Danh mục sản phẩm
VNE SFP-1G-T là module SFP cổng đồng 10/100/1000BASE-T thương hiệu VNE, đầu nối RJ-45, chạy trên cáp đồng xoắn đôi đến 100 m. Module biến một khe SFP thành cổng Gigabit Ethernet đồng, dùng khi switch hoặc router còn khe SFP trống nhưng thiết bị phía đối diện chỉ có cổng RJ-45. Điểm mạnh của dòng này là tương thích nhiều hãng: module được mã hóa riêng theo từng hãng thiết bị, nên một dòng sản phẩm dùng được cho switch, router, firewall và network module của Cisco, Juniper, HPE Aruba, Fortinet, Dell, Arista, Brocade, Ruckus, MikroTik, Edge Core...Đây là phương án chi phí thấp hơn Cisco GLC-TE. Có hai mã: SFP-1G-T (COM, 0 đến 70°C) và SFP-1G-T-I (Industrial, −40 đến 85°C).
Tương thích nhiều hãng
Module được mã hóa theo hãng thiết bị. Khi đặt hàng, chỉ cần ghi rõ hãng (CO là Cisco, JU là Juniper, FN là Fortinet...). Module có chức năng tương đương và có thể thay thế cho các module hãng sau:
| Hãng | Mã đối chiếu |
|---|---|
| Cisco | GLC-TE, GLC-T |
| Juniper | QFX-SFP-1GE-T, SRX-SFP-1GE-T, EX-SFP-1GE-T |
| HPE | J8177B, J8177C |
| HPE Aruba | J8177D |
| Fortinet | FN-TRAN-GC |
| Dell Networking | 310-7225 |
| Arista | SFP-1G-T |
| Brocade, Ruckus | E1MG-TX |
| MikroTik | S-RJ01 |
Ngoài ra module dùng cho thiết bị của Edge Core và các hãng khác. Các tên hãng và mã sản phẩm thuộc quyền sở hữu của chủ thương hiệu tương ứng, được nêu để đối chiếu. Hãy gửi model thiết bị cho VNExperts để được xác nhận trước khi lắp. Đối chiếu mã Cisco gốc theo model switch: Cisco TMG Compatibility Matrix
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VNE SFP-1G-T |
| Loại sản phẩm | SFP transceiver |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Giao diện | RJ-45 |
| Loại cáp | Cáp đồng xoắn đôi Cat5e, Cat6A, Cat7 |
| Cự ly hoạt động | 100 m |
| Bước sóng | Không áp dụng (cáp đồng) |
| Nhiệt độ vận hành | SFP-1G-T: 0 đến 70°C (32 đến 158°F), COM |
| Nhiệt độ vận hành | SFP-1G-T-I: −40 đến 85°C (−40 đến 185°F), Industrial |
| Bảo hành | 2 năm |
So sánh với Cisco GLC-TE và GLC-T
| Tiêu chí | VNE SFP-1G-T | Cisco GLC-TE | Cisco GLC-T |
|---|---|---|---|
| Hãng thiết bị | Nhiều hãng, mã hóa theo hãng khi đặt | Cisco | Cisco |
| Loại | SFP 10/100/1000BASE-T | SFP 1000BASE-T | SFP 1000BASE-T |
| Đầu nối | RJ-45 | RJ-45 | RJ-45 |
| Cáp | Cat5e, Cat6A, Cat7 | Cat 5 UTP trở lên | Cat 5 UTP trở lên |
| Cự ly | 100 m | 100 m | 100 m |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 70°C (COM); bản -I: −40 đến 85°C | −5°C đến 85°C (EXT) | 0 đến 70°C (COM) |
| DOM | Không (n/a) | Không (n/a) | Không (n/a) |
Bản VNE SFP-1G-T-I (−40 đến 85°C) tương ứng Cisco GLC-T-RGD (−40 đến 85°C, không có DOM).
Câu hỏi thường gặp
VNE SFP-1G-T dùng được cho những hãng nào? Cisco, Juniper, HPE, HPE Aruba, Fortinet, Dell Networking, Arista, Brocade, Ruckus, MikroTik và Edge Core (xem bảng mã đối chiếu). Khi đặt hàng, ghi rõ hãng và model thiết bị.
Module mã hóa cho Cisco cắm sang Juniper được không? Không nên. Module được mã hóa theo hãng khi đặt, nên cần chọn đúng hãng của thiết bị sẽ lắp.
Thay được Cisco GLC-TE không? Cùng là SFP đồng RJ-45, cự ly 100 m. Khác biệt cần lưu ý là dải nhiệt: GLC-TE là EXT (−5 đến 85°C) theo Cisco, còn module VNE là COM (0 đến 70°C), tương đương GLC-T. Hãy gửi model thiết bị để được xác nhận.
Dùng loại cáp nào, dài bao nhiêu? Cáp đồng xoắn đôi Cat5e trở lên, tối đa 100 m.
Chạy được cả 10, 100 và 1000 Mbps không? Module công bố tốc độ 10/100/1000 Mbps. Tốc độ thực tế phụ thuộc cổng SFP của thiết bị, nên hãy gửi model để VNExperts xác nhận.
Cắm vào cổng SFP+ 10G được không? Cisco có mã riêng SFP-1G-T-X cho cổng 10G. Với module VNE, hãy gửi model thiết bị để được xác nhận.
SFP-1G-T và SFP-1G-T-I khác nhau thế nào? Chỉ khác dải nhiệt: SFP-1G-T là COM (0 đến 70°C), SFP-1G-T-I là Industrial (−40 đến 85°C) cho tủ ngoài trời, nhà xưởng, tủ không điều hòa.
Đặt hàng
| Mã đặt hàng | Mô tả |
|---|---|
| VNE SFP-1G-T | Module SFP 10/100/1000BASE-T, RJ-45, 100 m |
| VNE SFP-1G-T-I | Module SFP 10/100/1000BASE-T, RJ-45, 100 m, Industrial -40°C đến 85°C |
| Cáp mạng Cat5e trở lên | Cáp đồng đầu RJ-45, đặt riêng (xem phụ kiện mạng quang) |
Khi đặt hàng, ghi rõ hãng thiết bị (CO, JU, FN...) để module được mã hóa đúng hãng. Chọn Cisco GLC-TE khi cần dải EXT hoặc muốn dùng đúng mã Cisco gốc. Nếu tuyến là sợi quang, xem VNE SFP-1G-SX, VNE SFP-1G-LX hoặc VNE SFP-1G-EX.
Sản phẩm liên quan
- Mã Cisco tương ứng: Cisco GLC-TE
- Module VNE cùng họ: VNE SFP-1G-SX, VNE SFP-1G-LX, VNE SFP-1G-EX
- Danh mục: Module quang SFP

