Danh mục sản phẩm
VNE SFP-10/25G-SR là module quang SFP28 dual-rate chạy được cả 10G và 25G trên sợi đa mode: bước sóng 850 nm, bộ phát VCSEL, đạt 100 m trên OM4 và 70 m trên OM3 ở 25G, đầu nối LC duplex, có DOM/DDM và CDR, công suất tiêu thụ tối đa 1 W. Điểm mạnh là một module cho hai tốc độ: dùng được khi cổng switch chạy 25G và khi cần hạ về 10G trong quá trình nâng cấp, thay thế mã SFP-25G-SR-S của Cisco và dùng cho nhiều nền tảng SFP28 khác; module được lập trình (write code) EEPROM riêng cho từng hãng, nên khi đặt hàng chỉ cần cho VNExperts biết hãng và model thiết bị. Module có thêm mã SFP-10/25G-SR-I cho dải nhiệt độ công nghiệp. Nếu chỉ cần 25G, xem VNE SFP-25G-SR; cần hàng chính hãng, xem Cisco SFP-10/25G-CSR-S.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Dual-rate: 10,3125 Gbps (10G) và 25,78125 Gbps (25G)
- Thay thế mã: Cisco SFP-25G-SR-S; dùng cho nhiều nền tảng SFP28 25G của Juniper, Arista...
- Chuẩn: 10GBASE-SR / 25GBASE-SR, IEEE 802.3by, SFF-8431, SFF-8472, SFP28 MSA
- Bước sóng: 850 nm, phát VCSEL
- Cự ly ở 25G: 100 m (OM4), 70 m (OM3); đầu nối LC duplex (UPC)
- FEC ở 25G: RS-FEC bắt buộc phía thiết bị host
- DOM/DDM: có; CDR: có; công suất tối đa 1 W; nhiệt độ hoạt động 0 đến 70 °C
- Lựa chọn nhiệt độ công nghiệp: mã SFP-10/25G-SR-I
- Bảo hành: 2 năm
Bảng mã thay thế theo hãng
| Hãng | Mã thay thế |
|---|---|
| Cisco | SFP-25G-SR-S |
Module còn dùng cho thiết bị SFP28 của Juniper, Arista... Danh sách còn tiếp tục với nhiều hãng khác. Hãy gửi hãng và model thiết bị để VNExperts kiểm tra tương thích, nhất là khi cần chạy 10G, trước khi giao hàng.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VNE SFP-10/25G-SR |
| Chuẩn | 10GBASE-SR / 25GBASE-SR (dual-rate), IEEE 802.3by, SFF-8431, SFF-8472, SFP28 MSA |
| Form factor | SFP28 |
| Tốc độ | 10,3125 Gbps và 25,78125 Gbps |
| Bước sóng | 850 nm |
| Bộ phát | VCSEL |
| Loại sợi | Đa mode (MMF) OM3, OM4 |
| Cự ly tối đa ở 25G | 100 m (OM4), 70 m (OM3) |
| Đầu nối | LC duplex (UPC) |
| CDR | Có |
| FEC ở 25G | RS-FEC bắt buộc phía thiết bị host |
| DOM/DDM | Có |
| Điện áp cấp | 3,3 V |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 1 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 70 °C |
| RoHS | Tuân thủ |
So sánh nhanh VNE SFP28 850 nm: 25G và dual-rate
| Module | Tốc độ | Loại sợi | Cự ly ở 25G |
|---|---|---|---|
| VNE SFP-25G-SR | 25G | Đa mode OM3/OM4 | 70 m (OM3), 100 m (OM4) |
| VNE SFP-10/25G-SR (trang này) | 10G và 25G | Đa mode OM3/OM4 | 70 m (OM3), 100 m (OM4) |
Cần cự ly 300 đến 400 m ở cả hai tốc độ, xem dòng CSR như Cisco SFP-10/25G-CSR-S hoặc VNE SFP-10/25G-XSR.
Tính năng nổi bật
- Dual-rate 10G/25G: một loại module cho cả cổng 10G và 25G, thuận tiện khi nâng cấp từng bước.
- CDR và DOM/DDM: tín hiệu ổn định, giám sát nhiệt độ, công suất qua thiết bị host.
- Công suất thấp, tối đa 1 W: phù hợp mật độ cổng cao.
Ứng dụng phù hợp
- Nâng cấp từng bước từ 10G lên 25G trong data center, dùng chung một loại module.
- Server, card mạng 25G lên switch ToR trên sợi đa mode.
- Uplink 25G giữa các switch trong cùng hàng rack hoặc phòng máy.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
VNE SFP-10/25G-SR dùng được cho những hãng thiết bị nào?
Thay thế mã SFP-25G-SR-S của Cisco và dùng cho nhiều nền tảng SFP28 25G khác như Juniper, Arista. Hãy gửi hãng, model thiết bị để VNExperts kiểm tra trước khi giao, nhất là khi cần chạy ở 10G.
Module chạy được những tốc độ nào?
10G (10,3125 Gbps) và 25G (25,78125 Gbps). Tốc độ thực tế phụ thuộc cấu hình cổng của thiết bị host.
Truyền xa bao nhiêu?
Ở 25G: 100 m trên OM4 và 70 m trên OM3, đầu nối LC duplex. Cự ly ở 10G hãy hỏi VNExperts theo loại sợi và thiết bị.
Có cần bật FEC không?
Ở 25G, RS-FEC bắt buộc phía thiết bị host. Hãy gửi model để VNExperts hướng dẫn cấu hình.
Dùng patch cord loại nào?
Cáp đa mode OM3/OM4 đầu LC duplex, patch cord đầu UPC; không dùng đầu APC.
Đặt hàng
| Mã đặt hàng | Mô tả |
|---|---|
| VNE SFP-10/25G-SR | Module SFP28 dual-rate 10/25GBASE-SR, 850 nm, LC duplex, 70 m OM3 / 100 m OM4 ở 25G, DOM |
| VNE SFP-10/25G-SR-I | Module SFP28 dual-rate 10/25GBASE-SR, 850 nm, LC duplex, 70 m OM3 / 100 m OM4 ở 25G, DOM, Industrial -40°C đến 85°C |
| Patch cord LC duplex đa mode | Đặt riêng (xem phụ kiện mạng quang) |
Thông tin liên quan

