Danh mục sản phẩm
Cáp DAC VNE QSFP-40G-DAC-xM - 40G QSFP+ Passive Direct Attach Copper Twinax, 0.5M~7M
Mã sản phẩm: QSFP-40G-DAC-0.5M / 1M / 2M / 3M / 5M / 7M
Thương hiệu: VNE (VNExperts)
Cáp DAC VNE QSFP-40G-DAC-xM là cáp đồng twinax thụ động (passive) kết nối trực tiếp hai cổng QSFP+ 40G với nhau. Hai đầu QSFP+ cắm thẳng vào cổng 40G trên switch, router hoặc server -- không cần module quang, không cần patch cord riêng. Phù hợp cho kết nối switch-to-switch và switch-to-server 40G trong rack và liên rack với chi phí tối ưu nhất.
1. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | QSFP-40G-DAC-xM (x: 0.5 -- 7M) |
| Loại cáp | Passive Direct Attach Copper Twinax |
| Cấu hình kết nối | QSFP+ 40G ↔ QSFP+ 40G |
| Tốc độ | 40 Gbps (4 x 10,3125 Gbps NRZ) |
| Đầu nối hai đầu | QSFP+ |
| AWG cáp | 30 AWG (0.5M -- 3M) / 26 -- 24 AWG (5M -- 7M) |
| Bán kính uốn tối thiểu | 21 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 -- 70 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 -- 80 °C |
| Chuẩn tuân thủ | IEEE 802.3ba (40GBASE-CR4), SFF-8436 (QSFP+ MSA) |
| Giao thức hỗ trợ | 40G Ethernet, InfiniBand QDR/FDR10, Fibre Channel |
| Hot-swappable | Có |
| RoHS | Tuân thủ |
2. Lựa chọn cự ly
| Mã sản phẩm | Cự ly | AWG | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| QSFP-40G-DAC-0.5M | 0,5 m | 30 AWG | Trong cùng rack, linh hoạt nhất |
| QSFP-40G-DAC-1M | 1 m | 30 AWG | Trong cùng rack |
| QSFP-40G-DAC-2M | 2 m | 30 AWG | Rack liền kề gần |
| QSFP-40G-DAC-3M | 3 m | 30 AWG | Rack liền kề xa hơn |
| QSFP-40G-DAC-5M | 5 m | 26 AWG | Liên rack trong cùng hàng |
| QSFP-40G-DAC-7M | 7 m | 24 AWG | Khoảng cách tối đa dải passive 40G |
Nhờ tốc độ mỗi làn chỉ 10G NRZ, tín hiệu ít bị suy hao hơn theo khoảng cách so với các dòng DAC tốc độ cao hơn -- cho phép đi xa đến 7M ở dải passive. Nên xác nhận tương thích với thiết bị cụ thể trước khi đặt hàng cự ly 5M và 7M.
3. Tính năng nổi bật
Passive -- không tiêu thụ điện, không phát sinh nhiệt, độ trễ thấp, không có linh kiện hỏng theo thời gian.
Cự ly lên đến 7M: Dài hơn đáng kể so với DAC passive 100G (5M) hay 200G (3M) nhờ tốc độ mỗi làn thấp hơn -- linh hoạt hơn khi bố trí rack trong datacenter.
Hỗ trợ đa giao thức: Ngoài Ethernet 40G, cáp hỗ trợ InfiniBand QDR/FDR10 và Fibre Channel -- phù hợp cho cả môi trường storage SAN và HPC.
Chi phí thấp nhất cho khoảng cách ngắn: Tiết kiệm hơn đáng kể so với tổ hợp module quang QSFP+ 40G + patch cord, không cần vệ sinh đầu nối định kỳ.
4. Ứng dụng triển khai
Kết nối switch-to-switch 40G: Kết nối trực tiếp giữa hai switch có cổng QSFP+ 40G trong cùng rack hoặc rack liền kề -- ứng dụng phổ biến nhất, đặc biệt trong datacenter vừa và nhỏ đang dùng hạ tầng 40G.
Kết nối switch-to-server 40G: Switch ToR hoặc aggregation kết nối với server có NIC QSFP+ 40G trong cùng rack, phổ biến trong môi trường HPC và virtualization.
Uplink aggregation: Switch access hoặc ToR kết nối uplink lên switch core hoặc aggregation qua cổng QSFP+ 40G -- giải pháp uplink chi phí thấp cho datacenter vừa.
Storage và SAN: Kết nối HBA Fibre Channel với switch SAN trong môi trường lưu trữ doanh nghiệp sử dụng cổng QSFP+.
5. So sánh QSFP-40G-DAC và QSFP-4SFP10G-DAC
Hai dòng DAC 40G của VNE phục vụ hai nhu cầu khác nhau:
| Tiêu chí | QSFP-40G-DAC-xM | QSFP-4SFP10G-DAC-xM |
|---|---|---|
| Cấu hình | QSFP+ ↔ QSFP+ | QSFP+ → 4x SFP+ |
| Loại kết nối | Point-to-point 40G | Breakout 40G to 4x10G |
| Thiết bị hai đầu | Cổng QSFP+ 40G | Một đầu QSFP+ 40G, bốn đầu SFP+ 10G |
| Cự ly tối đa | 7 m | 7 m |
| Phù hợp cho | Switch 40G ↔ Switch 40G | Switch 40G ↔ 4x thiết bị 10G |
Chọn QSFP-40G-DAC khi: Hai thiết bị đều có cổng QSFP+ 40G.
Chọn QSFP-4SFP10G-DAC khi: Một đầu là QSFP+ 40G, đầu kia là bốn thiết bị SFP+ 10G riêng biệt.
6. Tương thích thiết bị
VNE QSFP-40G-DAC-xM tương thích với các nền tảng có cổng QSFP+ 40G. Mã OEM tham chiếu:
| Hãng | Mã OEM tương đương |
|---|---|
| Cisco | QSFP-H40G-CU0.5M / CU1M / CU3M / CU5M |
| Juniper | QFX-QSFP-DAC-1M / 3M / 5M |
| Aruba / HPE | 720199-B21 / JL296A |
| Fortinet | FG-TRAN-QSFP+CU |
| Edgecore | ET6402-40CU |
7. So sánh DAC Passive, AOC và module quang cho kết nối 40G QSFP+
| Tiêu chí | DAC Passive (sản phẩm này) | AOC | Module quang + patch cord |
|---|---|---|---|
| Khoảng cách | Đến 7 m | Đến 30 m | Đến hàng km |
| Tiêu thụ điện | Gần bằng 0 | ~1--1,5 W | ~1,5--2 W |
| Độ trễ | Thấp nhất | Cao hơn nhẹ | Cao hơn nhẹ |
| Trọng lượng / độ mềm | Nặng hơn, cứng hơn | Nhẹ, mềm, dễ đi dây | Trung bình |
| Độ bền | Rất cao | Trung bình (có laser) | Trung bình (cần vệ sinh đầu nối) |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
Chọn DAC Passive khi: Khoảng cách dưới 7 m, ưu tiên chi phí thấp và độ tin cậy cao nhất.
Chọn AOC khi: Khoảng cách 7--30 m, hoặc cần cáp nhẹ mềm dễ đi dây trong rack mật độ cao.
Chọn module quang khi: Khoảng cách trên 30 m, hoặc cần linh hoạt thay đổi cấu trúc đi dây sau này.
8. Tiêu chuẩn tuân thủ
- IEEE 802.3ba (40GBASE-CR4)
- QSFP+ MSA SFF-8436
- SFF-8432
- RoHS compliant
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

