Danh mục sản phẩm
Router Cisco 8011-4G24Y4H-I là router cố định 1RU thuộc dòng Cisco 8010 Series Large Density Fixed Routers. Thiết bị dùng ASIC Cisco Silicon One A100 và hệ điều hành Cisco IOS XR. Nó được thiết kế cho mạng metro access và pre-aggregation của nhà mạng và hạ tầng viễn thông. Khác biệt lớn nhất so với model anh em 8011-32Y8L2H2FH là dải nhiệt công nghiệp I-Temp (-40°C đến +65°C), chassis ngắn 260 mm và quạt cố định có dự phòng. Thiết bị cũng có thể làm satellite port extender cho ASR 9000 thế hệ 5 (từ IOS XR 26.2.1).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 24 cổng SFP28 (1/10/25G) + 4 cổng QSFP28 (40/100G) + 4 cổng RJ-45 10/100/1000M
- Băng thông giao diện tối đa (Maximum NIF): 1004G
- Hiệu năng: tối đa 480 Mpps
- ASIC / OS: Cisco Silicon One A100 / Cisco IOS XR (FCS: IOS XR 25.1.1)
- CPU / RAM / Lưu trữ: 4 nhân 2,2 GHz / 16GB DRAM / 38GB eMMC
- Nguồn: module dự phòng AC (PWR-400-AC) hoặc DC (PWR-400-DC); quạt cố định có dự phòng; luồng khí trước ra sau
- Nhiệt độ vận hành: I-Temp, -40°C đến +65°C
- Timing: Class C (G.8273.2), cổng ToD, BITS; tùy chọn module GNSS PRTC-B (8000-TIC-GNSS)
- Kích thước / trọng lượng: 43,6 × 439,4 × 260 mm; 4,5 kg (không PSU), 5,7 kg (2 PSU)
- License: mô hình Flexible Consumption Model 2.0 (Hardware + RTU + SIA)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 8011-4G24Y4H-I |
| Mô tả Cisco | Cisco 8010 4x1G Cu, 24x25G, 4x100G QSFP28 |
| CPU | 4 nhân 2,2 GHz |
| Bộ nhớ | 16GB DRAM |
| Lưu trữ | 38GB eMMC |
| Giao diện | 4 cổng 40/100G QSFP28; 24 cổng 1/10/25G SFP28; 4 cổng 10/100/1000M RJ-45 |
| Maximum NIF | 1004G |
| Hiệu năng | Tối đa 480 Mpps |
| Nguồn | Module dự phòng (AC/DC) |
| Quạt | Cố định, có dự phòng |
| Luồng khí | Trước ra sau |
| Nhiệt độ vận hành | I-Temp: -40°C đến +65°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40°C đến +70°C |
| Độ ẩm vận hành | 5% đến 95% RH, không ngưng tụ |
| Độ cao | Tối đa 3.960 m |
| Điện áp AC | 90 đến 264V, 50 đến 60 Hz |
| Điện áp DC | -40,8V đến -72V |
| Chịu xung (surge) | DC: 2kV CM, 1kV DM; AC: 2kV CM, 2kV DM |
| Cổng timing | ToD, BITS; 8000-TIC: 1 PPS, 10 MHz; 8000-TIC-GNSS: 1 PPS, 10 MHz, ANT |
| Kích thước (C × R × S) | 43,6 × 439,4 × 260 mm |
| Trọng lượng | 4,5 kg (không PSU); 5,7 kg (2 PSU) |
| Lắp rack | 19", 23", ETSI |
| Cổng quản lý | USB console, USB memory, RS-232 console, RJ-45 10/100/1000M out-of-band |
| NEBS | GR-63-CORE, GR-1089-CORE, GR-3108 Class-2 |
Lưu ý: mức surge trên yêu cầu thiết bị chống sét ngoài khi lắp ở nơi có xung điện cao hơn, nếu không có thể hỏng vĩnh viễn.
So sánh với model cùng dòng
Datasheet 8010 Series chỉ có 2 model, nên chỉ có một model liền kề để so sánh (8011-32Y8L2H2FH nằm ở tầng cao hơn).
| Tiêu chí | 8011-4G24Y4H-I | 8011-32Y8L2H2FH |
|---|---|---|
| Giao diện | 4×40/100G QSFP28, 24×1/10/25G SFP28, 4×RJ-45 GE | 2×400G QSFP56-DD, 2×100G QSFP28, 8×10/25/50G SFP56, 32×1/10/25G SFP28 |
| Maximum NIF | 1004G | 1600G |
| Hiệu năng | Tối đa 480 Mpps | Tối đa 480 Mpps |
| Nhiệt độ vận hành | I-Temp: -40°C đến +65°C | C-Temp: -5°C đến +55°C |
| Độ ẩm vận hành | 5% đến 95% | 5% đến 85% |
| Quạt | Cố định, có dự phòng | Module, có dự phòng (FAN-1RU-PI-V3) |
| PSU (AC / DC) | PWR-400-AC / PWR-400-DC | PWR-650-AC-R / PWR-930-DC-R |
| Chiều sâu / trọng lượng (không PSU) | 260 mm / 4,5 kg | 437 mm / 6,7 kg |
| NEBS GR-3108 | Class-2 | Class-1 |
| FCS software | IOS XR 25.1.1 | IOS XR 25.4.1 |
Chọn 8011-4G24Y4H-I khi cần thiết bị gọn, chịu nhiệt rộng, cổng chủ yếu 25G và 100G, cùng cổng đồng GE. Chọn 8011-32Y8L2H2FH khi cần 400G, 50G hoặc mật độ cổng 25G cao hơn (32 cổng).
Tính năng nổi bật
- Chịu môi trường khắc nghiệt: dải I-Temp cho phép lắp trong tủ ngoài trời hoặc tủ viễn thông không điều hòa. Datasheet nêu các tủ IP65/IP66 có heat exchanger theo GR-487.
- Timing cấp viễn thông: tuân thủ G.8273.2 Class C, hỗ trợ SyncE cải tiến, PTP (T-GM, T-BC) và tùy chọn module GNSS PRTC-B nội bộ.
- Bộ tính năng của nhà mạng trên IOS XR: định tuyến IPv4/IPv6, VRF, OSPF, IS-IS, MPLS (LDP, TE), Segment Routing (SR-MPLS, SRv6, TI-LFA), L3VPN và EVPN.
- Mã hóa: hỗ trợ MACsec và IPsec. Datasheet ghi rõ tính năng này có sau FCS, tức không đảm bảo có ngay ở bản phần mềm đầu tiên.
- Vận hành và giám sát: hỗ trợ NETCONF, gRPC, YANG, telemetry, ZTP, cùng OAM Ethernet như Y.1731 và TWAMP.
- Satellite port extender: model
8011-4G24Y4H-I-SATlàm bộ mở rộng cổng cho ASR 9000 thế hệ 5. Khi đó toàn bộ forwarding nằm trên host nên một số tính năng của router sẽ không áp dụng.
Ứng dụng phù hợp
- Router pre-aggregation và metro access cho nhà mạng, ISP và mạng truyền tải viễn thông.
- Điểm tập trung lưu lượng 25G từ các nút truy cập, uplink lên 100G.
- Trạm ngoài trời, tủ outdoor cần thiết bị chịu nhiệt -40°C đến +65°C và timing Class C.
- Mở rộng cổng cho hệ thống ASR 9000 thế hệ 5 ở chế độ satellite.
FAQ
8011-4G24Y4H-I có phải router Catalyst 8000 không?
Không. Đây là Cisco 8000 Series (Cisco 8010 Series), chạy Cisco IOS XR trên ASIC Silicon One A100, không phải nền tảng Catalyst 8000 Edge.
24 cổng SFP28 chạy được những tốc độ nào?
Mỗi cổng hỗ trợ 1/10/25G. 4 cổng QSFP28 hỗ trợ 40/100G. Danh sách transceiver được hỗ trợ tra tại TMG Compatibility Matrix.
Con số 1004G trong thông số là gì?
Đó là Maximum NIF, tức tổng băng thông của các giao diện mạng (4×100G + 24×25G + 4×1G). Hiệu năng xử lý gói của thiết bị là tối đa 480 Mpps.
Thiết bị dùng nguồn AC hay DC?
Cả hai, tùy chọn mã PSU khi đặt hàng: PWR-400-AC cho nguồn AC, PWR-400-DC cho nguồn DC. Thiết bị hỗ trợ 2 PSU dự phòng.
Có thể dùng làm satellite cho ASR 9000 không?
Có. Dùng mã 8011-4G24Y4H-I-SAT với host là ASR 9000 thế hệ 5, yêu cầu tối thiểu IOS XR 26.2.1.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| 8011-4G24Y4H-I | Cisco 8010 4x1G Cu, 24x25G, 4x100G QSFP28 (chassis) |
| PWR-400-AC | Nguồn AC cho 8011-4G24Y4H-I |
| PWR-400-DC | Nguồn DC cho 8011-4G24Y4H-I |
| 8000-TIC | Timing card (1 PPS, 10 MHz) |
| 8000-TIC-GNSS | Timing card có module GNSS PRTC-B nội bộ (tùy chọn) |
| RCKMT-19-V1 / RCKMT-23-V1 / RCKMT-ETSI-V1 | Bộ gá rack 19 inch / 23 inch / 21 inch (ETSI) |
| CBL-BRKT-V1 | Khay quản lý cáp |
| ESS-NGA-10G-RTU / ADN-NGA-10G-RTU / PRM-NGA-10G-RTU | Software RTU vĩnh viễn, tính theo 10G |
| NGA-L-SIA-3 / NGA-L-SIA-5 | SIA cho toàn hệ thống, 3 hoặc 5 năm |
| 8011-4G24Y4H-I-SAT | Chế độ satellite port extender cho ASR 9000 thế hệ 5 |
Nguồn dự phòng: nên lắp 2 PSU (cùng loại AC hoặc DC) trên mỗi thiết bị để đảm bảo dự phòng, vì thiết bị dùng nguồn dạng module dự phòng.
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

