Danh mục sản phẩm
Module quang Cisco SFP-10G-LR-S - SFP+ 10G LR S-Class, SMF, 10km
Mã sản phẩm: SFP-10G-LR-S
Module quang Cisco SFP-10G-LR-S là bộ thu phát SFP+ 10 Gigabit Ethernet thuộc dòng S-Class (Enterprise-Class) của Cisco, hỗ trợ kết nối 10GBASE-LR trên sợi quang đơn mode (SMF G.652) với khoảng cách lên đến 10 km. Đây là module SFP+ 10G phổ biến nhất trong các ứng dụng kết nối liên tòa nhà, uplink tầng distribution đến core, và kết nối datacenter trong khoảng cách trung bình.
1. Tổng quan sản phẩm
Cisco SFP-10G-LR-S thuộc dòng Cisco 10GBASE SFP+, được thiết kế cho các ứng dụng kết nối 10 Gigabit Ethernet trong môi trường trung tâm dữ liệu, tủ kỹ thuật doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ. Module hoạt động trên sợi quang đơn mode tiêu chuẩn G.652 với bước sóng 1310 nm, hỗ trợ khoảng cách kết nối đến 10 km -- phù hợp cho hầu hết các kịch bản kết nối campus và liên tòa nhà trong thực tế triển khai tại Việt Nam.
Hậu tố -S (S-Class) cho biết đây là phiên bản Enterprise dành cho môi trường campus và doanh nghiệp, tối ưu chi phí so với dòng full-class mà vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cho phần lớn ứng dụng thực tế.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-10G-LR-S |
| Chuẩn giao thức | 10GBASE-LR |
| Tốc độ dữ liệu | 10 Gbps |
| Loại sợi quang | Single-Mode Fiber (SMF, G.652) |
| Bước sóng phát | 1310 nm |
| Khoảng cách tối đa | 10 km |
| Loại đầu nối | LC Duplex |
| DOM (Digital Optical Monitoring) | Có |
| Hỗ trợ FCoE | Không |
| Form factor | SFP+ |
| Hot-swappable | Có |
Nguồn: Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet
3. Tính năng nổi bật
3.1. DOM -- Giám sát quang học theo thời gian thực
Cisco SFP-10G-LR-S hỗ trợ Digital Optical Monitoring (DOM) theo chuẩn SFF-8472 MSA, cho phép theo dõi trực tiếp các thông số hoạt động của module ngay trên giao diện quản lý thiết bị:
- Công suất phát quang (Tx optical power)
- Công suất nhận quang (Rx optical power)
- Nhiệt độ hoạt động của module
- Dòng bias laser
- Điện áp nguồn cung cấp
Tính năng này giúp kỹ thuật viên chủ động phát hiện suy hao cáp, đầu nối bẩn, hoặc module sắp hỏng mà không cần thiết bị đo quang chuyên dụng.
3.2. Hot-swappable -- Thay thế không cần tắt thiết bị
Module hỗ trợ thay thế nóng (hot-swap), không cần tắt switch hay router khi cần thay thế hoặc bảo trì module, giảm thiểu thời gian gián đoạn dịch vụ.
3.3. Form factor nhỏ gọn, mật độ cao
SFP+ là form factor nhỏ nhất trong phân khúc 10G, cho phép đạt mật độ cổng cao nhất trên mỗi slot/chassis so với các form factor cũ hơn như XENPAK, X2, XFP. Module tương thích quang học với các giao diện 10GBASE trên XENPAK, X2 và XFP trên cùng một đường link.
4. Ứng dụng triển khai
Uplink tầng Access lên Distribution / Core: Kết nối switch tầng access (Cisco Catalyst 9200, 9300...) lên switch tầng distribution hoặc core trong cùng tòa nhà hoặc liên tòa nhà khoảng cách đến 10 km trên cáp SMF sẵn có.
Kết nối liên tòa nhà trong campus: Với khoảng cách 10 km trên SMF G.652 tiêu chuẩn, SFP-10G-LR-S phù hợp cho hầu hết kịch bản kết nối giữa các tòa nhà trong khu công nghiệp, khu đô thị, trường đại học, bệnh viện.
Uplink trong trung tâm dữ liệu: Kết nối giữa các thiết bị trong cùng datacenter hoặc giữa các datacenter lân cận trên hạ tầng SMF.
Kết nối router/firewall với switch core: Gắn trực tiếp vào cổng SFP+ của router Cisco ISR, ASR hoặc firewall để kết nối tốc độ 10G qua cáp quang đơn mode.
5. SFP-10G-LR-S và SFP-10G-LR -- Chọn cái nào?
Hai model này có thông số quang học giống hệt nhau -- cùng 10GBASE-LR, cùng SMF G.652, cùng 10 km, cùng 1310 nm, cùng LC Duplex. Sự khác biệt nằm ở tính năng và định vị phân khúc:
So sánh tính năng
| Tính năng | SFP-10G-LR-S (S-Class) | SFP-10G-LR (Full-Class) |
|---|---|---|
| Chuẩn quang | 10GBASE-LR | 10GBASE-LR |
| Loại sợi | SMF G.652 | SMF G.652 |
| Khoảng cách | 10 km | 10 km |
| Bước sóng | 1310 nm | 1310 nm |
| Đầu nối | LC Duplex | LC Duplex |
| DOM | Có | Có |
| FCoE | Không hỗ trợ | Có hỗ trợ |
| Multirate (LR/LW/OTU2) | Không | Không (xem SFP-10G-LR-X) |
| Định vị | Enterprise / Campus | Enterprise + Service Provider |
Khi nào chọn model nào
| Tiêu chí | Nên chọn |
|---|---|
| Môi trường campus, doanh nghiệp, uplink thông thường | SFP-10G-LR-S |
| Cần FCoE (Fibre Channel over Ethernet cho SAN) | SFP-10G-LR |
| Muốn tối ưu chi phí, không có yêu cầu đặc biệt | SFP-10G-LR-S |
| Triển khai trên nền tảng Service Provider | SFP-10G-LR |
Tóm lại: Với phần lớn doanh nghiệp triển khai mạng campus hoặc datacenter thông thường -- không có hệ thống SAN dùng FCoE -- SFP-10G-LR-S đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật với chi phí tối ưu hơn. Chỉ cần chọn SFP-10G-LR khi hệ thống yêu cầu FCoE hoặc các tính năng dành riêng cho full-class.
6. Tương thích thiết bị Cisco
SFP-10G-LR-S tương thích với các nền tảng Cisco có cổng SFP+ 10G, bao gồm các dòng Cisco Catalyst 9200, 9300, 9400, 9500, Nexus 9000, 7000, 5600, router Cisco ASR, ISR 4000 và nhiều nền tảng khác. Để xác nhận tương thích chính xác cho từng model thiết bị, tra cứu tại Cisco Transceiver Module Group Compatibility Matrix.
Lưu ý: SFP-10G-LR-S không được liệt kê là tương thích với switch Cisco Catalyst 2960 Series. Với các switch đời cũ, cần kiểm tra compatibility matrix trước khi đặt hàng.
7. Tiêu chuẩn và quy định
Module Cisco SFP-10G-LR-S tuân thủ các tiêu chuẩn sau:
- IEEE 802.3ae (10GBASE-LR)
- SFF-8472 MSA (Digital Optical Monitoring)
- SFP+ MSA (chuẩn form factor)
Lưu ý: Chỉ sử dụng với patch cord đầu nối PC hoặc UPC. Đầu nối APC không được hỗ trợ.
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

