Loading...
IR1835-K9

Cisco IR1835-K9, Router Rugged Modular 5G/Wi-Fi 6 Cao Cấp

CODE: IR1835-K9


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

Cisco Catalyst IR1835-K9 là model cao cấp nhất trong dòng router rugged modular Catalyst IR1800, dành cho các triển khai IoT cần nhiều bộ nhớ hơn, nhiều cổng I/O hơn và hỗ trợ tính năng bảo mật SD-WAN nâng cao. Thiết bị chạy Cisco IOS XE, tích hợp Next-Generation Firewall (NGFW), Cisco Cyber Vision, và quản lý tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager hoặc Catalyst Center — phù hợp cho cả tài sản di động (xe cộ, tàu) lẫn cố định (trạm sạc EV, turbine gió, dầu khí).

So với IR1833-K9 (bản tiêu chuẩn cùng dòng), IR1835-K9 có DRAM/Flash gấp đôi (8GB), thêm 4 cổng Digital I/O, cổng serial thứ 2 hỗ trợ RS-422/485, và là model duy nhất trong dòng IR1800 hỗ trợ tính năng bảo mật SD-WAN nâng cao.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng cố định: 4x LAN Gigabit Ethernet RJ-45 (PoE/PoE+), 1x Combo WAN RJ-45/SFP Gigabit Ethernet (Layer 3)
  • Khe mở rộng: 2 khe Pluggable Interface Module (dual active cellular/5G) + 1 khe Wide Pluggable (Wi-Fi 6)
  • Bộ nhớ: DRAM 8GB, Flash 8GB (mặc định/tối đa) — gấp đôi IR1833-K9
  • Lưu trữ mở rộng: SSD công nghiệp field-replaceable 100GB (IRM-SSD-100G)
  • GNSS: Khe cắm module dead-reckoning GNSS đa chòm sao (IRM-GNSS-ADR)
  • Digital I/O: 4 cổng — không có trên IR1833-K9
  • Serial: 1x RS-232 DTE + 1x RS-232 DCE/RS-422/RS-485
  • Nguồn: 9-36VDC (danh định 12V/24V), tiêu thụ 16-17W (idle) — 27W tối đa (không PoE) / 71W tối đa (có PoE)
  • Nhiệt độ vận hành: -40°C đến +60°C (tủ kín) — tới +75°C (quạt cưỡng bức 200 LFM)
  • SD-WAN nâng cao: Duy nhất trong dòng IR1800 hỗ trợ tính năng bảo mật SD-WAN nâng cao nhờ RAM 8GB
  • Chuẩn công nghiệp: IP40 (IP54 với kit tùy chọn), SAE J1455, MIL-STD 810G, UL 121201 Class 1 Div 2
  • Trọng lượng: 2,4kg (không module) — 3,1kg (cấu hình đầy đủ)

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốChi tiết
Part Number IR1835-K9
Hệ điều hành Cisco IOS XE 17.5.1+ (Universal image, Autonomous và Controller/SD-WAN mode)
DRAM 8GB (mặc định, tối đa)
Flash 8GB (mặc định, tối đa)
Lưu trữ mở rộng SSD công nghiệp 100GB, field-replaceable (IRM-SSD-100G), độ bền 33TBW
Cổng WAN 1x Combo RJ-45/SFP Gigabit Ethernet (Layer 3)
Cổng LAN 4x Gigabit Ethernet RJ-45, hỗ trợ PoE/PoE+
Khe cellular 2x Pluggable Interface Module (dual active LTE/5G)
Khe Wi-Fi 1x Wide Pluggable Module (Wi-Fi 6 802.11ax)
Khe GNSS 1x cho module dead-reckoning GNSS (IRM-GNSS-ADR)
Serial 1x RS-232 DTE, 1x RS-232 DCE/RS-422/RS-485
Digital I/O 4 cổng (không có trên IR1833-K9)
Console 1x Micro-USB
USB 1x USB 2.0 Type-A
I/O nguồn 4-pin Molex Mini-Fit (nguồn + CAN bus)
Kích thước 55,9 x 280,4 x 204,7mm (247mm với IP54 kit)
Trọng lượng 2,4kg (không module) — 3,1kg (cấu hình đầy đủ)
Cấp bảo vệ IP40 (IP54 với IR1800-IP54-KIT); IP54 + EN50155 với M12 Conversion Kit cho đường sắt
Lắp đặt DIN rail, panel mount
Nguồn điện 9-36VDC, danh định 12V/24V
Tiêu thụ điện 16W/17W (idle, 12V/24V) — 22W/23W (điển hình) — 27W tối đa (không PoE) / 71W tối đa (có PoE)
Nhiệt độ vận hành -40°C đến +60°C (tủ kín) / +70°C (tủ thông gió 40 LFM) / +75°C (quạt cưỡng bức 200 LFM); type-test 85°C/16 giờ
Độ cao vận hành Tối đa 13.800ft
Chuẩn cơ khí/công nghiệp SAE J1455, MIL-STD 810G, UL 121201/CSA 213 Class 1 Div 2 Groups A-D
Chuẩn đường sắt (tùy chọn M12 kit) EN 50155, EN 50121-3-2/4, EN 45545-2
License Network Essentials / Network Advantage; throughput T0 (50Mbps mặc định) / T1 (250Mbps) / T2 (không giới hạn, cần HSEC)

So sánh: IR1833-K9 và IR1835-K9

Tiêu chíIR1833-K9IR1835-K9
DRAM/Flash 4GB/4GB 8GB/8GB
Digital I/O Không 4 cổng
Serial thứ 2 RS-232 DCE RS-232 DCE/RS-422/RS-485
SD-WAN bảo mật nâng cao Không Có (duy nhất trong dòng)
Khe cellular/Wi-Fi/GNSS/SSD Giống nhau Giống nhau
Phù hợp Triển khai IoT tiêu chuẩn, ngân sách vừa Ứng dụng cần I/O số, xử lý nặng, bảo mật SD-WAN sâu

Kiến trúc module mở rộng

Module cellular (2 khe, dual active):

  • P-5GS6-R16SA-GL: 5G SA/NSA Sub-6GHz đa vùng, tốc độ lý thuyết 4,9Gbps/660Mbps
  • P-5GS6-RC-GL: 5G RedCap (3GPP Release 17), tiết kiệm năng lượng, hỗ trợ eSIM SGP.32
  • P-LTEA7-NA/EAL/JP: LTE Cat 7 theo khu vực, 300/150Mbps
  • P-LTE-GB: LTE Cat 4 cho châu Âu

Module Wi-Fi 6: WP-WIFI6-x, chế độ CAPWAP hoặc Embedded Wireless Controller (EWC), tương thích Cisco Catalyst 9800; PHY tới 1,488Gbps, WPA3, OFDMA, MU-MIMO 2x2

Module khác: IRM-GNSS-ADR (GNSS dead-reckoning 48-kênh, 1,6m CEP50), IRM-SSD-100G (SSD 100GB)

Bảo mật và phần mềm

  • VPN & mã hóa: DMVPN, FlexVPN, GETVPN, IPsec stateful failover, SSL VPN, VRF-aware IPsec, Trusted Anchor Module tăng tốc phần cứng (AES-256, SHA-384/512)
  • Firewall: Zone-based policy firewall, VRF-aware stateful inspection, firewall stateful failover, Authentication Proxy
  • Cisco Cyber Vision: nhận diện và đánh giá tư thế bảo mật tài sản OT kết nối qua router
  • Bảo mật SD-WAN nâng cao: riêng IR1835-K9, tận dụng RAM 8GB cho xử lý policy/threat detection sâu hơn
  • Edge computing: Cisco IOx App hosting, Cisco Edge Intelligence (yêu cầu Network Advantage)
  • High availability: Dual active LTE backhaul, VRRP, HSRP, dual-SIM failover
  • Quản lý: Cisco WebUI, Cisco Catalyst SD-WAN Manager, Catalyst Center, EEM, IP SLA, NetFlow, SNMP, telemetry YANG

Ứng dụng phù hợp

  • Xe cứu hỏa, xe cảnh sát, xe chỉ huy: cần Digital I/O điều khiển đèn/còi, cổng RS-422/485 kết nối thiết bị chuyên dụng
  • Toa tàu/xe buýt (qua M12 Conversion Kit đạt EN50155): kết nối hành khách, giám sát camera, SCADA đoàn tàu
  • Trạm sạc EV và ATM cần xử lý giao dịch + giám sát đồng thời, tận dụng RAM 8GB
  • Dầu khí/năng lượng tái tạo quy mô lớn cần SD-WAN bảo mật sâu qua hàng trăm điểm phân tán

FAQ

Khi nào nên chọn IR1835-K9 thay vì IR1833-K9?
Khi cần cổng Digital I/O (điều khiển thiết bị ngoại vi), cổng serial RS-422/485 (kết nối PLC công nghiệp), hoặc cần chạy bảo mật SD-WAN nâng cao — các tính năng này chỉ có trên IR1835-K9 nhờ RAM/Flash 8GB.

IR1835-K9 có dùng được cho toa tàu/xe buýt không?
Có, qua M12 Conversion Kit (IRM-1800-M12KIT) nâng cấp lên IP54 và đạt chuẩn EN50155 — lưu ý cổng RS-485 qua M12 chỉ có trên IR1835, không có trên IR1833.

Cần license gì để dùng Cisco Cyber Vision?
Cyber Vision chạy qua IOx App hosting tích hợp sẵn, không yêu cầu license riêng ngoài Network Essentials/Advantage cơ bản của thiết bị.

Dual cellular có bắt buộc dùng cùng lúc không?
Không bắt buộc — có thể chạy 1 module để tiết kiệm chi phí, hoặc dùng cả 2 để đạt dual active LTE backhaul dự phòng khi cần độ sẵn sàng cao.

Đặt hàng

Mã sản phẩmMô tả
IR1835-K9 Router Catalyst IR1835 Rugged, 8GB DRAM/Flash, Digital I/O
SL-1800-NE/DEF-K9 License Network Essentials, tier T0 (50Mbps)
SL-1800-NA/DEF-K9 License Network Advantage, tier T0 (50Mbps)
P-5GS6-R16SA-GL Module 5G SA/NSA Sub-6GHz đa vùng
P-LTEA7-NA Module LTE Cat 7 Bắc Mỹ
WP-WIFI6-A Module Wi-Fi 6 pluggable, chế độ CAPWAP
IRM-GNSS-ADR Module GNSS dead-reckoning
IRM-SSD-100G SSD công nghiệp 100GB
IRM-1800-M12KIT Kit chuyển đổi M12 cho đường sắt (đạt EN50155)
IR1800-DINRAIL Kẹp DIN rail

Liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.