Danh mục sản phẩm
Cisco ISR4461/K9 là model mạnh nhất dòng ISR 4000, chassis 3RU với 2 cổng 10G, 4 cổng GE, 3 khe NIM, 3 khe SM-X (trong đó có thể dùng 2 khe double-wide) và 1 khe ISC. Router dùng nguồn nội AC, DC hoặc PoE, có tùy chọn nguồn dự phòng nội. Hiệu năng mặc định 1,5 Gbps, nâng lên 3 Gbps bằng license Performance, phù hợp trung tâm vùng, điểm tập trung WAN/VPN hoặc site cần nhiều module switch và cổng 10G.
Lưu ý về vòng đời: Cisco đã EoS ISR4461/K9 từ 20/01/2025 và chỉ định Catalyst C8300-2N2S-4T2X làm sản phẩm thay thế (xem Router Cisco C8300-2N2S-4T2X). Cisco đã ngừng phát hành bản phần mềm bảo trì từ 20/01/2026, nhưng vẫn hỗ trợ lỗ hổng bảo mật đến 31/01/2030. Bản này phù hợp nhất để mở rộng, bảo trì hoặc mua spare cho hệ thống ISR4461 đang chạy.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng onboard: 4 cổng 10/100/1000 (Table 5 ghi 4 cổng RJ-45 và 4 cổng SFP-based) cùng 2 cổng 10 Gbps
- Mở rộng: 3 khe NIM, 3 khe SM-X, trong đó 2 khe double-wide, 1 khe ISC (PVDM4)
- Throughput: 1,5 Gbps mặc định, 3 Gbps với Performance license, Boost (CEF only) trên 7 Gbps
- Bộ nhớ: DRAM control/services 8 GB mặc định, tối đa 32 GB; DRAM data plane 4 GB. Flash 8 GB mặc định, tối đa 32 GB
- Nguồn: nội AC, DC hoặc PoE, có nguồn dự phòng nội. AC tối đa 1000 W khi không PoE
- Chassis: 3RU, 88,9 x 438,15 x 469,9 mm
- Trạng thái: End-of-Sale 20/01/2025, Last Date of Support 31/01/2030
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Cisco ISR4461/K9 |
|---|---|
| Hiệu năng | |
| Aggregate throughput mặc định | 1,5 Gbps |
| Aggregate throughput với Performance license | 3 Gbps |
| Aggregate CEF-only throughput với Boost license | Trên 7 Gbps |
| Cổng và khe mở rộng | |
| Cổng onboard WAN/LAN 10/100/1000 | 4 |
| Cổng WAN/LAN 10 Gbps | 2 |
| Cổng RJ-45 / cổng SFP-based | 4 / 4 |
| Khe Enhanced Service Module (SM-X) | 3 (trong đó 2 khe double-wide) |
| Khe NIM | 3 |
| Khe ISC onboard | 1 |
| Bộ nhớ | |
| DRAM control/services plane | 8 GB mặc định, 32 GB tối đa |
| DRAM data plane | 4 GB (mặc định và tối đa) |
| Flash | 8 GB mặc định, 32 GB tối đa |
| Nguồn và vật lý | |
| Tùy chọn nguồn | Nội: AC, DC và PoE |
| Nguồn dự phòng | Nội: AC, DC và PoE |
| Công suất tối đa, nguồn AC (không PoE) | 1000 W |
| Kích thước (C x R x S) | 88,9 x 438,15 x 469,9 mm (3,5 x 17,25 x 18,5 in) |
| Chiều cao rack | 3RU |
| Gắn rack 19 in | Kèm sẵn trong hộp |
Nâng hiệu năng và mã hóa bằng license
| Mức | Kết quả |
|---|---|
| Mặc định (đi kèm thiết bị) | 1,5 Gbps |
| Performance | Nâng lên 3 Gbps |
| Boost | Trên 7 Gbps, chỉ tính định tuyến CEF, không phải thông lượng khi bật dịch vụ |
| Xuất khẩu mật mã (HSEC) | Gỡ giới hạn băng thông và số tunnel mã hóa mà Cisco áp dụng khi chưa có HSEC |
Mã PID license riêng của ISR4461 chưa xác nhận được trên cisco.com (thông báo EoL của ISR4461 không liệt kê license), nên bảng Đặt hàng bên dưới chỉ ghi mã khi đã kiểm chứng.
So Sánh Nhanh với ISR4451-X
| Thông số | ISR4451-X | ISR4461 |
|---|---|---|
| Throughput mặc định / Performance | 1 / 2 Gbps | 1,5 / 3 Gbps |
| Boost (CEF only) | Trên 4 Gbps | Trên 7 Gbps |
| Cổng 10 Gbps onboard | Không | 2 |
| Khe NIM | 3 | 3 |
| Khe SM-X | 2 | 3 (2 khe double-wide) |
| DRAM control plane mặc định / tối đa | 4 / 16 GB | 8 / 32 GB |
| Flash mặc định / tối đa | 8 / 32 GB | 8 / 32 GB |
| Chiều cao rack | 2RU | 3RU |
| Sản phẩm thay thế do Cisco chỉ định | C8300-2N2S-4T2X hoặc 6T | C8300-2N2S-4T2X |
Tính năng nổi bật
- Hiệu năng cao nhất dòng ISR 4000: 1,5 Gbps mặc định, 3 Gbps với license, Boost trên 7 Gbps.
- Cổng 10G onboard: 2 cổng 10 Gbps, ISR4451-X không có.
- 3 khe SM-X, 2 khe double-wide: gắn module switch hoặc module dịch vụ lớn hơn.
- RAM mở rộng đến 32 GB cho control/services plane, phù hợp cấu hình nhiều dịch vụ.
- Nguồn nội và dự phòng: AC, DC, PoE nội, phù hợp site cần độ sẵn sàng cao.
Ứng dụng phù hợp
- Trung tâm vùng, điểm tập trung WAN/VPN cần hơn 1 Gbps
- Site cần nhiều module switch (SM-X) và cổng 10G
- Voice gateway, CUBE với PVDM4 (bundle V kèm PVDM4-64 và CUBE-25)
- Thay thế hoặc bổ sung spare cho hệ thống ISR4461 đang vận hành
Câu hỏi thường gặp về ISR4461/K9
ISR4461/K9 còn được Cisco bán và hỗ trợ không? Không còn bán. Theo thông báo EoL của Cisco, thông báo ngày 22/07/2024; End-of-Sale 20/01/2025; ngày giao hàng cuối 20/04/2025; End of SW Maintenance 20/01/2026; hạn cuối gia hạn hợp đồng dịch vụ 17/04/2029; End of Vulnerability/Security Support và Last Date of Support đều là 31/01/2030. Bản IOS XE cuối được hỗ trợ là nhánh 17.18.x. Cisco chỉ định C8300-2N2S-4T2X thay thế. Mốc vòng đời của ISR4461 khác các model ISR 4000 còn lại (EoS 07/11/2023).
ISR4461 khác ISR4451-X ở điểm nào? ISR4461 cao 3RU, mặc định 1,5 Gbps (3 Gbps với Performance), có 2 cổng 10G onboard, 3 khe SM-X (2 khe double-wide) và DRAM control plane tối đa 32 GB. ISR4451-X cao 2RU, mặc định 1 Gbps, không có cổng 10G và có 2 khe SM-X.
ISR4461 dùng nguồn nào, có dự phòng không? Table 5 nêu nguồn nội AC, DC và PoE, đều có dự phòng nội. Trang model Cisco liệt kê PWR-4460-650-AC, PWR-4460-650-DC và PWR-4460-650-DC2 (DC dự phòng). Công suất AC tối đa là 1000 W khi không PoE.
Khe SM-X nhận module nào? Danh sách trong thông báo EoL của Cisco có SM-X-16G4M2X, SM-X-40G8M2X, SM-X-4X1G-1X10G, SM-X-6X1G và SM-X-NIM-ADPTR (bộ chuyển NIM sang SM-X). Trước khi đặt, hãy đối chiếu bảng Interfaces and Modules cho loại single-wide hay double-wide.
Đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả |
|---|---|
| ISR4461/K9 | ISR 4461 (2x10GE+4x1GE, 3NIM, 3SM, 8G Flash, 4G DRAM) |
| ISR4461/K9++ | Như ISR4461/K9, phiên bản TAA |
| ISR4461-SEC/K9 | Bundle Security, kèm SEC license |
| ISR4461-V/K9 | UC Bundle, PVDM4-64, UC license, CUBE-25 |
| ISR4461-VSEC/K9 | Bundle PVDM4-64, UC và SEC license, CUBE-25 |
| ISR4461-AX/K9 | AX Bundle, kèm APP và SEC license |
| ISR4461-AXV/K9 | AXV Bundle, PVDM4-64, kèm APP, SEC, UC, CUBE-25 |
| FL-4460-PERF-K9 | Nâng từ 1,5 Gbps lên 3 Gbps. |
| FL-4460-BOOST-K9 | Booster Performance License for 4460 Series Router for up to 10 Gbps CEF* |
| HSEC license | Gỡ giới hạn mã hóa theo quy định xuất khẩu. |
| PWR-4460-650-AC | Nguồn AC cho ISR 4461 |
| PWR-4460-650-DC, PWR-4460-650-DC2 | Nguồn DC và DC dự phòng cho ISR 4461 |
| MEM-4460-8G, MEM-4460-16G, MEM-4460-32G | DRAM cho ISR 4461 |
| MEM-FLSH-8GU32G | Nâng flash từ 8 GB lên 32 GB cho ISR 4460 |
Mã đặt rời (spare) có hậu tố "=", ví dụ PWR-4460-650-AC=.
Tình trạng hàng và license: phần cứng đã EoS tại Cisco từ 20/01/2025, phần lớn license và phụ kiện cũng không còn bán mới. Vui lòng liên hệ VNExperts để kiểm tra tồn kho trước khi đặt hàng.
Thông tin liên quan
- Router Cisco ISR4451-X/K9 (model liền dưới, 2RU)
- Router Cisco ISR4431/K9
- Router Cisco C8300-2N2S-4T2X (sản phẩm thay thế Cisco chỉ định)
- Router Cisco
- Module quang SFP
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

