Danh mục sản phẩm
Switch Cisco C1300-24FP-4X: Switch 24 Cổng Gigabit PoE+ Full Power + 4x10G Uplink Cho SMB Và Branch Office
Cisco Catalyst C1300-24FP-4X là switch Layer 2/3 managed thuộc dòng Cisco Catalyst 1300 Series — phiên bản PoE+ công suất cao nhất trong nhóm 24 cổng, với tổng 375W đủ để cấp nguồn đồng thời cho toàn bộ 24 thiết bị PoE+ mà không cần tính toán phân bổ công suất. Trang bị 24 cổng 1000BASE-T PoE+ RJ-45 và 4 cổng 10G SFP+ uplink, băng thông chuyển mạch 128 Gbps, hỗ trợ stack tối đa 8 switch (Family 1) — C1300-24FP-4X là lựa chọn phù hợp cho triển khai dày đặc AP Wi-Fi, IP phone và camera IP trong văn phòng vừa và chi nhánh.
C1300-24FP-4X vs C1300-24P-4X — Khi Nào Cần Full Power?
| Tiêu chí | C1300-24FP-4X | C1300-24P-4X |
|---|---|---|
| Cổng 1G PoE+ RJ-45 | 24 x 1G | 24 x 1G |
| Uplink | 4 x 10G SFP+ | 4 x 10G SFP+ |
| Tổng công suất PoE | 375W | 195W |
| Công suất trung bình | ~15.6W/cổng (khi 24 cổng cùng tải) | ~8W/cổng (khi 24 cổng cùng tải) |
| Băng thông | 128 Gbps | 128 Gbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 95.23 Mpps | 95.23 Mpps |
| Stacking Family | Family 1 | Family 1 |
| Tiêu thụ điện max | ~454W (có PoE) | ~236W (có PoE) |
| Phù hợp | Toàn bộ 24 cổng đều có thiết bị PoE, AP Wi-Fi 6/6E cần 15–25W | Hỗn hợp PoE + non-PoE, hoặc thiết bị PoE công suất thấp |
Nguyên tắc chọn: Nếu triển khai ≥14 thiết bị PoE+ đồng thời mỗi cái cần >13W (AP Wi-Fi 6E, camera PTZ, thin client) → chọn C1300-24FP-4X. Nếu hỗn hợp hoặc thiết bị PoE công suất thấp (IP phone, camera thường) → C1300-24P-4X đủ dùng và tiết kiệm hơn.
Xem thêm: Switch Cisco C1300-24P-4X | Switch Cisco C1300-24T-4X
Đặc Điểm Nổi Bật
375W PoE+ Full Power — Cấp Nguồn Không Lo Thiếu
Với tổng 375W, C1300-24FP-4X đảm bảo đủ công suất cho toàn bộ 24 cổng hoạt động PoE+ đồng thời mà không cần lo phân bổ ngân sách công suất. Hỗ trợ 802.3at PoE+ (tối đa 30W/cổng) và 802.3af PoE (tối đa 15.4W/cổng):
- Access point Wi-Fi 6 / Wi-Fi 6E — tiêu thụ 15–25W, phù hợp triển khai dày đặc toàn văn phòng
- IP phone — toàn bộ điện thoại VoIP chuẩn
- Camera IP PTZ / camera độ phân giải cao — tiêu thụ nhiều hơn camera thường
- Thin client, IoT device — thiết bị đầu cuối PoE
Lưu ý: Nếu cần cấp nguồn cho AP Wi-Fi 7 đòi hỏi 60W PoE++ (802.3bt) — chọn dòng C1300X như C1300X-24P-4X hỗ trợ 802.3bt.
4 Cổng 10G SFP+ Uplink
4 cổng SFP+ chuyên dụng cho uplink 10G lên aggregation/core switch hoặc kết nối stacking — đảm bảo băng thông đường lên không trở thành điểm nghẽn khi toàn bộ 24 thiết bị PoE hoạt động đồng thời.
Front-Panel Stacking — Tối Đa 8 Switch
Hỗ trợ front-panel stacking lên đến 8 switch (Stacking Family 1) — không cần module stack riêng. Khi stack đầy 8 thiết bị C1300-24FP-4X, tổng cộng lên đến 192 cổng 1G PoE+ với 3,000W tổng công suất PoE được quản lý như một switch logic duy nhất với hardware failover và cross-stack LAG, QoS, VLAN.
Tương thích stack Family 1 với:
- C1300-24T-4X, C1300-24P-4X
- C1300-48T-4X, C1300-48P-4X, C1300-48FP-4X
- C1300-16P-4X
- C1300-8MGP-2X, C1300-24MGP-4X, C1300-48MGP-4X
Lưu ý: Family 1 và Family 2 (dòng 10G) không thể stack chéo với nhau.
Layer 3 — Routing Đầy Đủ Cho SMB
Hỗ trợ Layer 3 routing bao gồm Static Routing, RIP v2 và Inter-VLAN routing — đủ cho nhu cầu định tuyến của văn phòng vừa và chi nhánh.
Lưu ý: C1300 Series (bao gồm C1300-24FP-4X) không hỗ trợ OSPF — tính năng này chỉ có trên dòng C1300X. Không hỗ trợ BGP, MPLS, VRF hay Cisco DNA Center SD-Access. Nếu cần các tính năng này — chọn dòng Cisco Catalyst 9200/9300.
Bảo Mật Toàn Diện
- 802.1X — xác thực người dùng và thiết bị
- DHCP Snooping — ngăn DHCP server giả mạo
- Dynamic ARP Inspection (DAI) — chống ARP spoofing
- IP Source Guard — ngăn IP spoofing
- Port Security — giới hạn MAC address trên cổng
- ACL (lên đến 2,048 rules) — kiểm soát lưu lượng Layer 2/3/4
- SSH v2, SSL/TLS — quản lý bảo mật
Quản Lý Đơn Giản — Cisco Business Dashboard
Quản lý qua Cisco Business Dashboard (web-based, miễn phí) và Cisco Business Mobile App — giao diện trực quan, không yêu cầu chuyên môn mạng sâu. Hỗ trợ CLI và SNMP cho người dùng kỹ thuật. Tích hợp Cisco Network Plug and Play (PnP) cho triển khai gần như zero-touch.
Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C1300-24FP-4X |
| Dòng sản phẩm | Cisco Catalyst 1300 Series |
| Cổng 1G PoE+ RJ-45 | 24 x Gigabit Ethernet (802.3at PoE+ / 802.3af PoE) |
| Cổng SFP+ uplink | 4 x 10G SFP+ |
| Tổng công suất PoE | 375W |
| Cổng quản lý OOB | Không có |
| Console | RJ-45 + USB-C |
| Băng thông chuyển mạch | 128 Gbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 95.23 Mpps |
| Bảng MAC | 32,000 entries |
| Jumbo Frame | 9,000 bytes |
| CPU | ARM Dual-core 1.5 GHz |
| DRAM | 1 GB DDR4 |
| Flash | 1 GB SLC |
| Packet Buffer | 1.5 MB (shared) |
| Stacking | Front-panel, tối đa 8 switch (Family 1) |
| Layer | Layer 2 + Layer 3 |
| Hệ điều hành | Linux-based (Cisco Business WebUI/CLI) |
| Tiêu thụ điện (system) | 40.9W (110V) / 40.9W (220V) |
| Tiêu thụ điện (max PoE) | 454.2W (110V) / 441.2W (220V) |
| Tản nhiệt | 1,548.8 BTU/hr |
| Idle Power | 21.9W (110V) / 22.5W (220V) |
| Nguồn điện | AC 100–240V (internal) |
| Form Factor | 1RU |
Lưu ý PDU/UPS: Khi toàn bộ 24 cổng PoE hoạt động full load, thiết bị có thể tiêu thụ đến 454W. Cần đảm bảo PDU và UPS có dự phòng công suất phù hợp — khuyến nghị PDU tối thiểu 600W cho một switch này.
Tính Năng Phần Mềm
| Nhóm | Chi tiết |
|---|---|
| Layer 2 | VLANs (4,093), STP/RSTP/MSTP, LACP/EtherChannel (8 nhóm, 8 port/nhóm), Private VLAN, Q-in-Q, Voice VLAN |
| Layer 3 | Static Routing, RIP v2, Inter-VLAN, DHCP Server/Relay, UDP Relay (không hỗ trợ OSPF) |
| Multicast | IGMP Snooping v1/v2/v3, IGMP Querier, MLD Snooping, MVR |
| Bảo mật | 802.1X, DHCP Snooping, DAI, IP Source Guard, Port Security, ACL (2,048 rules), SSH v2, SSL/TLS, Storm Control |
| QoS | 802.1p, DSCP, 8 hardware queues/port, WRR/Strict Priority, Rate Limiting, Remarking, iSCSI optimization |
| IPv6 | Dual stack IPv4/IPv6, MLD Snooping, IPv6 ACL, IPv6 First Hop Security |
| PoE | 802.3at PoE+, 802.3af PoE, Cisco pre-standard PoE, Time-based PoE, Persistent PoE |
| Routing | Lên đến 7,168 IPv4 routes (Dynamic + Static), lên đến 256 IP interfaces |
| Quản lý | Cisco Business Dashboard, Cisco Business Mobile App, WebUI, CLI, SNMPv1/v2c/v3, RMON, Syslog, NTP, TFTP/HTTP firmware upgrade, Cisco Network Plug and Play (PnP) |
Một Số Module Quang Tương Thích (Cổng SFP+)
| Mã | Phương tiện | Tốc độ | Khoảng cách tối đa |
|---|---|---|---|
| SFP-10G-SR | Multimode fiber | 10 Gigabit | 26m – 400m |
| SFP-10G-LR | Single-mode fiber | 10 Gigabit | 10km |
| SFP-10G-ER | Single-mode fiber | 10 Gigabit | 40km |
| SFP-H10GB-CU1M | Twinax DAC | 10 Gigabit | 1m |
| SFP-H10GB-CU3M | Twinax DAC | 10 Gigabit | 3m |
| SFP-H10GB-CU5M | Twinax DAC | 10 Gigabit | 5m |
Ứng Dụng Thực Tế
- Triển khai dày đặc AP Wi-Fi 6/6E toàn văn phòng — mỗi AP cần 15–25W PoE+
- Access layer cấp nguồn đồng thời cho 24 IP phone + camera IP trong toà nhà văn phòng
- Hệ thống camera an ninh mật độ cao — camera PTZ, camera độ phân giải cao tiêu thụ nhiều điện hơn
- Stack nhiều C1300-24FP-4X tạo access layer PoE full-power lên đến 192 cổng, 3,000W tổng PoE
Thông Tin Liên Quan
- Switch Cisco C1300-24P-4X (24x1G PoE+ 195W + 4x10G — công suất PoE vừa)
- Switch Cisco C1300-24T-4X (24x1G + 4x10G — không PoE)
- Switch Cisco C1300-48FP-4X (48x1G PoE+ 740W + 4x10G — mật độ cao hơn)
- Switch Cisco C1300X-24P-4X (24x1G PoE++ 60W 802.3bt + 4x10G — nếu cần PoE++ cho AP Wi-Fi 7)
- Cisco Catalyst 1300 Series — Tổng quan
- VNE SFP-10G-SR — Module quang 10G 850nm tương thích Cisco
- VNE SFP-10G-LR — Module quang 10G 1310nm 10km tương thích Cisco
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

