Loading...

Router Cisco Catalyst 8300 Series, SD-WAN 1RU, 2RU

Giới thiệu

Cisco Catalyst 8300 Series là dòng edge platform dành cho chi nhánh vừa và lớn, kế thừa dòng ISR 4400. Router chạy Cisco IOS XE, dùng được cả ở chế độ routing truyền thống (autonomous) lẫn Cisco Catalyst SD-WAN. Cả hai chế độ dùng chung một image phần mềm.

Dòng này có 4 mã, chia theo hai trục:

  • Khung máy: 1RU (1 SM, 1 NIM) hoặc 2RU (2 SM, 2 NIM).
  • Cổng WAN tích hợp: bản 4T2X có 2 cổng 10G, bản 6T chỉ có cổng 1G.

Trang này giúp bạn hiểu điểm chung của cả dòng và chọn đúng mã. Thông số và đặt hàng chi tiết nằm ở từng trang SKU bên dưới.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • 4 mã: C8300-1N1S-4T2X, C8300-1N1S-6T, C8300-2N2S-4T2X, C8300-2N2S-6T
  • Cổng tích hợp: 6 cổng Layer 3 cố định (tốc độ 10Mbps đến 10Gbps tùy mã). Bản -4T2X có 2×10G + 4×1G, bản -6T có 6×1G. Mọi mã có ít nhất 2 cổng hỗ trợ SFP/SFP+ bên cạnh 4 cổng RJ-45.
  • Khe mở rộng: 1RU có 1 SM + 1 NIM + 1 PIM. 2RU có 2 SM + 2 NIM + 1 PIM.
  • IPsec SD-WAN (gói 1400 byte): tới 18,8Gbps (2N2S-4T2X), 17Gbps (1N1S-4T2X), 2Gbps (hai bản -6T).
  • IPsec chế độ autonomous (IMIX): 9,3Gbps (2N2S-4T2X), 6,6Gbps (1N1S-4T2X), 1,9Gbps (hai bản -6T).
  • CPU và bộ nhớ: 2N2S-4T2X dùng CPU 12 nhân, ba mã còn lại 8 nhân. DRAM mặc định 8GB, nâng được lên 32GB. Flash on-board 8GB (không nâng cấp), M.2 USB 16GB mặc định.
  • Nguồn: 2 PSU mặc định trên mọi mã. Muốn cấp PoE cho cổng trên NIM hoặc SM thì cần ít nhất 1 PSU hỗ trợ PoE.
  • License: chỉ bán kèm subscription Cisco DNA (Catalyst Routing Essentials, Cisco DNA Essentials, Cisco DNA Advantage).
  • Phần mềm tối thiểu: Cisco IOS XE 17.3.2.

Thông số kỹ thuật chung của cả dòng

Hạng mụcThông số
Vai trò Edge platform cho chi nhánh vừa và lớn, chạy IOS XE (autonomous hoặc SD-WAN)
DRAM 8GB mặc định, nâng cấp 16GB hoặc 32GB
Lưu trữ Flash on-board 8GB; M.2 USB 16GB mặc định, nâng 32GB hoặc NVMe 600GB, 2TB
Số tunnel SD-WAN overlay 6.000
IPsec SVTI tunnel (autonomous) 4.000
Số VRF 4.000
Route IPv4 / IPv6 1,6M / 1,5M với DRAM 8GB; tối đa 4M với 32GB
NAT session 1,2M với 8GB; tối đa 2M với 32GB
Firewall session 512K
ACL / IPv4 ACE 4.000 / 72K
Điện áp đầu vào AC 85 đến 264 VAC; DC -40 đến -72V
Nhiệt độ vận hành / lưu kho 0 đến 40°C / -40 đến 70°C
Độ ẩm vận hành (không ngưng tụ) 5 đến 85%
Độ cao vận hành 0 đến 3.050 m

So sánh 4 mã trong dòng C8300

Tiêu chíC8300-1N1S-6TC8300-1N1S-4T2XC8300-2N2S-6TC8300-2N2S-4T2X
Khung máy 1RU 1RU 2RU 2RU
Khe mở rộng 1 SM, 1 NIM, 1 PIM 1 SM, 1 NIM, 1 PIM 2 SM, 2 NIM, 1 PIM 2 SM, 2 NIM, 1 PIM
Cổng tích hợp 6×1G 2×10G + 4×1G 6×1G 2×10G + 4×1G
CPU 8 nhân 8 nhân 8 nhân 12 nhân
IPsec SD-WAN, 1400 byte tới 2Gbps tới 17Gbps tới 2Gbps tới 18,8Gbps
IPsec SD-WAN, IMIX 1,8Gbps 6,3Gbps 1,8Gbps 7,6Gbps
DIA + NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP 2,1Gbps 2,9Gbps 2,3Gbps 4,9Gbps
IPsec autonomous, IMIX 1,9Gbps 6,6Gbps 1,9Gbps 9,3Gbps
Công suất điển hình (chưa module, 1 PSU) 82W 245W 89W 275W
Kích thước (C × R × S) 1,73 × 17,50 × 16,25 in 1,73 × 17,50 × 16,25 in 3,5 × 17,25 × 18,52 in 3,5 × 17,25 × 18,52 in
Trọng lượng (kèm 2 PSU AC và khay quạt) 20 lb (9,07 kg) 20 lb (9,07 kg) 40 lb (18,14 kg) 40 lb (18,14 kg)
MTBF 536.060 giờ 536.060 giờ 710.300 giờ 710.300 giờ
Trang sản phẩm Xem C8300-1N1S-6T Xem C8300-1N1S-4T2X Xem C8300-2N2S-6T Xem C8300-2N2S-4T2X

Lưu ý: hai bản -6T cho cùng một mức hiệu năng, dù khung 1RU hay 2RU. Chọn bản 2RU để có thêm khe mở rộng, không phải để tăng throughput.

Nên chọn mã nào?

  • C8300-1N1S-6T: chi nhánh có WAN từ 1G trở xuống, nhu cầu module vừa phải và cần khung 1RU công suất thấp (điển hình 82W).
  • C8300-2N2S-6T: cùng hiệu năng với bản 1RU nhưng có 2 SM và 2 NIM, phù hợp khi cần ghép nhiều module thoại, switch hoặc compute.
  • C8300-1N1S-4T2X: chi nhánh cần WAN 10G trong khung 1RU, IPsec SD-WAN tới 17Gbps.
  • C8300-2N2S-4T2X: cấu hình cao nhất dòng, dùng CPU 12 nhân, throughput cao nhất, đồng thời có 2 SM và 2 NIM. Đây là lựa chọn cho site lớn, cụm hub nhỏ hoặc nơi bật đồng thời IPsec, NGFW và IPS.

Tính năng nổi bật

  • Một phần cứng, hai chế độ vận hành: chuyển giữa IOS XE truyền thống và IOS XE SD-WAN mà không đổi thiết bị, nên có thể triển khai truyền thống trước rồi lên SD-WAN sau.
  • Bảo mật tích hợp: NGFW nhận diện ứng dụng, IPS/IDS, AMP, lọc URL và Cisco Umbrella SIG ngay trên router. Khởi động an toàn gắn với phần cứng (Secure Boot, SUDI).
  • Dynamic core allocation: mặc định ưu tiên dịch vụ container (tối đa 5 nhân cho KVM hoặc Docker). Nếu không chạy container, đổi sang chế độ data plane heavy để dồn tài nguyên cho throughput.
  • Mở rộng theo nhu cầu: dùng chung hệ module NIM/SM/PIM với thế hệ ISR 4000. Phần lớn module của ISR 4000 được tái sử dụng trên C8300, giúp giữ lại khoản đầu tư module cũ.
  • Nguồn dự phòng mặc định: cả dòng xuất xưởng với 2 PSU, kèm tùy chọn PoE, DC, và bản NEBS cho 2RU.

Module tương thích

Cisco công bố danh sách module hỗ trợ, gồm các nhóm chính:

  • NIM Ethernet Layer 3: C-NIM-1X, C-NIM-1M (PoE 90W), C-NIM-2T.
  • NIM switch (LAN): C-NIM-4X, C-NIM-8T, C-NIM-8M (UPoE), NIM-ES2-4/8/8-P.
  • SM switch UADP: C-SM-16P4M2X (22 cổng, dùng được cho cả 1RU và 2RU) và C-SM-40P8M2X (50 cổng, module double-wide dành cho 2RU).
  • Compute: UCS-E M3 và UCS-E M6.
  • Thoại, DSL, serial, T1/E1: nhiều NIM/SM khác nhau.
  • Wireless WAN (PIM): 5G Sub-6 và LTE. Riêng P-5GS6-R16SA-GL (5G SA) chỉ hỗ trợ từ IOS XE 17.12.2 theo 

Với transceiver quang, tra cứu tại TMG Matrix của Cisco thay vì dựa vào danh sách rời.

Ứng dụng phù hợp

  • Chi nhánh vừa và lớn cần SD-WAN với IPsec throughput cao và bảo mật tích hợp.
  • Site cần truy cập Internet trực tiếp (DIA) kèm NGFW, IPS, URL filtering và AMP.
  • Chi nhánh "branch-in-a-box": kết hợp routing, switch module, thoại (SRST, CUBE, CUCME) và compute UCS-E trong một khung.
  • Hạ tầng cần WAN 10G hoặc kết nối 5G/LTE dự phòng qua PIM.

FAQ

C8300 khác ISR 4400 ở điểm nào?
Cisco định vị C8300 là thế hệ kế tiếp của ISR 4400, thiết kế cho SASE, SD-WAN và 5G. Theo datasheet, C8300 dùng kiến trúc SoC hiệu quả hơn, giảm tới 75% điện năng trên mỗi Gbps so với ISR 4000 tương đương.

C8300 có cấp nguồn PoE không?
PoE do các NIM hoặc SM cấp, và cần ít nhất một PSU hỗ trợ PoE . Khung 1RU dùng PWR-CC1-500WAC (PoE budget 250W). Khung 2RU dùng PWR-CC1-1000WAC (PoE budget 500W).

Nên chọn 1RU hay 2RU?
Chọn theo số khe cần dùng và độ sâu tủ rack, không phải theo hiệu năng của bản -6T. Ở nhóm -4T2X, bản 2RU có CPU 12 nhân và throughput cao hơn bản 1RU.

Có mua license vĩnh viễn được không?
Không. Theo datasheet, C8300 chỉ có dạng subscription Cisco DNA, Enterprise Agreement hoặc MSLA.

Có thể dùng làm router thường, không cần SD-WAN không?
Có. Ở chế độ autonomous, C8300 chạy bộ giao thức IOS XE đầy đủ (BGP, OSPF, EIGRP, IS-IS, MPLS, LISP, VRF...) và có thể chuyển sang SD-WAN khi cần.

Đặt hàng

MãMô tảTrang sản phẩm
C8300-1N1S-4T2X C8300 1RU, WAN 10G (1 SM, 1 NIM; 2×10GE + 4×1GE) Router Cisco C8300-1N1S-4T2X
C8300-1N1S-6T C8300 1RU, WAN 1G (1 SM, 1 NIM; 6×1GE) Router Cisco C8300-1N1S-6T
C8300-2N2S-4T2X C8300 2RU, WAN 10G (2 SM, 2 NIM; 2×10GE + 4×1GE) Router Cisco C8300-2N2S-4T2X
C8300-2N2S-6T C8300 2RU, WAN 1G (2 SM, 2 NIM; 6×1GE) Router Cisco C8300-2N2S-6T
Nguồn (PSU) Mọi mã xuất xưởng với 2 PSU. Cần PoE thì chọn PWR-CC1-500WAC (1RU) hoặc PWR-CC1-1000WAC (2RU). Bản DC và NEBS có PID riêng Xác nhận cấu hình PSU khi báo giá
Phụ kiện Nâng DRAM MEM-C8300-16GB/32GB; lưu trữ M2USB-32G, SSD-M2SED-600G, SSD-M2NVME-2T; rack kit C8300-RM-19-1R (1RU) hoặc C8300-RM-19-2R (2RU) Liên hệ báo giá

Thông tin liên quan