Danh mục sản phẩm
Cisco Nexus N5K-C5672UP-16G: Switch Hội Tụ LAN & SAN 16G FC Cho Data Center
Cisco Nexus N5K-C5672UP-16G thuộc dòng Cisco Nexus 5600 Platform, là bản nâng cấp Fibre Channel của N5K-C5672UP. Thiết bị có 48 cổng 10G SFP+ cố định, trong đó 24 cổng cuối là Unified Port hỗ trợ Ethernet/FCoE và Fibre Channel native tới 16G/8G/4G/2G, cộng thêm 6 cổng 40G QSFP+ uplink — tất cả trong form factor 1RU.
Lưu ý vòng đời sản phẩm: Theo bulletin EOL chính thức của Cisco, N5K-C5672UP-16G có Last Date of Support: 31-May-2026, và Cisco chỉ định N9K-C93180YC-FX là replacement PID chính thức. Khách hàng đang vận hành thiết bị nên liên hệ VNExperts để được tư vấn lộ trình migration phù hợp.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng cố định: 48x 1/10G SFP+ (24 cổng Ethernet thường + 24 Unified Port cuối) + 6x 40G QSFP+ uplink
- Unified Port: hỗ trợ 10G Ethernet, FCoE, hoặc Native Fibre Channel 16G/8G/4G/2G — cấu hình linh hoạt theo port
- Mở rộng: breakout QSFP+ trên 6 cổng 40G → tối đa 72 cổng 10G hiệu dụng
- Switching capacity / forwarding: 1,44 Tbps, 1071 Mpps (gói 64-byte) — giống bản N5K-C5672UP, không nhanh hơn
- Bảng địa chỉ: tối đa 256.000 entry kết hợp MAC + ARP
- Buffer-to-buffer credit: 128 credit/port — SAN extension tối đa 16 km ở tốc độ 16G FC (frame 2122 byte)
- License: tính năng Layer 2/3 nâng cao cần license LAN Enterprise (N56-LAN1K9); FCoE/FC native cần Storage Protocols Package (N5672-72P-SSK9)
- Nguồn: 2x PSU hot-swappable, 1+1 redundant, 1100W max mỗi PSU
- Quạt: 3x hot-swappable, 2+1 redundant
- Trọng lượng: 14,97 kg (2 PSU + 3 quạt)
- Vòng đời: Last Date of Support 31-May-2026 theo bulletin Cisco — replacement PID chính thức là N9K-C93180YC-FX
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N5K-C5672UP-16G |
| Dòng sản phẩm | Cisco Nexus 5600 Platform |
| Cổng Ethernet thường | 24x 1/10G SFP+ (port 1-24) |
| Unified Port (FC/FCoE/Ethernet) | 24 cổng cuối (port 25-48), hỗ trợ FC 16G/8G/4G/2G |
| Cổng uplink | 6x 40G QSFP+ (FCoE hỗ trợ trên tất cả) |
| Tổng cổng 10G hiệu dụng | Tối đa 72 (dùng QSFP breakout cable) |
| Băng thông chuyển mạch | 1,44 Tbps |
| Forwarding rate | 1071 Mpps (gói 64-byte) |
| Độ trễ | ~1 microsecond (cut-through) |
| Bảng MAC + ARP | 256.000 entry kết hợp |
| Buffer-to-buffer credit | 128 credit/port |
| SAN extension | Tối đa 16 km (16G FC, frame 2122 byte) |
| VXLAN | Bridging & Routing, wire-rate trên toàn bộ cổng |
| NVGRE / FabricPath | Có |
| VLAN | Tối đa 4000 |
| ACL | Tối đa 4000 entry |
| Hệ điều hành | Cisco NX-OS |
| Nguồn | 2x PSU hot-swappable, 1+1 redundant, 1100W max |
| Quạt | 3x hot-swappable, 2+1 redundant |
| Kích thước (C x R x S) | 4,4 x 43,9 x 76,2 cm (1RU) |
| Trọng lượng | ~14,97 kg (2 PSU + 3 quạt) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-40°C |
| Last Date of Support | 31-May-2026 |
N5K-C5672UP-16G vs N5K-C5672UP — Khác Biệt Quan Trọng
| Tiêu chí | N5K-C5672UP-16G | N5K-C5672UP |
|---|---|---|
| Cổng Ethernet thường | 24x 1/10G | 32x 1/10G |
| Unified Port | 24 cổng cuối | 16 cổng cuối |
| Tốc độ FC tối đa | 16G FC | 8G FC |
| Buffer-to-buffer credit/port | 128 | 15 |
| SAN extension tối đa | 16 km (16G FC) | 3,7 km (8G FC) |
| Forwarding rate | 1071 Mpps | 1071 Mpps — giống nhau |
| Cổng 40G QSFP+ | 6 | 6 |
| Băng thông | 1,44 Tbps | 1,44 Tbps |
| Replacement PID chính thức (Cisco) | N9K-C93180YC-FX | Chưa có |
| Phù hợp | DC cần FC 16G, SAN extension xa, nhiều SAN port | DC cần nhiều Ethernet port hơn, FC 8G đủ dùng |
Tính Năng Nổi Bật
- Buffer-to-buffer credit gấp 8 lần bản thường: 128 credit/port cho phép SAN extension tới 16 km — quan trọng khi kết nối SAN giữa các tòa nhà hoặc campus mà vẫn giữ hiệu năng FC ổn định.
- Mật độ Unified Port cao hơn: 24 cổng cuối linh hoạt chuyển đổi Ethernet/FCoE/FC native, phù hợp data center có tỷ lệ SAN port lớn hơn LAN port.
- VXLAN wire-rate toàn cổng: cho phép di chuyển VM qua mạng Layer 3 mà không hy sinh throughput.
- Redundancy toàn diện: PSU 1+1 và quạt 2+1 đều hot-swappable, đảm bảo khả năng bảo trì không downtime.
- Airflow linh hoạt: hỗ trợ cả port-side intake và fan-side intake, thích ứng nhiều kiểu bố trí rack.
Ứng Dụng Phù Hợp
- ToR switch hội tụ LAN + SAN 16G FC cho data center vừa và lớn
- Kết nối server đến storage array FC 16G qua Unified Port, không cần switch FC riêng
- SAN extension khoảng cách xa (tới 16 km) giữa các tòa nhà/campus
- Môi trường ảo hóa VMware/Cisco UCS dùng FCoE, VXLAN, NVGRE
FAQ
256.000 entry là MAC hay cả MAC+ARP?
Là entry kết hợp giữa MAC address và ARP, không phải riêng bảng MAC.
N5K-C5672UP-16G có forwarding rate nhanh hơn bản thường không?
Không — cả hai đều 1071 Mpps (64-byte) và 1,44 Tbps switching capacity. Khác biệt nằm ở số Unified Port, tốc độ FC và buffer-to-buffer credit.
Switch này còn được Cisco hỗ trợ đến khi nào?
Last Date of Support là 31-May-2026, sau đó Cisco ngừng hỗ trợ kể cả với hợp đồng SMARTnet còn hiệu lực.
Có replacement chính hãng nào không?
Có — Cisco chỉ định N9K-C93180YC-FX là replacement PID chính thức cho mã này.
Đặt Hàng
| Part Number | Mô tả |
|---|---|
| N5K-C5672UP-16G | Chassis 1RU, 24x10G SFP+, 24 Unified Port, 6x40G QSFP+ |
| N56-LAN1K9 | License LAN Enterprise |
| N5672-72P-SSK9 | License Storage Protocols (Native FC, FCoE, NPV) |
| N55-PAC-1100W(=) | PSU AC 1100W, front-to-back airflow |
| NXA-PAC-1100W-B(=) | PSU AC Platinum 1100W, back-to-front airflow |
| N6K-C6001-FAN-F(=) | Quạt front-to-back airflow |
| N6K-C6001-FAN-B(=) | Quạt back-to-front airflow |
Lưu ý PSU redundancy: chassis hỗ trợ 1+1 hot-swappable — nên đặt 2 PSU để đảm bảo dự phòng.
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

