu công nghiệp nhỏ: kết nối cơ bản trong điều kiện ngoài trời.
FAQ
MR78-HW có radio quét bảo mật chuyên dụng không? Không. MR78 có 3 radio (2,4 GHz, 5 GHz, BLE). WIDS/WIPS và phát hiện rogue AP với Air Marshal chạy theo kiểu cơ hội, best-effort, trên chính các radio phục vụ client. Nếu cần quét bảo mật liên tục 24x7, hãy chọn MR76 hoặc MR86.
MR78 có cần mua anten riêng không? Không. MR78 dùng anten tích hợp bên trong (5,4 dBi ở 2,4 GHz, 6 dBi ở 5 GHz). Nếu cần anten ngoài để định hướng vùng phủ sóng, hãy chọn MR76 hoặc MR86.
MR78-HW cấp nguồn bằng cách nào? Bằng PoE 802.3af (tối đa 15 W) hoặc adapter 12 V DC. Injector và adapter bán riêng; datasheet liệt kê injector MA-INJ-4 và MA-INJ-6 trong danh mục đặt hàng.
MR78 có bảo hành bao lâu? Theo datasheet Meraki, dòng AP ngoài trời được bảo hành phần cứng 1 năm kèm đổi hàng trước; khác với dòng indoor bảo hành trọn đời.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| MR78-HW | Cisco Meraki MR78 cloud managed 802.11ax AP ngoài trời | Thiết bị chính; cần license Meraki AP |
| LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR | License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm | Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR |
| LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y | License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm | Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise |
| LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y | License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced | Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced |
| MA-INJ-4 | Meraki MR 802.3at PoE Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn |
| MA-INJ-6 | Meraki MR MultiGigabit 802.3bt Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn |
Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.
Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.
Thông tin liên quan
- Meraki MR License - Enterprise, Advanced, Upgrade và mã SKU
- Cisco Meraki MR Family - tổng quan dòng AP Wi-Fi 7, 6E, 6
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR76-HW ngoài trời, anten ngoài
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR86-HW ngoài trời, 4x4:4
- Wi-Fi 6E ngoài trời CW9163E-MR
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR28-HW trong nhà
- Danh mục Wifi Meraki
- Tìm hiểu cơ chế quản lý cấp phép Meraki License
- Cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

