Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
VNE QSFP-40G-LR4 là module quang QSFP+ (Quad Small Form-Factor Pluggable) chuẩn 40GBASE-LR4, hoạt động trên cáp quang đơn mode (SMF) với bước sóng 1310 nm qua đầu kết nối LC duplex, cự ly lên đến 10 km. Module sử dụng công nghệ CWDM 4 kênh (1271 nm, 1291 nm, 1311 nm, 1331 nm) để truyền 40G trên một đôi sợi đơn mode tiêu chuẩn. Module hỗ trợ tính năng DOM (Digital Optical Monitoring) cho phép giám sát thời gian thực công suất phát, công suất thu, nhiệt độ và điện áp nguồn trên thiết bị mạng.
VNE QSFP-40G-LR4 phù hợp cho kết nối 40G đường dài trong trung tâm dữ liệu, mạng hiệu năng cao (HPC) và lớp core/distribution của mạng doanh nghiệp, đặc biệt tại các vị trí đã có sẵn hạ tầng cáp quang đơn mode LC duplex — không cần cáp MPO như dòng SR4.
Module hot-swappable, cắm nóng không cần tắt thiết bị. Tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ba 40GBASE-LR4, QSFP+ MSA và OTN OTU3 C4S1-2D1.
Lưu ý: Khoảng cách kết nối tối thiểu theo chuẩn IEEE 802.3 là 2 m. FEC trên cổng host cần được bật để đảm bảo độ tin cậy truyền dẫn.
Tính năng nổi bật
- Truyền 40G trên cáp quang đơn mode SMF, cự ly lên đến 10 km
- Sử dụng công nghệ CWDM 4 kênh — hoạt động trên đầu kết nối LC duplex thông thường, không cần cáp MPO
- Hỗ trợ Digital Optical Monitoring (DOM) theo chuẩn SFF-8436/SFF-8636
- Hỗ trợ FEC (Forward Error Correction)
- Tiêu thụ điện năng thấp, tối đa 3,5 W
- Hot-swappable — cắm nóng không gián đoạn dịch vụ
- Tuân thủ IEEE 802.3ba, QSFP+ MSA, OTN OTU3 C4S1-2D1, OTU3e1, OTU3e2
- Tương thích đa hãng: Cisco, Juniper, HPE Aruba, Fortinet, Edgecore, Dell, Palo Alto, Arista, Mikrotik
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn giao tiếp | IEEE 802.3ba 40GBASE-LR4 |
| Hệ số form | QSFP+ (LC Duplex) |
| Tốc độ truyền tối đa | 44,6 Gbps |
| Bước sóng | 1310 nm — 4 kênh CWDM: 1271 / 1291 / 1311 / 1331 nm |
| Loại laser | DFB CWDM |
| Loại bộ thu | PIN |
| Loại sợi quang | Đơn mode (SMF) |
| Đầu kết nối | LC Duplex |
| Cự ly tối đa | 10 km |
| Công suất phát | −7 đến +2,3 dBm |
| Độ nhạy thu | < −11,5 dBm |
| Extinction ratio | ≥ 4,5 dB |
| Ngân sách công suất | 4,5 dB |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 3,5 W |
| CDR | Không |
| FEC | Có (cần bật trên cổng host) |
| Digital Optical Monitoring | Có (DOM / DDM) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +70°C |
Cự ly truyền theo loại sợi quang
| Loại sợi | Cự ly tối đa |
|---|---|
| SMF G.652 (đơn mode) | 10 km |
Khoảng cách kết nối tối thiểu: 2 m (theo chuẩn IEEE 802.3). Khi kết nối back-to-back hoặc cự ly rất ngắn, cần lắp thêm attenuator để tránh quá tải công suất thu.
Thiết bị tương thích
VNE QSFP-40G-LR4 tương thích với tất cả thiết bị có khe cắm QSFP+ 40G tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ba và QSFP+ MSA, bao gồm:
- Switch Cisco Catalyst 6500, 6800, 9400, 9500 Series
- Switch Cisco Nexus 3000, 5000, 6000, 7000, 9000 Series
- Switch Juniper Networks QFX, EX Series
- Switch HPE Aruba, Dell Networking Series
- Switch Edgecore, Arista Networks Series
- Firewall Fortinet FortiGate, Palo Alto Networks
- Router Cisco ASR 9000 Series
- Cisco UCS (Unified Computing System)
- NIC Intel, Mikrotik và các thiết bị QSFP+ 40G khác
Module VNE QSFP-40G-LR4 có chức năng tương đương và có thể thay thế trực tiếp cho:
- Cisco QSFP-40G-LR4
- Juniper Networks QSFPP-40GBASE-LR4
- Juniper Networks EX-QSFP-40GE-LR4
- Juniper Networks SRX-QSFP-40G-LR4
- Arista Networks QSFP-40G-LR4
- HPE JG661A
- Fortinet FG-TRAN-QSFP+LR
- Palo Alto Networks PAN-40G-QSFP-LR4
- Brocade 40G-QSFP-LR4
- Dell Networking 430-4917
- Intel E40GQSFPLR
- Edgecore ET6401-LR4
- Mikrotik Q+31DLC10D
So sánh với module chính hãng
| VNE QSFP-40G-LR4 | Cisco QSFP-40G-LR4 | |
|---|---|---|
| Chuẩn | IEEE 802.3ba 40GBASE-LR4 | IEEE 802.3ba 40GBASE-LR4 |
| Bước sóng / Công nghệ | CWDM 4 kênh 1310 nm | CWDM 4 kênh 1310 nm |
| Loại sợi / Đầu kết nối | SMF / LC Duplex | SMF / LC Duplex |
| Cự ly tối đa | 10 km | 10 km |
| DOM | Có | Có |
| FEC | Có | Có |
| Bảo hành | 2 năm (VNExperts) | 1 năm + SmartNet tùy chọn |
Lưu ý: Một số dòng Cisco Catalyst 9000 và Nexus có tính năng Cisco Quality ID kiểm tra nguồn gốc module. Cần xác nhận cấu hình thiết bị trước khi triển khai.
Phụ kiện đi kèm
VNE QSFP-40G-LR4 sử dụng đầu kết nối LC duplex tiêu chuẩn — không cần cáp MPO. Chỉ cần:
- Cáp quang đơn mode LC duplex (OS1/OS2) — loại cáp phổ biến nhất trong hạ tầng SMF hiện có
- Attenuator inline (nếu kết nối cự ly ngắn dưới 2 m)
Câu hỏi thường gặp
VNE QSFP-40G-LR4 khác gì so với VNE QSFP-40G-SR4? QSFP-40G-SR4 hoạt động trên cáp quang đa mode (MMF) với bước sóng 850 nm, cự ly tối đa 150 m, sử dụng đầu MPO/MTP-12. QSFP-40G-LR4 hoạt động trên cáp quang đơn mode (SMF) với công nghệ CWDM 4 kênh 1310 nm, cự ly lên đến 10 km, sử dụng đầu LC duplex thông thường — phù hợp cho các kết nối liên tòa nhà hoặc liên site.
Tại sao QSFP-40G-LR4 dùng đầu LC duplex thay vì MPO như QSFP-40G-SR4? QSFP-40G-LR4 dùng công nghệ CWDM ghép 4 kênh bước sóng khác nhau (1271 / 1291 / 1311 / 1331 nm) trên một đôi sợi, nên chỉ cần 2 sợi và đầu LC duplex. QSFP-40G-SR4 dùng 4 làn song song trên 850 nm nên cần 8 sợi (4 Tx + 4 Rx) và đầu MPO-12.
FEC cần bật như thế nào trên thiết bị Cisco? Trên Cisco NX-OS (Nexus series): FEC admin state mặc định là auto — cổng tự negotiate, nhưng với QSFP+ 40G thì mặc định negotiate về OFF. Nếu cần bật cứng, vào cấu hình interface và dùng lệnh fec cl91 (Nexus 7000 M3) hoặc fec auto tùy dòng thiết bị. Trên Cisco IOS-XE (Catalyst series): FEC cho cổng 40G thường được quản lý tự động, không cần cấu hình tay trong hầu hết trường hợp.
DOM theo dõi được những thông số nào? Công suất phát (Tx Power), công suất thu (Rx Power), nhiệt độ hoạt động, điện áp nguồn và dòng điện bias laser. Đọc bằng lệnh show interfaces transceiver (Cisco IOS/IOS-XE) hoặc show interface ethernet X/X transceiver (NX-OS).
Lưu ý: Cú pháp lệnh và hành vi mặc định thay đổi theo OS version và dòng thiết bị — khuyến nghị kiểm tra trên thiết bị thực tế hoặc tham khảo tài liệu tại Cisco Documentation.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

